Bảng cân đối kế toán Fastenal Company (FAST)
NASDAQ · Industrials · Industrial - Distribution · 22.230 nhân viên · CEO Jeffery Michael Watts
- Giá
- 51,91 $ -1,22%
- Vốn hóa
- 59,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 59,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-19
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-19 EPS dự kiến 0,31 $
Cuối Q3 '26, Fastenal Company (FAST) nắm giữ 212 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 452 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 5,49 T $, tổng nợ phải trả 1,35 T $, vốn chủ sở hữu 4,15 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 221 Tr $ | 237 Tr $ | 256 Tr $ | 292 Tr $ | 256 Tr $ | 232 Tr $ | 238 Tr $ | 288 Tr $ | 277 Tr $ | 309 Tr $ | 205 Tr $ | 212 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 1,09 T $ | 1,21 T $ | 1,2 T $ | 1,2 T $ | 1,11 T $ | 1,28 T $ | 1,32 T $ | 1,35 T $ | 1,25 T $ | 1,45 T $ | 1,56 T $ | 1,62 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,52 T $ | 1,5 T $ | 1,5 T $ | 1,56 T $ | 1,65 T $ | 1,67 T $ | 1,73 T $ | 1,72 T $ | 1,75 T $ | 1,69 T $ | 1,74 T $ | 1,78 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 172 Tr $ | 137 Tr $ | 165 Tr $ | 191 Tr $ | 184 Tr $ | 174 Tr $ | 159 Tr $ | 188 Tr $ | 202 Tr $ | 174 Tr $ | 188 Tr $ | 225 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,02 T $ | 3,08 T $ | 3,15 T $ | 3,26 T $ | 3,21 T $ | 3,36 T $ | 3,46 T $ | 3,55 T $ | 3,47 T $ | 3,62 T $ | 3,69 T $ | 3,83 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,28 T $ | 1,29 T $ | 1,3 T $ | 1,32 T $ | 1,34 T $ | 1,37 T $ | 1,41 T $ | 1,43 T $ | 1,44 T $ | 1,45 T $ | 1,47 T $ | 1,53 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 161 Tr $ | 158 Tr $ | 156 Tr $ | 153 Tr $ | 150 Tr $ | 148 Tr $ | 145 Tr $ | 143 Tr $ | 140 Tr $ | 137 Tr $ | 137 Tr $ | 134 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 1,44 T $ | 1,45 T $ | 1,46 T $ | 1,48 T $ | 1,49 T $ | 1,51 T $ | 1,55 T $ | 1,57 T $ | 1,58 T $ | 1,59 T $ | 1,61 T $ | 1,67 T $ | |
| Tổng tài sản | 4,46 T $ | 4,53 T $ | 4,6 T $ | 4,74 T $ | 4,7 T $ | 4,87 T $ | 5,02 T $ | 5,12 T $ | 5,05 T $ | 5,21 T $ | 5,29 T $ | 5,49 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 264 Tr $ | 276 Tr $ | 293 Tr $ | 302 Tr $ | 288 Tr $ | 341 Tr $ | 319 Tr $ | 345 Tr $ | 317 Tr $ | 363 Tr $ | 400 Tr $ | 446 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 47,5 Tr $ | 208 Tr $ | 216 Tr $ | 226 Tr $ | 120 Tr $ | 216 Tr $ | 257 Tr $ | 261 Tr $ | 265 Tr $ | 243 Tr $ | 289 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 60 Tr $ | 0 $ | 110 Tr $ | 115 Tr $ | 75 Tr $ | 75 Tr $ | 130 Tr $ | 95 Tr $ | 25 Tr $ | 25 Tr $ | 70 Tr $ | 164 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 36,1 Tr $ | 57 Tr $ | 16,5 Tr $ | 16,8 Tr $ | 18,8 Tr $ | 52 Tr $ | 14,5 Tr $ | 9,4 Tr $ | 20,1 Tr $ | 12,1 Tr $ | 9,1 Tr $ | 9,3 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 192 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 72,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3 Tr $ | 87,2 Tr $ | 100 N $ | 336 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 661 Tr $ | 638 Tr $ | 717 Tr $ | 742 Tr $ | 687 Tr $ | 785 Tr $ | 820 Tr $ | 833 Tr $ | 716 Tr $ | 824 Tr $ | 882 Tr $ | 974 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 200 Tr $ | 200 Tr $ | 125 Tr $ | 125 Tr $ | 125 Tr $ | 125 Tr $ | 100 Tr $ | 100 Tr $ | 100 Tr $ | 100 Tr $ | 50 Tr $ | 50 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 179 Tr $ | 186 Tr $ | 183 Tr $ | 188 Tr $ | 187 Tr $ | 194 Tr $ | 209 Tr $ | 216 Tr $ | 211 Tr $ | 214 Tr $ | 215 Tr $ | 238 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 73 Tr $ | 73,8 Tr $ | 74,2 Tr $ | 75,8 Tr $ | 68,9 Tr $ | 69,6 Tr $ | 70,3 Tr $ | 62,8 Tr $ | 67,4 Tr $ | 65,5 Tr $ | 65,7 Tr $ | 65,9 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 1 Tr $ | 5,8 Tr $ | 8,7 Tr $ | 11 Tr $ | 14,1 Tr $ | 6,4 Tr $ | 9,1 Tr $ | 10,8 Tr $ | 15,5 Tr $ | 16,3 Tr $ | 12,7 Tr $ | 16,9 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 453 Tr $ | 466 Tr $ | 391 Tr $ | 399 Tr $ | 395 Tr $ | 395 Tr $ | 389 Tr $ | 389 Tr $ | 394 Tr $ | 396 Tr $ | 343 Tr $ | 371 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,11 T $ | 1,1 T $ | 1,11 T $ | 1,14 T $ | 1,08 T $ | 1,18 T $ | 1,21 T $ | 1,22 T $ | 1,11 T $ | 1,22 T $ | 1,22 T $ | 1,35 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 5,7 Tr $ | 5,7 Tr $ | 5,7 Tr $ | 5,7 Tr $ | 5,7 Tr $ | 5,7 Tr $ | 11,5 Tr $ | 11,5 Tr $ | 11,5 Tr $ | 11,5 Tr $ | 11,5 Tr $ | 11,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 3,36 T $ | 3,43 T $ | 3,5 T $ | 3,58 T $ | 3,61 T $ | 3,67 T $ | 3,74 T $ | 3,83 T $ | 3,87 T $ | 3,93 T $ | 4,04 T $ | 4,14 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -54,8 Tr $ | -66,7 Tr $ | -74,5 Tr $ | -57,1 Tr $ | -91,5 Tr $ | -82,7 Tr $ | -51,6 Tr $ | -56,2 Tr $ | -51,1 Tr $ | -59,2 Tr $ | -62,7 Tr $ | -65 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 3,35 T $ | 3,43 T $ | 3,5 T $ | 3,6 T $ | 3,62 T $ | 3,69 T $ | 3,81 T $ | 3,89 T $ | 3,94 T $ | 3,99 T $ | 4,07 T $ | 4,15 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 535 Tr $ | 483 Tr $ | 516 Tr $ | 527 Tr $ | 485 Tr $ | 496 Tr $ | 545 Tr $ | 517 Tr $ | 442 Tr $ | 446 Tr $ | 442 Tr $ | 452 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 314 Tr $ | 246 Tr $ | 261 Tr $ | 235 Tr $ | 230 Tr $ | 264 Tr $ | 307 Tr $ | 229 Tr $ | 165 Tr $ | 137 Tr $ | 237 Tr $ | 240 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 113 Tr $ | 117 Tr $ | 167 Tr $ | 175 Tr $ | 246 Tr $ | 236 Tr $ | 230 Tr $ | 221 Tr $ | 256 Tr $ | 277 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 500 Tr $ | 608 Tr $ | 714 Tr $ | 742 Tr $ | 769 Tr $ | 900 Tr $ | 1,01 T $ | 1,09 T $ | 1,11 T $ | 1,25 T $ | |
| Hàng tồn kho | 993 Tr $ | 1,09 T $ | 1,28 T $ | 1,37 T $ | 1,34 T $ | 1,52 T $ | 1,71 T $ | 1,52 T $ | 1,65 T $ | 1,75 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 103 Tr $ | 118 Tr $ | 147 Tr $ | 157 Tr $ | 140 Tr $ | 188 Tr $ | 165 Tr $ | 172 Tr $ | 184 Tr $ | 202 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,72 T $ | 1,94 T $ | 2,32 T $ | 2,46 T $ | 2,5 T $ | 2,86 T $ | 3,12 T $ | 3,02 T $ | 3,21 T $ | 3,47 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 900 Tr $ | 894 Tr $ | 925 Tr $ | 1,27 T $ | 1,27 T $ | 1,26 T $ | 1,25 T $ | 1,28 T $ | 1,34 T $ | 1,44 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 48,4 Tr $ | 81,2 Tr $ | 80,5 Tr $ | 76,3 Tr $ | 191 Tr $ | 181 Tr $ | 171 Tr $ | 161 Tr $ | 150 Tr $ | 140 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 948 Tr $ | 975 Tr $ | 1,01 T $ | 1,34 T $ | 1,47 T $ | 1,44 T $ | 1,42 T $ | 1,44 T $ | 1,49 T $ | 1,58 T $ | |
| Tổng tài sản | 2,67 T $ | 2,91 T $ | 3,32 T $ | 3,8 T $ | 3,96 T $ | 4,3 T $ | 4,55 T $ | 4,46 T $ | 4,7 T $ | 5,05 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 109 Tr $ | 148 Tr $ | 194 Tr $ | 193 Tr $ | 207 Tr $ | 233 Tr $ | 255 Tr $ | 264 Tr $ | 288 Tr $ | 317 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 55,5 Tr $ | 194 Tr $ | 241 Tr $ | 111 Tr $ | 138 Tr $ | 117 Tr $ | 106 Tr $ | 47,5 Tr $ | 120 Tr $ | 265 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 10,5 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 40 Tr $ | 60 Tr $ | 202 Tr $ | 60 Tr $ | 75 Tr $ | 25 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 43,4 Tr $ | 6,5 Tr $ | 63,6 Tr $ | 67,4 Tr $ | 54,3 Tr $ | 91,4 Tr $ | 40,3 Tr $ | 36,1 Tr $ | 18,8 Tr $ | 20,1 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 57,5 Tr $ | 6,5 Tr $ | 0 $ | 72,8 Tr $ | 79,5 Tr $ | 90,1 Tr $ | 95,2 Tr $ | 192 Tr $ | 72,5 Tr $ | 3 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 276 Tr $ | 351 Tr $ | 437 Tr $ | 545 Tr $ | 613 Tr $ | 682 Tr $ | 790 Tr $ | 661 Tr $ | 687 Tr $ | 716 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 380 Tr $ | 412 Tr $ | 497 Tr $ | 342 Tr $ | 365 Tr $ | 330 Tr $ | 353 Tr $ | 200 Tr $ | 125 Tr $ | 100 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 148 Tr $ | 152 Tr $ | 156 Tr $ | 155 Tr $ | 179 Tr $ | 187 Tr $ | 211 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 80,6 Tr $ | 50,6 Tr $ | 84,4 Tr $ | 99,4 Tr $ | 102 Tr $ | 88,6 Tr $ | 83,7 Tr $ | 73 Tr $ | 68,9 Tr $ | 67,4 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 28 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,5 Tr $ | 1 Tr $ | 14,1 Tr $ | 15,5 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 460 Tr $ | 463 Tr $ | 581 Tr $ | 590 Tr $ | 619 Tr $ | 575 Tr $ | 596 Tr $ | 453 Tr $ | 395 Tr $ | 394 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 736 Tr $ | 814 Tr $ | 1,02 T $ | 1,13 T $ | 1,23 T $ | 1,26 T $ | 1,39 T $ | 1,11 T $ | 1,08 T $ | 1,11 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,89 Tr $ | 2,9 Tr $ | 2,9 Tr $ | 2,9 Tr $ | 2,9 Tr $ | 5,8 Tr $ | 5,7 Tr $ | 5,7 Tr $ | 5,7 Tr $ | 11,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 1,94 T $ | 2,11 T $ | 2,34 T $ | 2,63 T $ | 2,69 T $ | 2,97 T $ | 3,22 T $ | 3,36 T $ | 3,61 T $ | 3,87 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -47,3 Tr $ | -25,1 Tr $ | -44,8 Tr $ | -38,4 Tr $ | -21,2 Tr $ | -30,7 Tr $ | -64,8 Tr $ | -54,8 Tr $ | -91,5 Tr $ | -51,1 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,93 T $ | 2,1 T $ | 2,3 T $ | 2,67 T $ | 2,73 T $ | 3,04 T $ | 3,16 T $ | 3,35 T $ | 3,62 T $ | 3,94 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 390 Tr $ | 415 Tr $ | 500 Tr $ | 591 Tr $ | 650 Tr $ | 637 Tr $ | 802 Tr $ | 535 Tr $ | 485 Tr $ | 442 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 277 Tr $ | 298 Tr $ | 333 Tr $ | 416 Tr $ | 404 Tr $ | 401 Tr $ | 572 Tr $ | 314 Tr $ | 230 Tr $ | 165 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02