Tài chính BWX Technologies, Inc. (BWXT)
NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 10.400 nhân viên · CEO Rex D. Geveden
- Giá
- 130,70 $ -5,24%
- Vốn hóa
- 12 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 13,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-03
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến 1,18 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 12 T $ EV 13,4 T $
- Doanh thu
- 3,51 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +19% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 10,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 33,7× Dự phóng 27,6× (FY2026)
- P/S
- 3,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 24,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- 317 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 355 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 3,81 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-02 Doanh thu dự kiến 971 Tr $
- Cổ tức
- 1,06 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-03): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 2,9%Doanh thu 902 Tr $ so với kỳ vọng 902 Tr $ (-0,1%); EPS 1,07 $ so với 1,04 $ (+2,9%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 18,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 902 Tr $, so với mức trung bình 21,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 9,7% (TTM), -3,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -12,5% trong khi doanh thu tăng 22,7%.
- 21,0% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 429 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 339 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 5,8% doanh thu (năm trước 5,5%)Đã đầu tư 202 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+27,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 317 Tr $ = 89,2% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 96,1 Tr $ cho cổ đông = 30,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 30 Tr $), cổ tức 96,1 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 32,5 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,3% trong một năm92 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 91,7 Tr.
- Nợ ròng 1,41 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 608 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 2,02 T $; năm trước nợ ròng 1,5 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 902 Tr $ | 764 Tr $ | +18,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 22,4% | 25,1% | -2,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 89,9 Tr $ | 102 Tr $ | -12,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 10,0% | 13,4% | -3,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 89 Tr $ | 78,4 Tr $ | +13,6% |
| EPS pha loãng | 0,97 $ | 0,85 $ | +14,1% |
| Dòng tiền hoạt động | 156 Tr $ | 159 Tr $ | -1,7% |
| Capex | 41,4 Tr $ | 32,7 Tr $ | +26,6% |
| Dòng tiền tự do | 115 Tr $ | 126 Tr $ | -9,0% |
| R&D | 4,17 Tr $ | 4,57 Tr $ | -8,7% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 9,95 Tr $ | 8,69 Tr $ | +14,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-03| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 902 Tr $ | 902 Tr $ | -0,1% |
| EPS (theo dự báo) | 1,07 $ | 1,04 $ | +2,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-03 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q1 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Government Operations Segment | 578 Tr $ | +4,1% | 67,1% | 2,37 T $ | +5,4% | |
| Commercial Operations Segment | 284 Tr $ | +121,1% | 32,9% | 1,01 T $ | +88,4% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q1 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 599 Tr $ | +5,9% | 69,5% | 2,46 T $ | +7,4% | |
| CANADA | 233 Tr $ | +128,8% | 27,0% | 820 Tr $ | +87,2% | |
| Other Geographic Location | 30,1 Tr $ | +85,8% | 3,5% | 97,1 Tr $ | +82,4% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q1 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Government Operations Segment | – | – | 99,1 Tr $ | – | – | – | – |
| Commercial Operations Segment | – | – | 24 Tr $ | – | – | – | – |
| Corporate (unallocated) | – | – | -16,5 Tr $ | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 519 Tr $
- Capex
- -202 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- -96,1 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 6,36 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 348 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 32,5 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 317 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 30,3%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 33,7× | 30,0× | 14,8× – 48,0× |
| EV / EBITDA | 24,2× | 20,0× | 11,3× – 31,4× |
| EV / Doanh thu | 3,8× | 3,7× | 2,7× – 5,4× |
| Giá / FCF | 37,8× | 60,3× | 33,1× – 114,5× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 9,0× | 8,8× | 7,1× – 12,8× |
| Tỷ suất FCF | 2,6% | 2,0% | 0,9% – 3,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 7,6% | 11,5% | 7,4% – 13,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 27,9% | 31,8% | 26,1% – 48,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 206,88 $ (+58,3%)
khoảng 170,00 $ – 255,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 3,81 T $ | +19,0% | 4,74 $ | +32,1% | 27,6× | 12 |
| FY2027 | 4,14 T $ | +8,9% | 5,24 $ | +10,5% | 24,9× | 12 |
| FY2028 | 4,55 T $ | +9,7% | 5,97 $ | +13,9% | 21,9× | 8 |
| FY2029 | 4,97 T $ | +9,4% | 6,75 $ | +13,0% | 19,4× | 5 |
| FY2030 | 5,5 T $ | +10,6% | 7,71 $ | +14,3% | 16,9× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 265 số liệu mà BWX Technologies, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 213 Tr $ | 192 Tr $ | +11,2% | 141 Tr $ | 158 Tr $ | -10,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 198 Tr $ | 149 Tr $ | +33,3% | 220 Tr $ | 99,1 Tr $ | +122,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 600 N $2025-12-31 | 300 N $ | +100,0% | 600 N $ | 300 N $ | +100,0% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent | 104 Tr $ | 96,6 Tr $ | +7,5% | 100 Tr $ | 94,2 Tr $ | +6,4% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 1,01 T $ | 944 Tr $ | +7,2% | 970 Tr $ | 900 Tr $ | +7,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -51,3 Tr $ | -23,4 Tr $ | -119,5% | -19,4 Tr $ | -48,2 Tr $ | +59,8% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 184 Tr $ | 243 Tr $ | -24,5% | 160 Tr $ | 229 Tr $ | -30,1% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 20,6 Tr $ | 11,4 Tr $ | +81,1% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | -164 N | 279 N | -159,0% | 12,2 N | 64,6 N | -81,2% |
| Asset Retirement Obligation | 86,7 Tr $2025-12-31 | 81,7 Tr $ | +6,1% | 86,7 Tr $ | 81,7 Tr $ | +6,1% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | – | – | – | 2,93 Tr $ | 7 Tr $ | -58,2% |
| Asset Retirement Obligation, Current | 200 N $2025-12-31 | 1,1 Tr $ | -81,8% | 200 N $ | 1,1 Tr $ | -81,8% |
| Asset Retirement Obligation, Foreign Currency Translation Gain (Loss) | – | – | – | -206 N $ | 465 N $ | -144,3% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled | – | – | – | 868 N $ | 1,17 Tr $ | -25,9% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | – | – | – | 2,72 Tr $ | -3,2 Tr $ | +185,1% |
| Assets | 4,42 T $ | 3,7 T $ | +19,6% | 4,27 T $ | 2,87 T $ | +48,8% |
| Assets, Current | 1,71 T $ | 997 Tr $ | +71,5% | 1,56 T $ | 930 Tr $ | +67,8% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 6,21 Tr $ | 5,11 Tr $ | +21,6% | 12,3 Tr $ | 17,5 Tr $ | -29,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 608 Tr $ | 37 Tr $ | +1.544,5% | 500 Tr $ | 74,1 Tr $ | +574,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 616 Tr $ | 44,1 Tr $ | +1.296,3% | 507 Tr $ | 80,6 Tr $ | +529,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 95,9 Tr $ | -17,8 Tr $ | +638,4% | 427 Tr $ | -1,04 Tr $ | +40.965,2% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,27 $2026-03-31 | 0,25 $ | +8,0% | 0,96 $ | 0,96 $ | 0,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 325 Tr | 325 Tr | 0,0% | 325 Tr | 325 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 129 Tr | 129 Tr | +0,3% | 129 Tr | 128 Tr | +0,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 1,29 Tr $ | 1,29 Tr $ | +0,2% | 1,29 Tr $ | 1,28 Tr $ | +0,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 84 N $ | 74 N $ | +13,5% | 916 N $ | 357 N $ | +156,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 69,1 Tr $ | 98,3 Tr $ | -29,7% | 358 Tr $ | 241 Tr $ | +48,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 69,2 Tr $ | 98,4 Tr $ | -29,7% | 359 Tr $ | 242 Tr $ | +48,5% |
| Contract with Customer, Asset, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Estimate of Transaction Price | – | – | – | 35,3 Tr $ | -39,5 Tr $ | +189,4% |
| Contract with Customer, Liability | 305 Tr $2025-12-31 | 161 Tr $ | +89,3% | 305 Tr $ | 161 Tr $ | +89,3% |
| Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Estimate of Transaction Price | 8,81 Tr $ | 17,5 Tr $ | -49,7% | 5,54 Tr $ | 37,9 Tr $ | -85,4% |
| Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Modification of Contract | 7,04 Tr $ | 17,6 Tr $ | -60,0% | 4,32 Tr $ | 36,8 Tr $ | -88,3% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 313 Tr $ | 198 Tr $ | +57,9% | 305 Tr $ | 161 Tr $ | +89,3% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 79,3 Tr $ | 54,1 Tr $ | +46,6% | 151 Tr $ | 87 Tr $ | +73,0% |
| Cost of Goods and Services Sold | 699 Tr $ | 573 Tr $ | +22,1% | – | – | – |
| Cost of Revenue | – | – | – | 2,47 T $ | 2,05 T $ | +20,4% |
| Costs and Expenses | 812 Tr $ | 680 Tr $ | +19,4% | 2,87 T $ | 2,38 T $ | +20,6% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 40 Tr $ | 36,6 Tr $ | +9,5% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 10,4 Tr $ | 8,02 Tr $ | +29,8% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 53,1 Tr $ | 46,6 Tr $ | +14,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,68 Tr $ | 2,01 Tr $ | +33,8% |
| Debt Issuance Costs, Net | 36 Tr $2025-12-31 | 7,03 Tr $ | +411,9% | 36 Tr $ | 7,03 Tr $ | +411,9% |
| Debt Related Commitment Fees and Debt Issuance Costs | – | – | – | 33,5 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 8,79 Tr $ | 15,4 Tr $ | -43,1% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 6,48 Tr $ | 1,76 Tr $ | +268,3% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 5,88 Tr $ | 4,73 Tr $ | +24,4% | 12,3 Tr $ | 6,57 Tr $ | +86,9% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 15,1 Tr $ | 19,8 Tr $ | -23,7% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | – | – | – | 49,4 Tr $ | 19,8 Tr $ | +149,0% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -122 N $ | 2,65 Tr $ | -104,6% |
| Deferred Tax Assets, Equity Method Investments | 3,07 Tr $2025-12-31 | 2,75 Tr $ | +11,6% | 3,07 Tr $ | 2,75 Tr $ | +11,6% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 201 Tr $2025-12-31 | 172 Tr $ | +17,2% | 201 Tr $ | 172 Tr $ | +17,2% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 187 Tr $2025-12-31 | 155 Tr $ | +20,5% | 187 Tr $ | 155 Tr $ | +20,5% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 3,4 Tr $2025-12-31 | – | – | 3,4 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic | 3,4 Tr $2025-12-31 | 3,07 Tr $ | +10,7% | 3,4 Tr $ | 3,07 Tr $ | +10,7% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local | 11,5 Tr $2025-12-31 | 10,1 Tr $ | +14,1% | 11,5 Tr $ | 10,1 Tr $ | +14,1% |
| Deferred Tax Assets, Other | 1,15 Tr $2025-12-31 | 1,69 Tr $ | -32,3% | 1,15 Tr $ | 1,69 Tr $ | -32,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 19,8 Tr $2025-12-31 | 23,4 Tr $ | -15,3% | 19,8 Tr $ | 23,4 Tr $ | -15,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 57,9 Tr $2025-12-31 | 64,8 Tr $ | -10,7% | 57,9 Tr $ | 64,8 Tr $ | -10,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Compensated Absences | 2,72 Tr $2025-12-31 | 2,43 Tr $ | +11,8% | 2,72 Tr $ | 2,43 Tr $ | +11,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Một số số liệu không thể cập nhật ở lần làm mới gần nhất; chúng hiển thị dữ liệu cũ hoặc không có dữ liệu.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02