PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Bitmine Immersion Technologies, Inc. (BMNR)

NYSE · Financial Services · Financial - Capital Markets · 3 nhân viên · CEO Chi Tsang

Giá
20,18 $ -6,81%
Vốn hóa
11,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
11,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-07-14
Báo cáo kế tiếp
2026-11-20 EPS dự kiến 0,02 $

Bitmine Immersion Technologies, Inc. (BMNR) báo cáo doanh thu 46,5 Tr $ cho Q3 '26 (+2.167,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -11,9 Tr $ (-25,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng -83,6 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 61,2 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu245 N $511 N $892 N $1,22 Tr $682 N $1,2 Tr $1,52 Tr $2,05 Tr $1,32 Tr $2,29 Tr $11 Tr $46,5 Tr $
Giá vốn hàng bán136 N $407 N $568 N $1 Tr $571 N $1,08 Tr $1,21 Tr $1,56 Tr $1,93 Tr $1,02 Tr $1,43 Tr $5,73 Tr $
Lợi nhuận gộp109 N $104 N $324 N $222 N $112 N $120 N $305 N $491 N $-606 N $1,27 Tr $9,62 Tr $40,8 Tr $
Bán hàng & tiếp thị959 N $349 N $357 N $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính99,2 N $144 N $457 N $217 N $168 N $186 N $588 N $509 N $12,7 Tr $223 Tr $75 Tr $37,3 Tr $
Chi phí hoạt động khác155 N $223 N $159 N $539 N $605 N $819 N $631 N $450 N $-460 Tr $5,23 T $3,8 T $15,4 Tr $
Chi phí hoạt động1,21 Tr $716 N $972 N $756 N $772 N $1 Tr $1,22 Tr $959 N $-447 Tr $5,46 T $3,87 T $52,7 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-1,1 Tr $-612 N $-649 N $-535 N $-660 N $-884 N $-914 N $-468 N $446 Tr $-5,45 T $-3,86 T $-11,9 Tr $
Thu nhập lãi1,44 N $14,8 N $14,8 N $14,8 N $10,2 N $718 $0 $0 $282 $0 $0 $5,3 Tr $
Chi phí lãi vay41,8 N $99,4 N $54,3 N $56,6 N $58,3 N $68,4 N $60,5 N $71,9 N $44,2 N $200 N $4,82 Tr $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)17 N $219 N $200 N $63,1 N $95,1 N $22,3 N $183 N $82,9 N $2,81 Tr $-158 Tr $0 $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-58,8 N $-318 N $-254 N $-120 N $-153 N $-3,05 Tr $-243 N $-155 N $110 N $158 Tr $43,7 Tr $-71,7 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-1,16 Tr $-930 N $-903 N $-654 N $-814 N $-3,94 Tr $-1,16 Tr $-623 N $447 Tr $-5,3 T $-3,82 T $-83,6 Tr $
Thuế thu nhập0 $0 $0 $0 $0 $-2,96 Tr $0 $0 $95,3 Tr $-92,3 Tr $0 $0 $
Lợi nhuận ròng-1,16 Tr $-930 N $-903 N $-654 N $-814 N $-975 N $-1,16 Tr $-623 N $351 Tr $-5,2 T $-3,82 T $-83,6 Tr $
EPS (cơ bản)-0,00 $-0,00 $-0,00 $-0,00 $-0,00 $-0,02 $-0,01 $-0,00 $1,62 $-15,98 $-8,40 $-0,15 $
EPS (pha loãng)-0,00 $-0,00 $-0,00 $-0,00 $-0,00 $-0,02 $-0,01 $-0,00 $1,60 $-15,98 $-8,40 $-0,15 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)248 Tr249 Tr249 Tr249 Tr250 Tr237 Tr198 Tr201 Tr206 Tr326 Tr455 Tr552 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)248 Tr249 Tr249 Tr249 Tr250 Tr237 Tr198 Tr201 Tr209 Tr326 Tr455 Tr552 Tr
Khấu hao & phân bổ176 N $223 N $235 N $227 N $239 N $131 N $228 N $181 N $222 N $124 N $124 N $383 N $
EBITDA-949 N $-608 N $-613 N $-371 N $-517 N $-776 N $-869 N $-370 N $444 Tr $-5,3 T $-3,86 T $-11,5 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-Q 2025-11-30, 10-K 2025-08-31, 10-Q 2025-05-31, 10-Q 2024-11-30, 10-K 2024-08-31, 10-Q 2024-05-31

Một số số liệu không thể cập nhật ở lần làm mới gần nhất; chúng hiển thị dữ liệu cũ hoặc không có dữ liệu.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02