PerpEquities

Tài chính The Home Depot, Inc. (HD)

NYSE · Consumer Cyclical · Home Improvement · 472.400 nhân viên · CEO Edward Decker

Giá
329,20 $ +0,07%
Vốn hóa
328 T $
Giá trị doanh nghiệp
389 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-25
Báo cáo kế tiếp
2026-11-17 EPS dự kiến 3,83 $
Doanh thu (TTM)169 T $+2,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)12,4%-0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 21 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)14,2 T $-2,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)15,1 T $+6,1% so với năm trướcCapex 3,68 T $
EPS pha loãng (TTM)14,29 $-2,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-60,5 T $-3,4% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
328 T $
EV 389 T $
Doanh thu
169 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
8,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
23,0×
Dự phóng 22,0× (FY2027)
P/S
1,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
15,3×
TTM
Dòng tiền tự do
15,1 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
14,2 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
172 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-17
Doanh thu dự kiến 42,8 T $
Cổ tức
9,29 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-18): doanh thu vượt 1,3%, EPS vượt 4,0%Doanh thu 47,9 T $ so với kỳ vọng 47,2 T $ (+1,3%); EPS 4,92 $ so với 4,73 $ (+4,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 5,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 47,9 T $, so với mức trung bình 2,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 12,4% (TTM), -0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -2,7% trong khi doanh thu tăng 2,5%.
  • 12,1% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 18,7 T $ so với lợi nhuận hoạt động 21 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 2,2% doanh thu (năm trước 2,2%)Đã đầu tư 3,68 T $ trong 4 quý gần nhất (+1,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 15,1 T $ = 106,1% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 9,22 T $ cho cổ đông = 61,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 0 $), cổ tức 9,22 T $, thù lao bằng cổ phiếu 560 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,2% trong một năm996 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 994 Tr.
  • Nợ ròng 60,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,09 T $, nợ gồm thuê tài sản 62,6 T $; năm trước nợ ròng 58,5 T $.
  • All other segments: doanh thu +62,0%, biên lợi nhuận 4,9% (trước đó 6,4%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q2 '26: lợi nhuận hoạt động 247 Tr $ trên doanh thu 5,06 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-08-02. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu47,9 T $45,3 T $+5,7%
Biên lợi nhuận gộp33,7%33,4%+0,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động6,84 T $6,56 T $+4,3%
Biên lợi nhuận hoạt động14,3%14,5%-0,2 điểm %
Lợi nhuận ròng4,77 T $4,55 T $+4,7%
EPS pha loãng4,79 $4,58 $+4,6%
Dòng tiền hoạt động5,39 T $4,64 T $+16,1%
Capex880 Tr $917 Tr $-4,0%
Dòng tiền tự do4,51 T $3,73 T $+21,1%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu148 Tr $118 Tr $+25,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-18
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu47,9 T $47,2 T $+1,3%
EPS (theo dự báo)4,92 $4,73 $+4,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-18 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Major Product Line - Hardlines14,4 T $+2,2%30,2%––
Major Product Line - Building Materials14,4 T $+1,8%30,2%––
Major Product Line, Décor13,9 T $+0,5%29,1%––
Other Segment5,06 T $+62,0%10,6%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States43,9 T $+5,2%91,7%––
Non-US3,95 T $+11,4%8,3%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Primary Segment42,8 T $+1,5%6,59 T $+3,7%15,4%15,1%20,7 T $
All other segments5,06 T $+62,0%247 Tr $+22,9%4,9%6,4%291 Tr $
Other Segment–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
18,8 T $
Capex
-3,68 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-9,22 T $
Mua lại doanh nghiệp
-6,51 T $
Nợ phát hành ròng
-429 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
560 Tr $
Dòng tiền tự do
15,1 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
61,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)23,0×23,9×18,8× – 27,3×
EV / EBITDA15,3×16,4×13,6× – 18,3×
EV / Doanh thu2,3×2,7×2,3× – 2,9×
Giá / FCF21,7×26,0×19,8× – 29,7×
Giá / Giá trị sổ sách19,7×159,1× 4/5 năm29,3× – 340,4×
Tỷ suất FCF4,6%3,9%3,4% – 5,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư18,8%28,0%19,0% – 36,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu102,7%382,0%-968,9% – 1.450,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 378,64 $ (+15,0%)
khoảng 322,00 $ – 425,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua36
Nắm giữ22
Bán4
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2027172 T $+4,2%15,00 $+5,4%22,0×21
FY2028177 T $+3,4%15,91 $+6,1%20,7×21
FY2029185 T $+4,1%17,25 $+8,4%19,1×9
FY2030191 T $+3,6%18,48 $+7,1%17,8×3
FY2031195 T $+2,1%19,57 $+5,9%16,8×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 234 số liệu mà The Home Depot, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current13,6 T $13,1 T $+3,8%11,5 T $11,9 T $-3,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current6,96 T $5,88 T $+18,5%5,6 T $4,9 T $+14,2%
Accrued Income Taxes, Current253 Tr $37 Tr $+583,8%114 Tr $832 Tr $-86,3%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment32,9 T $30,6 T $+7,5%20,6 T $2019-02-0319,3 T $+6,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax501 Tr $2026-02-01970 Tr $-48,4%501 Tr $970 Tr $-48,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-688 Tr $-835 Tr $+17,6%-652 Tr $-1,13 T $+42,2%
Additional Paid in Capital, Common Stock15,2 T $14,4 T $+5,5%14,8 T $14,1 T $+4,9%
Advertising Expense–––1,3 T $1,2 T $+8,3%
Amortization of Intangible Assets178 Tr $139 Tr $+28,1%607 Tr $425 Tr $+42,8%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount2 Tr1 Tr+100,0%00–
Asset Impairment Charges–––0 $0 $–
Assets109 T $100 T $+9,3%105 T $96,1 T $+9,3%
Assets, Current37,7 T $35,4 T $+6,6%34,4 T $31,7 T $+8,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,09 T $2,8 T $-25,6%1,39 T $1,66 T $-16,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,09 T $2,8 T $-25,6%1,39 T $1,66 T $-16,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect500 Tr $1,46 T $-65,7%-369 Tr $-1,92 T $+80,7%
Commercial Paper4,25 T $0 $–4,46 T $316 Tr $+1.312,7%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid2,33 $2,30 $+1,3%9,20 $9,00 $+2,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,05 $0,05 $0,0%0,05 $0,05 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized10 T10 T0,0%10 T10 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,8 T1,8 T+0,2%1,8 T1,8 T+0,1%
Common Stock, Shares, Outstanding998 Tr995 Tr+0,3%996 Tr994 Tr+0,2%
Common Stock, Value, Outstanding90 Tr $90 Tr $0,0%90 Tr $90 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent4,74 T $4,72 T $+0,4%14,6 T $14,2 T $+3,4%
Contract with Customer, Liability, Current1,7 T $1,6 T $+6,3%1,5 T $1,5 T $0,0%
Cost of Revenue31,7 T $30,2 T $+5,3%110 T $106 T $+3,4%
Cost, Depreciation and Amortization1,1 T $988 Tr $+10,8%4,06 T $3,71 T $+9,5%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––2,81 T $3,42 T $-17,7%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––414 Tr $386 Tr $+7,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––3,95 T $4,64 T $-14,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––725 Tr $836 Tr $-13,3%
Debt and Lease Obligation51,3 T $2026-02-0153,1 T $-3,3%51,3 T $53,1 T $-3,3%
Debt Instrument, Face Amount48,8 T $2026-02-0151,1 T $-4,4%48,8 T $51,1 T $-4,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––503 Tr $-67 Tr $+850,7%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-54 Tr $3 Tr $-1.900,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––495 Tr $-39 Tr $+1.369,2%
Deferred Income Tax Liabilities, Net2,85 T $2,49 T $+14,4%2,85 T $1,96 T $+45,0%
Deferred Revenue, Current2,73 T $2,61 T $+4,7%2,58 T $2,61 T $-1,3%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––46 Tr $25 Tr $+84,0%
Deferred Tax Assets, Deferred Income265 Tr $2026-02-01259 Tr $+2,3%265 Tr $259 Tr $+2,3%
Deferred Tax Assets, Gross3,92 T $2026-02-013,79 T $+3,3%3,92 T $3,79 T $+3,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance3,91 T $2026-02-013,79 T $+3,2%3,91 T $3,79 T $+3,2%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards95 Tr $2026-02-0192 Tr $+3,3%95 Tr $92 Tr $+3,3%
Deferred Tax Assets, Other79 Tr $2026-02-0177 Tr $+2,6%79 Tr $77 Tr $+2,6%
Deferred Tax Assets, State Taxes118 Tr $2026-02-01133 Tr $-11,3%118 Tr $133 Tr $-11,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation289 Tr $2026-02-01230 Tr $+25,7%289 Tr $230 Tr $+25,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other450 Tr $2026-02-01475 Tr $-5,3%450 Tr $475 Tr $-5,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Self Insurance262 Tr $2026-02-01271 Tr $-3,3%262 Tr $271 Tr $-3,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance6 Tr $2026-02-014 Tr $+50,0%6 Tr $4 Tr $+50,0%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets2,44 T $2026-02-012,2 T $+10,8%2,44 T $2,2 T $+10,8%
Deferred Tax Liabilities, Gross6,46 T $2026-02-015,48 T $+17,9%6,46 T $5,48 T $+17,9%
Deferred Tax Liabilities, Inventory26 Tr $2026-02-0112 Tr $+116,7%26 Tr $12 Tr $+116,7%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements2,28 T $2026-02-012,18 T $+4,5%2,28 T $2,18 T $+4,5%
Deferred Tax Liabilities, Net2,55 T $2026-02-011,69 T $+50,8%2,55 T $1,69 T $+50,8%
Deferred Tax Liabilities, Other167 Tr $2026-02-01183 Tr $-8,7%167 Tr $183 Tr $-8,7%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment1,51 T $2026-02-01854 Tr $+77,3%1,51 T $854 Tr $+77,3%
Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings42 Tr $2026-02-0154 Tr $-22,2%42 Tr $54 Tr $-22,2%
Defined Contribution Plan, Cost–––382 Tr $347 Tr $+10,1%
Depreciation, Depletion and Amortization929 Tr $865 Tr $+7,4%3,51 T $3,34 T $+5,3%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction852 Tr $806 Tr $+5,7%3,27 T $3,03 T $+7,9%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-02, 10-Q 2026-05-03, 10-K 2026-02-01, 10-Q 2025-11-02, 10-Q 2025-08-03, 10-Q 2025-05-04, 10-K 2025-02-02, 10-Q 2024-10-27, 10-Q 2024-07-28

Dữ liệu tính đến 2026-11-01