PerpEquities

Tài chính Bank of America Corporation (BAC)

NYSE · Financial Services · Banks - Diversified · 209.911 nhân viên · CEO Brian T. Moynihan

Giá
50,01 $ -2,21%
Vốn hóa
346 T $
Giá trị doanh nghiệp
700 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-15
Doanh thu (TTM)195 T $+3,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)22,4%+5,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 43,6 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)32,1 T $+8,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)41,4 T $-32,7% so với năm trướcCapex 0 $
EPS pha loãng (TTM)4,19 $+14,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-354 T $-241,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
346 T $
EV 700 T $
Doanh thu
195 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
16,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
11,7×
P/S
1,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
15,4×
TTM
Dòng tiền tự do
41,4 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
32,1 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2027-01-15
Cổ tức
1,16 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -0,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 47,8 T $, so với mức trung bình 3,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 22,4% (TTM), +5,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 34,7% trong khi doanh thu tăng 3,1%.
  • Capex chiếm 0,0% doanh thu (năm trước 0,0%)Đã đầu tư 0 $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do 41,4 T $ = 128,8% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 32,9 T $ cho cổ đông = 79,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 25,6 T $ (năm trước 18,7 T $), cổ tức 7,32 T $, thù lao bằng cổ phiếu 3,12 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 4,1% trong một năm7,31 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 7,63 T.
  • Nợ ròng 354 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 26,9 T $, nợ gồm thuê tài sản 381 T $; năm trước tiền ròng 250 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu47,8 T $48,2 T $-0,9%
Biên lợi nhuận gộp60,1%55,6%+4,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động9,21 T $9,46 T $-2,6%
Biên lợi nhuận hoạt động19,3%19,6%-0,3 điểm %
Lợi nhuận ròng6,93 T $8,47 T $-18,1%
EPS pha loãng0,91 $1,06 $-14,2%
Dòng tiền hoạt động-6,5 T $46,9 T $-113,9%
Capex0 $0 $–
Dòng tiền tự do-6,5 T $46,9 T $-113,9%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $1,02 T $-100,0%

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Consumer Banking Segment11,6 T $+3,6%37,6%––
Global Wealth and Investment Management Segment7,12 T $+12,8%23,1%––
Global Banking Segment6,21 T $-0,6%20,2%––
Global Markets Segment5,87 T $-5,7%19,1%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Segment, Geographical, Groups of Countries, Group Two2,62 T $–64,9%––
Segment, Geographical, Groups of Countries, Group One957 Tr $–23,7%––
Segment Geographical Groups Of Countries Group Three Member459 Tr $–11,4%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
41,4 T $
Capex
0 $
Mua lại cổ phiếu
-25,6 T $
Cổ tức
-7,32 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
46,3 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
3,12 T $
Dòng tiền tự do
41,4 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
79,5%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)11,7×12,2×10,3× – 14,2×
EV / EBITDA15,4×16,9×13,5× – 22,3×
EV / Doanh thu3,6×4,0×2,8× – 5,5×
Giá / FCF8,4×19,1× 2/5 năm6,0× – 32,1×
Giá / Giá trị sổ sách1,2×1,2×0,9× – 1,4×
Tỷ suất FCF11,9%2,6%-2,6% – 16,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư29,4%3,1%2,3% – 4,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu10,7%10,0%9,1% – 11,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 66,00 $ (+32,0%)
khoảng 60,00 $ – 75,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua35
Nắm giữ18
Bán1
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 352 số liệu mà Bank of America Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
830 T $–––––
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments139 Tr $518 Tr $-73,2%859 Tr $330 Tr $+160,3%
Accrued Liabilities and Other Liabilities237 T $232 T $+2,2%231 T $212 T $+9,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-15,3 T $-11,7 T $-30,0%-10,5 T $-15,3 T $+31,1%
Amortization of Intangible Assets18 Tr $20 Tr $-10,0%78 Tr $78 Tr $0,0%
Assets3,43 NT $3,4 NT $+0,7%3,41 NT $3,26 NT $+4,6%
Cash and Due from Banks26,9 T $25,4 T $+6,1%28,6 T $26 T $+10,0%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months-500 Tr $500 Tr $-200,0%-2,2 T $-3,4 T $+35,3%
Cash Segregated under Other Regulations4,4 T $2025-12-314 T $+10,0%4,4 T $4 T $+10,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents250 T $247 T $+1,3%232 T $290 T $-20,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect19,9 T $-19,5 T $+202,0%-58,3 T $-43 T $-35,6%
Change in Unrealized Gain (Loss) on Fair Value Hedging Instruments-1,58 T $-731 Tr $-116,6%-4,87 T $-511 Tr $-852,3%
Change in Unrealized Gain (Loss) on Hedged Item in Fair Value Hedge1,58 T $728 Tr $+117,2%4,76 T $438 Tr $+986,1%
Commercial Paper20,4 T $2025-12-3124,2 T $-15,7%20,4 T $24,2 T $-15,7%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance529 Tr586 Tr-9,7%586 Tr552 Tr+6,2%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid–––1,08 $1,00 $+8,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,32 $0,28 $+14,3%0,54 $2018-12-310,39 $+38,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized12,8 T12,8 T0,0%12,8 T12,8 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued6,92 T7,33 T-5,5%7,21 T7,61 T-5,2%
Common Stock, Shares, Outstanding6,92 T7,33 T-5,5%7,21 T7,61 T-5,2%
Common Stocks, Including Additional Paid in Capital8,21 T $31,8 T $-74,2%26,1 T $45,3 T $-42,5%
Communications and Information Technology2,01 T $1,83 T $+9,9%7,45 T $7,23 T $+3,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent3,7 T $9,09 T $-59,3%35,3 T $29,5 T $+19,6%
Credit Derivative, Maximum Exposure, Undiscounted2,06 T $1,88 T $+9,7%2,14 T $1,89 T $+13,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––4,2 T $4,71 T $-10,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––2,25 T $2,07 T $+8,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––6,89 T $7,38 T $-6,6%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––442 Tr $603 Tr $-26,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax250 Tr $467 Tr $-46,5%790 Tr $364 Tr $+117,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax5,06 T $3,2 T $+58,3%2,6 T $3,86 T $-32,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer65,2 T $136 T $-52,0%101 T $103 T $-2,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss2,86 T $3,08 T $-7,2%2,55 T $3,57 T $-28,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months157 T $74,4 T $+111,1%30,6 T $107 T $-71,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss2,2 T $115 Tr $+1.813,9%55 Tr $286 Tr $-80,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain68 Tr $34 Tr $+100,0%66 Tr $20 Tr $+230,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss)21 Tr $-3 Tr $+800,0%-20 Tr $-29 Tr $+31,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss47 Tr $37 Tr $+27,0%86 Tr $49 Tr $+75,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position222 T $210 T $+5,7%132 T $211 T $-37,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss5,06 T $3,2 T $+58,3%2,6 T $3,86 T $-32,6%
Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Gain1 Tr $2 Tr $-50,0%2 Tr $1 Tr $+100,0%
Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Loss104 T $84,9 T $+22,4%80,3 T $108 T $-25,8%
Debt Securities, Held-to-maturity, Fair Value393 T $447 T $-12,1%442 T $451 T $-1,8%
Debt Securities, Trading, and Equity Securities, FV-NI332 T $336 T $-0,9%367 T $314 T $+16,7%
Debt Securities, Trading, Restricted162 T $175 T $-7,5%186 T $170 T $+9,1%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestBeforeAllowanceForCreditLoss334 T $393 T $-15,1%389 T $350 T $+11,1%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest329 T $390 T $-15,8%387 T $346 T $+11,7%
DebtSecuritiesHeldToMaturityAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLossMaturityAllocatedAndSingleMaturityDateAfterYear10286 T $337 T $-15,1%332 T $346 T $-4,0%
DebtSecuritiesHeldToMaturityAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLossMaturityAllocatedAndSingleMaturityDateAfterYear5Through10206 Tr $52,7 T $-99,6%39,8 T $80,8 T $-50,7%
DebtSecuritiesHeldToMaturityAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLossMaturityAllocatedAndSingleMaturityDateAfterYearOneThroughFive102 T $56 T $+81,7%69,8 T $22,8 T $+206,5%
DebtSecuritiesHeldToMaturityAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLossMaturityAllocatedAndSingleMaturityDateYearOne4,14 T $681 Tr $+508,2%502 Tr $660 Tr $-23,9%
DebtSecuritiesHeldToMaturityExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss496 T $531 T $-6,6%523 T $559 T $-6,4%
DebtSecuritiesHeldToMaturityExcludingAccruedInterestBeforeAllowanceForCreditLoss496 T $531 T $-6,6%523 T $559 T $-6,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-114 Tr $-1,68 T $+93,2%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––170 Tr $399 Tr $-57,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-72 Tr $231 Tr $-131,2%295 Tr $-1,13 T $+126,2%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––239 Tr $153 Tr $+56,2%
Deferred Tax Assets, Gross24,2 T $2025-12-3125,7 T $-5,9%24,2 T $25,7 T $-5,9%
Deferred Tax Assets, Net15 T $2025-12-3116,4 T $-8,3%15 T $16,4 T $-8,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance21,9 T $2025-12-3123,3 T $-6,2%21,9 T $23,3 T $-6,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01