Tài chính Cerebras Systems Inc. (CBRS)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 708 nhân viên · CEO Andrew D. Feldman
- Giá
- 109,18 $ -5,19%
- Vốn hóa
- 24,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 18,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 24,7 T $ EV 18,8 T $
- Doanh thu
- 681 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +74% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -75,3% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -33,5× Dự phóng -210,0× (FY2026)
- P/S
- 36,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -39,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- – 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -512 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 885 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-12
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 74,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 180 Tr $, so với mức trung bình 85,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -81,2% (TTM), -40,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -280,3% trong khi doanh thu tăng 90,8%.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 29,9% trong một năm151 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 215 Tr.
- Tiền ròng 7,12 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 8,61 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,49 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 180 Tr $ | 103 Tr $ | +74,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 14,2% | 31,1% | -16,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -477 Tr $ | -57,2 Tr $ | -734,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -265,0% | -55,3% | -209,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -451 Tr $ | 310 Tr $ | -245,6% |
| EPS pha loãng | -2,98 $ | 1,44 $ | -306,9% |
| Dòng tiền hoạt động | -59,8 Tr $ | -68,9 Tr $ | +13,2% |
| Capex | 417 Tr $ | 86,9 Tr $ | +380,0% |
| Dòng tiền tự do | -477 Tr $ | -156 Tr $ | -206,1% |
| R&D | 320 Tr $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 377 Tr $ | 13,3 Tr $ | +2.738,7% |
Doanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Service | 126 Tr $ | – | 70,0% | – | – | |
| Product | 54,1 Tr $ | – | 30,0% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EMEA | 95,7 Tr $ | – | 53,2% | – | – | |
| United States | 84 Tr $ | – | 46,6% | – | – | |
| Other Geographic Areas | 384 N $ | – | 0,2% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền tự do
- –
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- –
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -33,5× | 758,7× 1/4 năm | 758,7× – 758,7× |
| EV / EBITDA | -39,9× | 375,6× 1/4 năm | 375,6× – 375,6× |
| EV / Doanh thu | 27,6× | 1.546,0× | 205,7× – 4.278,4× |
| Giá / FCF | -32,9× | 156,2× 1/4 năm | 156,2× – 156,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,8× | – | – |
| Tỷ suất FCF | -3,0% | -0,1% | -0,6% – 0,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -5,1% | 9,9% | -78,2% – 195,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -11,6% | 17,4% | -41,1% – 49,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 300,50 $ (+175,2%)
khoảng 279,00 $ – 330,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 885 Tr $ | +73,6% | -0,52 $ | -226,8% | -210,0× | 6 |
| FY2027 | 2,93 T $ | +231,0% | 1,24 $ | +338,5% | 88,0× | 6 |
| FY2028 | 7,54 T $ | +157,5% | 7,97 $ | +542,8% | 13,7× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 145 số liệu mà Cerebras Systems Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 88,3 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 123 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accrued Liabilities, Current | 237 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 91 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 5,77 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Additional Paid in Capital | 10,5 T $ | – | – | – | – | – |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Other | 329 N $2026-03-31 | 150 N $ | +119,3% | – | – | – |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | 657 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | -106 Tr | -119 Tr | +11,0% | – | – | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 377 Tr $ | 13 Tr $ | +2.789,2% | – | – | – |
| Assets | 11,6 T $ | – | – | – | – | – |
| Assets, Current | 9,12 T $ | – | – | – | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 21,8 Tr $ | 3,87 Tr $ | +464,1% | – | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 6,74 T $ | – | – | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 7,43 T $ | 377 Tr $ | +1.870,6% | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 4,68 T $ | -95,1 Tr $ | +5.021,5% | – | – | – |
| Common Stock, Shares Authorized | 100 Tr2026-05-15 | – | – | – | – | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -448 Tr $ | 310 Tr $ | -244,8% | – | – | – |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 4,8 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Current | 174 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 245 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 37,5 Tr $ | 10,7 Tr $ | +250,5% | – | – | – |
| Cost of Revenue | 155 Tr $ | 71,2 Tr $ | +117,0% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Accrued Interest, after Allowance for Credit Loss | 0 $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 5,62 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 0 $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost, Current | 1,17 T $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 1,18 T $ | – | – | – | – | – |
| Debt, Current | 621 Tr $2026-03-31 | – | – | – | – | – |
| Depreciation | 24,4 Tr $ | 5,6 Tr $ | +335,3% | – | – | – |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 24,4 Tr $ | 5,4 Tr $ | +351,1% | – | – | – |
| Earnings Per Share, Basic | -2,98 $ | 2,28 $ | -230,7% | – | – | – |
| Earnings Per Share, Diluted | -2,98 $ | 1,91 $ | -256,0% | – | – | – |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | -273 N $ | 732 N $ | -137,3% | – | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent | -0,1% | 0,5% | -120,0% | – | – | – |
| Employee-related Liabilities, Current | 48,6 Tr $ | – | – | – | – | – |
| General and Administrative Expense | 95,7 Tr $ | 10,3 Tr $ | +830,2% | – | – | – |
| Gross Profit | 25,6 Tr $ | 32,1 Tr $ | -20,4% | – | – | – |
| Income (Loss) from Continuing Operations before Income Taxes, Noncontrolling Interest | -450 Tr $ | 311 Tr $ | -244,7% | – | – | – |
| Income Tax Expense (Benefit) | 274 N $ | 1,66 Tr $ | -83,5% | – | – | – |
| Income Taxes Paid, Net | 9,33 Tr $ | 1,36 Tr $ | +584,3% | – | – | – |
| Income Taxes Receivable, Current | 21,5 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Increase (Decrease) in Accounts Payable | 10,6 Tr $ | 12 Tr $ | -11,1% | – | – | – |
| Increase (Decrease) in Accounts Receivable | 60,7 Tr $ | -68,7 Tr $ | +188,4% | – | – | – |
| Increase (Decrease) in Contract with Customer, Liability | 89,7 Tr $ | 1,47 Tr $ | +6.000,1% | – | – | – |
| Increase (Decrease) in Inventories | -52,8 Tr $ | -21,2 Tr $ | -149,3% | – | – | – |
| Increase (Decrease) in Other Operating Liabilities | 57,5 Tr $ | 23,7 Tr $ | +142,8% | – | – | – |
| Increase (Decrease) in Prepaid Expense and Other Assets | 125 Tr $ | 6,69 Tr $ | +1.763,8% | – | – | – |
| Incremental Common Shares Attributable to Dilutive Effect of Call Options and Warrants | 0 | 26,2 Tr | -100,0% | – | – | – |
| Inventory Valuation Reserves | 20,1 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Inventory Write-down | 11,8 Tr $ | 500 N $ | +2.260,0% | – | – | – |
| Inventory, Finished Goods, Net of Reserves | 25,8 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Inventory, Net | 32,7 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Inventory, Raw Materials, Net of Reserves | 6,09 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Inventory, Work in Process, Net of Reserves | 753 N $ | – | – | – | – | – |
| Investment Income, Interest and Dividend | 48,8 Tr $ | 5,34 Tr $ | +815,1% | – | – | – |
| Lease, Cost | 71,7 Tr $ | 25,9 Tr $ | +176,4% | – | – | – |
| Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid | 690 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid, Remainder of Fiscal Year | 58,2 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Lessee, Operating Lease, Liability, to be Paid, Year Four | 123 Tr $ | – | – | – | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02