PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh BWX Technologies, Inc. (BWXT)

NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 10.400 nhân viên · CEO Rex D. Geveden

Giá
130,70 $ -5,24%
Vốn hóa
12 T $
Giá trị doanh nghiệp
13,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-03
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến 1,18 $

BWX Technologies, Inc. (BWXT) báo cáo doanh thu 902 Tr $ cho Q2 '26 (+18,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 89,9 Tr $ (10,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 89 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,51 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu590 Tr $726 Tr $604 Tr $681 Tr $672 Tr $746 Tr $682 Tr $764 Tr $866 Tr $886 Tr $861 Tr $902 Tr $
Giá vốn hàng bán436 Tr $537 Tr $455 Tr $513 Tr $508 Tr $572 Tr $517 Tr $573 Tr $677 Tr $700 Tr $663 Tr $699 Tr $
Lợi nhuận gộp154 Tr $189 Tr $149 Tr $168 Tr $164 Tr $174 Tr $165 Tr $191 Tr $189 Tr $186 Tr $198 Tr $202 Tr $
Nghiên cứu & phát triển1,16 Tr $1,66 Tr $1,49 Tr $1,27 Tr $2,08 Tr $2,64 Tr $2,01 Tr $4,57 Tr $3,48 Tr $3,81 Tr $4,1 Tr $4,17 Tr $
Chi phí hoạt động khác-12,6 Tr $-10,9 Tr $-13,2 Tr $-11,6 Tr $-15,5 Tr $-11,2 Tr $-21 Tr $-18,5 Tr $1 N $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động68,3 Tr $65,4 Tr $55,6 Tr $69,5 Tr $67,4 Tr $82,1 Tr $68,6 Tr $89 Tr $96,9 Tr $114 Tr $112 Tr $113 Tr $
Lợi nhuận hoạt động85,4 Tr $123 Tr $93 Tr $98,8 Tr $96,6 Tr $92,3 Tr $96,6 Tr $102 Tr $92,1 Tr $71,5 Tr $85,9 Tr $89,9 Tr $
Thu nhập lãi643 N $736 N $846 N $540 N $663 N $505 N $722 N $551 N $1,02 Tr $1,6 Tr $4,91 Tr $4,47 Tr $
Chi phí lãi vay12,2 Tr $11,8 Tr $9,6 Tr $10,7 Tr $9,91 Tr $9,29 Tr $7,99 Tr $11,7 Tr $14 Tr $10,5 Tr $4,73 Tr $5,28 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-4,98 Tr $25,7 Tr $-5,01 Tr $-3,51 Tr $-3,95 Tr $4,89 Tr $-3,18 Tr $-7,08 Tr $-29,5 Tr $-39,9 Tr $-26,2 Tr $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-7,19 Tr $-37,6 Tr $-4,58 Tr $-7,18 Tr $-5,95 Tr $-14,2 Tr $-4,81 Tr $-4,67 Tr $15,4 Tr $29,4 Tr $21,4 Tr $23,7 Tr $
Lợi nhuận trước thuế78,2 Tr $85,6 Tr $88,4 Tr $91,6 Tr $90,6 Tr $78,1 Tr $91,8 Tr $97,8 Tr $108 Tr $101 Tr $107 Tr $114 Tr $
Thuế thu nhập17,8 Tr $19,3 Tr $19,8 Tr $18,6 Tr $21 Tr $7,01 Tr $16,3 Tr $19,3 Tr $25,4 Tr $7,29 Tr $16,1 Tr $24,5 Tr $
Lợi nhuận ròng60,3 Tr $65,9 Tr $68,5 Tr $73 Tr $69,5 Tr $71 Tr $75,5 Tr $78,4 Tr $82,1 Tr $93 Tr $91,2 Tr $89 Tr $
EPS (cơ bản)0,66 $0,72 $0,75 $0,80 $0,76 $0,78 $0,82 $0,86 $0,90 $1,02 $0,99 $0,97 $
EPS (pha loãng)0,66 $0,72 $0,75 $0,79 $0,76 $0,77 $0,82 $0,85 $0,90 $1,02 $0,99 $0,97 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)91,7 Tr91,7 Tr91,6 Tr91,6 Tr91,6 Tr91,6 Tr91,6 Tr91,5 Tr91,6 Tr91,6 Tr91,7 Tr91,7 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)91,9 Tr92 Tr91,9 Tr91,8 Tr91,9 Tr91,9 Tr91,9 Tr91,7 Tr91,8 Tr91,9 Tr91,9 Tr92 Tr
Khấu hao & phân bổ19,8 Tr $20,4 Tr $20,6 Tr $21,6 Tr $21,3 Tr $22,4 Tr $23,9 Tr $27,3 Tr $28,5 Tr $29,6 Tr $29 Tr $31,4 Tr $
EBITDA110 Tr $118 Tr $119 Tr $124 Tr $122 Tr $110 Tr $124 Tr $137 Tr $150 Tr $141 Tr $141 Tr $121 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Một số số liệu không thể cập nhật ở lần làm mới gần nhất; chúng hiển thị dữ liệu cũ hoặc không có dữ liệu.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02