PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual GitLab Inc. (GTLB)

Perpetual futures GTLB trên 13 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch GTLBUSDT.

GitLab Inc. phát triển nền tảng DevOps hợp nhất bao phủ toàn bộ vòng đời phát triển phần mềm, phục vụ khách hàng toàn cầu, trụ sở tại San Francisco.

$49,80-0,3%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Ourbit (GTLB/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

13/13 thị trường trực tiếp
Sàn
13
Thị trường trực tiếp
13/13
Khối lượng 24h
1,1 Tr $Độ phủ: 10/13 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 6,1 Tr $
Open interest
14 Tr $Độ phủ: 12/13 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,7 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+2,0 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
405,1 N $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 13/13
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 148,7 Tr $
OI / free float
+0,20%
Free float 7 T $
Hiệu suất spot
1D-0,34%
5D+9,07%
1M-0,10%
6M+118,72%
YTD+32,64%
1Y+5,62%

Ma trận sàn

13 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
DeepcoinGiao dịchGTLB/USDTĐang giao dịch$49,80-+6,0 bps24,6 N $405,1 N $-USDT25x
XT.comGiao dịchGTLB/USDTĐang giao dịch$49,78+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+6,0 bps19,7 N $372,3 N $13,5 Tr $USDT20x
HTXGiao dịchGTLB/USDTĐang giao dịch$49,800,0% APR
0,000% mỗi 8h
+140,3 bps3,8 N $150,7 N $5,6 N $USDT-
MEXCGiao dịchGTLB/USDTĐang giao dịch$49,790,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,0 bps13 N $90,8 N $33,4 N $USDT20x
BitunixGiao dịchGTLB/USDTĐang giao dịch$49,80+5,0% APR
+0,00456% mỗi 8h
+2,0 bps30,2 N $71,8 N $113,2 N $USDT20x
BinanceGiao dịchGTLB/USDTĐang giao dịch$49,790,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,0 bps25,9 N $15,9 N $65,1 N $USDT-
BitgetGiao dịchGTLB/USDTĐang giao dịch$49,730,0% APR
0,000% mỗi 8h
+14,1 bps-9,6 N $123,3 N $USDT20x
BybitGiao dịchGTLB/USDTĐang giao dịch$49,820,0% APR
0,000% mỗi 8h
+48,3 bps11,7 N $6,1 N $28,3 N $USDT25x
OKXGiao dịchGTLB/USDTĐang giao dịch$49,860,0% APR
0,000% mỗi 8h
+33,9 bps9 N $1,8 N $14,2 N $USDT10x
Gate.ioGiao dịchGTLB/USDTĐang giao dịch$49,770,0% APR
0,000% mỗi 8h
+106,6 bps14,3 N $34 $19,2 N $USDT20x
OurbitGiao dịchGTLB/USDTĐang giao dịch$49,790,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,0 bps96,6 N $2,7 Tr $⚠112,8 N $USDT20x
BingXGiao dịchGTLB-USDTĐang giao dịch$49,80+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+38,2 bps23,5 N $1,2 Tr $⚠1,4 N $USDT-
LBankGiao dịchGTLB/USDTĐang giao dịch$49,800,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,0 bps1,7 Tr $1 Tr $⚠164,5 $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 9/13 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +27,5 bps – +62,6 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +10,2 bps

Quá mỏng: OKX

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, HTX, Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

GTLB

Spread hẹp nhất

GTLB

Khối lượng cao nhất

GTLB

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
8,4 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
1,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+18%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-5,0%
P/E
-157,8
P/E cùng ngành -18,2
Dòng tiền tự do
213,7 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-52,7 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
8,0
P/E cùng ngành
-18,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
1,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-01
Doanh thu ước tính 282,2 Tr $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất955,2 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-5,9%
Dòng tiền tự do222 Tr $
Nợ ròng-229,4 Tr $
2021152,2 Tr $
2022252,7 Tr $
2023424,3 Tr $
2024579,9 Tr $
2025759,2 Tr $
2026955,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021152,2 Tr $+87%-192,2 Tr $-73,6 Tr $
2022252,7 Tr $+66%-155,1 Tr $-53,4 Tr $
2023424,3 Tr $+68%-173,4 Tr $-83,5 Tr $
2024579,9 Tr $+37%-425,7 Tr $33,4 Tr $
2025759,2 Tr $+31%-6,3 Tr $-67,7 Tr $
2026955,2 Tr $+26%-56 Tr $222 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+87,9%-140,6%-126,3%+83,1%-53,0%
2022+88,1%-51,0%-61,4%-20,0%-14,2%
2023+87,8%-49,8%-40,9%-22,5%-14,8%
2024+89,7%-32,3%-73,4%-76,0%-32,2%
2025+88,8%-18,8%-0,8%-0,8%-0,5%
2026+87,4%-7,4%-5,9%-5,6%-3,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021282,9 Tr $0 $-282,9 Tr $2,74
2022884,7 Tr $0 $-884,7 Tr $4,35
2023295,4 Tr $1,1 Tr $-294,3 Tr $3,65
2024288 Tr $410 N $-287,6 Tr $1,90
2025227,6 Tr $392 N $-227,3 Tr $2,45
2026229,6 Tr $187 N $-229,4 Tr $2,54
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202113,8 T $13,5 T $90,5-71,6
20229,3 T $8,4 T $36,7-60,4
20237,3 T $7 T $17,3-42,6
202411 T $10,7 T $18,9-25,9
202511,7 T $11,5 T $15,4-1.819,0
20265,8 T $5,6 T $6,1-99,9
Q3 2025196 Tr $
Q4 2025211,4 Tr $
Q1 2026214,5 Tr $
Q2 2026236 Tr $
Q3 2026244,4 Tr $
Q4 2026260,4 Tr $
Q1 2027264,2 Tr $
Q2 2027286,3 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2025196 Tr $+31%29,1 Tr $-178,1 Tr $
Q4 2025211,4 Tr $+29%5,8 Tr $62,1 Tr $
Q1 2026214,5 Tr $+27%-35,9 Tr $105,4 Tr $
Q2 2026236 Tr $+29%-9,2 Tr $46,5 Tr $
Q3 2026244,4 Tr $+25%-8,3 Tr $28,4 Tr $
Q4 2026260,4 Tr $+23%-2,6 Tr $41,8 Tr $
Q1 2027264,2 Tr $+23%-5 Tr $146,8 Tr $
Q2 2027286,3 Tr $+21%-36,8 Tr $-3,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+88,7%-14,7%+14,8%+4,0%+2,3%
Q4 2025+89,2%-9,1%+2,7%+0,7%+0,4%
Q1 2026+88,3%-16,1%-16,7%-4,4%-2,5%
Q2 2026+87,9%-7,8%-3,9%-1,1%-0,6%
Q3 2026+86,8%-5,1%-3,4%-0,9%-0,5%
Q4 2026+86,6%-2,0%-1,0%-0,3%-0,2%
Q1 2027+85,8%-6,0%-1,9%-0,5%-0,3%
Q2 2027+84,1%-19,9%-12,9%-4,0%-2,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2025176,6 Tr $256 N $-176,4 Tr $2,57
Q4 2025227,6 Tr $392 N $-227,3 Tr $2,45
Q1 2026255,7 Tr $0 $-255,7 Tr $2,48
Q2 2026261,4 Tr $0 $-261,4 Tr $2,60
Q3 2026224,2 Tr $0 $-224,2 Tr $2,66
Q4 2026229,6 Tr $187 N $-229,4 Tr $2,54
Q1 2027335,4 Tr $0 $-335,4 Tr $2,55
Q2 2027226,5 Tr $0 $-226,5 Tr $2,41
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20258,8 T $8,7 T $45,074,7
Q4 202511,9 T $11,6 T $56,1430,0
Q1 20267,7 T $7,4 T $35,8-53,0
Q2 20267,3 T $7 T $30,8-197,3
Q3 20268,1 T $7,9 T $33,1-243,8
Q4 20265,8 T $5,6 T $22,3-567,9
Q1 20273,8 T $3,4 T $14,2-184,5
Q2 20275,8 T $5,6 T $20,3-39,2

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu286,3 Tr $Q2 2027
71,6 Tr $143,1 Tr $214,7 Tr $286,3 Tr $Q3 2024: 149,7 Tr $Q4 2024: 163,8 Tr $Q1 2025: 169,2 Tr $Q2 2025: 182,6 Tr $Q3 2025: 196 Tr $Q4 2025: 211,4 Tr $Q1 2026: 214,5 Tr $Q2 2026: 236 Tr $Q3 2026: 244,4 Tr $Q4 2026: 260,4 Tr $Q1 2027: 264,2 Tr $Q2 2027: 286,3 Tr $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng-36,8 Tr $Q2 2027
-206,6 Tr $-128 Tr $-49,5 Tr $29,1 Tr $Q3 2024: -285,2 Tr $Q4 2024: -36,5 Tr $Q1 2025: -55,2 Tr $Q2 2025: 12,9 Tr $Q3 2025: 29,1 Tr $Q4 2025: 5,8 Tr $Q1 2026: -35,9 Tr $Q2 2026: -9,2 Tr $Q3 2026: -8,3 Tr $Q4 2026: -2,6 Tr $Q1 2027: -5 Tr $Q2 2027: -36,8 Tr $Q3 2024Q2 2027
EBITDA-39,3 Tr $Q2 2027
-29,5 Tr $-18,5 Tr $-7,5 Tr $3,5 Tr $Q3 2024: -27,9 Tr $Q4 2024: -34,2 Tr $Q1 2025: -40,5 Tr $Q2 2025: -23,8 Tr $Q3 2025: -8,2 Tr $Q4 2025: -2,6 Tr $Q1 2026: -31,1 Tr $Q2 2026: -5 Tr $Q3 2026: -4,1 Tr $Q4 2026: 3,5 Tr $Q1 2027: -240 N $Q2 2027: -39,3 Tr $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do-3,3 Tr $Q2 2027
-96,9 Tr $-15,6 Tr $65,6 Tr $146,8 Tr $Q3 2024: -6,7 Tr $Q4 2024: 24,5 Tr $Q1 2025: 37,4 Tr $Q2 2025: 10,8 Tr $Q3 2025: -178,1 Tr $Q4 2025: 62,1 Tr $Q1 2026: 105,4 Tr $Q2 2026: 46,5 Tr $Q3 2026: 28,4 Tr $Q4 2026: 41,8 Tr $Q1 2027: 146,8 Tr $Q2 2027: -3,3 Tr $Q3 2024Q2 2027
EPS-0,22 $Q2 2027
-1,34 $-0,83 $-0,32 $0,18 $Q3 2024: -1,84 $Q4 2024: -0,24 $Q1 2025: -0,35 $Q2 2025: 0,08 $Q3 2025: 0,18 $Q4 2025: 0,06 $Q1 2026: -0,22 $Q2 2026: -0,06 $Q3 2026: -0,05 $Q4 2026: -0,02 $Q1 2027: -0,03 $Q2 2027: -0,22 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ226,5 Tr $Q2 2027
109,7 Tr $219,3 Tr $329 Tr $438,6 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 285,3 Tr $Q3 2024 · Nợ: 576 N $Q4 2024 · Tiền mặt: 288 Tr $Q4 2024 · Nợ: 410 N $Q1 2025 · Tiền mặt: 420,3 Tr $Q1 2025 · Nợ: 371 N $Q2 2025 · Tiền mặt: 438,6 Tr $Q2 2025 · Nợ: 324 N $Q3 2025 · Tiền mặt: 176,6 Tr $Q3 2025 · Nợ: 256 N $Q4 2025 · Tiền mặt: 227,6 Tr $Q4 2025 · Nợ: 392 N $Q1 2026 · Tiền mặt: 255,7 Tr $Q1 2026 · Nợ: 0 $Q2 2026 · Tiền mặt: 261,4 Tr $Q2 2026 · Nợ: 0 $Q3 2026 · Tiền mặt: 224,2 Tr $Q3 2026 · Nợ: 0 $Q4 2026 · Tiền mặt: 229,6 Tr $Q4 2026 · Nợ: 187 N $Q1 2027 · Tiền mặt: 335,4 Tr $Q1 2027 · Nợ: 0 $Q2 2027 · Tiền mặt: 226,5 Tr $Q2 2027 · Nợ: 0 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+84,1%Q2 2027
-120,3%-50,1%+20,0%+90,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +89,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +90,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +88,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +88,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +88,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +89,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +88,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +87,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +86,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +86,6%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +85,8%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +84,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -26,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -31,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -16,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,0%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,0%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -190,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -22,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -32,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -16,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -3,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -3,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -1,0%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: -1,9%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: -12,9%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+21,3%Q2 2027
+7,7%+15,5%+23,2%+31,0%Q2 2025: +30,8%Q3 2025: +31,0%Q4 2025: +29,1%Q1 2026: +26,8%Q2 2026: +29,2%Q3 2026: +24,6%Q4 2026: +23,2%Q1 2027: +23,1%Q2 2027: +21,3%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành168,7 TrQ2 2027
42,5 Tr85 Tr127,6 Tr170,1 TrQ3 2024: 155,1 TrQ4 2024: 156,6 TrQ1 2025: 158,2 TrQ2 2025: 166,3 TrQ3 2025: 164,3 TrQ4 2025: 170,1 TrQ1 2026: 164,5 TrQ2 2026: 166 TrQ3 2026: 166 TrQ4 2026: 165,8 TrQ1 2027: 169,9 TrQ2 2027: 168,7 TrQ3 2024Q2 2027
Định giá-39,2Q2 2027
-318,4-68,9180,6430,0Q3 2024 · P/E: -5,9Q4 2024 · P/E: -74,1Q1 2025 · P/E: -37,5Q2 2025 · P/E: 160,1Q3 2025 · P/E: 74,7Q4 2025 · P/E: 430,0Q1 2026 · P/E: -53,0Q2 2026 · P/E: -197,3Q3 2026 · P/E: -243,8Q4 2026 · P/E: -567,9Q1 2027 · P/E: -184,5Q2 2027 · P/E: -39,2Q3 2024 · P/S: 44,9Q4 2024 · P/S: 68,0Q1 2025 · P/S: 49,0Q2 2025 · P/S: 44,8Q3 2025 · P/S: 45,0Q4 2025 · P/S: 56,1Q1 2026 · P/S: 35,8Q2 2026 · P/S: 30,8Q3 2026 · P/S: 33,1Q4 2026 · P/S: 22,3Q1 2027 · P/S: 14,2Q2 2027 · P/S: 20,3Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu955,2 Tr $2026
238,8 Tr $477,6 Tr $716,4 Tr $955,2 Tr $2020: 81,2 Tr $2021: 152,2 Tr $2022: 252,7 Tr $2023: 424,3 Tr $2024: 579,9 Tr $2025: 759,2 Tr $2026: 955,2 Tr $20202026
Lợi nhuận ròng-56 Tr $2026
-319,3 Tr $-212,8 Tr $-106,4 Tr $2020: -130,7 Tr $2021: -192,2 Tr $2022: -155,1 Tr $2023: -173,4 Tr $2024: -425,7 Tr $2025: -6,3 Tr $2026: -56 Tr $20202026
EBITDA-36,7 Tr $2026
-160,2 Tr $-106,8 Tr $-53,4 Tr $2020: -128,4 Tr $2021: -213,7 Tr $2022: -157,9 Tr $2023: -172,2 Tr $2024: -157,9 Tr $2025: -74,8 Tr $2026: -36,7 Tr $20202026
Dòng tiền tự do222 Tr $2026
-7,1 Tr $69,3 Tr $145,7 Tr $222 Tr $2020: -60,2 Tr $2021: -73,6 Tr $2022: -53,4 Tr $2023: -83,5 Tr $2024: 33,4 Tr $2025: -67,7 Tr $2026: 222 Tr $20202026
EPS-0,35 $2026
-2,06 $-1,38 $-0,69 $2020: -0,99 $2021: -1,45 $2022: -1,06 $2023: -1,16 $2024: -2,75 $2025: -0,04 $2026: -0,35 $20202026
Tiền mặt / Nợ229,6 Tr $2026
221,2 Tr $442,3 Tr $663,5 Tr $884,7 Tr $2020 · Tiền mặt: 343,3 Tr $2020 · Nợ: 0 $2021 · Tiền mặt: 282,9 Tr $2021 · Nợ: 0 $2022 · Tiền mặt: 884,7 Tr $2022 · Nợ: 0 $2023 · Tiền mặt: 295,4 Tr $2023 · Nợ: 1,1 Tr $2024 · Tiền mặt: 288 Tr $2024 · Nợ: 410 N $2025 · Tiền mặt: 227,6 Tr $2025 · Nợ: 392 N $2026 · Tiền mặt: 229,6 Tr $2026 · Nợ: 187 N $20202026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+87,4%2026
-98,3%-35,6%+27,0%+89,7%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +88,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +87,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +88,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +87,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +89,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +88,8%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +87,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -158,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -140,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -51,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -49,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -32,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18,8%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -161,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -126,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -61,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -40,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -73,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -0,8%2026 · Biên lợi nhuận ròng: -5,9%20202026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+25,8%2026
+21,8%+43,7%+65,5%+87,3%2021: +87,3%2022: +66,0%2023: +68,0%2024: +36,7%2025: +30,9%2026: +25,8%20202026
Cổ phiếu lưu hành165,8 Tr2026
41,5 Tr82,9 Tr124,4 Tr165,8 Tr2020: 132,5 Tr2021: 132,5 Tr2022: 144,7 Tr2023: 148,4 Tr2024: 154,3 Tr2025: 160,6 Tr2026: 165,8 Tr20202026
Định giá-99,92026
-1.321,9-824,8-327,7169,52020 · P/E: -104,92021 · P/E: -71,62022 · P/E: -60,42023 · P/E: -42,62024 · P/E: -25,92025 · P/E: -1.819,02026 · P/E: -99,92020 · P/S: 169,52021 · P/S: 90,52022 · P/S: 36,72023 · P/S: 17,32024 · P/S: 18,92025 · P/S: 15,42026 · P/S: 6,120202026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-01
Doanh thu ước tính 282,2 Tr $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20270,871,1 T $+18%15
FY 20281,041,3 T $+37%14
FY 20291,261,5 T $+58%4
FY 20301,451,7 T $+80%1
FY 20311,722 T $+105%2
Q2 20270,22305 Tr $+7%12

Sự kiện công ty

6
2026-12-01Kết quảThực tế - / Ước tính 0,2-
2026-09-01Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 0,24 / Ước tính 0,18Vượt dự báo
2026-06-02Kết quảThực tế 0,23 / Ước tính 0,21Vượt dự báo
2026-03-03Kết quảThực tế 0,3 / Ước tính 0,23Vượt dự báo
2025-12-02Kết quảThực tế 0,25 / Ước tính 0,2Vượt dự báo
2025-09-03Kết quảThực tế 0,24 / Ước tính 0,16Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi GTLB đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị165467
Nhà phân tích2939
Mua / giữ / bán67 / 91 / 7313 / 147 / 7
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 14 / 06 / 19 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt96 / 53 (64%)105 / 319 (25%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+26,8%-6,7%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+129,6% / -30,6%+129,6% / -44,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -3,4% so với S&P 500 -5,2% (n = 327)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Gray PowellBTIG71% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 57,00 US$16 thg 10, 2025
  2. Gregg MoskowitzMizuho Securities53% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 47,00 US$2 thg 9, 2026
  3. Sanjit SinghMorgan Stanley50% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 57,00 US$18 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
18 thg 9, 2026Sanjit SinghMorgan StanleyGiữKhẳng định lại57,00 US$
9 thg 9, 2026Brian EssexJ.P. MorganGiữDuy trì52,00 US$
2 thg 9, 2026Adam TindleRaymond JamesGiữDuy trì–
2 thg 9, 2026Gregg MoskowitzMizuho SecuritiesGiữDuy trì47,00 US$
2 thg 9, 2026Radi SultanUBSGiữDuy trì50,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng20,00 US$30,00 US$40,00 US$50,00 US$thg 11 25 · Mua 23 · Giữ 10 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 21 · Giữ 10 · Bán 0thg 1 26 · Mua 18 · Giữ 10 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 17 · Giữ 11 · Bán 1thg 3 26 · Mua 12 · Giữ 12 · Bán 2thg 3 26thg 4 26 · Mua 7 · Giữ 16 · Bán 2thg 5 26 · Mua 7 · Giữ 18 · Bán 2thg 5 26thg 6 26 · Mua 8 · Giữ 16 · Bán 2thg 7 26 · Mua 8 · Giữ 16 · Bán 2thg 7 26thg 8 26 · Mua 8 · Giữ 16 · Bán 2thg 9 26 · Mua 7 · Giữ 17 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 7 · Giữ 17 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 57,10 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 54,64 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 51,77 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 49,15 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 37,29 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 32,64 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 32,73 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 34,14 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 34,68 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 38,86 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 51,90 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 51,90 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 41,06 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 37,53 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 34,98 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 26,30 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 21,64 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 22,14 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 31,05 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 30,53 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 34,51 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 46,54 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 47,25 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 49,78 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 165 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu GTLB ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu GitLab Inc. (GTLB) được giao dịch trên 13 sàn crypto, bao gồm Ourbit, BingX, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch GTLB suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu GTLB giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu GTLB là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp GTLB là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +11,0% trên 13 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp GTLB so với cổ phiếu GitLab Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp GTLB là 49,8 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 49,8 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu GTLB là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu GTLB là một phái sinh theo dõi giá của GitLab Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán GitLab Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

GTLBUSDT perpetual là gì?

GTLBUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu GitLab Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu GTLB qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

GTLB perpetuals · perpequities.comGTLB perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/gtlb-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/gtlb-perp.svg" width="240" height="64" alt="GTLB perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp GTLB

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với GTLB — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho GTLB, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X