PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Enovix Corporation (ENVX)

NASDAQ · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 664 nhân viên · CEO Ryan A. Benton

Giá
3,15 $ -10,26%
Vốn hóa
691 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
1,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến -0,15 $

Enovix Corporation (ENVX) báo cáo doanh thu 9,02 Tr $ cho Q2 '26 (+20,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -43,3 Tr $ (-479,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng -43,1 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 35,9 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu200 N $7,38 Tr $5,27 Tr $3,77 Tr $4,32 Tr $9,72 Tr $5,1 Tr $7,47 Tr $7,99 Tr $11,3 Tr $7,6 Tr $9,02 Tr $
Giá vốn hàng bán16,8 Tr $19,8 Tr $7,07 Tr $4,42 Tr $4,96 Tr $8,67 Tr $13,3 Tr $14,4 Tr $11,3 Tr $9,95 Tr $15,4 Tr $7,72 Tr $
Lợi nhuận gộp-16,6 Tr $-12,4 Tr $-1,8 Tr $-655 N $-642 N $1,05 Tr $-8,19 Tr $-6,89 Tr $-3,3 Tr $1,31 Tr $-7,82 Tr $1,3 Tr $
Nghiên cứu & phát triển13,5 Tr $34,6 Tr $48,8 Tr $29,1 Tr $24,2 Tr $22,4 Tr $25,9 Tr $28,1 Tr $28,2 Tr $27,7 Tr $26,1 Tr $24,4 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $20,2 Tr $
Chi phí hoạt động khác3,02 Tr $0 $0 $38,1 Tr $3,66 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động33,8 Tr $52,4 Tr $68,3 Tr $88,1 Tr $48,6 Tr $35,6 Tr $34,4 Tr $36,8 Tr $43,7 Tr $45,3 Tr $36,1 Tr $44,6 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-50,4 Tr $-64,8 Tr $-70,1 Tr $-88,8 Tr $-49,3 Tr $-34,5 Tr $-42,6 Tr $-43,7 Tr $-47 Tr $-44 Tr $-43,9 Tr $-43,3 Tr $
Thu nhập lãi4,33 Tr $4,13 Tr $3,56 Tr $3,33 Tr $2,86 Tr $2,59 Tr $2,43 Tr $2,43 Tr $2,54 Tr $5,6 Tr $5,78 Tr $5,13 Tr $
Chi phí lãi vay1,56 Tr $1,63 Tr $1,66 Tr $1,69 Tr $1,72 Tr $1,72 Tr $1,72 Tr $1,71 Tr $11,8 Tr $6,41 Tr $7,01 Tr $6,52 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-35,8 Tr $-5,74 Tr $-25,1 Tr $30,1 Tr $-30,5 Tr $65 N $-20,6 Tr $-311 N $-4,55 Tr $-15,5 Tr $-12,5 Tr $-6,3 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động34,2 Tr $4,11 Tr $23,5 Tr $-31,8 Tr $28,8 Tr $-1,78 Tr $18,9 Tr $-1,39 Tr $-7,22 Tr $9,08 Tr $5,51 Tr $-222 N $
Lợi nhuận trước thuế-16,2 Tr $-60,7 Tr $-46,6 Tr $-121 Tr $-20,4 Tr $-36,3 Tr $-23,7 Tr $-45,1 Tr $-54,2 Tr $-34,9 Tr $-38,4 Tr $-43,5 Tr $
Thuế thu nhập0 $-633 N $-152 N $-4,59 Tr $2,19 Tr $1,15 Tr $-162 N $-861 N $-422 N $133 N $-129 N $-441 N $
Lợi nhuận ròng-16,2 Tr $-60 Tr $-46,4 Tr $-116 Tr $-22,5 Tr $-37,5 Tr $-23,5 Tr $-44,5 Tr $-53,7 Tr $-35 Tr $-38,3 Tr $-43,1 Tr $
EPS (cơ bản)-0,10 $-0,36 $-0,28 $-0,63 $-0,30 $-0,20 $-0,12 $-0,22 $-0,26 $-0,16 $-0,18 $-0,20 $
EPS (pha loãng)-0,29 $-0,36 $-0,28 $-0,63 $-0,30 $-0,20 $-0,12 $-0,22 $-0,27 $-0,16 $-0,18 $-0,20 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)160 Tr166 Tr168 Tr172 Tr177 Tr185 Tr191 Tr205 Tr206 Tr208 Tr217 Tr219 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)161 Tr166 Tr168 Tr172 Tr177 Tr185 Tr191 Tr205 Tr207 Tr208 Tr217 Tr219 Tr
Khấu hao & phân bổ2,9 Tr $23 Tr $25 Tr $5,94 Tr $6,5 Tr $7,54 Tr $8,45 Tr $8,83 Tr $9,4 Tr $8,44 Tr $9,37 Tr $10 Tr $
EBITDA-11,7 Tr $-36 Tr $-20 Tr $-113 Tr $-12,2 Tr $-27 Tr $-13,5 Tr $-34,6 Tr $-33 Tr $-20,1 Tr $-22 Tr $-27 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-05, 10-Q 2026-04-05, 10-K 2025-12-28, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-29, 10-Q 2024-09-29, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02