Bảng cân đối kế toán Shenzhen Techwinsemi Technology Co., Ltd. (Demingli) (DEMINGLI)
SHZ · Technology · Semiconductors · 1.206 nhân viên · CEO Hu Li
- Giá
- 207,78 CN¥ -0,92%
- Vốn hóa
- 66 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 85,5 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-04 EPS dự kiến 7,33 CN¥
Cuối Q3 '26, Shenzhen Techwinsemi Technology Co., Ltd. (Demingli) (DEMINGLI) nắm giữ 951 Tr CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 20,4 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 40,2 T CN¥, tổng nợ phải trả 28,2 T CN¥, vốn chủ sở hữu 12 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 274 Tr CN¥ | 205 Tr CN¥ | 168 Tr CN¥ | 178 Tr CN¥ | 916 Tr CN¥ | 636 Tr CN¥ | 676 Tr CN¥ | 695 Tr CN¥ | 706 Tr CN¥ | 1,85 T CN¥ | 3,83 T CN¥ | 951 Tr CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 480 Tr CN¥ | 191 Tr CN¥ | 174 Tr CN¥ | 22,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 2,05 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 448 Tr CN¥ | 258 Tr CN¥ | 214 Tr CN¥ | 548 Tr CN¥ | 444 Tr CN¥ | 612 Tr CN¥ | 637 Tr CN¥ | 962 Tr CN¥ | 858 Tr CN¥ | 1,38 T CN¥ | 5,76 T CN¥ | 5,24 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 1,93 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 3,38 T CN¥ | 3,45 T CN¥ | 4,44 T CN¥ | 4,4 T CN¥ | 4,64 T CN¥ | 5,94 T CN¥ | 7,06 T CN¥ | 12,2 T CN¥ | 21,4 T CN¥ | 29 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 108 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | 171 Tr CN¥ | 185 Tr CN¥ | 194 Tr CN¥ | 277 Tr CN¥ | 329 Tr CN¥ | 564 Tr CN¥ | 903 Tr CN¥ | 1,34 T CN¥ | 500 N CN¥ | 3,15 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,87 T CN¥ | 3,34 T CN¥ | 4,41 T CN¥ | 4,66 T CN¥ | 6,07 T CN¥ | 6,57 T CN¥ | 6,59 T CN¥ | 8,5 T CN¥ | 9,84 T CN¥ | 17,3 T CN¥ | 31,2 T CN¥ | 38,5 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 173 Tr CN¥ | 223 Tr CN¥ | 225 Tr CN¥ | 243 Tr CN¥ | 247 Tr CN¥ | 238 Tr CN¥ | 310 Tr CN¥ | 322 Tr CN¥ | 594 Tr CN¥ | 643 Tr CN¥ | 938 Tr CN¥ | 1,11 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 147 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | 4,54 Tr CN¥ | 5,71 Tr CN¥ | 33 Tr CN¥ | -444 Tr CN¥ | 70,3 Tr CN¥ | 86,2 Tr CN¥ | 58,2 Tr CN¥ | 55,3 Tr CN¥ | 84,5 Tr CN¥ | 61,5 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 4,94 Tr CN¥ | 3,69 Tr CN¥ | 6,81 Tr CN¥ | 12,9 Tr CN¥ | 22,1 Tr CN¥ | 19,8 Tr CN¥ | 21,3 Tr CN¥ | 19,2 Tr CN¥ | 29 Tr CN¥ | 25,3 Tr CN¥ | 29,5 Tr CN¥ | 26,7 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 54,3 Tr CN¥ | 42,1 Tr CN¥ | 33,2 Tr CN¥ | 36,8 Tr CN¥ | 46,5 Tr CN¥ | 68,1 Tr CN¥ | 81,6 Tr CN¥ | 73 Tr CN¥ | 79,7 Tr CN¥ | 136 Tr CN¥ | 580 Tr CN¥ | 208 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 40,7 Tr CN¥ | 51,5 Tr CN¥ | 188 Tr CN¥ | 167 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | 647 Tr CN¥ | 167 Tr CN¥ | 172 Tr CN¥ | 246 Tr CN¥ | 217 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | 344 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 420 Tr CN¥ | 480 Tr CN¥ | 458 Tr CN¥ | 465 Tr CN¥ | 499 Tr CN¥ | 529 Tr CN¥ | 650 Tr CN¥ | 673 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,08 T CN¥ | 1,77 T CN¥ | 1,75 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 3,29 T CN¥ | 3,82 T CN¥ | 4,86 T CN¥ | 5,12 T CN¥ | 6,57 T CN¥ | 7,1 T CN¥ | 7,24 T CN¥ | 9,17 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 18,4 T CN¥ | 33 T CN¥ | 40,2 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 243 Tr CN¥ | 273 Tr CN¥ | 476 Tr CN¥ | 497 Tr CN¥ | 927 Tr CN¥ | 720 Tr CN¥ | 866 Tr CN¥ | 1,6 T CN¥ | 731 Tr CN¥ | 2,01 T CN¥ | 4,96 T CN¥ | 5,92 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 21,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 24,2 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,58 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 2,07 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | 1,82 T CN¥ | 3,4 T CN¥ | 3,47 T CN¥ | 5,16 T CN¥ | 9,36 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 4,24 Tr CN¥ | 23,4 Tr CN¥ | 44,6 Tr CN¥ | 37,6 Tr CN¥ | 5,79 Tr CN¥ | 1,94 Tr CN¥ | 6,05 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 117 Tr CN¥ | 674 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 18,8 Tr CN¥ | 177 Tr CN¥ | 192 Tr CN¥ | 39,3 Tr CN¥ | 33,7 Tr CN¥ | 38,9 Tr CN¥ | 96,7 Tr CN¥ | 118 Tr CN¥ | 624 Tr CN¥ | 1,33 T CN¥ | 893 Tr CN¥ | 405 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 20,7 Tr CN¥ | 22,3 Tr CN¥ | 34 Tr CN¥ | 23,7 Tr CN¥ | 73,8 Tr CN¥ | 292 Tr CN¥ | 698 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 1,24 T CN¥ | 277 Tr CN¥ | 353 Tr CN¥ | 719 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,92 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 2,85 T CN¥ | 3,13 T CN¥ | 3,22 T CN¥ | 3,68 T CN¥ | 5,32 T CN¥ | 6,4 T CN¥ | 9,49 T CN¥ | 16,3 T CN¥ | 18,8 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 73,7 Tr CN¥ | 73,7 Tr CN¥ | 292 Tr CN¥ | 545 Tr CN¥ | 786 Tr CN¥ | 1,26 T CN¥ | 1,03 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 952 Tr CN¥ | 2,04 T CN¥ | 6,68 T CN¥ | 9,1 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 113 Tr CN¥ | 109 Tr CN¥ | 104 Tr CN¥ | 100 Tr CN¥ | 96,3 Tr CN¥ | 92,1 Tr CN¥ | 89,7 Tr CN¥ | 84,3 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 32 Tr CN¥ | 40,7 Tr CN¥ | 39,2 Tr CN¥ | 37,8 Tr CN¥ | 37,6 Tr CN¥ | 65,5 Tr CN¥ | 65,2 Tr CN¥ | 62,3 Tr CN¥ | 87,3 Tr CN¥ | 83,1 Tr CN¥ | 79 Tr CN¥ | 74,9 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 26,5 Tr CN¥ | 25,9 Tr CN¥ | 25,3 Tr CN¥ | 24,6 Tr CN¥ | 34,4 Tr CN¥ | 34,1 Tr CN¥ | 26,9 Tr CN¥ | 27,7 Tr CN¥ | 27,8 Tr CN¥ | 29,8 Tr CN¥ | 30,8 Tr CN¥ | 95,6 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 4,8 Tr CN¥ | 6,68 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 245 Tr CN¥ | 250 Tr CN¥ | 460 Tr CN¥ | 708 Tr CN¥ | 954 Tr CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 6,91 T CN¥ | 9,38 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,16 T CN¥ | 2,5 T CN¥ | 3,34 T CN¥ | 3,56 T CN¥ | 4,09 T CN¥ | 4,68 T CN¥ | 4,9 T CN¥ | 6,72 T CN¥ | 7,58 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 23,2 T CN¥ | 28,2 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 113 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | 162 Tr CN¥ | 162 Tr CN¥ | 162 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 257 Tr CN¥ | 438 Tr CN¥ | 630 Tr CN¥ | 664 Tr CN¥ | 569 Tr CN¥ | 500 Tr CN¥ | 403 Tr CN¥ | 494 Tr CN¥ | 1,13 T CN¥ | 4,39 T CN¥ | 7,06 T CN¥ | 9,45 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,8 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 811 Tr CN¥ | 2,39 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,12 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | 2,34 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 3,27 T CN¥ | 6,62 T CN¥ | 9,78 T CN¥ | 12 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,77 T CN¥ | 1,87 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,76 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 3,39 T CN¥ | 2,94 T CN¥ | 4,7 T CN¥ | 4,54 T CN¥ | 7,32 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | 20,4 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,49 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 2,3 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 2,76 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | 4,01 T CN¥ | 3,84 T CN¥ | 5,47 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 19,5 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,94 Tr CN¥ | 2,21 Tr CN¥ | 33,6 Tr CN¥ | 72 Tr CN¥ | 118 Tr CN¥ | 109 Tr CN¥ | 274 Tr CN¥ | 916 Tr CN¥ | 706 Tr CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 141 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 22,3 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 11 Tr CN¥ | 61,8 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | 126 Tr CN¥ | 157 Tr CN¥ | 427 Tr CN¥ | 448 Tr CN¥ | 444 Tr CN¥ | 858 Tr CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 121 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | 287 Tr CN¥ | 437 Tr CN¥ | 566 Tr CN¥ | 755 Tr CN¥ | 1,93 T CN¥ | 4,44 T CN¥ | 7,06 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 10,1 Tr CN¥ | 8,71 Tr CN¥ | 18,1 Tr CN¥ | 37,5 Tr CN¥ | 57,4 Tr CN¥ | 77,8 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 194 Tr CN¥ | 903 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 155 Tr CN¥ | 259 Tr CN¥ | 499 Tr CN¥ | 727 Tr CN¥ | 973 Tr CN¥ | 1,66 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | 6,07 T CN¥ | 9,84 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 3,52 Tr CN¥ | 4,5 Tr CN¥ | 7,39 Tr CN¥ | 54,2 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | 226 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 247 Tr CN¥ | 594 Tr CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 17,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -137 Tr CN¥ | 1,5 Tr CN¥ | 33 Tr CN¥ | 58,2 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 47,4 N CN¥ | 65,2 N CN¥ | 28,6 N CN¥ | 7,77 N CN¥ | 0 CN¥ | 6,63 Tr CN¥ | 4,94 Tr CN¥ | 22,1 Tr CN¥ | 29 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 895 N CN¥ | 2,82 Tr CN¥ | 2,45 Tr CN¥ | 4,16 Tr CN¥ | 8,55 Tr CN¥ | 32,3 Tr CN¥ | 54,3 Tr CN¥ | 46,5 Tr CN¥ | 79,7 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 698 N CN¥ | 5,66 Tr CN¥ | 6,86 Tr CN¥ | 44,6 Tr CN¥ | 23,6 Tr CN¥ | 204 Tr CN¥ | 186 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | 246 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 5,16 Tr CN¥ | 13 Tr CN¥ | 16,7 Tr CN¥ | 121 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 332 Tr CN¥ | 420 Tr CN¥ | 499 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 160 Tr CN¥ | 272 Tr CN¥ | 516 Tr CN¥ | 847 Tr CN¥ | 1,15 T CN¥ | 2 T CN¥ | 3,29 T CN¥ | 6,57 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | ||||||||||
| Phải trả người bán | 41,9 Tr CN¥ | 97,3 Tr CN¥ | 86,3 Tr CN¥ | 82,8 Tr CN¥ | 176 Tr CN¥ | 331 Tr CN¥ | 243 Tr CN¥ | 927 Tr CN¥ | 731 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 9,7 Tr CN¥ | 16,3 Tr CN¥ | 23,5 Tr CN¥ | 167 Tr CN¥ | 262 Tr CN¥ | 359 Tr CN¥ | 1,58 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 3,47 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 4,29 Tr CN¥ | 6,2 Tr CN¥ | 12,1 Tr CN¥ | 15,9 Tr CN¥ | 17,5 Tr CN¥ | 1,21 Tr CN¥ | 4,24 Tr CN¥ | 5,79 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 4,53 Tr CN¥ | 15,1 Tr CN¥ | 21,8 Tr CN¥ | 6,37 Tr CN¥ | 18,8 Tr CN¥ | 33,7 Tr CN¥ | 624 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 25,2 Tr CN¥ | 1,04 Tr CN¥ | 1,24 Tr CN¥ | 11,4 Tr CN¥ | 21,9 Tr CN¥ | 19,7 Tr CN¥ | 20,7 Tr CN¥ | 73,8 Tr CN¥ | 1,24 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 130 Tr CN¥ | 169 Tr CN¥ | 168 Tr CN¥ | 327 Tr CN¥ | 524 Tr CN¥ | 734 Tr CN¥ | 1,92 T CN¥ | 3,13 T CN¥ | 6,4 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 1,8 Tr CN¥ | 2,28 Tr CN¥ | 13,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 73,7 Tr CN¥ | 786 Tr CN¥ | 952 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 24,8 Tr CN¥ | 28,5 Tr CN¥ | 134 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | 96,3 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 250 N CN¥ | 750 N CN¥ | 750 N CN¥ | 34,2 Tr CN¥ | 39,7 Tr CN¥ | 14,2 Tr CN¥ | 32 Tr CN¥ | 37,6 Tr CN¥ | 87,3 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 22,4 Tr CN¥ | 26,5 Tr CN¥ | 34,4 Tr CN¥ | 27,8 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 382 N CN¥ | 164 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 632 N CN¥ | 2,71 Tr CN¥ | 3,03 Tr CN¥ | 72,5 Tr CN¥ | 68,2 Tr CN¥ | 170 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 954 Tr CN¥ | 1,18 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 131 Tr CN¥ | 171 Tr CN¥ | 171 Tr CN¥ | 399 Tr CN¥ | 592 Tr CN¥ | 904 Tr CN¥ | 2,16 T CN¥ | 4,09 T CN¥ | 7,58 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 16,4 Tr CN¥ | 20,6 Tr CN¥ | 22,4 Tr CN¥ | 60 Tr CN¥ | 60 Tr CN¥ | 80,2 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | 162 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 9,74 Tr CN¥ | 37,1 Tr CN¥ | 72,4 Tr CN¥ | 97,3 Tr CN¥ | 186 Tr CN¥ | 247 Tr CN¥ | 257 Tr CN¥ | 569 Tr CN¥ | 1,13 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 28,8 Tr CN¥ | 100 Tr CN¥ | 345 Tr CN¥ | 448 Tr CN¥ | 554 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,12 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | 3,27 T CN¥ | |
| Nợ vay | ||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 9,7 Tr CN¥ | 18,1 Tr CN¥ | 25,7 Tr CN¥ | 205 Tr CN¥ | 291 Tr CN¥ | 493 Tr CN¥ | 1,77 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 4,54 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 7,76 Tr CN¥ | 15,9 Tr CN¥ | -7,89 Tr CN¥ | 133 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 384 Tr CN¥ | 1,49 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 3,84 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02