PerpEquities

Tài chính Toast, Inc. (TOST)

NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 6.500 nhân viên · CEO Aman Narang

Giá
31,68 $ +0,57%
Vốn hóa
16,3 T $
Giá trị doanh nghiệp
15,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 0,36 $
Doanh thu (TTM)6,8 T $+23,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)6,4%+3,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 435 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)486 Tr $+117,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)576 Tr $+13,4% so với năm trướcCapex 59 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,78 $+128,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng1,71 T $+1,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
16,3 T $
EV 15,3 T $
Doanh thu
6,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+21%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
7,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
38,2×
Dự phóng 23,0× (FY2026)
P/S
2,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
27,9×
TTM
Dòng tiền tự do
576 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
486 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
7,47 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-03
Doanh thu dự kiến 1,97 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 1,9%, EPS vượt 5,5%Doanh thu 1,91 T $ so với kỳ vọng 1,87 T $ (+1,9%); EPS 0,34 $ so với 0,32 $ (+5,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 23,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,91 T $, so với mức trung bình 23,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 6,4% (TTM), +3,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 130,2% trong khi doanh thu tăng 23,0%.
  • 12,7% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 498 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 435 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,9% doanh thu (năm trước 0,9%)Đã đầu tư 59 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+18,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 576 Tr $ = 118,5% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 562 Tr $ cho cổ đông = 97,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 562 Tr $ (năm trước 51 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 231 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,5% trong một năm590 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 605 Tr.
  • Tiền ròng 1,71 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,71 T $, nợ gồm thuê tài sản 0 $; năm trước tiền ròng 1,68 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,91 T $1,55 T $+23,1%
Biên lợi nhuận gộp27,0%25,3%+1,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động152 Tr $80 Tr $+90,0%
Biên lợi nhuận hoạt động8,0%5,2%+2,8 điểm %
Lợi nhuận ròng154 Tr $80 Tr $+92,5%
EPS pha loãng0,26 $0,13 $+100,0%
Dòng tiền hoạt động144 Tr $223 Tr $-35,4%
Capex14 Tr $15 Tr $-6,7%
Dòng tiền tự do130 Tr $208 Tr $-37,5%
R&D109 Tr $91 Tr $+19,8%
Thù lao bằng cổ phiếu55 Tr $60 Tr $-8,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-04
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,91 T $1,87 T $+1,9%
EPS (theo dự báo)0,34 $0,32 $+5,5%

Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Technology Service1,57 T $+23,0%84,4%5,57 T $+0,6%
License290 Tr $+27,8%15,6%1,06 T $+6,8%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
635 Tr $
Capex
-59 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-562 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
42 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
231 Tr $
Dòng tiền tự do
576 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
97,6%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)38,2×566,1× 2/5 năm60,2× – 1.072,1×
EV / EBITDA27,9×113,7× 2/5 năm46,9× – 180,6×
EV / Doanh thu2,3×4,5×2,4× – 9,8×
Giá / FCF28,4×68,3× 3/5 năm34,0× – 104,5×
Giá / Giá trị sổ sách9,0×11,1×8,1× – 15,9×
Tỷ suất FCF3,5%0,7%-2,0% – 2,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư20,9%-10,6%-29,8% – 13,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu23,8%-14,6%-44,6% – 16,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 38,17 $ (+20,5%)
khoảng 30,00 $ – 45,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua21
Nắm giữ13
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20267,47 T $+21,4%1,37 $+145,5%23,0×12
FY20278,85 T $+18,4%1,70 $+23,7%18,6×12
FY202810,4 T $+17,0%2,17 $+27,7%14,6×8
FY202911,9 T $+15,0%2,59 $+19,1%12,2×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 230 số liệu mà Toast, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current40 Tr $49 Tr $-18,4%47 Tr $37 Tr $+27,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current142 Tr $121 Tr $+17,4%127 Tr $115 Tr $+10,4%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current10 Tr $7 Tr $+42,9%9 Tr $8 Tr $+12,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Recovery7 Tr $2025-12-317 Tr $0,0%22 Tr $21 Tr $+4,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff5 Tr $2025-12-315 Tr $0,0%21 Tr $24 Tr $-12,5%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current111 Tr $101 Tr $+9,9%103 Tr $99 Tr $+4,0%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)27 Tr $18 Tr $+50,0%91 Tr $70 Tr $+30,0%
Accrued Liabilities, Current98 Tr $71 Tr $+38,0%74 Tr $69 Tr $+7,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment151 Tr $2025-12-31100 Tr $+51,0%151 Tr $100 Tr $+51,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-2 Tr $2 Tr $-200,0%2 Tr $-1 Tr $+300,0%
Additional Paid in Capital3,03 T $3,28 T $-7,8%3,38 T $3,15 T $+7,4%
Advertising Expense–––54 Tr $43 Tr $+25,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount16 Tr3 Tr+433,3%2 Tr6 Tr-66,7%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition58 Tr $63 Tr $-7,9%254 Tr $267 Tr $-4,9%
Asset Impairment Charges1 Tr $2025-12-313 Tr $-66,7%3 Tr $5 Tr $-40,0%
Assets3,18 T $2,77 T $+15,0%3,15 T $2,41 T $+30,6%
Assets, Current2,65 T $2,32 T $+14,4%2,67 T $1,98 T $+35,1%
Assets, Fair Value Disclosure1,33 T $–––––
Assets, Noncurrent531 Tr $450 Tr $+18,0%476 Tr $433 Tr $+9,9%
Capitalized Computer Software, Additions–––54 Tr $53 Tr $+1,9%
Capitalized Computer Software, Amortization–––49 Tr $30 Tr $+63,3%
Capitalized Computer Software, Net82 Tr $2025-12-3180 Tr $+2,5%82 Tr $80 Tr $+2,5%
Capitalized Contract Cost, Amortization24 Tr $25 Tr $-4,0%99 Tr $82 Tr $+20,7%
Capitalized Contract Cost, Net267 Tr $194 Tr $+37,6%220 Tr $172 Tr $+27,9%
Capitalized Contract Cost, Net, Current106 Tr $83 Tr $+27,7%98 Tr $74 Tr $+32,4%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,02 T $1,19 T $-15,0%1,35 T $903 Tr $+49,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,3 T $1,43 T $-8,5%1,58 T $1,09 T $+45,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-109 Tr $166 Tr $-165,7%498 Tr $338 Tr $+47,3%
Common Stock, Value, Issued0 $0 $–0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent153 Tr $82 Tr $+86,6%345 Tr $18 Tr $+1.816,7%
Contract with Customer, Liability77 Tr $65 Tr $+18,5%69 Tr $63 Tr $+9,5%
Contract with Customer, Liability, Current77 Tr $60 Tr $+28,3%68 Tr $59 Tr $+15,3%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized7 Tr $7 Tr $0,0%59 Tr $39 Tr $+51,3%
Cost of Revenue1,39 T $1,16 T $+20,2%4,56 T $3,77 T $+21,0%
Cost, Amortization1 Tr $1 Tr $0,0%5 Tr $5 Tr $0,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1 Tr $1 Tr $0,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––4 Tr $3 Tr $+33,3%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––3 Tr $2 Tr $+50,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five294 Tr $267 Tr $+10,1%291 Tr $237 Tr $+22,8%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One402 Tr $225 Tr $+78,7%333 Tr $270 Tr $+23,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position67 Tr $2025-12-31168 Tr $-60,1%67 Tr $168 Tr $-60,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest698 Tr $508 Tr $+37,4%638 Tr $514 Tr $+24,1%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestCurrent698 Tr $508 Tr $+37,4%638 Tr $514 Tr $+24,1%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Charitable Contribution Carryforwards13 Tr $2025-12-3111 Tr $+18,2%13 Tr $11 Tr $+18,2%
Deferred Tax Assets, Deferred Income1 Tr $2025-12-311 Tr $0,0%1 Tr $1 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Derivative Instruments46 Tr $2025-12-31112 Tr $-58,9%46 Tr $112 Tr $-58,9%
Deferred Tax Assets, Gross503 Tr $2025-12-31497 Tr $+1,2%503 Tr $497 Tr $+1,2%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance67 Tr $2025-12-3155 Tr $+21,8%67 Tr $55 Tr $+21,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards246 Tr $2025-12-31210 Tr $+17,1%246 Tr $210 Tr $+17,1%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment0 $2025-12-312 Tr $-100,0%0 $2 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards84 Tr $2025-12-3163 Tr $+33,3%84 Tr $63 Tr $+33,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost18 Tr $2025-12-3125 Tr $-28,0%18 Tr $25 Tr $-28,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities88 Tr $2025-12-3165 Tr $+35,4%88 Tr $65 Tr $+35,4%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance436 Tr $2025-12-31442 Tr $-1,4%436 Tr $442 Tr $-1,4%
Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Other Capitalized Costs56 Tr $2025-12-3144 Tr $+27,3%56 Tr $44 Tr $+27,3%
Deferred Tax Liabilities, Gross67 Tr $2025-12-3155 Tr $+21,8%67 Tr $55 Tr $+21,8%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets3 Tr $2025-12-315 Tr $-40,0%3 Tr $5 Tr $-40,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02