PerpEquities

Tài chính BWX Technologies, Inc. (BWXT)

NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 10.400 nhân viên · CEO Rex D. Geveden

Giá
130,70 $ -5,24%
Vốn hóa
12 T $
Giá trị doanh nghiệp
13,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-03
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến 1,18 $
Doanh thu (TTM)3,51 T $+22,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)9,7%-3,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 339 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)355 Tr $+20,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)317 Tr $-12,1% so với năm trướcCapex 202 Tr $
EPS pha loãng (TTM)3,88 $+21,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-1,41 T $+5,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
12 T $
EV 13,4 T $
Doanh thu
3,51 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+19%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
10,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
33,7×
Dự phóng 27,6× (FY2026)
P/S
3,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
24,2×
TTM
Dòng tiền tự do
317 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
355 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
3,81 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-02
Doanh thu dự kiến 971 Tr $
Cổ tức
1,06 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-03): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 2,9%Doanh thu 902 Tr $ so với kỳ vọng 902 Tr $ (-0,1%); EPS 1,07 $ so với 1,04 $ (+2,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 18,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 902 Tr $, so với mức trung bình 21,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 9,7% (TTM), -3,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -12,5% trong khi doanh thu tăng 22,7%.
  • 21,0% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 429 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 339 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 5,8% doanh thu (năm trước 5,5%)Đã đầu tư 202 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+27,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 317 Tr $ = 89,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 96,1 Tr $ cho cổ đông = 30,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 30 Tr $), cổ tức 96,1 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 32,5 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,3% trong một năm92 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 91,7 Tr.
  • Nợ ròng 1,41 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 608 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 2,02 T $; năm trước nợ ròng 1,5 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu902 Tr $764 Tr $+18,0%
Biên lợi nhuận gộp22,4%25,1%-2,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động89,9 Tr $102 Tr $-12,2%
Biên lợi nhuận hoạt động10,0%13,4%-3,4 điểm %
Lợi nhuận ròng89 Tr $78,4 Tr $+13,6%
EPS pha loãng0,97 $0,85 $+14,1%
Dòng tiền hoạt động156 Tr $159 Tr $-1,7%
Capex41,4 Tr $32,7 Tr $+26,6%
Dòng tiền tự do115 Tr $126 Tr $-9,0%
R&D4,17 Tr $4,57 Tr $-8,7%
Thù lao bằng cổ phiếu9,95 Tr $8,69 Tr $+14,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-03
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu902 Tr $902 Tr $-0,1%
EPS (theo dự báo)1,07 $1,04 $+2,9%

Từ báo cáo ngày 2026-08-03 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Government Operations Segment578 Tr $+4,1%67,1%2,37 T $+5,4%
Commercial Operations Segment284 Tr $+121,1%32,9%1,01 T $+88,4%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States599 Tr $+5,9%69,5%2,46 T $+7,4%
CANADA233 Tr $+128,8%27,0%820 Tr $+87,2%
Other Geographic Location30,1 Tr $+85,8%3,5%97,1 Tr $+82,4%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q1 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Government Operations Segment––99,1 Tr $––––
Commercial Operations Segment––24 Tr $––––
Corporate (unallocated)––-16,5 Tr $––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
519 Tr $
Capex
-202 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-96,1 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
6,36 Tr $
Nợ phát hành ròng
348 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
32,5 Tr $
Dòng tiền tự do
317 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
30,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)33,7×30,0×14,8× – 48,0×
EV / EBITDA24,2×20,0×11,3× – 31,4×
EV / Doanh thu3,8×3,7×2,7× – 5,4×
Giá / FCF37,8×60,3×33,1× – 114,5×
Giá / Giá trị sổ sách9,0×8,8×7,1× – 12,8×
Tỷ suất FCF2,6%2,0%0,9% – 3,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư7,6%11,5%7,4% – 13,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu27,9%31,8%26,1% – 48,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 206,88 $ (+58,3%)
khoảng 170,00 $ – 255,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua14
Nắm giữ5
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20263,81 T $+19,0%4,74 $+32,1%27,6×12
FY20274,14 T $+8,9%5,24 $+10,5%24,9×12
FY20284,55 T $+9,7%5,97 $+13,9%21,9×8
FY20294,97 T $+9,4%6,75 $+13,0%19,4×5
FY20305,5 T $+10,6%7,71 $+14,3%16,9×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 265 số liệu mà BWX Technologies, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current213 Tr $192 Tr $+11,2%141 Tr $158 Tr $-10,6%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current198 Tr $149 Tr $+33,3%220 Tr $99,1 Tr $+122,4%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss600 N $2025-12-31300 N $+100,0%600 N $300 N $+100,0%
Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent104 Tr $96,6 Tr $+7,5%100 Tr $94,2 Tr $+6,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,01 T $944 Tr $+7,2%970 Tr $900 Tr $+7,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-51,3 Tr $-23,4 Tr $-119,5%-19,4 Tr $-48,2 Tr $+59,8%
Additional Paid in Capital, Common Stock184 Tr $243 Tr $-24,5%160 Tr $229 Tr $-30,1%
Amortization of Intangible Assets–––20,6 Tr $11,4 Tr $+81,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount-164 N279 N-159,0%12,2 N64,6 N-81,2%
Asset Retirement Obligation86,7 Tr $2025-12-3181,7 Tr $+6,1%86,7 Tr $81,7 Tr $+6,1%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense–––2,93 Tr $7 Tr $-58,2%
Asset Retirement Obligation, Current200 N $2025-12-311,1 Tr $-81,8%200 N $1,1 Tr $-81,8%
Asset Retirement Obligation, Foreign Currency Translation Gain (Loss)–––-206 N $465 N $-144,3%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled–––868 N $1,17 Tr $-25,9%
Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate–––2,72 Tr $-3,2 Tr $+185,1%
Assets4,42 T $3,7 T $+19,6%4,27 T $2,87 T $+48,8%
Assets, Current1,71 T $997 Tr $+71,5%1,56 T $930 Tr $+67,8%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid6,21 Tr $5,11 Tr $+21,6%12,3 Tr $17,5 Tr $-29,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value608 Tr $37 Tr $+1.544,5%500 Tr $74,1 Tr $+574,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents616 Tr $44,1 Tr $+1.296,3%507 Tr $80,6 Tr $+529,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect95,9 Tr $-17,8 Tr $+638,4%427 Tr $-1,04 Tr $+40.965,2%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,27 $2026-03-310,25 $+8,0%0,96 $0,96 $0,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized325 Tr325 Tr0,0%325 Tr325 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued129 Tr129 Tr+0,3%129 Tr128 Tr+0,3%
Common Stock, Value, Issued1,29 Tr $1,29 Tr $+0,2%1,29 Tr $1,28 Tr $+0,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest84 N $74 N $+13,5%916 N $357 N $+156,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent69,1 Tr $98,3 Tr $-29,7%358 Tr $241 Tr $+48,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest69,2 Tr $98,4 Tr $-29,7%359 Tr $242 Tr $+48,5%
Contract with Customer, Asset, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Estimate of Transaction Price–––35,3 Tr $-39,5 Tr $+189,4%
Contract with Customer, Liability305 Tr $2025-12-31161 Tr $+89,3%305 Tr $161 Tr $+89,3%
Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Estimate of Transaction Price8,81 Tr $17,5 Tr $-49,7%5,54 Tr $37,9 Tr $-85,4%
Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Modification of Contract7,04 Tr $17,6 Tr $-60,0%4,32 Tr $36,8 Tr $-88,3%
Contract with Customer, Liability, Current313 Tr $198 Tr $+57,9%305 Tr $161 Tr $+89,3%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized79,3 Tr $54,1 Tr $+46,6%151 Tr $87 Tr $+73,0%
Cost of Goods and Services Sold699 Tr $573 Tr $+22,1%–––
Cost of Revenue–––2,47 T $2,05 T $+20,4%
Costs and Expenses812 Tr $680 Tr $+19,4%2,87 T $2,38 T $+20,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––40 Tr $36,6 Tr $+9,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––10,4 Tr $8,02 Tr $+29,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––53,1 Tr $46,6 Tr $+14,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––2,68 Tr $2,01 Tr $+33,8%
Debt Issuance Costs, Net36 Tr $2025-12-317,03 Tr $+411,9%36 Tr $7,03 Tr $+411,9%
Debt Related Commitment Fees and Debt Issuance Costs–––33,5 Tr $0 $–
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––8,79 Tr $15,4 Tr $-43,1%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––6,48 Tr $1,76 Tr $+268,3%
Deferred Income Tax Assets, Net5,88 Tr $4,73 Tr $+24,4%12,3 Tr $6,57 Tr $+86,9%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––15,1 Tr $19,8 Tr $-23,7%
Deferred Income Taxes and Tax Credits–––49,4 Tr $19,8 Tr $+149,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-122 N $2,65 Tr $-104,6%
Deferred Tax Assets, Equity Method Investments3,07 Tr $2025-12-312,75 Tr $+11,6%3,07 Tr $2,75 Tr $+11,6%
Deferred Tax Assets, Gross201 Tr $2025-12-31172 Tr $+17,2%201 Tr $172 Tr $+17,2%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance187 Tr $2025-12-31155 Tr $+20,5%187 Tr $155 Tr $+20,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards3,4 Tr $2025-12-31––3,4 Tr $––
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic3,4 Tr $2025-12-313,07 Tr $+10,7%3,4 Tr $3,07 Tr $+10,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local11,5 Tr $2025-12-3110,1 Tr $+14,1%11,5 Tr $10,1 Tr $+14,1%
Deferred Tax Assets, Other1,15 Tr $2025-12-311,69 Tr $-32,3%1,15 Tr $1,69 Tr $-32,3%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards19,8 Tr $2025-12-3123,4 Tr $-15,3%19,8 Tr $23,4 Tr $-15,3%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research57,9 Tr $2025-12-3164,8 Tr $-10,7%57,9 Tr $64,8 Tr $-10,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Compensated Absences2,72 Tr $2025-12-312,43 Tr $+11,8%2,72 Tr $2,43 Tr $+11,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Một số số liệu không thể cập nhật ở lần làm mới gần nhất; chúng hiển thị dữ liệu cũ hoặc không có dữ liệu.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02