Tài chính Bank of America Corporation (BAC)
NYSE · Financial Services · Banks - Diversified · 209.911 nhân viên · CEO Brian T. Moynihan
- Giá
- 50,01 $ -2,21%
- Vốn hóa
- 346 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 700 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-15
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 346 T $ EV 700 T $
- Doanh thu
- 195 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- 16,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 11,7×
- P/S
- 1,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 15,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 41,4 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 32,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2027-01-15
- Cổ tức
- 1,16 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -0,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 47,8 T $, so với mức trung bình 3,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 22,4% (TTM), +5,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 34,7% trong khi doanh thu tăng 3,1%.
- Capex chiếm 0,0% doanh thu (năm trước 0,0%)Đã đầu tư 0 $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do 41,4 T $ = 128,8% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 32,9 T $ cho cổ đông = 79,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 25,6 T $ (năm trước 18,7 T $), cổ tức 7,32 T $, thù lao bằng cổ phiếu 3,12 T $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 4,1% trong một năm7,31 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 7,63 T.
- Nợ ròng 354 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 26,9 T $, nợ gồm thuê tài sản 381 T $; năm trước tiền ròng 250 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 47,8 T $ | 48,2 T $ | -0,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 60,1% | 55,6% | +4,5 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 9,21 T $ | 9,46 T $ | -2,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 19,3% | 19,6% | -0,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 6,93 T $ | 8,47 T $ | -18,1% |
| EPS pha loãng | 0,91 $ | 1,06 $ | -14,2% |
| Dòng tiền hoạt động | -6,5 T $ | 46,9 T $ | -113,9% |
| Capex | 0 $ | 0 $ | – |
| Dòng tiền tự do | -6,5 T $ | 46,9 T $ | -113,9% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 1,02 T $ | -100,0% |
Doanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Consumer Banking Segment | 11,6 T $ | +3,6% | 37,6% | – | – | |
| Global Wealth and Investment Management Segment | 7,12 T $ | +12,8% | 23,1% | – | – | |
| Global Banking Segment | 6,21 T $ | -0,6% | 20,2% | – | – | |
| Global Markets Segment | 5,87 T $ | -5,7% | 19,1% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Segment, Geographical, Groups of Countries, Group Two | 2,62 T $ | – | 64,9% | – | – | |
| Segment, Geographical, Groups of Countries, Group One | 957 Tr $ | – | 23,7% | – | – | |
| Segment Geographical Groups Of Countries Group Three Member | 459 Tr $ | – | 11,4% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 41,4 T $
- Capex
- 0 $
- Mua lại cổ phiếu
- -25,6 T $
- Cổ tức
- -7,32 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 46,3 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 3,12 T $
- Dòng tiền tự do
- 41,4 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 79,5%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 11,7× | 12,2× | 10,3× – 14,2× |
| EV / EBITDA | 15,4× | 16,9× | 13,5× – 22,3× |
| EV / Doanh thu | 3,6× | 4,0× | 2,8× – 5,5× |
| Giá / FCF | 8,4× | 19,1× 2/5 năm | 6,0× – 32,1× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,2× | 1,2× | 0,9× – 1,4× |
| Tỷ suất FCF | 11,9% | 2,6% | -2,6% – 16,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 29,4% | 3,1% | 2,3% – 4,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 10,7% | 10,0% | 9,1% – 11,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 66,00 $ (+32,0%)
khoảng 60,00 $ – 75,00 $ · xếp hạng Buy
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 352 số liệu mà Bank of America Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 830 T $ | – | – | – | – | – | |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 139 Tr $ | 518 Tr $ | -73,2% | 859 Tr $ | 330 Tr $ | +160,3% |
| Accrued Liabilities and Other Liabilities | 237 T $ | 232 T $ | +2,2% | 231 T $ | 212 T $ | +9,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -15,3 T $ | -11,7 T $ | -30,0% | -10,5 T $ | -15,3 T $ | +31,1% |
| Amortization of Intangible Assets | 18 Tr $ | 20 Tr $ | -10,0% | 78 Tr $ | 78 Tr $ | 0,0% |
| Assets | 3,43 NT $ | 3,4 NT $ | +0,7% | 3,41 NT $ | 3,26 NT $ | +4,6% |
| Cash and Due from Banks | 26,9 T $ | 25,4 T $ | +6,1% | 28,6 T $ | 26 T $ | +10,0% |
| Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months | -500 Tr $ | 500 Tr $ | -200,0% | -2,2 T $ | -3,4 T $ | +35,3% |
| Cash Segregated under Other Regulations | 4,4 T $2025-12-31 | 4 T $ | +10,0% | 4,4 T $ | 4 T $ | +10,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 250 T $ | 247 T $ | +1,3% | 232 T $ | 290 T $ | -20,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 19,9 T $ | -19,5 T $ | +202,0% | -58,3 T $ | -43 T $ | -35,6% |
| Change in Unrealized Gain (Loss) on Fair Value Hedging Instruments | -1,58 T $ | -731 Tr $ | -116,6% | -4,87 T $ | -511 Tr $ | -852,3% |
| Change in Unrealized Gain (Loss) on Hedged Item in Fair Value Hedge | 1,58 T $ | 728 Tr $ | +117,2% | 4,76 T $ | 438 Tr $ | +986,1% |
| Commercial Paper | 20,4 T $2025-12-31 | 24,2 T $ | -15,7% | 20,4 T $ | 24,2 T $ | -15,7% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 529 Tr | 586 Tr | -9,7% | 586 Tr | 552 Tr | +6,2% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | – | – | – | 1,08 $ | 1,00 $ | +8,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,32 $ | 0,28 $ | +14,3% | 0,54 $2018-12-31 | 0,39 $ | +38,5% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 12,8 T | 12,8 T | 0,0% | 12,8 T | 12,8 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 6,92 T | 7,33 T | -5,5% | 7,21 T | 7,61 T | -5,2% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 6,92 T | 7,33 T | -5,5% | 7,21 T | 7,61 T | -5,2% |
| Common Stocks, Including Additional Paid in Capital | 8,21 T $ | 31,8 T $ | -74,2% | 26,1 T $ | 45,3 T $ | -42,5% |
| Communications and Information Technology | 2,01 T $ | 1,83 T $ | +9,9% | 7,45 T $ | 7,23 T $ | +3,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 3,7 T $ | 9,09 T $ | -59,3% | 35,3 T $ | 29,5 T $ | +19,6% |
| Credit Derivative, Maximum Exposure, Undiscounted | 2,06 T $ | 1,88 T $ | +9,7% | 2,14 T $ | 1,89 T $ | +13,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,2 T $ | 4,71 T $ | -10,8% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,25 T $ | 2,07 T $ | +8,8% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 6,89 T $ | 7,38 T $ | -6,6% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 442 Tr $ | 603 Tr $ | -26,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 250 Tr $ | 467 Tr $ | -46,5% | 790 Tr $ | 364 Tr $ | +117,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 5,06 T $ | 3,2 T $ | +58,3% | 2,6 T $ | 3,86 T $ | -32,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 65,2 T $ | 136 T $ | -52,0% | 101 T $ | 103 T $ | -2,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 2,86 T $ | 3,08 T $ | -7,2% | 2,55 T $ | 3,57 T $ | -28,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 157 T $ | 74,4 T $ | +111,1% | 30,6 T $ | 107 T $ | -71,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 2,2 T $ | 115 Tr $ | +1.813,9% | 55 Tr $ | 286 Tr $ | -80,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain | 68 Tr $ | 34 Tr $ | +100,0% | 66 Tr $ | 20 Tr $ | +230,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss) | 21 Tr $ | -3 Tr $ | +800,0% | -20 Tr $ | -29 Tr $ | +31,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss | 47 Tr $ | 37 Tr $ | +27,0% | 86 Tr $ | 49 Tr $ | +75,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 222 T $ | 210 T $ | +5,7% | 132 T $ | 211 T $ | -37,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 5,06 T $ | 3,2 T $ | +58,3% | 2,6 T $ | 3,86 T $ | -32,6% |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Gain | 1 Tr $ | 2 Tr $ | -50,0% | 2 Tr $ | 1 Tr $ | +100,0% |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Loss | 104 T $ | 84,9 T $ | +22,4% | 80,3 T $ | 108 T $ | -25,8% |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Fair Value | 393 T $ | 447 T $ | -12,1% | 442 T $ | 451 T $ | -1,8% |
| Debt Securities, Trading, and Equity Securities, FV-NI | 332 T $ | 336 T $ | -0,9% | 367 T $ | 314 T $ | +16,7% |
| Debt Securities, Trading, Restricted | 162 T $ | 175 T $ | -7,5% | 186 T $ | 170 T $ | +9,1% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestBeforeAllowanceForCreditLoss | 334 T $ | 393 T $ | -15,1% | 389 T $ | 350 T $ | +11,1% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest | 329 T $ | 390 T $ | -15,8% | 387 T $ | 346 T $ | +11,7% |
| DebtSecuritiesHeldToMaturityAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLossMaturityAllocatedAndSingleMaturityDateAfterYear10 | 286 T $ | 337 T $ | -15,1% | 332 T $ | 346 T $ | -4,0% |
| DebtSecuritiesHeldToMaturityAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLossMaturityAllocatedAndSingleMaturityDateAfterYear5Through10 | 206 Tr $ | 52,7 T $ | -99,6% | 39,8 T $ | 80,8 T $ | -50,7% |
| DebtSecuritiesHeldToMaturityAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLossMaturityAllocatedAndSingleMaturityDateAfterYearOneThroughFive | 102 T $ | 56 T $ | +81,7% | 69,8 T $ | 22,8 T $ | +206,5% |
| DebtSecuritiesHeldToMaturityAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLossMaturityAllocatedAndSingleMaturityDateYearOne | 4,14 T $ | 681 Tr $ | +508,2% | 502 Tr $ | 660 Tr $ | -23,9% |
| DebtSecuritiesHeldToMaturityExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss | 496 T $ | 531 T $ | -6,6% | 523 T $ | 559 T $ | -6,4% |
| DebtSecuritiesHeldToMaturityExcludingAccruedInterestBeforeAllowanceForCreditLoss | 496 T $ | 531 T $ | -6,6% | 523 T $ | 559 T $ | -6,4% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -114 Tr $ | -1,68 T $ | +93,2% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 170 Tr $ | 399 Tr $ | -57,4% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -72 Tr $ | 231 Tr $ | -131,2% | 295 Tr $ | -1,13 T $ | +126,2% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 239 Tr $ | 153 Tr $ | +56,2% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 24,2 T $2025-12-31 | 25,7 T $ | -5,9% | 24,2 T $ | 25,7 T $ | -5,9% |
| Deferred Tax Assets, Net | 15 T $2025-12-31 | 16,4 T $ | -8,3% | 15 T $ | 16,4 T $ | -8,3% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 21,9 T $2025-12-31 | 23,3 T $ | -6,2% | 21,9 T $ | 23,3 T $ | -6,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01