PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Shenzhen Techwinsemi Technology Co., Ltd. (Demingli) (DEMINGLI)

Perpetual futures DEMINGLI trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch DEMINGLIUSDT.

Shenzhen Techwinsemi Technology Co., Ltd. (Demingli) được theo dõi trên các sàn crypto với thông số hợp đồng được chuẩn hóa.

$59,10-3,9%
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Gate.io (DEMINGLI/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
362 $
Open interest
21,2 N $
Thanh khoản tốt nhất
0 $
Gate.io
Spread hẹp nhất
+230,3 bps
Gate.io
Khối lượng cao nhất
362 $
Gate.io
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
Gate.ioGiao dịchDEMINGLI/USDTĐang giao dịch$59,100,0% APR
0,000% mỗi 8h
+230,3 bps0 $362 $21,2 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

DEMINGLI

Spread hẹp nhất

DEMINGLI

Khối lượng cao nhất

DEMINGLI

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
13,3 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
3,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+195%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+28,9%
P/E
13,1
P/E cùng ngành 22,9
Dòng tiền tự do
-1,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
3,8
P/E cùng ngành
22,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
4,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-08-25
Doanh thu 1,4 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,4 ¥
2026-04-01

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất1,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+6,4%
Dòng tiền tự do-406,8 Tr $
Nợ ròng570,5 Tr $
2020124,2 Tr $
2021160,6 Tr $
2022177,1 Tr $
2023264,2 Tr $
2024709,9 Tr $
20251,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020124,2 Tr $+29%11,5 Tr $-13,9 Tr $
2021160,6 Tr $+29%14,6 Tr $-6,9 Tr $
2022177,1 Tr $+10%10 Tr $-67,4 Tr $
2023264,2 Tr $+49%3,7 Tr $-166,2 Tr $
2024709,9 Tr $+169%52,1 Tr $-206,3 Tr $
20251,6 T $+126%102,4 Tr $-406,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+20,4%+8,4%+9,2%+17,2%+9,1%
2021+19,0%+9,8%+9,1%+17,7%+8,6%
2022+14,5%+5,3%+5,7%+6,2%+3,4%
2023+14,0%+0,5%+1,4%+2,2%+0,8%
2024+15,8%+7,9%+7,3%+14,1%+5,3%
2025+14,0%+6,6%+6,4%+21,1%+6,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202010,7 Tr $30,5 Tr $19,8 Tr $2,22
202117,5 Tr $43,2 Tr $25,7 Tr $1,86
202216,2 Tr $73,3 Tr $57,1 Tr $2,27
202340,8 Tr $262,7 Tr $221,9 Tr $1,49
2024136,2 Tr $421,8 Tr $285,5 Tr $1,94
2025105 Tr $675,5 Tr $570,5 Tr $1,54
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020342,5 Tr $362,3 Tr $2,829,4
2021344,5 Tr $370,2 Tr $2,123,4
2022551,4 Tr $608,6 Tr $3,154,8
20231,5 T $1,7 T $5,7406,4
20241,9 T $2,2 T $2,736,6
20257,8 T $8,4 T $4,975,3
Q3 2024211,4 Tr $
Q4 2024174,9 Tr $
Q1 2025186,2 Tr $
Q2 2025425 Tr $
Q3 2025379,3 Tr $
Q4 2025614,3 Tr $
Q1 20261,1 T $
Q2 20261,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024211,4 Tr $+268%5,1 Tr $-46,3 Tr $
Q4 2024174,9 Tr $+47%-10,6 Tr $-48,8 Tr $
Q1 2025186,2 Tr $+54%-10,3 Tr $-78 Tr $
Q2 2025425 Tr $+109%-7,3 Tr $-26,8 Tr $
Q3 2025379,3 Tr $+79%13,5 Tr $-141,7 Tr $
Q4 2025614,3 Tr $+251%106,4 Tr $-160,4 Tr $
Q1 20261,1 T $+502%497,7 Tr $-47 Tr $
Q2 20261,4 T $+228%397,3 Tr $-1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+14,8%+1,8%+2,4%+2,2%+0,7%
Q4 2024-6,6%-8,2%-6,1%-2,9%-1,1%
Q1 2025+5,8%-7,3%-5,5%-2,9%-1,0%
Q2 2025+2,3%-2,4%-1,7%-2,1%-0,7%
Q3 2025+13,3%+3,9%+3,6%+3,7%+1,0%
Q4 2025+25,0%+18,8%+17,3%+21,9%+6,6%
Q1 2026+57,4%+53,9%+44,4%+50,5%+18,2%
Q2 2026+38,6%+34,3%+28,5%+27,3%+8,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202426,5 Tr $410,8 Tr $384,4 Tr $1,63
Q4 2024136,2 Tr $421,8 Tr $285,5 Tr $1,94
Q1 202594,6 Tr $504,4 Tr $409,9 Tr $2,04
Q2 2025100,6 Tr $437,2 Tr $336,6 Tr $1,79
Q3 2025103,3 Tr $699,1 Tr $595,8 Tr $1,60
Q4 2025105 Tr $675,5 Tr $570,5 Tr $1,54
Q1 2026275,3 Tr $1,1 T $814,1 Tr $1,82
Q2 2026570,1 Tr $2,4 T $1,8 T $1,92
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241,8 T $2,2 T $8,692,4
Q4 20241,9 T $2,2 T $10,8-44,5
Q1 20253,1 T $3,5 T $16,7-75,0
Q2 20252,8 T $3,1 T $6,5-96,1
Q3 20257 T $7,6 T $18,5131,2
Q4 20258 T $8,6 T $13,018,8
Q1 202612,7 T $13,5 T $11,36,4
Q2 202631,8 T $33,6 T $22,820,0

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,4 T $Q2 2026
348,5 Tr $697,1 Tr $1 T $1,4 T $Q3 2023: 57,4 Tr $Q4 2023: 118,9 Tr $Q1 2024: 120,6 Tr $Q2 2024: 203,1 Tr $Q3 2024: 211,4 Tr $Q4 2024: 174,9 Tr $Q1 2025: 186,2 Tr $Q2 2025: 425 Tr $Q3 2025: 379,3 Tr $Q4 2025: 614,3 Tr $Q1 2026: 1,1 T $Q2 2026: 1,4 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng397,3 Tr $Q2 2026
116,5 Tr $243,6 Tr $370,7 Tr $497,7 Tr $Q3 2023: -4,7 Tr $Q4 2023: 20,3 Tr $Q1 2024: 29,1 Tr $Q2 2024: 28,6 Tr $Q3 2024: 5,1 Tr $Q4 2024: -10,6 Tr $Q1 2025: -10,3 Tr $Q2 2025: -7,3 Tr $Q3 2025: 13,5 Tr $Q4 2025: 106,4 Tr $Q1 2026: 497,7 Tr $Q2 2026: 397,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA483,6 Tr $Q2 2026
140,6 Tr $290,4 Tr $440,1 Tr $589,9 Tr $Q3 2023: -7,5 Tr $Q4 2023: 28,3 Tr $Q1 2024: 37,2 Tr $Q2 2024: 36,9 Tr $Q3 2024: 8,7 Tr $Q4 2024: -9,1 Tr $Q1 2025: -8,6 Tr $Q2 2025: -4 Tr $Q3 2025: 20,3 Tr $Q4 2025: 124,6 Tr $Q1 2026: 589,9 Tr $Q2 2026: 483,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-1 T $Q2 2026
-750,8 Tr $-500,5 Tr $-250,3 Tr $Q3 2023: -76,6 Tr $Q4 2023: -20,6 Tr $Q1 2024: -24,5 Tr $Q2 2024: -86,8 Tr $Q3 2024: -46,3 Tr $Q4 2024: -48,8 Tr $Q1 2025: -78 Tr $Q2 2025: -26,8 Tr $Q3 2025: -141,7 Tr $Q4 2025: -160,4 Tr $Q1 2026: -47 Tr $Q2 2026: -1 T $Q3 2023Q2 2026
EPS1,72 $Q2 2026
0,5 $1,06 $1,61 $2,17 $Q3 2023: -0,02 $Q4 2023: 0,1 $Q1 2024: 0,14 $Q2 2024: 0,14 $Q3 2024: 0,02 $Q4 2024: -0,05 $Q1 2025: -0,05 $Q2 2025: -0,03 $Q3 2025: 0,06 $Q4 2025: 0,46 $Q1 2026: 2,17 $Q2 2026: 1,72 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ570,1 Tr $Q2 2026
600,7 Tr $1,2 T $1,8 T $2,4 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 23,3 Tr $Q3 2023 · Nợ: 238,5 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 40,8 Tr $Q4 2023 · Nợ: 262,7 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 30,4 Tr $Q1 2024 · Nợ: 278,6 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 24,9 Tr $Q2 2024 · Nợ: 366,8 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 26,5 Tr $Q3 2024 · Nợ: 410,8 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 136,2 Tr $Q4 2024 · Nợ: 421,8 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 94,6 Tr $Q1 2025 · Nợ: 504,4 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 100,6 Tr $Q2 2025 · Nợ: 437,2 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 103,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 699,1 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 105 Tr $Q4 2025 · Nợ: 675,5 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 275,3 Tr $Q1 2026 · Nợ: 1,1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 570,1 Tr $Q2 2026 · Nợ: 2,4 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+38,6%Q2 2026
+4,6%+22,2%+39,8%+57,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +17,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +26,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +14,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -6,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +5,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +2,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +13,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +25,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +57,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +38,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +53,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -8,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +17,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +24,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -6,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -5,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +44,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +28,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+228,0%Q2 2026
+125,5%+251,0%+376,6%+502,1%Q3 2024: +268,4%Q4 2024: +47,0%Q1 2025: +54,4%Q2 2025: +109,3%Q3 2025: +79,5%Q4 2025: +251,3%Q1 2026: +502,1%Q2 2026: +228,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành231,2 TrQ2 2026
57,9 Tr115,9 Tr173,8 Tr231,8 TrQ3 2023: 202,6 TrQ4 2023: 209,2 TrQ1 2024: 205,8 TrQ2 2024: 206,9 TrQ3 2024: 207,5 TrQ4 2024: 204,7 TrQ1 2025: 225 TrQ2 2025: 221,3 TrQ3 2025: 230,7 TrQ4 2025: 231,8 TrQ1 2026: 229,8 TrQ2 2026: 231,2 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá20,0Q2 2026
-39,217,674,4131,2Q3 2023 · P/E: -64,7Q4 2023 · P/E: 18,8Q1 2024 · P/E: 19,7Q2 2024 · P/E: 17,6Q3 2024 · P/E: 92,4Q4 2024 · P/E: -44,5Q1 2025 · P/E: -75,0Q2 2025 · P/E: -96,1Q3 2025 · P/E: 131,2Q4 2025 · P/E: 18,8Q1 2026 · P/E: 6,4Q2 2026 · P/E: 20,0Q3 2023 · P/S: 21,8Q4 2023 · P/S: 12,8Q1 2024 · P/S: 19,0Q2 2024 · P/S: 9,9Q3 2024 · P/S: 8,6Q4 2024 · P/S: 10,8Q1 2025 · P/S: 16,7Q2 2025 · P/S: 6,5Q3 2025 · P/S: 18,5Q4 2025 · P/S: 13,0Q1 2026 · P/S: 11,3Q2 2026 · P/S: 22,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu1,6 T $2025
401,2 Tr $802,4 Tr $1,2 T $1,6 T $2018: 111,6 Tr $2019: 96 Tr $2020: 124,2 Tr $2021: 160,6 Tr $2022: 177,1 Tr $2023: 264,2 Tr $2024: 709,9 Tr $2025: 1,6 T $20182025
Lợi nhuận ròng102,4 Tr $2025
25,6 Tr $51,2 Tr $76,8 Tr $102,4 Tr $2018: 4,5 Tr $2019: 5,5 Tr $2020: 11,5 Tr $2021: 14,6 Tr $2022: 10 Tr $2023: 3,7 Tr $2024: 52,1 Tr $2025: 102,4 Tr $20182025
EBITDA132,3 Tr $2025
33,1 Tr $66,2 Tr $99,2 Tr $132,3 Tr $2018: 5,7 Tr $2019: 8,3 Tr $2020: 15,5 Tr $2021: 20,7 Tr $2022: 14 Tr $2023: 9,9 Tr $2024: 74,7 Tr $2025: 132,3 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-406,8 Tr $2025
-305,1 Tr $-203,4 Tr $-101,7 Tr $2018: -2,2 Tr $2019: -22,1 Tr $2020: -13,9 Tr $2021: -6,9 Tr $2022: -67,4 Tr $2023: -166,2 Tr $2024: -206,3 Tr $2025: -406,8 Tr $20182025
EPS0,45 $2025
0,11 $0,23 $0,34 $0,45 $2018: 0,03 $2019: 0,04 $2020: 0,07 $2021: 0,1 $2022: 0,06 $2023: 0,02 $2024: 0,25 $2025: 0,45 $20182025
Tiền mặt / Nợ105 Tr $2025
168,9 Tr $337,8 Tr $506,6 Tr $675,5 Tr $2018 · Tiền mặt: 329 N $2018 · Nợ: 2,7 Tr $2019 · Tiền mặt: 5 Tr $2019 · Nợ: 3,8 Tr $2020 · Tiền mặt: 10,7 Tr $2020 · Nợ: 30,5 Tr $2021 · Tiền mặt: 17,5 Tr $2021 · Nợ: 43,2 Tr $2022 · Tiền mặt: 16,2 Tr $2022 · Nợ: 73,3 Tr $2023 · Tiền mặt: 40,8 Tr $2023 · Nợ: 262,7 Tr $2024 · Tiền mặt: 136,2 Tr $2024 · Nợ: 421,8 Tr $2025 · Tiền mặt: 105 Tr $2025 · Nợ: 675,5 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+14,0%2025
+5,1%+10,2%+15,3%+20,4%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +12,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +19,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +20,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +19,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +14,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +14,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +15,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +14,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,4%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +4,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +5,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +5,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,4%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+126,1%2025
+31,8%+77,4%+123,1%+168,7%2019: -13,9%2020: +29,3%2021: +29,4%2022: +10,3%2023: +49,2%2024: +168,7%2025: +126,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành227,2 Tr2025
56,8 Tr113,6 Tr170,4 Tr227,2 Tr2018: 152,2 Tr2019: 153,3 Tr2020: 153,5 Tr2021: 154,4 Tr2022: 178,1 Tr2023: 205,9 Tr2024: 207,4 Tr2025: 227,2 Tr20182025
Định giá75,32025
101,6203,2304,8406,42018 · P/E: 75,02019 · P/E: 62,52020 · P/E: 29,42021 · P/E: 23,42022 · P/E: 54,82023 · P/E: 406,42024 · P/E: 36,62025 · P/E: 75,32018 · P/S: 3,02019 · P/S: 3,62020 · P/S: 2,82021 · P/S: 2,12022 · P/S: 3,12023 · P/S: 5,72024 · P/S: 2,72025 · P/S: 4,920182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-08-25
Doanh thu 1,4 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,4 ¥
2026-04-01

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202639,164,7 T $+195%1
FY 202740,575,9 T $+267%1
FY 202841,087,3 T $+356%1
Q2 202612,101,2 T $+173%1
Q3 202611,021,1 T $+177%1
Q4 202610,261,2 T $+89%1

Sự kiện công ty

6
2026-08-25Kết quảThực tế 11,77 / Ước tính 12,1Thấp hơn dự báo
2026-04-29Kết quảThực tế 14,88 / Ước tính 12,1Vượt dự báo
2026-04-01Cổ tức0,4 ¥-
2026-02-28Kết quảThực tế 3,22 / Ước tính --
2025-10-30Kết quảThực tế 0,41 / Ước tính --
2025-08-22Kết quảThực tế -0,22 / Ước tính --

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi DEMINGLI đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị00
Nhà phân tích00
Mua / giữ / bán
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 00 / 0 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất / /

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 24 thg 9, 2026 · 0 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu DEMINGLI ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Shenzhen Techwinsemi Technology Co., Ltd. (Demingli) (DEMINGLI) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm Gate.io. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch DEMINGLI suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu DEMINGLI giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu DEMINGLI là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp DEMINGLI là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp DEMINGLI so với cổ phiếu Shenzhen Techwinsemi Technology Co., Ltd. (Demingli) như thế nào?

Giá mark trung vị của perp DEMINGLI là 59,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 59,1 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu DEMINGLI là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu DEMINGLI là một phái sinh theo dõi giá của Shenzhen Techwinsemi Technology Co., Ltd. (Demingli) mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Shenzhen Techwinsemi Technology Co., Ltd. (Demingli) trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

DEMINGLIUSDT perpetual là gì?

DEMINGLIUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Shenzhen Techwinsemi Technology Co., Ltd. (Demingli) thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu DEMINGLI qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

DEMINGLI perpetuals · perpequities.comDEMINGLI perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/demingli-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/demingli-perp.svg" width="240" height="64" alt="DEMINGLI perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp DEMINGLI

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với DEMINGLI — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho DEMINGLI, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X