PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Aurora Innovation, Inc. (AUR)

Aurora Innovation, Inc. phát triển nền tảng lái xe tự hành Aurora Driver cho ô tô con, xe tải nhẹ và xe tải nặng.

+1,4%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:AUR

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+1,41%
5D+5,70%
1M-9,31%
6M+36,90%
YTD+49,74%
1Y+3,98%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchAUR-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 13m trước
Vốn hóa
11,3 T $
Cập nhật 13m trước
Doanh thu
5 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+392%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-18.000,0%
P/E
-12,2
P/E cùng ngành 16,4
Dòng tiền tự do
-751 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-900 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
2.255,4
P/E cùng ngành
16,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
14,8 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 3 Tr $ · Cập nhật 13m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất3 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-27.200,0%
Dòng tiền tự do-612 Tr $
Nợ ròng-65 Tr $
20200 $
202182 Tr $
202268 Tr $
20230 $
20240 $
20253 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20200 $-100%-214 Tr $-198,6 Tr $
202182 Tr $--755 Tr $-611,3 Tr $
202268 Tr $-17%-1,7 T $-523 Tr $
20230 $-100%-796 Tr $-613 Tr $
20240 $--748 Tr $-645 Tr $
20253 Tr $--816 Tr $-612 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20200,0%0,0%0,0%-44,0%-34,6%
2021-750,0%-891,5%-920,7%-22,6%-20,5%
2022-895,6%-2.723,5%-2.533,8%-96,6%-86,1%
20230,0%0,0%0,0%-40,1%-35,6%
20240,0%0,0%0,0%-39,9%-35,0%
2025-466,7%-30.033,3%-27.200,0%-38,1%-34,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020387,3 Tr $103,8 Tr $-283,5 Tr $12,72
20211,6 T $147 Tr $-1,5 T $18,43
2022262 Tr $136 Tr $-126 Tr $13,47
2023501 Tr $122 Tr $-379 Tr $10,96
2024211 Tr $121 Tr $-90 Tr $11,94
2025222 Tr $157 Tr $-65 Tr $11,86
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202011,2 T $11 T $0,0-52,6
202112,6 T $11,2 T $154,2-16,8
20221,4 T $1,3 T $20,3-0,5
20235,8 T $5,4 T $0,0-7,3
202410,2 T $10,1 T $0,0-13,7
20257,1 T $7 T $2.353,9-8,7
Q3 20240 $
Q4 20240 $
Q1 20250 $
Q2 20251 Tr $
Q3 20251 Tr $
Q4 20251 Tr $
Q1 20261 Tr $
Q2 20262 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20240 $--208 Tr $-150 Tr $
Q4 20240 $--193 Tr $-150 Tr $
Q1 20250 $--208 Tr $-150 Tr $
Q2 20251 Tr $--201 Tr $-151 Tr $
Q3 20251 Tr $--201 Tr $-157 Tr $
Q4 20251 Tr $--206 Tr $-154 Tr $
Q1 20261 Tr $--223 Tr $-184 Tr $
Q2 20262 Tr $+100%-270 Tr $-256 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 20240,0%0,0%0,0%-10,3%-9,2%
Q4 20240,0%0,0%0,0%-10,3%-9,0%
Q1 20250,0%0,0%0,0%-11,7%-10,0%
Q2 2025-19.400,0%-23.000,0%-20.100,0%-10,1%-9,1%
Q3 2025-1.800,0%-22.200,0%-20.100,0%-8,8%-8,0%
Q4 2025+38.000,0%-23.800,0%-20.600,0%-9,6%-8,8%
Q1 2026-500,0%-24.400,0%-22.300,0%-11,4%-10,2%
Q2 2026-250,0%-13.300,0%-13.500,0%-13,8%-12,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024263 Tr $124 Tr $-139 Tr $13,71
Q4 2024211 Tr $121 Tr $-90 Tr $11,94
Q1 2025170 Tr $115 Tr $-55 Tr $9,54
Q2 2025206 Tr $111 Tr $-95 Tr $16,96
Q3 202587 Tr $107 Tr $20 Tr $15,29
Q4 2025221 Tr $84 Tr $-137 Tr $11,86
Q1 2026275 Tr $79 Tr $-196 Tr $9,49
Q2 2026136 Tr $82 Tr $-54 Tr $11,38
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20249,8 T $9,7 T $0,0-11,4
Q4 202410,8 T $10,8 T $0,0-13,1
Q1 202511,7 T $11,7 T $0,0-14,0
Q2 20259,4 T $9,3 T $9.353,4-11,9
Q3 202510,2 T $10,2 T $10.192,5-12,3
Q4 20257,4 T $7,3 T $7.430,4-8,7
Q1 20268 T $7,8 T $8.025,8-9,4
Q2 202613,5 T $13,4 T $6.738,2-12,2

Đã làm mới 13m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2 Tr $Q2 2026
500 N $1 Tr $1,5 Tr $2 Tr $Q3 2023: 0 $Q4 2023: 0 $Q1 2024: 0 $Q2 2024: 0 $Q3 2024: 0 $Q4 2024: 0 $Q1 2025: 0 $Q2 2025: 1 Tr $Q3 2025: 1 Tr $Q4 2025: 1 Tr $Q1 2026: 1 Tr $Q2 2026: 2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-270 Tr $Q2 2026
-202,5 Tr $-135 Tr $-67,5 Tr $Q3 2023: -190 Tr $Q4 2023: -192 Tr $Q1 2024: -165 Tr $Q2 2024: -182 Tr $Q3 2024: -208 Tr $Q4 2024: -193 Tr $Q1 2025: -208 Tr $Q2 2025: -201 Tr $Q3 2025: -201 Tr $Q4 2025: -206 Tr $Q1 2026: -223 Tr $Q2 2026: -270 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-260 Tr $Q2 2026
-195 Tr $-130 Tr $-65 Tr $Q3 2023: -185 Tr $Q4 2023: -186 Tr $Q1 2024: -160 Tr $Q2 2024: -176 Tr $Q3 2024: -204 Tr $Q4 2024: -187 Tr $Q1 2025: -202 Tr $Q2 2025: -196 Tr $Q3 2025: -188 Tr $Q4 2025: -193 Tr $Q1 2026: -217 Tr $Q2 2026: -260 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-256 Tr $Q2 2026
-192 Tr $-128 Tr $-64 Tr $Q3 2023: -152 Tr $Q4 2023: -137 Tr $Q1 2024: -158 Tr $Q2 2024: -187 Tr $Q3 2024: -150 Tr $Q4 2024: -150 Tr $Q1 2025: -150 Tr $Q2 2025: -151 Tr $Q3 2025: -157 Tr $Q4 2025: -154 Tr $Q1 2026: -184 Tr $Q2 2026: -256 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,14 $Q2 2026
-0,11 $-0,07 $-0,04 $Q3 2023: -0,13 $Q4 2023: -0,13 $Q1 2024: -0,11 $Q2 2024: -0,12 $Q3 2024: -0,13 $Q4 2024: -0,12 $Q1 2025: -0,12 $Q2 2025: -0,11 $Q3 2025: -0,11 $Q4 2025: -0,11 $Q1 2026: -0,11 $Q2 2026: -0,14 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ136 Tr $Q2 2026
238,3 Tr $476,5 Tr $714,8 Tr $953 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 953 Tr $Q3 2023 · Nợ: 125 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 501 Tr $Q4 2023 · Nợ: 122 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 454 Tr $Q1 2024 · Nợ: 118 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 402 Tr $Q2 2024 · Nợ: 113 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 263 Tr $Q3 2024 · Nợ: 124 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 211 Tr $Q4 2024 · Nợ: 121 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 170 Tr $Q1 2025 · Nợ: 115 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 206 Tr $Q2 2025 · Nợ: 111 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 87 Tr $Q3 2025 · Nợ: 107 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 221 Tr $Q4 2025 · Nợ: 84 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 275 Tr $Q1 2026 · Nợ: 79 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 136 Tr $Q2 2026 · Nợ: 82 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-250,0%Q2 2026
-8.800,0%+6.800,0%+22.400,0%+38.000,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -19.400,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -1.800,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38.000,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -500,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -250,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23.000,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22.200,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23.800,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24.400,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13.300,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -20.100,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -20.100,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -20.600,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -22.300,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -13.500,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+100,0%Q2 2026
+25,0%+50,0%+75,0%+100,0%Q2 2026: +100,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành2 TQ2 2026
494 Tr988 Tr1,5 T2 TQ3 2023: 1,4 TQ4 2023: 1,5 TQ1 2024: 1,5 TQ2 2024: 1,6 TQ3 2024: 1,7 TQ4 2024: 1,7 TQ1 2025: 1,7 TQ2 2025: 1,8 TQ3 2025: 1,9 TQ4 2025: 1,9 TQ1 2026: 1,9 TQ2 2026: 2 TQ3 2023Q2 2026
Định giá-12,2Q2 2026
2.537,65.089,27.640,910.192,5Q3 2023 · P/E: -4,5Q4 2023 · P/E: -8,4Q1 2024 · P/E: -6,6Q2 2024 · P/E: -5,9Q3 2024 · P/E: -11,4Q4 2024 · P/E: -13,1Q1 2025 · P/E: -14,0Q2 2025 · P/E: -11,9Q3 2025 · P/E: -12,3Q4 2025 · P/E: -8,7Q1 2026 · P/E: -9,4Q2 2026 · P/E: -12,2Q3 2023 · P/S: 0,0Q4 2023 · P/S: 0,0Q1 2024 · P/S: 0,0Q2 2024 · P/S: 0,0Q3 2024 · P/S: 0,0Q4 2024 · P/S: 0,0Q1 2025 · P/S: 0,0Q2 2025 · P/S: 9.353,4Q3 2025 · P/S: 10.192,5Q4 2025 · P/S: 7.430,4Q1 2026 · P/S: 8.025,8Q2 2026 · P/S: 6.738,2Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu3 Tr $2025
20,5 Tr $41 Tr $61,5 Tr $82 Tr $2019: 19,6 Tr $2020: 0 $2021: 82 Tr $2022: 68 Tr $2023: 0 $2024: 0 $2025: 3 Tr $20192025
Lợi nhuận ròng-816 Tr $2025
-1,3 T $-861,5 Tr $-430,8 Tr $2019: -94,1 Tr $2020: -214 Tr $2021: -755 Tr $2022: -1,7 T $2023: -796 Tr $2024: -748 Tr $2025: -816 Tr $20192025
EBITDA-786 Tr $2025
-589,5 Tr $-393 Tr $-196,5 Tr $2019: -111,7 Tr $2020: -215 Tr $2021: -744 Tr $2022: -716 Tr $2023: -775 Tr $2024: -727 Tr $2025: -786 Tr $20192025
Dòng tiền tự do-612 Tr $2025
-483,8 Tr $-322,5 Tr $-161,3 Tr $2019: -98,6 Tr $2020: -198,6 Tr $2021: -611,3 Tr $2022: -523 Tr $2023: -613 Tr $2024: -645 Tr $2025: -612 Tr $20192025
EPS-0,44 $2025
-1,78 $-1,19 $-0,59 $2019: -0,77 $2020: -0,19 $2021: -0,67 $2022: -2,37 $2023: -0,6 $2024: -0,46 $2025: -0,44 $20192025
Tiền mặt / Nợ222 Tr $2025
402,5 Tr $805 Tr $1,2 T $1,6 T $2019 · Tiền mặt: 246,5 Tr $2019 · Nợ: 17,7 Tr $2020 · Tiền mặt: 387,3 Tr $2020 · Nợ: 103,8 Tr $2021 · Tiền mặt: 1,6 T $2021 · Nợ: 147 Tr $2022 · Tiền mặt: 262 Tr $2022 · Nợ: 136 Tr $2023 · Tiền mặt: 501 Tr $2023 · Nợ: 122 Tr $2024 · Tiền mặt: 211 Tr $2024 · Nợ: 121 Tr $2025 · Tiền mặt: 222 Tr $2025 · Nợ: 157 Tr $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-466,7%2025
-22.500,2%-14.967,1%-7.433,9%+99,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +99,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: -750,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: -895,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: -466,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -579,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -891,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.723,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30.033,3%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -480,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -920,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -2.533,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -27.200,0%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-100,0%2023
-75,0%-50,0%-25,0%2020: -100,0%2022: -17,1%2023: -100,0%20192025
Cổ phiếu lưu hành1,8 T2025
459,8 Tr919,5 Tr1,4 T1,8 T2019: 122,4 Tr2020: 1,1 T2021: 1,1 T2022: 1,1 T2023: 1,3 T2024: 1,6 T2025: 1,8 T20192025
Định giá-8,72025
549,01.150,61.752,32.353,92019 · P/E: -13,02020 · P/E: -52,62021 · P/E: -16,82022 · P/E: -0,52023 · P/E: -7,32024 · P/E: -13,72025 · P/E: -8,72019 · P/S: 62,42020 · P/S: 0,02021 · P/S: 154,22022 · P/S: 20,32023 · P/S: 0,02024 · P/S: 0,02025 · P/S: 2.353,920192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 3 Tr $ · Cập nhật 13m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,4914,8 Tr $+392%6
FY 2027-0,46176,2 Tr $+5.773%6
FY 2028-0,34714,1 Tr $+23.703%9
FY 20290,011,9 T $+62.419%3
FY 20300,413,5 T $+115.183%3
Q1 20290,03771,7 N $-23%3

Sự kiện công ty

6
2026-10-27Kết quảThực tế - / Ước tính -0,12-
2026-07-29Kết quảThực tế -0,14 / Ước tính -0,12Thấp hơn dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế -0,11 / Ước tính -0,12Vượt dự báo
2026-02-11Kết quảThực tế -0,12 / Ước tính -0,12Đúng dự báo
2025-10-28Kết quảThực tế -0,11 / Ước tính -0,12Vượt dự báo
2025-07-30Kết quảThực tế -0,11 / Ước tính -0,12Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:48 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Christopher Urmson
Nhân viên
1.900
Ngày IPO
10 thg 5, 2021
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi31,41
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui-248,89 Tr US$-0,13 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 223 out of 321

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
12,86 T US$+0.7%thg 6 26 – thg 9 26
11,12 T US$12,46 T US$13,79 T US$Cao nhất: 13,79 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 11,12 T US$ · 2026-08-31Hiện tại: 12,86 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 12,86 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 13,79 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 11,12 T US$ · 2026-08-31
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,01%52,6 Tr
VB0,11%38,1 Tr
VBR0,2%24,2 Tr
VGT0,06%19 Tr
VXF0,08%14,6 Tr
BOTZ2,73%14,5 Tr
TCAF1%13,6 Tr
CGGR0,3%11,7 Tr
VWUAX0,16%11,3 Tr
SCHA0,18%6,9 Tr
IGV0,32%6,9 Tr
VHCAX0,13%6,4 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi AUR đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị45113
Nhà phân tích1013
Mua / giữ / bán33 / 12 / 074 / 34 / 5
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 01 / 1 / 5
Giá mục tiêu đạt / không đạt4 / 39 (9%)18 / 86 (17%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-45,8%-27,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+38,0% / -69,3%+176,0% / -69,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -4,9% so với S&P 500 -8,0% (n = 68)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. George GianarikasCanaccord Genuity61% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 18 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 17,00 US$24 thg 9, 2026
  2. Andres SheppardCantor Fitzgerald25% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 12,00 US$30 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
5 thg 10, 2026Mark DelaneyGoldman SachsGiữDuy trì7,00 US$
24 thg 9, 2026Ryan SigdahlCraig-HallumMuaKhẳng định lại–
24 thg 9, 2026George GianarikasCanaccord GenuityMuaDuy trì17,00 US$
24 thg 9, 2026Chris PierceNeedhamMuaKhẳng định lại13,00 US$
23 thg 9, 2026Mark DelaneyGoldman SachsGiữDuy trì7,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng4,00 US$6,00 US$8,00 US$10,00 US$12,00 US$thg 11 25 · Mua 5 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 5 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26 · Mua 5 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 5 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26 · Mua 5 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 5 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26 · Mua 5 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 7 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26 · Mua 7 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 6 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26 · Mua 6 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 6 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 10,80 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 10,56 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 10,56 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 10,46 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 10,46 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 10,59 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 11,13 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 11,11 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 11,11 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 10,63 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 11,63 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 11,63 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 4,19 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 3,84 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 4,20 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 4,68 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 4,12 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 5,88 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 7,34 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 6,82 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 6,45 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 5,63 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 5,54 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 5,67 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 5 thg 10, 2026 · 45 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

AUR perpetuals · perpequities.comAUR perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/aur-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/aur-perp.svg" width="240" height="64" alt="AUR perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp AUR

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với AUR — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho AUR, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X