PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Cisco Systems, Inc. (CSCO)

Perpetual futures CSCO trên 19 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CSCOUSDT.

Cisco Systems thiết kế và bán thiết bị mạng dựa trên IP, phần mềm và dịch vụ cho doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu và nhà cung cấp dịch vụ trên toàn cầu.

$112,09+3,2%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Ourbit (CSCO/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

19/19 thị trường trực tiếp
Sàn
19
Thị trường trực tiếp
19/19
Khối lượng 24h
1,9 Tr $Độ phủ: 15/19 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 7,7 Tr $
Open interest
13,9 Tr $
Thanh khoản tốt nhất
1,2 Tr $
Bitget
Spread hẹp nhất
+0,9 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
709,2 N $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/19
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 2 T $
OI / free float
0,00%
Free float 441,1 T $
Hiệu suất spot
1D+3,16%
5D+5,33%
1M+2,75%
6M+39,48%
YTD+45,66%
1Y+62,82%

Ma trận sàn

19 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchCSCO/USDTĐang giao dịch$112,110,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,5 bps366,3 N $709,2 N $709,7 N $USDT-
LBankGiao dịchCSCO/USDTĐang giao dịch$112,080,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,5 bps300,9 N $380,9 N $68,9 N $USDT50x
OKXGiao dịchCSCO/USDTĐang giao dịch$112,140,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,2 bps63,8 N $256,5 N $437,6 N $USDT20x
GRVTGiao dịchCSCO/USDTĐang giao dịch$112,100,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,0 bps153,1 N $168,1 N $389 $USDT-
BybitGiao dịchCSCO/USDTĐang giao dịch$112,020,0% APR
0,000% mỗi 8h
+12,5 bps55,8 N $105,6 N $478,5 N $USDT25x
BitunixGiao dịchCSCO/USDTĐang giao dịch$112,13+10,9% APR
+0,00993% mỗi 8h
+20,5 bps890,6 N $102,7 N $66,9 N $USDT20x
MEXCGiao dịchCSCO/USDTĐang giao dịch$112,070,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,9 bps364,4 N $99,5 N $513,5 N $USDT100x
XT.comGiao dịchCSCO/USDTĐang giao dịch$112,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,6 bps125,6 N $64,2 N $9,2 Tr $USDT15x
PhemexGiao dịchCSCO / USDTĐang giao dịch$112,300,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,2 bps56,6 N $37,9 N $1,4 Tr $USDT10x
BitgetGiao dịchCSCO/USDTĐang giao dịch$112,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,2 bps1,2 Tr $14,6 N $317 N $USDT20x
HTXGiao dịchCSCO/USDTĐang giao dịch$112,210,0% APR
0,000% mỗi 8h
+28,5 bps45,1 N $3,9 N $5,8 N $USDT-
AsterGiao dịchCSCOUSDTĐang giao dịch$112,040,0% APR
0,000% mỗi 8h
+104,4 bps15,6 N $2,5 N $2,7 N $USDT-
Gate.ioGiao dịchCSCO/USDTĐang giao dịch$112,050,0% APR
0,000% mỗi 8h
+32,1 bps14,2 N $2,4 N $348,9 N $USDT25x
Crypto.com ExchangeGiao dịchCSCO/USDĐang giao dịch$111,71+0,9% APR
+0,00010% mỗi 1h
+16,1 bps16 N $418 $20 N $USD50x
ExtendedGiao dịchCSCO/USDĐang giao dịch$111,97+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+20,5 bps199,9 N $0 $1,4 N $USD10x
OurbitGiao dịchCSCO/USDTĐang giao dịch$112,110,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,8 bps-1,8 Tr $⚠130,1 N $USDT100x
KuCoinGiao dịchCSCO/USDTĐang giao dịch$112,110,0% APR
0,000% mỗi 8h
+10,7 bps9,6 N $1,6 Tr $⚠334,4 N $USDT20x
BingXGiao dịchCSCO-USDTĐang giao dịch$112,11+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+14,3 bps372,9 N $1,2 Tr $⚠1 N $USDT-
DeepcoinGiao dịchCSCO/USDTĐang giao dịch$112,10-+4,5 bps11,9 N $1,2 Tr $⚠896,8 $USDT25x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 14/19 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +11,2 bps – +34,4 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +7,9 bps

Quá mỏng: Crypto.com Exchange, Gate.io, KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Aster, Ourbit

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CSCO

Spread hẹp nhất

CSCO

Khối lượng cao nhất

CSCO

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
442,2 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
63,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+15%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+21,0%
P/E
33,4
P/E cùng ngành 39,8
Dòng tiền tự do
13,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
13,3 T $
12 tháng gần nhất
P/S
7,0
P/E cùng ngành
39,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
72,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-11
Doanh thu ước tính 18,1 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,42 $
2026-10-02

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất63,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+21,0%
Dòng tiền tự do12,8 T $
Nợ ròng22,3 T $
202149,8 T $
202251,6 T $
202357 T $
202453,8 T $
202556,7 T $
202663,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202149,8 T $+1%10,6 T $14,8 T $
202251,6 T $+3%11,8 T $12,7 T $
202357 T $+11%12,6 T $19 T $
202453,8 T $-6%10,3 T $10,2 T $
202556,7 T $+5%10,2 T $13,3 T $
202663,3 T $+12%13,3 T $12,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+64,0%+25,8%+21,3%+25,7%+10,9%
2022+62,5%+27,1%+22,9%+29,7%+12,6%
2023+62,7%+26,4%+22,1%+28,4%+12,4%
2024+64,7%+22,6%+19,2%+22,7%+8,3%
2025+64,9%+20,8%+18,0%+21,7%+8,3%
2026+64,5%+24,3%+21,0%+26,4%+10,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20219,2 T $11,5 T $2,4 T $1,49
20227,1 T $10,6 T $3,5 T $1,43
202310,1 T $8,4 T $-1,7 T $1,38
20247,5 T $31 T $23,5 T $0,91
20258,3 T $28,1 T $19,7 T $1,00
20267,2 T $29,5 T $22,3 T $0,93
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2021233,8 T $236,1 T $4,722,1
2022189,2 T $192,7 T $3,716,0
2023213,2 T $211,5 T $3,716,9
2024193,6 T $217 T $3,618,8
2025273,1 T $292,9 T $4,826,8
2026451,3 T $473,6 T $7,134,0
Q1 202513,8 T $
Q2 202514 T $
Q3 202514,1 T $
Q4 202514,7 T $
Q1 202614,9 T $
Q2 202615,3 T $
Q3 202615,8 T $
Q4 202617,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 202513,8 T $-6%2,7 T $3,4 T $
Q2 202514 T $+9%2,4 T $2 T $
Q3 202514,1 T $+11%2,5 T $3,8 T $
Q4 202514,7 T $+8%2,6 T $4 T $
Q1 202614,9 T $+8%2,9 T $2,9 T $
Q2 202615,3 T $+10%3,2 T $2,1 T $
Q3 202615,8 T $+12%3,4 T $3,6 T $
Q4 202617,3 T $+18%3,9 T $5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+65,9%+17,0%+19,6%+6,0%+2,2%
Q2 2025+65,1%+22,3%+17,4%+5,3%+2,0%
Q3 2025+65,6%+22,6%+17,6%+5,4%+2,1%
Q4 2025+63,2%+21,0%+17,4%+5,4%+2,1%
Q1 2026+65,5%+22,6%+19,2%+6,1%+2,4%
Q2 2026+65,0%+24,6%+20,7%+6,7%+2,6%
Q3 2026+63,6%+25,0%+21,3%+6,9%+2,7%
Q4 2026+64,1%+24,7%+22,4%+7,7%+3,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 20259,1 T $32 T $22,9 T $0,88
Q2 20258,6 T $31 T $22,5 T $0,87
Q3 20258,2 T $29,3 T $21,1 T $0,95
Q4 20258,3 T $28,1 T $19,7 T $1,00
Q1 20268,4 T $28,1 T $19,7 T $0,93
Q2 20267,5 T $30,1 T $22,6 T $0,96
Q3 20267,1 T $31,3 T $24,2 T $0,92
Q4 20267,2 T $29,5 T $22,3 T $0,93
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 2025222,4 T $245,3 T $16,120,5
Q2 2025247,7 T $270,2 T $17,725,5
Q3 2025225,8 T $246,9 T $16,022,5
Q4 2025272 T $291,8 T $18,526,8
Q1 2026279,4 T $299,1 T $18,824,5
Q2 2026295 T $317,6 T $19,223,0
Q3 2026351,9 T $376,2 T $22,226,2
Q4 2026451,3 T $473,6 T $26,229,1

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu17,3 T $Q4 2026
4,3 T $8,6 T $12,9 T $17,3 T $Q1 2024: 14,7 T $Q2 2024: 12,8 T $Q3 2024: 12,7 T $Q4 2024: 13,6 T $Q1 2025: 13,8 T $Q2 2025: 14 T $Q3 2025: 14,1 T $Q4 2025: 14,7 T $Q1 2026: 14,9 T $Q2 2026: 15,3 T $Q3 2026: 15,8 T $Q4 2026: 17,3 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng3,9 T $Q4 2026
964,8 Tr $1,9 T $2,9 T $3,9 T $Q1 2024: 3,6 T $Q2 2024: 2,6 T $Q3 2024: 1,9 T $Q4 2024: 2,2 T $Q1 2025: 2,7 T $Q2 2025: 2,4 T $Q3 2025: 2,5 T $Q4 2025: 2,6 T $Q1 2026: 2,9 T $Q2 2026: 3,2 T $Q3 2026: 3,4 T $Q4 2026: 3,9 T $Q1 2024Q4 2026
EBITDA6 T $Q4 2026
1,5 T $3 T $4,5 T $6 T $Q1 2024: 5 T $Q2 2024: 3,7 T $Q3 2024: 3,5 T $Q4 2024: 3,6 T $Q1 2025: 3,5 T $Q2 2025: 4,1 T $Q3 2025: 4 T $Q4 2025: 4 T $Q1 2026: 4,3 T $Q2 2026: 4,7 T $Q3 2026: 5 T $Q4 2026: 6 T $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do5 T $Q4 2026
1,2 T $2,5 T $3,7 T $5 T $Q1 2024: 2,2 T $Q2 2024: 638 Tr $Q3 2024: 3,8 T $Q4 2024: 3,5 T $Q1 2025: 3,4 T $Q2 2025: 2 T $Q3 2025: 3,8 T $Q4 2025: 4 T $Q1 2026: 2,9 T $Q2 2026: 2,1 T $Q3 2026: 3,6 T $Q4 2026: 5 T $Q1 2024Q4 2026
EPS0,97 $Q4 2026
0,24 $0,49 $0,73 $0,97 $Q1 2024: 0,89 $Q2 2024: 0,65 $Q3 2024: 0,46 $Q4 2024: 0,54 $Q1 2025: 0,68 $Q2 2025: 0,61 $Q3 2025: 0,62 $Q4 2025: 0,64 $Q1 2026: 0,72 $Q2 2026: 0,79 $Q3 2026: 0,85 $Q4 2026: 0,97 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ7,2 T $Q4 2026
8 T $16 T $24 T $32 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 9,6 T $Q1 2024 · Nợ: 7,7 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 13,7 T $Q2 2024 · Nợ: 11,6 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 8,9 T $Q3 2024 · Nợ: 32 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 7,5 T $Q4 2024 · Nợ: 31 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 9,1 T $Q1 2025 · Nợ: 32 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 8,6 T $Q2 2025 · Nợ: 31 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 8,2 T $Q3 2025 · Nợ: 29,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 8,3 T $Q4 2025 · Nợ: 28,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 8,4 T $Q1 2026 · Nợ: 28,1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 7,5 T $Q2 2026 · Nợ: 30,1 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 7,1 T $Q3 2026 · Nợ: 31,3 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 7,2 T $Q4 2026 · Nợ: 29,5 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+64,1%Q4 2026
+16,5%+32,9%+49,4%+65,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +65,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +64,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +65,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +64,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +65,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +65,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +65,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +63,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +65,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +65,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +63,6%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +64,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +24,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +20,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +19,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +20,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +21,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +22,4%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+17,6%Q4 2026
-3,3%+3,7%+10,6%+17,6%Q4 2024: -10,3%Q1 2025: -5,6%Q2 2025: +9,4%Q3 2025: +11,4%Q4 2025: +7,6%Q1 2026: +7,5%Q2 2026: +9,7%Q3 2026: +12,0%Q4 2026: +17,6%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành4 TQ4 2026
1 T2 T3,1 T4,1 TQ1 2024: 4,1 TQ2 2024: 4,1 TQ3 2024: 4,1 TQ4 2024: 4 TQ1 2025: 4 TQ2 2025: 4 TQ3 2025: 4 TQ4 2025: 4 TQ1 2026: 4 TQ2 2026: 4 TQ3 2026: 4 TQ4 2026: 4 TQ1 2024Q4 2026
Định giá29,1Q4 2026
7,314,621,829,1Q1 2024 · P/E: 14,3Q2 2024 · P/E: 20,1Q3 2024 · P/E: 25,5Q4 2024 · P/E: 22,2Q1 2025 · P/E: 20,5Q2 2025 · P/E: 25,5Q3 2025 · P/E: 22,5Q4 2025 · P/E: 26,8Q1 2026 · P/E: 24,5Q2 2026 · P/E: 23,0Q3 2026 · P/E: 26,2Q4 2026 · P/E: 29,1Q1 2024 · P/S: 14,3Q2 2024 · P/S: 16,5Q3 2024 · P/S: 15,2Q4 2024 · P/S: 14,1Q1 2025 · P/S: 16,1Q2 2025 · P/S: 17,7Q3 2025 · P/S: 16,0Q4 2025 · P/S: 18,5Q1 2026 · P/S: 18,8Q2 2026 · P/S: 19,2Q3 2026 · P/S: 22,2Q4 2026 · P/S: 26,2Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu63,3 T $2026
15,8 T $31,7 T $47,5 T $63,3 T $2019: 51,9 T $2020: 49,3 T $2021: 49,8 T $2022: 51,6 T $2023: 57 T $2024: 53,8 T $2025: 56,7 T $2026: 63,3 T $20192026
Lợi nhuận ròng13,3 T $2026
3,3 T $6,6 T $10 T $13,3 T $2019: 11,6 T $2020: 11,2 T $2021: 10,6 T $2022: 11,8 T $2023: 12,6 T $2024: 10,3 T $2025: 10,2 T $2026: 13,3 T $20192026
EBITDA20 T $2026
5 T $10 T $15 T $20 T $2019: 17,3 T $2020: 16,4 T $2021: 15,6 T $2022: 16,8 T $2023: 17,5 T $2024: 15,7 T $2025: 15,4 T $2026: 20 T $20192026
Dòng tiền tự do12,8 T $2026
4,8 T $9,5 T $14,3 T $19 T $2019: 14,9 T $2020: 14,7 T $2021: 14,8 T $2022: 12,7 T $2023: 19 T $2024: 10,2 T $2025: 13,3 T $2026: 12,8 T $20192026
EPS3,33 $2026
0,83 $1,67 $2,5 $3,33 $2019: 2,61 $2020: 2,64 $2021: 2,5 $2022: 2,82 $2023: 3,07 $2024: 2,54 $2025: 2,55 $2026: 3,33 $20192026
Tiền mặt / Nợ7,2 T $2026
7,7 T $15,5 T $23,2 T $31 T $2019 · Tiền mặt: 11,8 T $2019 · Nợ: 24,7 T $2020 · Tiền mặt: 11,8 T $2020 · Nợ: 14,6 T $2021 · Tiền mặt: 9,2 T $2021 · Nợ: 11,5 T $2022 · Tiền mặt: 7,1 T $2022 · Nợ: 10,6 T $2023 · Tiền mặt: 10,1 T $2023 · Nợ: 8,4 T $2024 · Tiền mặt: 7,5 T $2024 · Nợ: 31 T $2025 · Tiền mặt: 8,3 T $2025 · Nợ: 28,1 T $2026 · Tiền mặt: 7,2 T $2026 · Nợ: 29,5 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+64,5%2026
+16,2%+32,5%+48,7%+64,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +62,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +64,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +64,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +62,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +62,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +64,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +64,9%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +64,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,8%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,3%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +22,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +22,7%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +21,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +22,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +22,1%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +19,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,0%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +21,0%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+11,8%2026
-1,3%+3,1%+7,4%+11,8%2019: +5,2%2020: -5,0%2021: +1,0%2022: +3,5%2023: +10,6%2024: -5,6%2025: +5,3%2026: +11,8%20192026
Cổ phiếu lưu hành4 T2026
1,1 T2,2 T3,3 T4,5 T2019: 4,5 T2020: 4,3 T2021: 4,2 T2022: 4,2 T2023: 4,1 T2024: 4,1 T2025: 4 T2026: 4 T20192026
Định giá34,02026
8,517,025,534,02019 · P/E: 21,12020 · P/E: 17,52021 · P/E: 22,12022 · P/E: 16,02023 · P/E: 16,92024 · P/E: 18,82025 · P/E: 26,82026 · P/E: 34,02019 · P/S: 4,72020 · P/S: 4,02021 · P/S: 4,72022 · P/S: 3,72023 · P/S: 3,72024 · P/S: 3,62025 · P/S: 4,82026 · P/S: 7,120192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-11
Doanh thu ước tính 18,1 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,42 $
2026-10-02

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua111,91
Giá bán112,03
Khối lượng27.844

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20264,2862,9 T $+11%14
FY 20264,2862,9 T $-1%14
FY 20275,1072,9 T $+15%17
FY 20274,7968,8 T $+9%14
FY 20285,5578 T $+23%16
FY 20285,2773,4 T $+16%8

Sự kiện công ty

6
2026-11-11Kết quảThực tế - / Ước tính 1,32-
2026-10-02Cổ tức0,42 $-
2026-08-12Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 1,22 / Ước tính 1,17Vượt dự báo
2026-07-06Cổ tức0,42 $-
2026-05-13Kết quảThực tế 1,06 / Ước tính 1,03Vượt dự báo
2026-04-02Cổ tức0,42 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 08:39 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Communication Equipment
Giám đốc điều hành
Charles H. Robbins
Nhân viên
82.400
Ngày IPO
16 thg 2, 1990
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi4,24
Điểm Piotroskii8/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui5,10 T US$1,28 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 1 out of 11

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
443,53 T US$-1.6%thg 7 26 – thg 10 26
421,94 T US$453,23 T US$484,52 T US$Cao nhất: 484,52 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 421,94 T US$ · 2026-09-28Hiện tại: 443,53 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 443,53 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 484,52 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 421,94 T US$ · 2026-09-28
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,53%112,7 Tr
VOO0,66%104,9 Tr
QQQ1,83%82,3 Tr
FXAIX0,71%55,4 Tr
IVV0,63%52,6 Tr
1657.T0,49%52,6 Tr
XAW.TO0,37%52,6 Tr
XSP.TO0,65%52,6 Tr
1557.T0,63%48,6 Tr
SPY0,65%48,3 Tr
VTV1,43%33,9 Tr
S5SD.L1,05%31,8 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CSCO đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị106326
Nhà phân tích2739
Mua / giữ / bán76 / 30 / 0188 / 138 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 2 / 218 / 9 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt42 / 47 (47%)232 / 47 (83%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+1,0%+51,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+47,0% / -34,1%+136,4% / -34,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,1% so với S&P 500 -0,1% (n = 195)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Meta MarshallMorgan Stanley100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 19 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 135 US$24 thg 8, 2026
  2. Samik ChatterjeeJ.P. Morgan100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 145 US$21 thg 7, 2026
  3. Atif MalikCiti100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 139 US$13 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
30 thg 9, 2026Unknown AnalystBernsteinGiữDuy trì110 US$
22 thg 9, 2026James FishPiper SandlerGiữKhẳng định lại125 US$
31 thg 8, 2026Gianmarco ContiDeutsche BankMuaBắt đầu theo dõi135 US$
24 thg 8, 2026Matthew NiknamTruist FinancialMuaDuy trì140 US$
24 thg 8, 2026Meta MarshallMorgan StanleyMuaDuy trì135 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng80,00 US$90,00 US$100 US$110 US$120 US$130 US$140 US$thg 11 25 · Mua 13 · Giữ 7 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 12 · Giữ 6 · Bán 0thg 1 26 · Mua 12 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 11 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26 · Mua 12 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 12 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26 · Mua 11 · Giữ 6 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 11 · Giữ 7 · Bán 0thg 7 26 · Mua 12 · Giữ 7 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 14 · Giữ 10 · Bán 0thg 9 26 · Mua 14 · Giữ 10 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 14 · Giữ 10 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 84,07 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 86,92 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 88,82 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 92,08 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 92,23 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 92,31 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 125 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 128 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 133 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 139 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 137 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 137 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 76,94 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 77,03 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 78,32 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 79,46 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 77,59 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 91,50 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 120 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 117 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 116 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 110 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 108 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 112 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 106 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CSCO ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Cisco Systems, Inc. (CSCO) được giao dịch trên 19 sàn crypto, bao gồm Ourbit, KuCoin, BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CSCO suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CSCO giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CSCO là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CSCO là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +10,9% trên 19 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CSCO so với cổ phiếu Cisco Systems, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CSCO là 112,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 112,1 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CSCO là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CSCO là một phái sinh theo dõi giá của Cisco Systems, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Cisco Systems, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CSCOUSDT perpetual là gì?

CSCOUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Cisco Systems, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CSCO qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CSCO perpetuals · perpequities.comCSCO perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/csco-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/csco-perp.svg" width="240" height="64" alt="CSCO perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CSCO

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CSCO — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CSCO, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X