PerpEquities

Tài chính Cerebras Systems Inc. (CBRS)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 708 nhân viên · CEO Andrew D. Feldman

Giá
109,18 $ -5,19%
Vốn hóa
24,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
18,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
Báo cáo kế tiếp
2026-11-12
Doanh thu (TTM)681 Tr $+90,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-81,2%-40,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -552 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-512 Tr $-296,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)–– so với năm trướcCapex –
EPS pha loãng (TTM)-3,26 $-443,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng7,12 T $– so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
24,7 T $
EV 18,8 T $
Doanh thu
681 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+74%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-75,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-33,5×
Dự phóng -210,0× (FY2026)
P/S
36,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-39,9×
TTM
Dòng tiền tự do
–
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-512 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
885 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-12
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 74,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 180 Tr $, so với mức trung bình 85,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -81,2% (TTM), -40,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -280,3% trong khi doanh thu tăng 90,8%.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 29,9% trong một năm151 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 215 Tr.
  • Tiền ròng 7,12 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 8,61 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,49 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu180 Tr $103 Tr $+74,3%
Biên lợi nhuận gộp14,2%31,1%-16,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-477 Tr $-57,2 Tr $-734,6%
Biên lợi nhuận hoạt động-265,0%-55,3%-209,6 điểm %
Lợi nhuận ròng-451 Tr $310 Tr $-245,6%
EPS pha loãng-2,98 $1,44 $-306,9%
Dòng tiền hoạt động-59,8 Tr $-68,9 Tr $+13,2%
Capex417 Tr $86,9 Tr $+380,0%
Dòng tiền tự do-477 Tr $-156 Tr $-206,1%
R&D320 Tr $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu377 Tr $13,3 Tr $+2.738,7%

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Service126 Tr $–70,0%––
Product54,1 Tr $–30,0%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
EMEA95,7 Tr $–53,2%––
United States84 Tr $–46,6%––
Other Geographic Areas384 N $–0,2%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền tự do
–
Hoàn trả cổ đông / FCF
–

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-33,5×758,7× 1/4 năm758,7× – 758,7×
EV / EBITDA-39,9×375,6× 1/4 năm375,6× – 375,6×
EV / Doanh thu27,6×1.546,0×205,7× – 4.278,4×
Giá / FCF-32,9×156,2× 1/4 năm156,2× – 156,2×
Giá / Giá trị sổ sách1,8×––
Tỷ suất FCF-3,0%-0,1%-0,6% – 0,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-5,1%9,9%-78,2% – 195,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-11,6%17,4%-41,1% – 49,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 300,50 $ (+175,2%)
khoảng 279,00 $ – 330,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua9
Nắm giữ0
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026885 Tr $+73,6%-0,52 $-226,8%-210,0×6
FY20272,93 T $+231,0%1,24 $+338,5%88,0×6
FY20287,54 T $+157,5%7,97 $+542,8%13,7×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 145 số liệu mà Cerebras Systems Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current88,3 Tr $–––––
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current123 Tr $–––––
Accrued Liabilities, Current237 Tr $–––––
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment91 Tr $–––––
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax5,77 Tr $–––––
Additional Paid in Capital10,5 T $–––––
Adjustments to Additional Paid in Capital, Other329 N $2026-03-31150 N $+119,3%–––
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued657 Tr $–––––
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount-106 Tr-119 Tr+11,0%–––
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition377 Tr $13 Tr $+2.789,2%–––
Assets11,6 T $–––––
Assets, Current9,12 T $–––––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid21,8 Tr $3,87 Tr $+464,1%–––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value6,74 T $–––––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents7,43 T $377 Tr $+1.870,6%–––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect4,68 T $-95,1 Tr $+5.021,5%–––
Common Stock, Shares Authorized100 Tr2026-05-15–––––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-448 Tr $310 Tr $-244,8%–––
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current4,8 Tr $–––––
Contract with Customer, Liability, Current174 Tr $–––––
Contract with Customer, Liability, Noncurrent245 Tr $–––––
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized37,5 Tr $10,7 Tr $+250,5%–––
Cost of Revenue155 Tr $71,2 Tr $+117,0%–––
Debt Securities, Available-for-Sale, Accrued Interest, after Allowance for Credit Loss0 $–––––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax5,62 Tr $–––––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax0 $–––––
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost, Current1,17 T $–––––
Debt Securities, Available-for-sale, Current1,18 T $–––––
Debt, Current621 Tr $2026-03-31–––––
Depreciation24,4 Tr $5,6 Tr $+335,3%–––
Depreciation, Depletion and Amortization24,4 Tr $5,4 Tr $+351,1%–––
Earnings Per Share, Basic-2,98 $2,28 $-230,7%–––
Earnings Per Share, Diluted-2,98 $1,91 $-256,0%–––
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations-273 N $732 N $-137,3%–––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent-0,1%0,5%-120,0%–––
Employee-related Liabilities, Current48,6 Tr $–––––
General and Administrative Expense95,7 Tr $10,3 Tr $+830,2%–––
Gross Profit25,6 Tr $32,1 Tr $-20,4%–––
Income (Loss) from Continuing Operations before Income Taxes, Noncontrolling Interest-450 Tr $311 Tr $-244,7%–––
Income Tax Expense (Benefit)274 N $1,66 Tr $-83,5%–––
Income Taxes Paid, Net9,33 Tr $1,36 Tr $+584,3%–––
Income Taxes Receivable, Current21,5 Tr $–––––
Increase (Decrease) in Accounts Payable10,6 Tr $12 Tr $-11,1%–––
Increase (Decrease) in Accounts Receivable60,7 Tr $-68,7 Tr $+188,4%–––
Increase (Decrease) in Contract with Customer, Liability89,7 Tr $1,47 Tr $+6.000,1%–––
Increase (Decrease) in Inventories-52,8 Tr $-21,2 Tr $-149,3%–––
Increase (Decrease) in Other Operating Liabilities57,5 Tr $23,7 Tr $+142,8%–––
Increase (Decrease) in Prepaid Expense and Other Assets125 Tr $6,69 Tr $+1.763,8%–––
Incremental Common Shares Attributable to Dilutive Effect of Call Options and Warrants026,2 Tr-100,0%–––
Inventory Valuation Reserves20,1 Tr $–––––
Inventory Write-down11,8 Tr $500 N $+2.260,0%–––
Inventory, Finished Goods, Net of Reserves25,8 Tr $–––––
Inventory, Net32,7 Tr $–––––
Inventory, Raw Materials, Net of Reserves6,09 Tr $–––––
Inventory, Work in Process, Net of Reserves753 N $–––––
Investment Income, Interest and Dividend48,8 Tr $5,34 Tr $+815,1%–––
Lease, Cost71,7 Tr $25,9 Tr $+176,4%–––
Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid690 Tr $–––––
Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid, Remainder of Fiscal Year58,2 Tr $–––––
Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid, Year Four123 Tr $–––––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02