PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Amkor Technology, Inc. (AMKR)

Perpetual futures AMKR trên 4 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch AMKRUSDT.

Amkor Technology cung cấp dịch vụ đóng gói và kiểm tra bán dẫn, bao gồm các gói flip-chip và mô-đun SiP cho các nhà sản xuất thiết bị.

$47,90-1,8%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (AMKR-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

4/4 thị trường trực tiếp
Sàn
4
Thị trường trực tiếp
4/4
Khối lượng 24h
168,2 N $Độ phủ: 3/4 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,4 Tr $
Open interest
470,9 N $
Thanh khoản tốt nhất
537,2 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+52,2 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
101,3 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 4/4
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 45,8 Tr $
OI / free float
+0,01%
Free float 5,2 T $
Hiệu suất spot
1D-2,41%
5D-7,96%
1M-9,24%
6M-22,32%
YTD+18,92%
1Y+54,14%

Ma trận sàn

4 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchAMKR/USDTĐang giao dịch$47,860,0% APR
0,000% mỗi 8h
+54,3 bps100,6 N $101,3 N $128,1 N $USDT20x
BitgetGiao dịchAMKR/USDTĐang giao dịch$47,900,0% APR
0,000% mỗi 8h
+52,2 bps537,2 N $53,4 N $117,8 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchAMKR/USDTĐang giao dịch$47,960,0% APR
0,000% mỗi 8h
+91,7 bps3,9 N $13,5 N $220,6 N $USDT20x
BingXGiao dịchAMKR-USDTĐang giao dịch$47,88+45,6% APR
+0,042% mỗi 8h
+58,5 bps298,5 N $1,2 Tr $⚠4,4 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 3/4 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +37,2 bps – +44,4 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +33,4 bps

Quá mỏng: Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

AMKR

Spread hẹp nhất

AMKR

Khối lượng cao nhất

AMKR

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 36m trước
Vốn hóa
11,8 T $
Cập nhật 36m trước
Doanh thu
7,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+14%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+7,4%
P/E
21,3
P/E cùng ngành 30,4
Dòng tiền tự do
516 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
555,5 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
1,6
P/E cùng ngành
30,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
7,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-26
Doanh thu ước tính 2 T $ · Cập nhật 36m trước
Cổ tức
0,084 $
2026-09-02

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất6,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+5,6%
Dòng tiền tự do191 Tr $
Nợ ròng187,1 Tr $
20205,1 T $
20216,1 T $
20227,1 T $
20236,5 T $
20246,3 T $
20256,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20205,1 T $+25%338,1 Tr $217 Tr $
20216,1 T $+22%643 Tr $341,5 Tr $
20227,1 T $+16%765,8 Tr $190,5 Tr $
20236,5 T $-8%359,8 Tr $520,6 Tr $
20246,3 T $-3%354 Tr $345,1 Tr $
20256,7 T $+6%373,9 Tr $191 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+17,8%+9,1%+6,7%+14,5%+6,7%
2021+20,0%+12,4%+10,5%+21,9%+10,6%
2022+18,8%+12,7%+10,8%+20,9%+11,2%
2023+14,5%+7,2%+5,5%+9,1%+5,3%
2024+14,8%+6,9%+5,6%+8,5%+5,1%
2025+14,0%+7,0%+5,6%+8,4%+4,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020698 Tr $1,4 T $700,6 Tr $1,62
2021826,7 Tr $1,5 T $627,7 Tr $1,70
2022959,1 Tr $1,6 T $642,5 Tr $1,99
20231,1 T $1,4 T $321,4 Tr $2,31
20241,1 T $1,5 T $347 Tr $2,11
20251,4 T $1,6 T $187,1 Tr $2,27
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20203,6 T $4,3 T $0,710,8
20216 T $6,7 T $1,09,4
20225,9 T $6,5 T $0,87,7
20238,2 T $8,5 T $1,322,8
20246,3 T $6,7 T $1,017,8
20259,8 T $9,9 T $1,526,1
Q3 20241,9 T $
Q4 20241,6 T $
Q1 20251,3 T $
Q2 20251,5 T $
Q3 20252 T $
Q4 20251,9 T $
Q1 20261,7 T $
Q2 20261,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,9 T $+2%122,6 Tr $-31,3 Tr $
Q4 20241,6 T $-7%105,6 Tr $251,9 Tr $
Q1 20251,3 T $-3%21,1 Tr $-55,7 Tr $
Q2 20251,5 T $+3%54,4 Tr $112,3 Tr $
Q3 20252 T $+7%126,6 Tr $-77,9 Tr $
Q4 20251,9 T $+16%171,8 Tr $212,4 Tr $
Q1 20261,7 T $+27%83,4 Tr $-79,5 Tr $
Q2 20261,9 T $+26%173,8 Tr $461,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+14,6%+8,0%+6,6%+2,9%+1,7%
Q4 2024+15,1%+8,3%+6,5%+2,5%+1,5%
Q1 2025+11,9%+2,4%+1,6%+0,5%+0,3%
Q2 2025+12,0%+6,1%+3,6%+1,3%+0,7%
Q3 2025+14,3%+8,0%+6,4%+2,9%+1,5%
Q4 2025+16,7%+9,8%+9,1%+3,8%+2,1%
Q1 2026+14,2%+6,0%+4,9%+1,8%+1,0%
Q2 2026+16,8%+10,5%+9,2%+3,7%+1,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024959,1 Tr $1,3 T $352,7 Tr $2,06
Q4 20241,1 T $1,5 T $347 Tr $2,11
Q1 20251,1 T $1,5 T $399,8 Tr $2,06
Q2 20251,5 T $1,8 T $225 Tr $1,89
Q3 20251,5 T $2 T $524,6 Tr $1,77
Q4 20251,4 T $1,6 T $187,1 Tr $2,27
Q1 20261,1 T $1,5 T $401,7 Tr $2,01
Q2 20261,6 T $2,5 T $995,6 Tr $2,17
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20247,5 T $7,9 T $4,115,3
Q4 20246,3 T $6,7 T $3,914,9
Q1 20254,5 T $4,9 T $3,452,5
Q2 20255,2 T $5,4 T $3,423,9
Q3 20257 T $7,5 T $3,513,9
Q4 20259,8 T $9,9 T $5,214,3
Q1 202611,1 T $11,5 T $6,633,1
Q2 202621,3 T $22,3 T $11,230,8

Đã làm mới 36m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,9 T $Q2 2026
496,7 Tr $993,5 Tr $1,5 T $2 T $Q3 2023: 1,8 T $Q4 2023: 1,8 T $Q1 2024: 1,4 T $Q2 2024: 1,5 T $Q3 2024: 1,9 T $Q4 2024: 1,6 T $Q1 2025: 1,3 T $Q2 2025: 1,5 T $Q3 2025: 2 T $Q4 2025: 1,9 T $Q1 2026: 1,7 T $Q2 2026: 1,9 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng173,8 Tr $Q2 2026
43,4 Tr $86,9 Tr $130,3 Tr $173,8 Tr $Q3 2023: 132,6 Tr $Q4 2023: 117,6 Tr $Q1 2024: 58,9 Tr $Q2 2024: 66,9 Tr $Q3 2024: 122,6 Tr $Q4 2024: 105,6 Tr $Q1 2025: 21,1 Tr $Q2 2025: 54,4 Tr $Q3 2025: 126,6 Tr $Q4 2025: 171,8 Tr $Q1 2026: 83,4 Tr $Q2 2026: 173,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA399,8 Tr $Q2 2026
99,9 Tr $199,9 Tr $299,8 Tr $399,8 Tr $Q3 2023: 324,2 Tr $Q4 2023: 317,4 Tr $Q1 2024: 218,1 Tr $Q2 2024: 247,3 Tr $Q3 2024: 308,1 Tr $Q4 2024: 301,9 Tr $Q1 2025: 196,4 Tr $Q2 2025: 258,9 Tr $Q3 2025: 339,2 Tr $Q4 2025: 367,5 Tr $Q1 2026: 284,9 Tr $Q2 2026: 399,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do461,1 Tr $Q2 2026
55,6 Tr $190,8 Tr $325,9 Tr $461,1 Tr $Q3 2023: 44,3 Tr $Q4 2023: 336 Tr $Q1 2024: 66,1 Tr $Q2 2024: 58,4 Tr $Q3 2024: -31,3 Tr $Q4 2024: 251,9 Tr $Q1 2025: -55,7 Tr $Q2 2025: 112,3 Tr $Q3 2025: -77,9 Tr $Q4 2025: 212,4 Tr $Q1 2026: -79,5 Tr $Q2 2026: 461,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,7 $Q2 2026
0,18 $0,35 $0,52 $0,7 $Q3 2023: 0,54 $Q4 2023: 0,48 $Q1 2024: 0,24 $Q2 2024: 0,27 $Q3 2024: 0,49 $Q4 2024: 0,43 $Q1 2025: 0,09 $Q2 2025: 0,22 $Q3 2025: 0,51 $Q4 2025: 0,69 $Q1 2026: 0,33 $Q2 2026: 0,7 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,6 T $Q2 2026
636,9 Tr $1,3 T $1,9 T $2,5 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 735,7 Tr $Q3 2023 · Nợ: 1,3 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2023 · Nợ: 1,4 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2024 · Nợ: 1,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,1 T $Q2 2024 · Nợ: 1,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 959,1 Tr $Q3 2024 · Nợ: 1,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2024 · Nợ: 1,5 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2025 · Nợ: 1,5 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q2 2025 · Nợ: 1,8 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q3 2025 · Nợ: 2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,4 T $Q4 2025 · Nợ: 1,6 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2026 · Nợ: 1,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,6 T $Q2 2026 · Nợ: 2,5 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+16,8%Q2 2026
+4,2%+8,4%+12,6%+16,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +15,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +15,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +14,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +14,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +14,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +15,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +11,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +12,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +14,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +16,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +14,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +16,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +7,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +6,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+25,6%Q2 2026
+1,6%+10,2%+18,9%+27,5%Q2 2024: +0,2%Q3 2024: +2,2%Q4 2024: -7,0%Q1 2025: -3,2%Q2 2025: +3,4%Q3 2025: +6,7%Q4 2025: +15,9%Q1 2026: +27,5%Q2 2026: +25,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành249,6 TrQ2 2026
62,4 Tr124,8 Tr187,2 Tr249,6 TrQ3 2023: 247,1 TrQ4 2023: 247,2 TrQ1 2024: 247,6 TrQ2 2024: 247,9 TrQ3 2024: 247,9 TrQ4 2024: 247,9 TrQ1 2025: 247,8 TrQ2 2025: 247,8 TrQ3 2025: 248,3 TrQ4 2025: 248,3 TrQ1 2026: 249,6 TrQ2 2026: 249,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá30,8Q2 2026
13,126,339,452,5Q3 2023 · P/E: 10,5Q4 2023 · P/E: 17,3Q1 2024 · P/E: 33,1Q2 2024 · P/E: 37,3Q3 2024 · P/E: 15,3Q4 2024 · P/E: 14,9Q1 2025 · P/E: 52,5Q2 2025 · P/E: 23,9Q3 2025 · P/E: 13,9Q4 2025 · P/E: 14,3Q1 2026 · P/E: 33,1Q2 2026 · P/E: 30,8Q3 2023 · P/S: 3,0Q4 2023 · P/S: 4,7Q1 2024 · P/S: 5,7Q2 2024 · P/S: 6,8Q3 2024 · P/S: 4,1Q4 2024 · P/S: 3,9Q1 2025 · P/S: 3,4Q2 2025 · P/S: 3,4Q3 2025 · P/S: 3,5Q4 2025 · P/S: 5,2Q1 2026 · P/S: 6,6Q2 2026 · P/S: 11,2Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu6,7 T $2025
1,8 T $3,5 T $5,3 T $7,1 T $2018: 4,3 T $2019: 4,1 T $2020: 5,1 T $2021: 6,1 T $2022: 7,1 T $2023: 6,5 T $2024: 6,3 T $2025: 6,7 T $20182025
Lợi nhuận ròng373,9 Tr $2025
191,5 Tr $382,9 Tr $574,4 Tr $765,8 Tr $2018: 127,1 Tr $2019: 120,9 Tr $2020: 338,1 Tr $2021: 643 Tr $2022: 765,8 Tr $2023: 359,8 Tr $2024: 354 Tr $2025: 373,9 Tr $20182025
EBITDA1,2 T $2025
382 Tr $764,1 Tr $1,1 T $1,5 T $2018: 836,7 Tr $2019: 758,9 Tr $2020: 961,2 Tr $2021: 1,3 T $2022: 1,5 T $2023: 1,1 T $2024: 1,1 T $2025: 1,2 T $20182025
Dòng tiền tự do191 Tr $2025
130,1 Tr $260,3 Tr $390,4 Tr $520,6 Tr $2018: 116,3 Tr $2019: 91,4 Tr $2020: 217 Tr $2021: 341,5 Tr $2022: 190,5 Tr $2023: 520,6 Tr $2024: 345,1 Tr $2025: 191 Tr $20182025
EPS1,5 $2025
0,78 $1,56 $2,33 $3,11 $2018: 0,53 $2019: 0,5 $2020: 1,4 $2021: 2,62 $2022: 3,11 $2023: 1,46 $2024: 1,43 $2025: 1,5 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,4 T $2025
424,2 Tr $848,3 Tr $1,3 T $1,7 T $2018 · Tiền mặt: 681,6 Tr $2018 · Nợ: 1,3 T $2019 · Tiền mặt: 894,9 Tr $2019 · Nợ: 1,7 T $2020 · Tiền mặt: 698 Tr $2020 · Nợ: 1,4 T $2021 · Tiền mặt: 826,7 Tr $2021 · Nợ: 1,5 T $2022 · Tiền mặt: 959,1 Tr $2022 · Nợ: 1,6 T $2023 · Tiền mặt: 1,1 T $2023 · Nợ: 1,4 T $2024 · Tiền mặt: 1,1 T $2024 · Nợ: 1,5 T $2025 · Tiền mặt: 1,4 T $2025 · Nợ: 1,6 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+14,0%2025
+5,0%+10,0%+15,0%+20,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +16,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +16,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +17,8%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +20,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +18,8%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +14,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +14,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +14,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,7%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,2%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +3,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +6,7%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +10,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +10,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +5,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,6%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+6,2%2025
-0,1%+8,2%+16,4%+24,6%2019: -6,1%2020: +24,6%2021: +21,5%2022: +15,5%2023: -8,3%2024: -2,9%2025: +6,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành248,3 Tr2025
62,1 Tr124,2 Tr186,2 Tr248,3 Tr2018: 239,7 Tr2019: 240,1 Tr2020: 242,2 Tr2021: 245,7 Tr2022: 246,2 Tr2023: 247,2 Tr2024: 247,9 Tr2025: 248,3 Tr20182025
Định giá26,12025
6,513,119,626,12018 · P/E: 12,42019 · P/E: 26,02020 · P/E: 10,82021 · P/E: 9,42022 · P/E: 7,72023 · P/E: 22,82024 · P/E: 17,82025 · P/E: 26,12018 · P/S: 0,42019 · P/S: 0,82020 · P/S: 0,72021 · P/S: 1,02022 · P/S: 0,82023 · P/S: 1,32024 · P/S: 1,02025 · P/S: 1,520182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-26
Doanh thu ước tính 2 T $ · Cập nhật 36m trước
Cổ tức
0,084 $
2026-09-02

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20262,577,7 T $+14%7
FY 20272,808,6 T $+29%7
FY 20283,339,5 T $+42%7
FY 20293,6410,5 T $+57%2
FY 20300,0011,7 T $+75%4
Q1 20270,551,9 T $+13%2

Sự kiện công ty

6
2026-10-26Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế - / Ước tính 0,77-
2026-09-02Cổ tức0,084 $-
2026-07-27Kết quảThực tế 0,7 / Ước tính 0,47Vượt dự báo
2026-06-03Cổ tức0,084 $-
2026-04-27Kết quảThực tế 0,33 / Ước tính 0,23Vượt dự báo
2026-03-12Cổ tức0,084 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:47 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Kevin K. Engel
Nhân viên
30.800
Ngày IPO
1 thg 5, 1998
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi3,27
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui670,44 Tr US$2,69 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 93 out of 122

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
12,92 T US$-44.2%thg 6 26 – thg 9 26
11,66 T US$17,41 T US$23,16 T US$Cao nhất: 23,16 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 11,66 T US$ · 2026-09-14Hiện tại: 12,92 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 12,92 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 23,16 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 11,66 T US$ · 2026-09-14
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
ANNPX0,92%15,2 Tr
AIO0,65%7,4 Tr
VTI0,01%5,1 Tr
IJH0,18%4,4 Tr
XAW.TO0,01%4,4 Tr
NJH0,25%3,8 Tr
AFTY0,48%3,8 Tr
VB0,09%3,7 Tr
VBR0,16%2,4 Tr
ACV0,58%2,1 Tr
VGT0,06%2 Tr
PSI2,75%1,5 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi AMKR đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị3792
Nhà phân tích1112
Mua / giữ / bán17 / 20 / 052 / 40 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 1 / 23 / 4 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt12 / 20 (38%)58 / 21 (73%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-2,8%+38,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+96,2% / -43,3%+183,3% / -43,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,9% so với S&P 500 -3,2% (n = 52)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Craig EllisB. Riley Securities63% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 65,00 US$28 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
27 thg 8, 2026Ruplu BhattacharyaBank of America SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi70,00 US$
28 thg 7, 2026Craig EllisB. Riley SecuritiesGiữDuy trì65,00 US$
27 thg 7, 2026James SchneiderGoldman SachsGiữDuy trì65,00 US$
28 thg 7, 2026Joseph MooreMorgan StanleyGiữKhẳng định lại70,00 US$
28 thg 7, 2026Charles ShiNeedhamMuaDuy trì90,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng40,00 US$50,00 US$60,00 US$70,00 US$80,00 US$90,00 US$thg 11 25 · Mua 4 · Giữ 4 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 4 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26 · Mua 4 · Giữ 5 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 4 · Giữ 5 · Bán 0thg 3 26 · Mua 4 · Giữ 5 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 4 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26 · Mua 3 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 3 · Giữ 5 · Bán 0thg 7 26 · Mua 4 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 5 · Giữ 4 · Bán 0thg 9 26 · Mua 5 · Giữ 4 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 4 · Giữ 4 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 36,00 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 36,00 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 42,57 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 52,57 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 52,57 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 71,57 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 73,17 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 76,50 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 75,00 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 74,38 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 74,38 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 76,43 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 36,39 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 39,48 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 48,33 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 47,82 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 45,03 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 69,75 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 69,56 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 86,23 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 49,87 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 47,30 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 52,38 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 49,12 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 9 thg 10, 2026 · 37 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu AMKR ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Amkor Technology, Inc. (AMKR) được giao dịch trên 4 sàn crypto, bao gồm BingX, MEXC, Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch AMKR suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu AMKR giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu AMKR là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp AMKR là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +45,6% trên 4 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp AMKR so với cổ phiếu Amkor Technology, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp AMKR là 47,9 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 47,9 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu AMKR là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu AMKR là một phái sinh theo dõi giá của Amkor Technology, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Amkor Technology, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

AMKRUSDT perpetual là gì?

AMKRUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Amkor Technology, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu AMKR qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

AMKR perpetuals · perpequities.comAMKR perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/amkr-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/amkr-perp.svg" width="240" height="64" alt="AMKR perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp AMKR

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với AMKR — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho AMKR, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X