PerpEquities

Tài chính Fastenal Company (FAST)

NASDAQ · Industrials · Industrial - Distribution · 22.230 nhân viên · CEO Jeffery Michael Watts

Giá
51,91 $ -1,22%
Vốn hóa
59,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
59,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-19
Báo cáo kế tiếp
2027-01-19 EPS dự kiến 0,31 $
Doanh thu (TTM)9,08 T $+13,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)20,5%+0,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,86 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,42 T $+15,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,05 T $+9,2% so với năm trướcCapex 257 Tr $
EPS pha loãng (TTM)1,24 $+15,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-240 Tr $-4,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
59,6 T $
EV 59,8 T $
Doanh thu
9,08 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+14%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
15,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
41,9×
Dự phóng 40,6× (FY2026)
P/S
6,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
29,2×
TTM
Dòng tiền tự do
1,05 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,42 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
9,37 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-19
Doanh thu dự kiến 2,32 T $
Cổ tức
1,00 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-14): doanh thu vượt 0,9%, EPS vượt 3,0%Doanh thu 2,46 T $ so với kỳ vọng 2,44 T $ (+0,9%); EPS 0,35 $ so với 0,34 $ (+3,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 15,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 2,46 T $, so với mức trung bình 12,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 20,5% (TTM), +0,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 15,4% trong khi doanh thu tăng 13,5%.
  • Capex chiếm 2,8% doanh thu (năm trước 3,1%)Đã đầu tư 257 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+4,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,05 T $ = 74,3% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,18 T $ cho cổ đông = 112,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 80,8 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 1,1 T $, thù lao bằng cổ phiếu 9,9 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,1% trong một năm1,15 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,15 T.
  • Nợ ròng 240 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 212 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 452 Tr $; năm trước nợ ròng 229 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu2,46 T $2,13 T $+15,5%
Biên lợi nhuận gộp44,8%45,3%-0,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động531 Tr $442 Tr $+20,2%
Biên lợi nhuận hoạt động21,5%20,7%+0,9 điểm %
Lợi nhuận ròng402 Tr $336 Tr $+19,7%
EPS pha loãng0,35 $0,29 $+20,7%
Dòng tiền hoạt động422 Tr $387 Tr $+9,0%
Capex74 Tr $60,3 Tr $+22,7%
Dòng tiền tự do348 Tr $327 Tr $+6,4%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu2,6 Tr $2,1 Tr $+23,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-14
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu2,46 T $2,44 T $+0,9%
EPS (theo dự báo)0,35 $0,34 $+3,0%

Từ báo cáo ngày 2026-10-14 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States2,04 T $+14,5%82,6%7,5 T $+45,9%
Canada and Mexico342 Tr $+20,1%13,9%1,26 T $+15,6%
Non-North America86,1 Tr $+22,0%3,5%322 Tr $+25,2%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,31 T $
Capex
-257 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-80,8 Tr $
Cổ tức
-1,1 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-95 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
9,9 Tr $
Dòng tiền tự do
1,05 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
112,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)41,9×33,9×24,9× – 40,0×
EV / EBITDA29,2×23,1×17,0× – 26,8×
EV / Doanh thu6,6×5,3×4,0× – 6,2×
Giá / FCF56,5×42,4×29,4× – 60,0×
Giá / Giá trị sổ sách14,4×11,0×8,6× – 12,1×
Tỷ suất FCF1,8%2,5%1,7% – 3,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư30,3%27,4%24,7% – 29,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu35,1%32,6%30,4% – 34,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 52,25 $ (+0,7%)
khoảng 47,00 $ – 60,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua11
Nắm giữ19
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20269,37 T $+14,3%1,28 $+17,4%40,6×12
FY202710,3 T $+9,4%1,41 $+10,5%36,7×12
FY202811,1 T $+7,9%1,54 $+8,9%33,7×11
FY202911,9 T $+7,7%1,68 $+8,8%31,0×4
FY203012,7 T $+6,6%1,80 $+7,5%28,8×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 177 số liệu mà Fastenal Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current446 Tr $345 Tr $+29,3%317 Tr $288 Tr $+10,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,62 T $1,35 T $+19,9%1,25 T $1,11 T $+12,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current6,2 Tr $5,5 Tr $+12,7%5,3 Tr $5,2 Tr $+1,9%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)900 N $1,6 Tr $-43,8%4,6 Tr $1,3 Tr $+253,8%
Accrued Bonuses, Current39,8 Tr $2025-12-3125,5 Tr $+56,1%39,8 Tr $25,5 Tr $+56,1%
Accrued Income Taxes, Current29,4 Tr $25 Tr $+17,6%3 Tr $0 $–
Accrued Insurance, Current25 Tr $2025-12-3126,2 Tr $-4,6%25 Tr $26,2 Tr $-4,6%
Accrued Liabilities, Current336 Tr $261 Tr $+28,5%265 Tr $226 Tr $+17,3%
Accrued Marketing Costs, Current66,5 Tr $2025-12-3164,2 Tr $+3,6%66,5 Tr $64,2 Tr $+3,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,64 T $2025-12-311,53 T $+7,2%1,64 T $1,53 T $+7,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-65 Tr $-56,2 Tr $-15,7%-51,1 Tr $-91,5 Tr $+44,2%
Additional Paid in Capital, Common Stock60 Tr $113 Tr $-46,9%116 Tr $82,8 Tr $+39,5%
Amortization of Intangible Assets2,8 Tr $2,7 Tr $+3,7%10,7 Tr $10,7 Tr $0,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount55,5 N0–1,19 Tr1,83 Tr-34,9%
Assets5,49 T $5,12 T $+7,4%5,05 T $4,7 T $+7,6%
Assets, Current3,83 T $3,55 T $+8,0%3,47 T $3,21 T $+8,1%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value212 Tr $288 Tr $-26,4%277 Tr $256 Tr $+8,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents212 Tr $288 Tr $-26,4%277 Tr $256 Tr $+8,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect7,1 Tr $50,3 Tr $-85,9%21 Tr $34,5 Tr $-39,1%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,26 $0,22 $+18,2%0,88 $0,78 $+12,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,6 T1,6 T0,0%1,6 T1,6 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,15 T1,15 T-0,1%1,15 T1,15 T+0,1%
Common Stock, Shares, Outstanding1,15 T1,15 T-0,1%1,15 T1,15 T+0,1%
Common Stock, Value, Issued11,5 Tr $11,5 Tr $0,0%11,5 Tr $11,5 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent399 Tr $331 Tr $+20,7%1,3 T $1,11 T $+16,6%
Cost of Goods and Services Sold1,36 T $1,17 T $+16,4%4,51 T $4,14 T $+8,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––277 Tr $266 Tr $+4,1%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––50,3 Tr $39,6 Tr $+27,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––390 Tr $361 Tr $+8,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––63,5 Tr $56,1 Tr $+13,2%
Deferred Compensation Cash-based Arrangements, Liability, Current23,5 Tr $2025-12-3120,8 Tr $+13,0%23,5 Tr $20,8 Tr $+13,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––6,8 Tr $-3 Tr $+326,7%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-1,3 Tr $-700 N $-85,7%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––6,2 Tr $-3,8 Tr $+263,2%
Deferred Income Tax Liabilities, Net65,9 Tr $62,8 Tr $+4,9%67,4 Tr $68,9 Tr $-2,2%
Deferred Income Taxes and Tax Credits200 N $-7,4 Tr $+102,7%-1,6 Tr $-4,1 Tr $+61,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––700 N $-100 N $+800,0%
Deferred Tax Assets, Gross120 Tr $2025-12-31109 Tr $+10,2%120 Tr $109 Tr $+10,2%
Deferred Tax Assets, Inventory6,8 Tr $2025-12-315,9 Tr $+15,3%6,8 Tr $5,9 Tr $+15,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance118 Tr $2025-12-31107 Tr $+10,2%118 Tr $107 Tr $+10,2%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign2,6 Tr $2025-12-312,4 Tr $+8,3%2,6 Tr $2,4 Tr $+8,3%
Deferred Tax Assets, Other11 Tr $2025-12-318,3 Tr $+32,5%11 Tr $8,3 Tr $+32,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost4,4 Tr $2025-12-313,7 Tr $+18,9%4,4 Tr $3,7 Tr $+18,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Self Insurance8 Tr $2025-12-315,5 Tr $+45,5%8 Tr $5,5 Tr $+45,5%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance2 Tr $2025-12-311,8 Tr $+11,1%2 Tr $1,8 Tr $+11,1%
Deferred Tax Liabilities, Gross183 Tr $2025-12-31166 Tr $+10,3%183 Tr $166 Tr $+10,3%
Deferred Tax Liabilities, Net65,2 Tr $2025-12-3159 Tr $+10,5%65,2 Tr $59 Tr $+10,5%
Deferred Tax Liabilities, Other300 N $2025-12-31200 N $+50,0%300 N $200 N $+50,0%
Deferred Tax Liabilities, Prepaid Expenses3,7 Tr $2025-12-314,6 Tr $-19,6%3,7 Tr $4,6 Tr $-19,6%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment101 Tr $2025-12-3190,9 Tr $+11,4%101 Tr $90,9 Tr $+11,4%
Defined Contribution Plan, Cost–––23,5 Tr $20,8 Tr $+13,0%
Depreciation42,1 Tr $42,3 Tr $-0,5%169 Tr $165 Tr $+2,3%
Depreciation, Depletion and Amortization–––179 Tr $175 Tr $+2,2%
Earnings Per Share, Basic0,35 $0,29 $+20,7%1,10 $1,00 $+10,0%
Earnings Per Share, Diluted0,35 $0,29 $+20,7%1,09 $1,00 $+9,0%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations-1 Tr $-900 N $-11,1%11 Tr $-10,6 Tr $+203,8%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––348 Tr $317 Tr $+9,7%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount–––200 N $-200 N $+200,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02