Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Toast, Inc. (TOST)
NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 6.500 nhân viên · CEO Aman Narang
- Giá
- 31,68 $ +0,57%
- Vốn hóa
- 16,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 15,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 0,36 $
Trong Q2 '26, Toast, Inc. (TOST) tạo ra 144 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 14 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 130 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 576 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -31 Tr $ | -36 Tr $ | -83 Tr $ | 14 Tr $ | 56 Tr $ | 32 Tr $ | 56 Tr $ | 80 Tr $ | 105 Tr $ | 101 Tr $ | 126 Tr $ | 154 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 8 Tr $ | 10 Tr $ | 11 Tr $ | 12 Tr $ | 12 Tr $ | 11 Tr $ | 19 Tr $ | 16 Tr $ | 13 Tr $ | 17 Tr $ | 10 Tr $ | 12 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 81 Tr $ | 71 Tr $ | 66 Tr $ | 67 Tr $ | 65 Tr $ | 60 Tr $ | 60 Tr $ | 60 Tr $ | 66 Tr $ | 56 Tr $ | 54 Tr $ | 55 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -26 Tr $ | 20 Tr $ | -82 Tr $ | -6 Tr $ | -48 Tr $ | -12 Tr $ | -98 Tr $ | 16 Tr $ | -76 Tr $ | -33 Tr $ | -98 Tr $ | -86 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 16 Tr $ | 27 Tr $ | 68 Tr $ | 37 Tr $ | 24 Tr $ | 56 Tr $ | 42 Tr $ | 51 Tr $ | 57 Tr $ | 53 Tr $ | 40 Tr $ | 9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 48 Tr $ | 92 Tr $ | -20 Tr $ | 124 Tr $ | 109 Tr $ | 147 Tr $ | 79 Tr $ | 223 Tr $ | 165 Tr $ | 194 Tr $ | 132 Tr $ | 144 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -10 Tr $ | -11 Tr $ | -13 Tr $ | -16 Tr $ | -12 Tr $ | -13 Tr $ | -10 Tr $ | -15 Tr $ | -12 Tr $ | -16 Tr $ | -17 Tr $ | -14 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -128 Tr $ | -144 Tr $ | -145 Tr $ | -131 Tr $ | -77 Tr $ | -120 Tr $ | -110 Tr $ | -171 Tr $ | -90 Tr $ | -262 Tr $ | -184 Tr $ | -194 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 109 Tr $ | 154 Tr $ | 129 Tr $ | 143 Tr $ | 98 Tr $ | 118 Tr $ | 142 Tr $ | 148 Tr $ | 98 Tr $ | 126 Tr $ | 126 Tr $ | 117 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 24 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -31 Tr $ | -1 Tr $ | -29 Tr $ | -4 Tr $ | 9 Tr $ | -15 Tr $ | 22 Tr $ | -38 Tr $ | -4 Tr $ | -152 Tr $ | -75 Tr $ | -67 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -19 Tr $ | 1 Tr $ | -16 Tr $ | 82 Tr $ | -25 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | -4 Tr $ | -32 Tr $ | -20 Tr $ | 0 $ | -17 Tr $ | -14 Tr $ | -23 Tr $ | -53 Tr $ | -323 Tr $ | -163 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -4 Tr $ | 0 $ | 49 Tr $ | -21 Tr $ | -49 Tr $ | -4 Tr $ | 64 Tr $ | -3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 12 Tr $ | 5 Tr $ | 73 Tr $ | -26 Tr $ | -40 Tr $ | 11 Tr $ | 73 Tr $ | -22 Tr $ | 19 Tr $ | -63 Tr $ | -227 Tr $ | -185 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -1 Tr $ | 1 Tr $ | -51 Tr $ | -1 Tr $ | 2 Tr $ | -2 Tr $ | -72 Tr $ | 26 Tr $ | -17 Tr $ | 17 Tr $ | -85 Tr $ | -1 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 28 Tr $ | 97 Tr $ | -27 Tr $ | 93 Tr $ | 80 Tr $ | 141 Tr $ | 102 Tr $ | 189 Tr $ | 163 Tr $ | -4 Tr $ | -255 Tr $ | -109 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 38 Tr $ | 81 Tr $ | -33 Tr $ | 108 Tr $ | 97 Tr $ | 134 Tr $ | 69 Tr $ | 208 Tr $ | 153 Tr $ | 178 Tr $ | 115 Tr $ | 130 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||||
| Lợi nhuận ròng | -209 Tr $ | -248 Tr $ | -487 Tr $ | -275 Tr $ | -246 Tr $ | 19 Tr $ | 342 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 7 Tr $ | 27 Tr $ | 21 Tr $ | 24 Tr $ | 32 Tr $ | 46 Tr $ | 67 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 34 Tr $ | 86 Tr $ | 159 Tr $ | 238 Tr $ | 287 Tr $ | 258 Tr $ | 242 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -3 Tr $ | 0 $ | -3 Tr $ | -5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 44 Tr $ | -28 Tr $ | 11 Tr $ | -129 Tr $ | -59 Tr $ | -148 Tr $ | -191 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 1 Tr $ | 38 Tr $ | 301 Tr $ | -9 Tr $ | 121 Tr $ | 185 Tr $ | 201 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -126 Tr $ | -125 Tr $ | 2 Tr $ | -156 Tr $ | 135 Tr $ | 360 Tr $ | 661 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -9 Tr $ | -28 Tr $ | -12 Tr $ | -16 Tr $ | -42 Tr $ | -54 Tr $ | -53 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -33 Tr $ | 0 $ | -26 Tr $ | -46 Tr $ | -9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | -469 Tr $ | -434 Tr $ | -623 Tr $ | -473 Tr $ | -633 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 10 Tr $ | 415 Tr $ | 591 Tr $ | 488 Tr $ | 514 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -5 Tr $ | -8 Tr $ | -6 Tr $ | -17 Tr $ | -3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -47 Tr $ | -36 Tr $ | -503 Tr $ | -98 Tr $ | -86 Tr $ | -39 Tr $ | -172 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 7 Tr $ | 186 Tr $ | -245 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 36 Tr $ | 33 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -56 Tr $ | -107 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -2 Tr $ | 7 Tr $ | 20 Tr $ | 23 Tr $ | 27 Tr $ | -61 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 256 Tr $ | 594 Tr $ | 759 Tr $ | 38 Tr $ | 63 Tr $ | 18 Tr $ | 7 Tr $ | |
| Tổng hợp | ||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 2 Tr $ | -1 Tr $ | -46 Tr $ | -54 Tr $ | -1 Tr $ | -46 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 83 Tr $ | 435 Tr $ | 257 Tr $ | -262 Tr $ | 58 Tr $ | 338 Tr $ | 450 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -141 Tr $ | -161 Tr $ | -17 Tr $ | -189 Tr $ | 93 Tr $ | 306 Tr $ | 608 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1 Tr $ | 2 Tr $ | 3 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 5 Tr $ | 13 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02