Báo cáo lưu chuyển tiền tệ BigBear.ai Holdings, Inc. (BBAI)
NYSE · Technology · Information Technology Services · 579 nhân viên · CEO Kevin McAleenan
- Giá
- 2,60 $ -2,62%
- Vốn hóa
- 1,25 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,19 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-01 EPS dự kiến -0,04 $
Trong Q3 '26, BigBear.ai Holdings, Inc. (BBAI) tạo ra -9,55 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 244 N $ cho đầu tư vốn và giữ lại -9,79 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -72,7 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -21,3 Tr $ | -128 Tr $ | -14,4 Tr $ | -15,1 Tr $ | -146 Tr $ | -62 Tr $ | -229 Tr $ | 2,52 Tr $ | -5,83 Tr $ | -56,8 Tr $ | -25,7 Tr $ | -91,9 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,97 Tr $ | 2,44 Tr $ | 2,91 Tr $ | 3,39 Tr $ | 3,13 Tr $ | 3,47 Tr $ | 3,45 Tr $ | 4,13 Tr $ | 4,23 Tr $ | 7,08 Tr $ | 6,81 Tr $ | 6,63 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 6,08 Tr $ | 5,16 Tr $ | 5,75 Tr $ | 5,17 Tr $ | 5,05 Tr $ | 7,4 Tr $ | 4,32 Tr $ | 5,32 Tr $ | 6,29 Tr $ | 3,42 Tr $ | 4,74 Tr $ | 4,62 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 35 N $ | -23 N $ | -14 N $ | 0 $ | -291 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -21,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 2,92 Tr $ | -6,55 Tr $ | 3,14 Tr $ | 2,26 Tr $ | -12,4 Tr $ | 5,37 Tr $ | 8 Tr $ | 1,21 Tr $ | -9,62 Tr $ | -7,59 Tr $ | -8,5 Tr $ | -1,57 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 10,2 Tr $ | 112 Tr $ | -4,4 Tr $ | 2,42 Tr $ | 136 Tr $ | 39,1 Tr $ | 209 Tr $ | -22,8 Tr $ | 4,75 Tr $ | 35,8 Tr $ | 493 N $ | 72,6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -74 N $ | -14,4 Tr $ | -7,06 Tr $ | -1,9 Tr $ | -14,8 Tr $ | -6,66 Tr $ | -3,87 Tr $ | -9,59 Tr $ | -21,8 Tr $ | -18 Tr $ | -22,2 Tr $ | -9,55 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,08 Tr $ | -38 N $ | -129 N $ | -137 N $ | -180 N $ | -80 N $ | -5 N $ | -188 N $ | -252 N $ | -319 N $ | -316 N $ | -244 N $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 13,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -229 Tr $ | -10,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -259 Tr $ | -306 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -61,6 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 43,2 Tr $ | 36,3 Tr $ | 112 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | -1,64 Tr $ | -1,58 Tr $ | -4,17 Tr $ | -3,23 Tr $ | -1,54 Tr $ | -1,16 Tr $ | -1,14 Tr $ | 191 Tr $ | 0 $ | -79 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,08 Tr $ | 12,3 Tr $ | -1,71 Tr $ | -4,31 Tr $ | -3,41 Tr $ | -1,62 Tr $ | -1,16 Tr $ | -260 Tr $ | -344 Tr $ | 32,7 Tr $ | -43 Tr $ | 50,5 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 1,23 Tr $ | -403 N $ | -409 N $ | -417 N $ | 817 N $ | -366 N $ | -85 N $ | -367 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 302 N $ | 51,4 Tr $ | 32 N $ | -3 N $ | 416 N $ | -6,33 Tr $ | -5,83 Tr $ | -3,39 Tr $ | -108 N $ | -850 N $ | -5,02 Tr $ | -282 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 1,53 Tr $ | 51 Tr $ | -377 N $ | -420 N $ | 2,3 Tr $ | 65,9 Tr $ | 289 Tr $ | 335 Tr $ | 1,26 Tr $ | -783 N $ | -3,42 Tr $ | -282 N $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -58 N $ | 482 N $ | -190 N $ | -555 N $ | 104 N $ | 467 N $ | 120 N $ | 24 N $ | 37 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 373 N $ | 48,9 Tr $ | -9,15 Tr $ | -6,68 Tr $ | -15,4 Tr $ | 57,5 Tr $ | 283 Tr $ | 65,7 Tr $ | -364 Tr $ | 14,1 Tr $ | -68,6 Tr $ | 40,7 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -1,16 Tr $ | -16 Tr $ | -8,77 Tr $ | -6,2 Tr $ | -18,2 Tr $ | -8,28 Tr $ | -5,03 Tr $ | -10,9 Tr $ | -22,1 Tr $ | -18,3 Tr $ | -22,5 Tr $ | -9,79 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||
| Lợi nhuận ròng | 3,86 Tr $ | 6,25 Tr $ | -2,55 Tr $ | -124 Tr $ | -111 Tr $ | -70,7 Tr $ | -296 Tr $ | -294 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 50 N $ | 50 N $ | 1,1 Tr $ | 7,26 Tr $ | 7,76 Tr $ | 7,9 Tr $ | 11,9 Tr $ | 15,3 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 104 N $ | 80 N $ | 60,6 Tr $ | 10,9 Tr $ | 18,7 Tr $ | 21,1 Tr $ | 23,3 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 7 N $ | -2 N $ | 0 $ | 1,04 Tr $ | -1,92 Tr $ | -235 N $ | -328 N $ | -21,7 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -2,04 Tr $ | -2,28 Tr $ | 3,97 Tr $ | -2,08 Tr $ | 505 N $ | 3,61 Tr $ | -13,6 Tr $ | 4,96 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 0 $ | 0 $ | -1,4 Tr $ | 36,9 Tr $ | 45,2 Tr $ | 22,4 Tr $ | 238 Tr $ | 230 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,88 Tr $ | 4,12 Tr $ | 1,2 Tr $ | -19,8 Tr $ | -48,9 Tr $ | -18,3 Tr $ | -38,1 Tr $ | -42 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -60 N $ | -18 N $ | -276 N $ | -645 N $ | -769 N $ | -2 N $ | -484 N $ | -525 N $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | -185 Tr $ | -224 N $ | -4,47 Tr $ | 0 $ | 13,9 Tr $ | -229 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -564 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 191 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 6 N $ | 0 $ | -3,83 Tr $ | -10,6 Tr $ | -3,84 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -60 N $ | -18 N $ | -185 Tr $ | -863 N $ | -5,23 Tr $ | -3,83 Tr $ | 2,82 Tr $ | -607 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | -2 Tr $ | 107 Tr $ | 94,2 Tr $ | -2,17 Tr $ | -830 N $ | -412 N $ | -818 N $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -101 Tr $ | -5,72 Tr $ | 0 $ | -551 N $ | |
| Cổ tức | -2,59 Tr $ | -839 N $ | -9,77 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | 0 $ | 94,7 Tr $ | 86,6 Tr $ | -67 N $ | -2,56 Tr $ | -2,73 Tr $ | -15,1 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -2,59 Tr $ | -2,84 Tr $ | 192 Tr $ | 181 Tr $ | -103 Tr $ | 42,1 Tr $ | 52,5 Tr $ | 691 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 424 N $ | -174 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -769 N $ | 1,26 Tr $ | 8,42 Tr $ | 160 Tr $ | -157 Tr $ | 19,9 Tr $ | 17,6 Tr $ | 42,5 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,82 Tr $ | 4,1 Tr $ | 922 N $ | -20,4 Tr $ | -49,7 Tr $ | -22,1 Tr $ | -49,2 Tr $ | -46,3 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 2 N $ | 5 N $ | 0 $ | 68 N $ | 9 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 42 N $ | 127 N $ | 384 N $ | 6,24 Tr $ | 12,4 Tr $ | 12,2 Tr $ | 12,6 Tr $ | 8,94 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02