PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Shenzhen Techwinsemi Technology Co., Ltd. (Demingli) (DEMINGLI)

SHZ · Technology · Semiconductors · 1.206 nhân viên · CEO Hu Li

Giá
207,78 CN¥ -0,92%
Vốn hóa
66 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
85,5 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-03-04 EPS dự kiến 7,33 CN¥

Shenzhen Techwinsemi Technology Co., Ltd. (Demingli) (DEMINGLI) báo cáo doanh thu 11,6 T CN¥ cho Q3 '26 (+356,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 3,47 T CN¥ (29,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 2,73 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 32,7 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu800 Tr CN¥811 Tr CN¥1,37 T CN¥1,42 T CN¥1,18 T CN¥1,25 T CN¥2,86 T CN¥2,55 T CN¥4,13 T CN¥7,54 T CN¥9,37 T CN¥11,6 T CN¥
Giá vốn hàng bán586 Tr CN¥509 Tr CN¥1,05 T CN¥1,21 T CN¥1,25 T CN¥1,18 T CN¥2,79 T CN¥2,21 T CN¥3,1 T CN¥3,21 T CN¥5,75 T CN¥7,81 T CN¥
Lợi nhuận gộp213 Tr CN¥302 Tr CN¥320 Tr CN¥210 Tr CN¥-77,1 Tr CN¥73,2 Tr CN¥64,6 Tr CN¥339 Tr CN¥1,03 T CN¥4,33 T CN¥3,62 T CN¥3,83 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển40,6 Tr CN¥29,7 Tr CN¥56,9 Tr CN¥53,3 Tr CN¥63,3 Tr CN¥58,8 Tr CN¥56,6 Tr CN¥60,5 Tr CN¥116 Tr CN¥168 Tr CN¥159 Tr CN¥135 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị6,91 Tr CN¥11,8 Tr CN¥8,87 Tr CN¥9,09 Tr CN¥10,7 Tr CN¥14 Tr CN¥16,5 Tr CN¥23,3 Tr CN¥39,5 Tr CN¥24 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính20,6 Tr CN¥20,9 Tr CN¥20,7 Tr CN¥22 Tr CN¥29,1 Tr CN¥32,5 Tr CN¥39,9 Tr CN¥37 Tr CN¥97,2 Tr CN¥68 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động khác-8,79 Tr CN¥14,2 Tr CN¥10,5 Tr CN¥100 Tr CN¥-83,5 Tr CN¥59 Tr CN¥21,2 Tr CN¥118 Tr CN¥1,69 Tr CN¥8 Tr CN¥29,1 Tr CN¥27,3 Tr CN¥
Chi phí hoạt động59,3 Tr CN¥76,6 Tr CN¥97 Tr CN¥185 Tr CN¥19,6 Tr CN¥164 Tr CN¥134 Tr CN¥239 Tr CN¥254 Tr CN¥268 Tr CN¥409 Tr CN¥361 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động154 Tr CN¥226 Tr CN¥223 Tr CN¥25,1 Tr CN¥-96,7 Tr CN¥-91 Tr CN¥-69,7 Tr CN¥100 Tr CN¥777 Tr CN¥4,06 T CN¥3,21 T CN¥3,47 T CN¥
Thu nhập lãi11 Tr CN¥195 N CN¥122 N CN¥1,26 Tr CN¥62,6 N CN¥1,5 Tr CN¥2,22 Tr CN¥711 N CN¥735 N CN¥1,57 Tr CN¥1,15 Tr CN¥1,51 Tr CN¥
Chi phí lãi vay32 Tr CN¥18,9 Tr CN¥21,1 Tr CN¥29,4 Tr CN¥30,3 Tr CN¥28,6 Tr CN¥37,1 Tr CN¥32 Tr CN¥46,5 Tr CN¥52,1 Tr CN¥74,9 Tr CN¥115 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-33 Tr CN¥-20,6 Tr CN¥-21 Tr CN¥-29,8 Tr CN¥-29,8 Tr CN¥-28,6 Tr CN¥-37,1 Tr CN¥-31,8 Tr CN¥-45,5 Tr CN¥95 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động1 Tr CN¥1,75 Tr CN¥-67,1 N CN¥420 N CN¥-457 N CN¥55,5 N CN¥-2,07 N CN¥-195 N CN¥-1,03 Tr CN¥-147 Tr CN¥-97,7 Tr CN¥-286 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế155 Tr CN¥227 Tr CN¥223 Tr CN¥25,6 Tr CN¥-97,1 Tr CN¥-91 Tr CN¥-69,7 Tr CN¥100 Tr CN¥776 Tr CN¥3,91 T CN¥3,11 T CN¥3,18 T CN¥
Thuế thu nhập18,4 Tr CN¥31,8 Tr CN¥30,6 Tr CN¥-8,52 Tr CN¥-26 Tr CN¥-21,9 Tr CN¥-20,8 Tr CN¥9,3 Tr CN¥60,6 Tr CN¥567 Tr CN¥443 Tr CN¥454 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng136 Tr CN¥195 Tr CN¥192 Tr CN¥34,1 Tr CN¥-71,2 Tr CN¥-69,1 Tr CN¥-48,9 Tr CN¥90,9 Tr CN¥715 Tr CN¥3,35 T CN¥2,67 T CN¥2,73 T CN¥
EPS (cơ bản)0,46 CN¥0,68 CN¥0,66 CN¥0,11 CN¥-0,25 CN¥-0,22 CN¥-0,16 CN¥0,28 CN¥2,21 CN¥10,63 CN¥8,41 CN¥8,65 CN¥
EPS (pha loãng)0,46 CN¥0,68 CN¥0,66 CN¥0,11 CN¥-0,25 CN¥-0,22 CN¥-0,16 CN¥0,28 CN¥2,21 CN¥10,40 CN¥8,25 CN¥8,41 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)293 Tr288 Tr290 Tr290 Tr287 Tr315 Tr310 Tr323 Tr324 Tr315 Tr318 Tr315 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)293 Tr288 Tr290 Tr290 Tr287 Tr315 Tr310 Tr323 Tr324 Tr322 Tr324 Tr324 Tr
Khấu hao & phân bổ15,2 Tr CN¥18,9 Tr CN¥18,9 Tr CN¥22,2 Tr CN¥22,2 Tr CN¥24,3 Tr CN¥24,3 Tr CN¥4,52 Tr CN¥28,1 Tr CN¥0 CN¥38,7 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA202 Tr CN¥265 Tr CN¥263 Tr CN¥77,1 Tr CN¥-44,7 Tr CN¥-38,2 Tr CN¥-8,32 Tr CN¥137 Tr CN¥851 Tr CN¥3,97 T CN¥3,25 T CN¥3,47 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02