PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh SoftBank Group Corp. (SOFTBANK)

JPX · Communication Services · Telecommunications Services · 73.677 nhân viên · CEO Masayoshi Son

Giá
4.481,00 ¥ -5,96%
Vốn hóa
25,5 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
49,6 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-10 EPS dự kiến -20,99 ¥

SoftBank Group Corp. (SOFTBANK) báo cáo doanh thu 2,02 NT ¥ cho Q1 '27 (+10,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -233 T ¥ (-11,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 347 T ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 8 NT ¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Doanh thu1,67 NT ¥1,77 NT ¥1,75 NT ¥1,7 NT ¥1,77 NT ¥1,83 NT ¥1,94 NT ¥1,82 NT ¥1,92 NT ¥1,98 NT ¥2,08 NT ¥2,02 NT ¥
Giá vốn hàng bán769 T ¥842 T ¥877 T ¥781 T ¥838 T ¥899 T ¥972 T ¥866 T ¥911 T ¥958 T ¥1,05 NT ¥966 T ¥
Lợi nhuận gộp900 T ¥933 T ¥877 T ¥921 T ¥931 T ¥934 T ¥969 T ¥955 T ¥1,01 NT ¥1,02 NT ¥1,03 NT ¥1,05 NT ¥
Nghiên cứu & phát triển99,7 T ¥125 T ¥138 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Quản lý chung & hành chính706 T ¥770 T ¥859 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Chi phí hoạt động khác-103 T ¥-125 T ¥-134 T ¥0 ¥-201 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Chi phí hoạt động702 T ¥770 T ¥862 T ¥720 T ¥512 T ¥773 T ¥818 T ¥758 T ¥859 T ¥949 T ¥1,46 NT ¥1,29 NT ¥
Lợi nhuận hoạt động194 T ¥163 T ¥18,4 T ¥201 T ¥418 T ¥160 T ¥151 T ¥196 T ¥147 T ¥76,1 T ¥-424 T ¥-233 T ¥
Thu nhập lãi0 ¥0 ¥0 ¥38,8 T ¥31,8 T ¥0 ¥22,8 T ¥16,7 T ¥25,6 T ¥28,8 T ¥0 ¥22,8 T ¥
Chi phí lãi vay156 T ¥132 T ¥129 T ¥138 T ¥146 T ¥149 T ¥149 T ¥165 T ¥175 T ¥202 T ¥229 T ¥329 T ¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)770 T ¥-1,14 NT ¥95,5 T ¥-162 T ¥201 T ¥202 T ¥-431 T ¥-661 T ¥-3,03 NT ¥-609 T ¥-2,62 NT ¥0 ¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-925 T ¥1,01 NT ¥-225 T ¥24,8 T ¥817 T ¥-351 T ¥282 T ¥493 T ¥2,85 NT ¥407 T ¥2,39 NT ¥822 T ¥
Lợi nhuận trước thuế-731 T ¥1,17 NT ¥-206 T ¥226 T ¥1,24 NT ¥-190 T ¥434 T ¥690 T ¥3 NT ¥483 T ¥1,97 NT ¥589 T ¥
Thuế thu nhập57,7 T ¥186 T ¥-535 T ¥215 T ¥8,54 T ¥-10,5 T ¥-112 T ¥126 T ¥240 T ¥69,7 T ¥67,2 T ¥70,2 T ¥
Lợi nhuận ròng-931 T ¥950 T ¥231 T ¥-179 T ¥1,18 NT ¥-369 T ¥517 T ¥418 T ¥2,5 NT ¥249 T ¥1,83 NT ¥347 T ¥
EPS (cơ bản)-158,89 ¥161,34 ¥38,58 ¥-30,59 ¥201,18 ¥-64,78 ¥88,96 ¥72,93 ¥438,30 ¥42,76 ¥320,04 ¥60,08 ¥
EPS (pha loãng)-158,89 ¥160,71 ¥38,58 ¥-30,59 ¥200,81 ¥-64,78 ¥88,96 ¥72,82 ¥437,07 ¥42,62 ¥319,61 ¥59,85 ¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)5,86 T5,86 T5,86 T5,86 T5,85 T5,78 T5,77 T5,73 T5,7 T5,7 T5,7 T5,7 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)5,86 T5,87 T5,86 T5,86 T5,85 T5,78 T5,77 T5,73 T5,71 T5,7 T5,7 T5,7 T
Khấu hao & phân bổ212 T ¥220 T ¥217 T ¥212 T ¥206 T ¥219 T ¥230 T ¥216 T ¥222 T ¥229 T ¥252 T ¥244 T ¥
EBITDA-364 T ¥1,52 NT ¥140 T ¥575 T ¥423 T ¥177 T ¥813 T ¥1,07 NT ¥3,4 NT ¥914 T ¥2,45 NT ¥11,2 T ¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01