PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Bank of America Corporation (BAC)

NYSE · Financial Services · Banks - Diversified · 209.911 nhân viên · CEO Brian T. Moynihan

Giá
50,01 $ -2,21%
Vốn hóa
346 T $
Giá trị doanh nghiệp
700 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-15

Trong Q3 '26, Bank of America Corporation (BAC) tạo ra -6,5 T $ dòng tiền hoạt động, chi – cho đầu tư vốn và giữ lại -6,5 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 41,4 T $.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng3,14 T $6,67 T $6,9 T $6,9 T $6,67 T $7,4 T $7,12 T $8,47 T $7,53 T $8,58 T $9,07 T $6,93 T $
Khấu hao & phân bổ527 Tr $538 Tr $543 Tr $549 Tr $559 Tr $565 Tr $571 Tr $584 Tr $594 Tr $605 Tr $612 Tr $0 $
Thù lao bằng cổ phiếu728 Tr $865 Tr $845 Tr $832 Tr $891 Tr $999 Tr $1,02 T $1,02 T $969 Tr $1,03 T $1,12 T $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại-571 Tr $-512 Tr $-371 Tr $-345 Tr $-506 Tr $-172 Tr $-88 Tr $5 Tr $550 Tr $101 Tr $511 Tr $0 $
Thay đổi vốn lưu động23 T $-22,9 T $6,47 T $-48 T $13,8 T $-12,4 T $-19 T $34,5 T $-43,8 T $30,1 T $15,3 T $-45,4 T $
Các khoản phi tiền mặt khác5,88 T $-190 Tr $3,72 T $2,77 T $4,49 T $1,41 T $1,28 T $2,34 T $11,2 T $1,37 T $2,39 T $32 T $
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh32,7 T $-15,5 T $18,1 T $-37,3 T $25,9 T $-2,18 T $-9,13 T $46,9 T $-22,9 T $41,8 T $29 T $-6,5 T $
Hoạt động đầu tư
Mua các khoản đầu tư-200 T $-158 T $-82 T $-72,4 T $-78,7 T $-72,1 T $-51,6 T $-73,1 T $-196 T $-83,8 T $-58 T $0 $
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư114 T $117 T $113 T $66,7 T $46,2 T $54,8 T $64 T $68,1 T $170 T $107 T $88,3 T $0 $
Đầu tư khác21,7 T $-30,3 T $-32,3 T $-21,5 T $41,9 T $-71,7 T $-69,4 T $6,93 T $24,4 T $-89,6 T $-47,1 T $47,6 T $
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-64,2 T $-71,3 T $-1,52 T $-27,3 T $9,41 T $-89 T $-56,9 T $1,94 T $-1,17 T $-66,5 T $-16,8 T $47,6 T $
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-8,07 T $5,85 T $-3,29 T $-5,06 T $1,34 T $15,4 T $10,1 T $3,3 T $-238 Tr $29,6 T $17 T $0 $
Mua lại cổ phiếu-811 Tr $-2,5 T $-3,54 T $-3,53 T $-3,54 T $-4,52 T $-5,3 T $-5,3 T $-6,31 T $-7,24 T $-6,01 T $-6,01 T $
Cổ tức-2,23 T $-2,52 T $-2,22 T $-2,49 T $-2,28 T $-2,55 T $-2,2 T $-2,45 T $-2,36 T $-2,63 T $-2,33 T $0 $
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)22,4 T $67,8 T $2,6 T $49,9 T $-30,9 T $67,2 T $49,5 T $-66 T $19 T $17,2 T $-33,4 T $-21,5 T $
Dòng tiền từ hoạt động tài chính11,3 T $68,7 T $-8,3 T $36,8 T $-36,8 T $72,8 T $55,1 T $-68 T $10 T $35,9 T $-24,7 T $-21,5 T $
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền1,52 T $-1,47 T $-1,05 T $2,71 T $-4,03 T $1,83 T $3,42 T $-331 Tr $-592 Tr $-600 Tr $-289 Tr $249 Tr $
Thay đổi tiền thuần-18,7 T $-19,7 T $7,23 T $-25 T $-5,48 T $-16,5 T $-7,57 T $-19,5 T $-14,7 T $10,6 T $-12,7 T $-230 T $
Dòng tiền tự do (OCF - capex)32,7 T $-15,5 T $18,1 T $-37,3 T $25,9 T $-2,18 T $-9,13 T $46,9 T $-22,9 T $41,8 T $29 T $-6,5 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01