PerpEquities

Tài chính Costco Wholesale Corporation (COST)

NASDAQ · Consumer Defensive · Discount Stores · 355.000 nhân viên · CEO Ron Vachris

Giá
1.012,28 $ +1,78%
Vốn hóa
449 T $
Giá trị doanh nghiệp
437 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-10-07
Báo cáo kế tiếp
2026-12-10 EPS dự kiến 4,93 $
Doanh thu (TTM)–– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)–– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động –
Lợi nhuận ròng (TTM)–– so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)–– so với năm trướcCapex –
EPS pha loãng (TTM)–– so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng12,7 T $+151,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
449 T $
EV 437 T $
Doanh thu
–
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+9%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
–
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
48,7×
Dự phóng 44,4× (FY2027)
P/S
1,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
30,4×
TTM
Dòng tiền tự do
–
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
–
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
330 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-12-10
Doanh thu dự kiến 74,3 T $
Cổ tức
5,71 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-09-24): doanh thu hụt 1,2%, EPS vượt 3,2%Doanh thu 93,9 T $ so với kỳ vọng 95 T $ (-1,2%); EPS 6,75 $ so với 6,54 $ (+3,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 11,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 95,7 T $, so với mức trung bình 9,3% của bốn quý trước đó.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,1% trong một năm444 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 445 Tr.
  • Tiền ròng 12,7 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 21,3 T $, nợ gồm thuê tài sản 8,58 T $; năm trước tiền ròng 5,06 T $.

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-08-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu95,7 T $86,2 T $+11,1%
Biên lợi nhuận gộp12,7%12,9%-0,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động3,8 T $3,34 T $+13,8%
Biên lợi nhuận hoạt động4,0%3,9%+0,1 điểm %
Lợi nhuận ròng3 T $2,61 T $+14,9%
EPS pha loãng6,75 $5,87 $+15,0%
Dòng tiền hoạt động4,69 T $3,87 T $+21,3%
Capex2,21 T $1,97 T $+12,3%
Dòng tiền tự do2,49 T $1,9 T $+30,7%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu153 Tr $140 Tr $+9,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-09-24
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu93,9 T $95 T $-1,2%
EPS (theo dự báo)6,75 $6,54 $+3,2%

Từ báo cáo ngày 2026-09-24 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Food and Sundries62,7 T $+83,1%37,7%––
Non-Foods40,8 T $+90,5%24,5%––
Other36,7 T $+120,9%22,1%––
Fresh Food22,8 T $+87,8%13,7%––
Membership3,22 T $+86,9%1,9%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States121 T $–73,0%––
Other International Operations22,7 T $+89,0%13,7%––
CANADA22,2 T $–13,4%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền tự do
–
Hoàn trả cổ đông / FCF
–

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)48,7×45,9×38,4× – 53,8×
EV / EBITDA30,4×27,6×22,2× – 32,6×
EV / Doanh thu1,4×1,3×1,0× – 1,6×
Giá / FCF47,8×52,2×35,8× – 67,3×
Giá / Giá trị sổ sách12,6×12,8×9,6× – 16,8×
Tỷ suất FCF2,1%2,0%1,5% – 2,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư18,6%18,4%16,3% – 20,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu28,0%27,6%25,1% – 31,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 1.111,55 $ (+9,8%)
khoảng 955,00 $ – 1.275,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua39
Nắm giữ19
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2027330 T $+8,7%22,79 $+9,8%44,4×28
FY2028355 T $+7,6%25,03 $+9,8%40,4×25
FY2029378 T $+6,5%27,43 $+9,6%36,9×12
FY2030405 T $+7,3%29,87 $+8,9%33,9×8
FY2031437 T $+7,8%32,63 $+9,3%31,0×6

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 246 số liệu mà Costco Wholesale Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––-46 Tr $––
–––-0,4%––
–––1,38 T $––
Accounts Payable, Current22,6 T $19,8 T $+14,2%22,6 T $19,8 T $+14,2%
Accrued Insurance2,16 T $1,88 T $+14,9%2,16 T $1,88 T $+14,9%
Accrued Liabilities, Current3,04 T $2,68 T $+13,4%3,04 T $2,68 T $+13,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment21 T $18,9 T $+10,8%21 T $18,9 T $+10,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-1,62 T $-1,77 T $+8,5%-1,62 T $-1,77 T $+8,5%
Additional Paid in Capital, Common Stock8,83 T $8,28 T $+6,6%8,83 T $8,28 T $+6,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount–––15 N2012-09-020–
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition–––929 Tr $864 Tr $+7,5%
Assets89 T $77,1 T $+15,5%89 T $77,1 T $+15,5%
Assets, Current46,6 T $38,4 T $+21,4%46,6 T $38,4 T $+21,4%
Buildings and Improvements, Gross27,8 T $25,5 T $+8,9%27,8 T $25,5 T $+8,9%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––220 Tr $193 Tr $+14,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value20,2 T $14,2 T $+42,7%20,2 T $14,2 T $+42,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents20,2 T $14,2 T $+42,7%20,2 T $14,2 T $+42,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect–––6,05 T $4,26 T $+42,1%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared–––5,54 $4,92 $+12,6%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized900 Tr900 Tr0,0%900 Tr900 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued443 Tr443 Tr0,0%443 Tr443 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding443 Tr443 Tr0,0%443 Tr443 Tr0,0%
Common Stock, Value, Issued2 Tr $2 Tr $0,0%2 Tr $2 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent–––9,38 T $8,16 T $+14,9%
Construction in Progress, Gross2,72 T $1,88 T $+44,6%2,72 T $1,88 T $+44,6%
Cost of Goods and Services Sold–––264 T $240 T $+10,2%
Credit and Debit Card Receivables, at Carrying Value2,84 T $2,67 T $+6,4%2,84 T $2,67 T $+6,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––1,21 T $1,4 T $-13,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,04 T $955 Tr $+9,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––472 Tr $449 Tr $+5,1%
Debt Instrument, Redemption Price, Percentage–––100,0%100,0%0,0%
Debt Issuance Costs, Net13 Tr $17 Tr $-23,5%13 Tr $17 Tr $-23,5%
Debt Securities, Available-for-sale796 Tr $786 Tr $+1,3%796 Tr $786 Tr $+1,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax7 Tr $2026-02-15––3 Tr $2025-08-31––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax14 Tr $––14 Tr $––
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost810 Tr $783 Tr $+3,4%810 Tr $783 Tr $+3,4%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10273 Tr $190 Tr $+43,7%273 Tr $190 Tr $+43,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five411 Tr $474 Tr $-13,3%411 Tr $474 Tr $-13,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One126 Tr $119 Tr $+5,9%126 Tr $119 Tr $+5,9%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10265 Tr $190 Tr $+39,5%265 Tr $190 Tr $+39,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five405 Tr $477 Tr $-15,1%405 Tr $477 Tr $-15,1%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One126 Tr $119 Tr $+5,9%126 Tr $119 Tr $+5,9%
Debt Securities, Held-to-maturity298 Tr $337 Tr $-11,6%298 Tr $337 Tr $-11,6%
Debt Securities, Held-to-Maturity, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 100 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Held-to-Maturity, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Held-to-Maturity, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One298 Tr $337 Tr $-11,6%298 Tr $337 Tr $-11,6%
Debt Securities, Unrealized Gain (Loss)–––3 Tr $2025-08-31-1 Tr $+400,0%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAndHeldToMaturityAmortizedCostBeforeAllowanceForCreditLoss1,11 T $1,12 T $-1,1%1,11 T $1,12 T $-1,1%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––328 Tr $-42 Tr $+881,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-43 Tr $-20 Tr $-115,0%
Deferred Revenue, Current3,01 T $2,85 T $+5,3%3,01 T $2,85 T $+5,3%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––21 Tr $-18 Tr $+216,7%
Deferred Tax Assets, Deferred Income398 Tr $369 Tr $+7,9%398 Tr $369 Tr $+7,9%
Deferred Tax Assets, Gross2,74 T $2,48 T $+10,7%2,74 T $2,48 T $+10,7%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance2,1 T $1,92 T $+9,3%2,1 T $1,92 T $+9,3%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign470 Tr $390 Tr $+20,5%470 Tr $390 Tr $+20,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits122 Tr $100 Tr $+22,0%122 Tr $100 Tr $+22,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities1,04 T $917 Tr $+13,5%1,04 T $917 Tr $+13,5%
Deferred Tax Liabilities, Gross2,53 T $2,05 T $+23,3%2,53 T $2,05 T $+23,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-08-30, 10-Q 2026-05-10, 10-Q 2026-02-15, 10-Q 2025-11-23, 10-K 2025-08-31, 10-Q 2025-05-11, 10-Q 2025-02-16, 10-Q 2024-11-24, 10-K 2024-09-01

Dữ liệu tính đến 2026-11-01