PerpEquities

Tài chính BigBear.ai Holdings, Inc. (BBAI)

NYSE · Technology · Information Technology Services · 579 nhân viên · CEO Kevin McAleenan

Giá
2,60 $ -2,62%
Vốn hóa
1,25 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,19 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-03-01 EPS dự kiến -0,04 $
Doanh thu (TTM)142 Tr $-1,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-122,9%-76,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -175 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-180 Tr $+58,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-72,7 Tr $-71,3% so với năm trướcCapex 1,13 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,37 $+76,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng263 Tr $-44,4% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
1,25 T $
EV 1,19 T $
Doanh thu
142 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+22%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-126,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-7,0×
Dự phóng -6,4× (FY2026)
P/S
8,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-7,9×
TTM
Dòng tiền tự do
-72,7 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-180 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
155 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-03-01
Doanh thu dự kiến 40,4 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu vượt 45,6%, EPS hụt 280,0%Doanh thu 43,6 Tr $ so với kỳ vọng 29,9 Tr $ (+45,6%); EPS -0,19 $ so với -0,05 $ (-280,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 31,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 43,6 Tr $, so với mức trung bình -11,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -122,9% (TTM), -76,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -162,1% trong khi doanh thu tăng -1,5%.
  • Capex chiếm 0,8% doanh thu (năm trước 5,2%)Đã đầu tư 1,13 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-85,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do -72,7 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 7,2% trong một năm480 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 448 Tr.
  • Tiền ròng 263 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 286 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 22,5 Tr $; năm trước tiền ròng 474 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu43,6 Tr $33,1 Tr $+31,5%
Biên lợi nhuận gộp31,2%22,4%+8,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-100 Tr $-21,2 Tr $-371,5%
Biên lợi nhuận hoạt động-229,4%-64,0%-165,4 điểm %
Lợi nhuận ròng-91,9 Tr $2,52 Tr $-3.743,6%
EPS pha loãng-0,19 $-0,03 $-533,3%
Dòng tiền hoạt động-9,55 Tr $-9,59 Tr $+0,4%
Capex244 N $1,33 Tr $-81,7%
Dòng tiền tự do-9,79 Tr $-10,9 Tr $+10,3%
R&D5,39 Tr $3,38 Tr $+59,6%
Thù lao bằng cổ phiếu4,62 Tr $5,32 Tr $-13,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu43,6 Tr $29,9 Tr $+45,6%
EPS (theo dự báo)-0,19 $-0,05 $-280,0%

Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Reportable Segment–––––
Fixed-Price Contract26,4 Tr $–60,5%––
Analytics–––––
Time-and-Materials Contract17,2 Tr $–39,5%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-71,6 Tr $
Capex
-1,13 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-239 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
19,1 Tr $
Dòng tiền tự do
-72,7 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-7,0×––
EV / EBITDA-7,9×––
EV / Doanh thu8,4×6,4×1,8× – 14,7×
Giá / FCF-17,1×––
Giá / Giá trị sổ sách1,8×4,1× 2/5 năm3,2× – 4,9×
Tỷ suất FCF-5,8%-15,0%-57,7% – -2,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-24,7%-45,2%-93,4% – -10,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-25,3%1.641,5%-101,0% – 7.957,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 3,00 $ (+15,4%)
khoảng 3,00 $ – 3,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua1
Nắm giữ3
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026155 Tr $+21,5%-0,41 $+50,4%-6,4×2
FY2027175 Tr $+12,5%-0,22 $+45,1%-11,6×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 299 số liệu mà BigBear.ai Holdings, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current8,22 Tr $5,58 Tr $+47,5%6,09 Tr $8,46 Tr $-28,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss4,5 Tr $2026-06-30––3,4 Tr $––
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current40,5 Tr $24,4 Tr $+66,1%22,7 Tr $39 Tr $-41,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss131 N $438 N $-70,1%438 N $127 N $+244,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current131 N $438 N $-70,1%438 N $127 N $+244,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease)0 $0 $–351 N $125 N $+180,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Recovery0 $0 $–0 $0 $–
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff0 $0 $–40 N $228 N $-82,5%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)0 $0 $–351 N $228 N $+53,9%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments179 N $125 N $+43,2%966 N $0 $–
Accrued Liabilities, Current16,9 Tr $18,3 Tr $-7,7%19,6 Tr $19,5 Tr $+0,8%
Accrued Professional Fees, Current275 N $386 N $-28,8%275 N $450 N $-38,9%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment2,42 Tr $2025-12-311,89 Tr $+28,3%2,42 Tr $1,89 Tr $+28,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-2,01 Tr $-194 N $-935,1%-63 N $121 N $-152,1%
Additional Paid in Capital, Common Stock1,72 T $1,53 T $+12,9%1,53 T $625 Tr $+145,5%
Advertising Expense–––3,6 Tr $157 N $+2.192,4%
Amortization of Debt Issuance Costs43 N $2,16 Tr $-98,0%9,06 Tr $13,4 Tr $-32,6%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts43 N $2,16 Tr $-98,0%9,06 Tr $13,4 Tr $-32,6%
Amortization of Intangible Assets6,45 Tr $3,95 Tr $+63,1%14,7 Tr $11,3 Tr $+30,2%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount32,4 Tr33,4 Tr-3,0%69,7 Tr89,4 Tr-22,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition4,62 Tr $5,32 Tr $-13,1%23,3 Tr $21,1 Tr $+10,4%
Assets758 Tr $920 Tr $-17,6%895 Tr $344 Tr $+160,2%
Assets, Current351 Tr $620 Tr $-43,4%331 Tr $93,8 Tr $+252,6%
Business Combination, Acquisition Related Costs59 N $0 $–2,08 Tr $1,45 Tr $+43,6%
Business Combination, Consideration Transferred, Equity Interests Issued and Issuable0 $2025-12-31-6 N $+100,0%0 $211 Tr $-100,0%
Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization9,82 Tr $–––––
Capitalized Computer Software, Amortization1,26 Tr $1,23 Tr $+2,5%4,33 Tr $925 N $+368,2%
Capitalized Computer Software, Gross18,4 Tr $–––––
Capitalized Computer Software, Net8,49 Tr $–––––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value77,1 Tr $457 Tr $-83,1%87,1 Tr $50,1 Tr $+73,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value, Including Discontinued Operations92,6 Tr $2025-12-3150,1 Tr $+84,8%92,6 Tr $50,1 Tr $+84,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents78,8 Tr $457 Tr $-82,7%92,6 Tr $50,1 Tr $+84,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect40,7 Tr $65,7 Tr $-38,0%42,5 Tr $17,6 Tr $+141,7%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1 T500 Tr+100,0%500 Tr500 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued480 Tr436 Tr+10,2%437 Tr252 Tr+73,7%
Common Stock, Shares, Outstanding480 Tr436 Tr+10,2%437 Tr252 Tr+73,7%
Common Stock, Value, Issued49 N $46 N $+6,5%46 N $26 N $+76,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-92,9 Tr $2,48 Tr $-3.852,8%-294 Tr $-295 Tr $+0,4%
Concentration Risk, Percentage100,0%100,0%0,0%100,0%100,0%0,0%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current1,26 Tr $2,18 Tr $-42,3%218 N $895 N $-75,6%
Contract with Customer, Liability, Current21,2 Tr $3,51 Tr $+505,4%14,8 Tr $2,54 Tr $+480,7%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized–––13,9 Tr $2,3 Tr $+504,3%
Cost of Revenue30 Tr $25,7 Tr $+16,6%99,2 Tr $113 Tr $-12,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––-87 N $-235 N $+63,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––-62 N $-219 N $+71,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––25 N $16 N $+56,3%
Debt Conversion, Converted Instrument, Amount0 $0 $–136 Tr $0 $–
Debt Issuance Costs, Net983 N $37,4 Tr $-97,4%35,2 Tr $64,6 Tr $-45,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Accrued Interest, after Allowance for Credit Loss4,13 Tr $2025-12-31129 N $+3.097,7%4,13 Tr $129 N $+3.097,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Accrued Interest, after Allowance for Credit Loss, Current3,5 Tr $2025-12-310 $–3,5 Tr $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax0 $––252 N $––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax1,94 Tr $––99 N $––
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss0 $–––––
Debt Securities, Available-for-sale, Change in Present Value, Interest Income3,48 Tr $2026-06-300 $–6 Tr $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer0 $–––––
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss0 $–––––
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months322 Tr $–––––
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss1,94 Tr $–––––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02