PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Cerebras Systems Inc. (CBRS)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 708 nhân viên · CEO Andrew D. Feldman

Giá
109,18 $ -5,19%
Vốn hóa
24,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
18,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
Báo cáo kế tiếp
2026-11-12

Cerebras Systems Inc. (CBRS) báo cáo doanh thu 180 Tr $ cho Q2 '26 (+74,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -477 Tr $ (-265,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng -451 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 681 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ1 '23Q2 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu4,33 Tr $4,33 Tr $68,2 Tr $68,2 Tr $72,3 Tr $81,5 Tr $99,5 Tr $103 Tr $136 Tr $171 Tr $193 Tr $180 Tr $
Giá vốn hàng bán2,14 Tr $2,14 Tr $40,2 Tr $40,2 Tr $40,3 Tr $46,8 Tr $57,9 Tr $71,2 Tr $80,6 Tr $101 Tr $107 Tr $155 Tr $
Lợi nhuận gộp2,19 Tr $2,19 Tr $28 Tr $28 Tr $32 Tr $34,7 Tr $41,6 Tr $32,1 Tr $55,1 Tr $70,2 Tr $86,2 Tr $25,6 Tr $
Nghiên cứu & phát triển38,1 Tr $38,1 Tr $38,9 Tr $38,9 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $75,5 Tr $320 Tr $
Bán hàng & tiếp thị2,09 Tr $2,09 Tr $3,62 Tr $3,62 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $14,7 Tr $87 Tr $
Quản lý chung & hành chính2,46 Tr $2,46 Tr $6,43 Tr $6,43 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $11 Tr $95,7 Tr $
Chi phí hoạt động42,7 Tr $42,7 Tr $48,9 Tr $48,9 Tr $51,4 Tr $75 Tr $70,1 Tr $89,3 Tr $81,6 Tr $104 Tr $101 Tr $503 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-40,5 Tr $-40,5 Tr $-20,9 Tr $-20,9 Tr $-19,4 Tr $-40,3 Tr $-28,5 Tr $-57,2 Tr $-26,5 Tr $-33,7 Tr $-15 Tr $-477 Tr $
Thu nhập lãi1,17 Tr $1,17 Tr $1,9 Tr $1,9 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $22,7 Tr $0 $
Chi phí lãi vay0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $18,9 Tr $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-1,63 Tr $-1,63 Tr $12,2 Tr $12,2 Tr $290 Tr $65,4 Tr $-4,6 Tr $-367 Tr $-4,27 Tr $-8,12 Tr $0 $-27 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động1,63 Tr $1,63 Tr $-12,2 Tr $-12,2 Tr $-290 Tr $-65,4 Tr $4,6 Tr $367 Tr $4,27 Tr $8,12 Tr $2,53 Tr $27 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-38,9 Tr $-38,9 Tr $-33,1 Tr $-33,1 Tr $-309 Tr $-106 Tr $-23,9 Tr $310 Tr $-22,2 Tr $-25,6 Tr $-12,5 Tr $-450 Tr $
Thuế thu nhập36 N $36 N $160 N $160 N $0 $0 $0 $0 $0 $0 $1,5 Tr $274 N $
Lợi nhuận ròng-38,9 Tr $-38,9 Tr $-33,3 Tr $-33,3 Tr $-309 Tr $-106 Tr $-23,9 Tr $310 Tr $-22,2 Tr $-25,6 Tr $-14 Tr $-451 Tr $
EPS (cơ bản)-0,18 $-0,18 $-0,15 $-0,15 $-1,44 $-0,49 $-0,11 $1,44 $-0,10 $-0,12 $-0,06 $-2,98 $
EPS (pha loãng)-0,18 $-0,18 $-0,15 $-0,15 $-1,44 $-0,49 $-0,11 $1,44 $-0,10 $-0,12 $-0,06 $-2,98 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)215 Tr215 Tr215 Tr215 Tr215 Tr215 Tr227 Tr215 Tr215 Tr215 Tr227 Tr151 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)215 Tr215 Tr215 Tr215 Tr215 Tr215 Tr227 Tr215 Tr215 Tr215 Tr227 Tr151 Tr
Khấu hao & phân bổ2,84 Tr $2,84 Tr $2,09 Tr $2,09 Tr $0 $0 $3,91 Tr $5,4 Tr $0 $0 $18,2 Tr $24,4 Tr $
EBITDA-36 Tr $-36 Tr $-31,1 Tr $-31,1 Tr $-309 Tr $-106 Tr $-20 Tr $315 Tr $-22,2 Tr $-25,6 Tr $3,14 Tr $-426 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02