PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Costco Wholesale Corporation (COST)

NASDAQ · Consumer Defensive · Discount Stores · 355.000 nhân viên · CEO Ron Vachris

Giá
1.012,28 $ +1,78%
Vốn hóa
449 T $
Giá trị doanh nghiệp
437 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-10-07
Báo cáo kế tiếp
2026-12-10 EPS dự kiến 4,93 $

Costco Wholesale Corporation (COST) báo cáo doanh thu 95,7 T $ cho Q4 '26 (+11,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 3,8 T $ (4,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 3 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt –.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26
Doanh thu57,8 T $58,4 T $58,5 T $79,7 T $62,2 T $63,7 T $63,2 T $86,2 T $67,3 T $69,6 T $70,5 T $95,7 T $
Giá vốn hàng bán50,5 T $51,1 T $51,2 T $69,6 T $54,1 T $55,7 T $55 T $75 T $58,5 T $60,7 T $61,5 T $83,5 T $
Lợi nhuận gộp7,34 T $7,3 T $7,34 T $10,1 T $8,04 T $7,98 T $8,21 T $11,1 T $8,8 T $8,88 T $9,01 T $12,2 T $
Chi phí hoạt động5,36 T $5,24 T $5,15 T $7,07 T $5,85 T $5,66 T $5,68 T $7,78 T $6,33 T $6,27 T $6,19 T $8,39 T $
Lợi nhuận hoạt động1,98 T $2,06 T $2,2 T $3,04 T $2,2 T $2,32 T $2,53 T $3,34 T $2,46 T $2,61 T $2,82 T $3,8 T $
Thu nhập lãi154 Tr $147 Tr $94 Tr $138 Tr $96 Tr $109 Tr $95 Tr $169 Tr $130 Tr $148 Tr $155 Tr $278 Tr $
Chi phí lãi vay38 Tr $41 Tr $41 Tr $49 Tr $37 Tr $36 Tr $35 Tr $46 Tr $35 Tr $33 Tr $32 Tr $45 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-160 Tr $-216 Tr $-128 Tr $-120 Tr $-147 Tr $-142 Tr $-85 Tr $-215 Tr $-155 Tr $-155 Tr $-155 Tr $465 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động122 Tr $175 Tr $87 Tr $71 Tr $110 Tr $106 Tr $50 Tr $169 Tr $120 Tr $115 Tr $123 Tr $208 Tr $
Lợi nhuận trước thuế2,11 T $2,24 T $2,28 T $3,11 T $2,31 T $2,42 T $2,58 T $3,51 T $2,58 T $2,72 T $2,94 T $4,01 T $
Thuế thu nhập517 Tr $494 Tr $603 Tr $759 Tr $508 Tr $634 Tr $677 Tr $900 Tr $582 Tr $686 Tr $746 Tr $1,01 T $
Lợi nhuận ròng1,59 T $1,74 T $1,68 T $2,35 T $1,8 T $1,79 T $1,9 T $2,61 T $2 T $2,04 T $2,19 T $3 T $
EPS (cơ bản)3,58 $3,93 $3,79 $5,30 $4,05 $4,03 $4,29 $5,88 $4,51 $4,58 $4,94 $6,75 $
EPS (pha loãng)3,58 $3,92 $3,78 $5,29 $4,04 $4,02 $4,28 $5,87 $4,50 $4,58 $4,93 $6,75 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)444 Tr444 Tr444 Tr444 Tr444 Tr444 Tr444 Tr444 Tr444 Tr444 Tr444 Tr444 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)444 Tr445 Tr445 Tr445 Tr445 Tr445 Tr445 Tr445 Tr445 Tr445 Tr444 Tr444 Tr
Khấu hao & phân bổ501 Tr $514 Tr $516 Tr $706 Tr $548 Tr $552 Tr $552 Tr $774 Tr $597 Tr $597 Tr $597 Tr $883 Tr $
EBITDA2,65 T $2,79 T $2,84 T $3,87 T $2,89 T $3,01 T $3,17 T $4,33 T $3,22 T $3,36 T $3,57 T $4,22 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-08-30, 10-Q 2026-05-10, 10-Q 2026-02-15, 10-Q 2025-11-23, 10-K 2025-08-31, 10-Q 2025-05-11, 10-Q 2025-02-16, 10-Q 2024-11-24, 10-K 2024-09-01

Dữ liệu tính đến 2026-11-01