Báo cáo kết quả kinh doanh Snowflake Inc. (SNOW)
NYSE · Technology · Software - Application · 9.394 nhân viên · CEO Sridhar Ramaswamy
- Giá
- 306,08 $ -7,32%
- Vốn hóa
- 108 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 109 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-02 EPS dự kiến 0,60 $
Snowflake Inc. (SNOW) báo cáo doanh thu 1,55 T $ cho Q2 '27 (+35,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -263 Tr $ (-17,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng -192 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 5,43 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 734 Tr $ | 775 Tr $ | 829 Tr $ | 869 Tr $ | 942 Tr $ | 987 Tr $ | 1,04 T $ | 1,14 T $ | 1,21 T $ | 1,28 T $ | 1,39 T $ | 1,55 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 229 Tr $ | 242 Tr $ | 273 Tr $ | 288 Tr $ | 321 Tr $ | 333 Tr $ | 349 Tr $ | 372 Tr $ | 391 Tr $ | 426 Tr $ | 465 Tr $ | 510 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 505 Tr $ | 533 Tr $ | 556 Tr $ | 581 Tr $ | 621 Tr $ | 654 Tr $ | 693 Tr $ | 773 Tr $ | 822 Tr $ | 858 Tr $ | 926 Tr $ | 1,04 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 332 Tr $ | 364 Tr $ | 411 Tr $ | 438 Tr $ | 442 Tr $ | 492 Tr $ | 472 Tr $ | 492 Tr $ | 494 Tr $ | 511 Tr $ | 535 Tr $ | 567 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 355 Tr $ | 362 Tr $ | 401 Tr $ | 401 Tr $ | 438 Tr $ | 433 Tr $ | 459 Tr $ | 502 Tr $ | 550 Tr $ | 551 Tr $ | 589 Tr $ | 612 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 78,7 Tr $ | 82,1 Tr $ | 93,1 Tr $ | 97,8 Tr $ | 106 Tr $ | 115 Tr $ | 210 Tr $ | 119 Tr $ | 107 Tr $ | 114 Tr $ | 129 Tr $ | 121 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 766 Tr $ | 808 Tr $ | 905 Tr $ | 936 Tr $ | 987 Tr $ | 1,04 T $ | 1,14 T $ | 1,11 T $ | 1,15 T $ | 1,18 T $ | 1,25 T $ | 1,3 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -261 Tr $ | -276 Tr $ | -349 Tr $ | -355 Tr $ | -365 Tr $ | -387 Tr $ | -447 Tr $ | -340 Tr $ | -329 Tr $ | -318 Tr $ | -326 Tr $ | -263 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 53,5 Tr $ | 53,8 Tr $ | 54,8 Tr $ | 49,3 Tr $ | 48,7 Tr $ | 56,3 Tr $ | 53,2 Tr $ | 49,5 Tr $ | 45,5 Tr $ | 42,4 Tr $ | 41,1 Tr $ | 42 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 689 N $ | 2,07 Tr $ | 2,07 Tr $ | 2,07 Tr $ | 2,08 Tr $ | 2,08 Tr $ | 2,08 Tr $ | 2,08 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -49,3 Tr $ | -101 Tr $ | -33,5 Tr $ | -41,3 Tr $ | -40,2 Tr $ | -58,7 Tr $ | -25,1 Tr $ | -44,5 Tr $ | -43,6 Tr $ | -18,3 Tr $ | -31,6 Tr $ | -76,8 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 49,3 Tr $ | 101 Tr $ | 33,5 Tr $ | 41,3 Tr $ | 39,5 Tr $ | 56,6 Tr $ | 23 Tr $ | 42,4 Tr $ | 41,6 Tr $ | 16,3 Tr $ | 29,5 Tr $ | 74,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -211 Tr $ | -174 Tr $ | -315 Tr $ | -314 Tr $ | -326 Tr $ | -330 Tr $ | -424 Tr $ | -298 Tr $ | -288 Tr $ | -302 Tr $ | -297 Tr $ | -188 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 3,39 Tr $ | -4,3 Tr $ | 2,72 Tr $ | 3,79 Tr $ | 1,94 Tr $ | -4,33 Tr $ | 5,73 Tr $ | 62 N $ | 3,68 Tr $ | 7,65 Tr $ | -1,09 Tr $ | 3,43 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -214 Tr $ | -169 Tr $ | -317 Tr $ | -317 Tr $ | -324 Tr $ | -327 Tr $ | -430 Tr $ | -298 Tr $ | -294 Tr $ | -310 Tr $ | -296 Tr $ | -192 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,65 $ | -0,51 $ | -0,95 $ | -0,95 $ | -0,98 $ | -0,99 $ | -1,29 $ | -0,89 $ | -0,87 $ | -0,90 $ | -0,86 $ | -0,55 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,65 $ | -0,51 $ | -0,95 $ | -0,95 $ | -0,98 $ | -0,99 $ | -1,29 $ | -0,89 $ | -0,87 $ | -0,90 $ | -0,86 $ | -0,55 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 329 Tr | 331 Tr | 334 Tr | 334 Tr | 332 Tr | 331 Tr | 333 Tr | 334 Tr | 336 Tr | 342 Tr | 345 Tr | 349 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 329 Tr | 331 Tr | 334 Tr | 334 Tr | 332 Tr | 331 Tr | 333 Tr | 334 Tr | 336 Tr | 342 Tr | 345 Tr | 349 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 32,5 Tr $ | 35 Tr $ | 40,2 Tr $ | 45,1 Tr $ | 47 Tr $ | 50,1 Tr $ | 48,8 Tr $ | 54,8 Tr $ | 57,9 Tr $ | 58,9 Tr $ | 67,6 Tr $ | 68,6 Tr $ | |
| EBITDA | -179 Tr $ | -139 Tr $ | -275 Tr $ | -269 Tr $ | -278 Tr $ | -278 Tr $ | -373 Tr $ | -241 Tr $ | -228 Tr $ | -241 Tr $ | -227 Tr $ | -118 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 96,7 Tr $ | 265 Tr $ | 592 Tr $ | 1,22 T $ | 2,07 T $ | 2,81 T $ | 3,63 T $ | 4,68 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 51,8 Tr $ | 117 Tr $ | 243 Tr $ | 458 Tr $ | 718 Tr $ | 899 Tr $ | 1,21 T $ | 1,54 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 44,9 Tr $ | 148 Tr $ | 349 Tr $ | 761 Tr $ | 1,35 T $ | 1,91 T $ | 2,41 T $ | 3,15 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 68,7 Tr $ | 105 Tr $ | 238 Tr $ | 467 Tr $ | 788 Tr $ | 1,29 T $ | 1,78 T $ | 1,97 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 126 Tr $ | 294 Tr $ | 479 Tr $ | 744 Tr $ | 1,11 T $ | 1,39 T $ | 1,67 T $ | 2,06 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 36,1 Tr $ | 108 Tr $ | 176 Tr $ | 265 Tr $ | 296 Tr $ | 323 Tr $ | 412 Tr $ | 550 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 230 Tr $ | 506 Tr $ | 893 Tr $ | 1,48 T $ | 2,19 T $ | 3 T $ | 3,87 T $ | 4,58 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -185 Tr $ | -358 Tr $ | -544 Tr $ | -715 Tr $ | -842 Tr $ | -1,09 T $ | -1,46 T $ | -1,44 T $ | |
| Thu nhập lãi | 8,76 Tr $ | 11,6 Tr $ | 7,51 Tr $ | 9,13 Tr $ | 73,8 Tr $ | 201 Tr $ | 209 Tr $ | 191 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,76 Tr $ | 8,3 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -38,1 Tr $ | -26,3 Tr $ | -246 Tr $ | -174 Tr $ | -132 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 8,26 Tr $ | 10,5 Tr $ | 6,9 Tr $ | 38,1 Tr $ | 26,3 Tr $ | 246 Tr $ | 171 Tr $ | 123 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -177 Tr $ | -348 Tr $ | -537 Tr $ | -677 Tr $ | -816 Tr $ | -849 Tr $ | -1,29 T $ | -1,31 T $ | |
| Thuế thu nhập | 820 N $ | 993 N $ | 2,06 Tr $ | 2,99 Tr $ | -18,5 Tr $ | -11,2 Tr $ | 4,11 Tr $ | 19,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -178 Tr $ | -349 Tr $ | -539 Tr $ | -680 Tr $ | -797 Tr $ | -836 Tr $ | -1,29 T $ | -1,33 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,75 $ | -1,26 $ | -1,87 $ | -2,26 $ | -2,50 $ | -2,55 $ | -3,86 $ | -3,95 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,75 $ | -1,26 $ | -1,87 $ | -2,26 $ | -2,50 $ | -2,55 $ | -3,86 $ | -3,95 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 238 Tr | 277 Tr | 288 Tr | 300 Tr | 319 Tr | 328 Tr | 333 Tr | 337 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 238 Tr | 277 Tr | 288 Tr | 300 Tr | 319 Tr | 328 Tr | 333 Tr | 337 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,36 Tr $ | 3,52 Tr $ | 9,83 Tr $ | 21,5 Tr $ | 63,5 Tr $ | 120 Tr $ | 183 Tr $ | 220 Tr $ | |
| EBITDA | -184 Tr $ | -355 Tr $ | -534 Tr $ | -655 Tr $ | -752 Tr $ | -729 Tr $ | -1,1 T $ | -1,08 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31
Không được cập nhật ở lần làm mới gần nhất (dữ liệu cũ hoặc không có): SEC segments.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01