Tài chính Snowflake Inc. (SNOW)
NYSE · Technology · Software - Application · 9.394 nhân viên · CEO Sridhar Ramaswamy
- Giá
- 306,08 $ -7,32%
- Vốn hóa
- 108 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 109 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-02 EPS dự kiến 0,60 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 108 T $ EV 109 T $
- Doanh thu
- 5,43 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +35% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- -20,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -96,3× Dự phóng 138,0× (FY2027)
- P/S
- 19,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -134,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -1,09 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 6,32 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-02 Doanh thu dự kiến 1,65 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-02): doanh thu vượt 4,3%, EPS vượt 38,8%Doanh thu 1,55 T $ so với kỳ vọng 1,48 T $ (+4,3%); EPS 0,62 $ so với 0,45 $ (+38,8%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 35,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 1,55 T $, so với mức trung bình 31,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -22,8% (TTM), +14,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 19,7% trong khi doanh thu tăng 32,0%.
- Capex chiếm 1,1% doanh thu (năm trước 2,1%)Đã đầu tư 58 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-32,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,2 T $.
- Hoàn trả 683 Tr $ cho cổ đông = 57,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 683 Tr $ (năm trước 1,51 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 1,64 T $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 4,6% trong một năm349 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 334 Tr.
- Nợ ròng 419 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,34 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,76 T $; năm trước tiền ròng 894 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '27
Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,55 T $ | 1,14 T $ | +35,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 67,0% | 67,5% | -0,5 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -263 Tr $ | -340 Tr $ | +22,7% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -17,0% | -29,7% | +12,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -192 Tr $ | -298 Tr $ | +35,7% |
| EPS pha loãng | -0,55 $ | -0,89 $ | +38,2% |
| Dòng tiền hoạt động | 91,4 Tr $ | 74,9 Tr $ | +22,0% |
| Capex | 7,55 Tr $ | 16,7 Tr $ | -54,7% |
| Dòng tiền tự do | 83,8 Tr $ | 58,2 Tr $ | +43,9% |
| R&D | 567 Tr $ | 492 Tr $ | +15,3% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 424 Tr $ | 404 Tr $ | +4,8% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-02| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,55 T $ | 1,48 T $ | +4,3% |
| EPS (theo dự báo) | 0,62 $ | 0,45 $ | +38,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-02 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product | 1,49 T $ | +36,8% | 96,4% | 5,21 T $ | +32,6% | |
| Professional Services And Other | 54,9 Tr $ | +0,8% | 3,6% | 223 Tr $ | +20,8% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 1,19 T $ | +33,8% | 77,1% | 4,22 T $ | +30,6% | |
| EMEA | 259 Tr $ | +39,6% | 16,7% | 899 Tr $ | +36,3% | |
| Asia-Pacific and Japan | 94,9 Tr $ | +40,3% | 6,1% | 320 Tr $ | +39,8% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,25 T $
- Capex
- -58 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -683 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -269 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 1,64 T $
- Dòng tiền tự do
- 1,2 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 57,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -96,3× | – | – |
| EV / EBITDA | -134,1× | – | – |
| EV / Doanh thu | 20,1× | 28,8× | 13,9× – 67,2× |
| Giá / FCF | 90,3× | 265,5× | 58,1× – 1.020,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 49,7× | 18,4× | 9,1× – 33,8× |
| Tỷ suất FCF | 1,1% | 1,1% | 0,1% – 1,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -24,6% | -20,6% | -30,1% – -13,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -53,6% | -31,3% | -69,2% – -13,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 418,03 $ (+36,6%)
khoảng 250,00 $ – 525,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 6,32 T $ | +34,9% | 2,22 $ | +156,1% | 138,0× | 27 |
| FY2028 | 8,16 T $ | +29,0% | 3,02 $ | +36,4% | 101,2× | 27 |
| FY2029 | 10,5 T $ | +28,8% | 4,25 $ | +40,5% | 72,0× | 12 |
| FY2030 | 13,5 T $ | +28,2% | 5,63 $ | +32,5% | 54,4× | 5 |
| FY2031 | 14,2 T $ | +5,6% | 7,22 $ | +28,2% | 42,4× | 10 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 286 số liệu mà Snowflake Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 $ | – | – | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 185 Tr $ | 167 Tr $ | +11,1% | 146 Tr $ | 170 Tr $ | -14,3% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 718 Tr $ | 647 Tr $ | +11,1% | 1,3 T $ | 923 Tr $ | +41,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 0 $ | 7,8 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 0 $ | – |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 1,08 Tr $ | 5,72 Tr $ | -81,1% | 21,8 Tr $ | 43,4 Tr $ | -49,8% |
| Accrued Liabilities, Current | 908 Tr $ | 623 Tr $ | +45,8% | 880 Tr $ | 515 Tr $ | +70,6% |
| Accrued Payroll Taxes, Current | 26,6 Tr $ | 52,9 Tr $ | -49,8% | 18,1 Tr $ | 14 Tr $ | +29,2% |
| Accrued Professional Fees, Current | 12,4 Tr $ | 14,6 Tr $ | -15,4% | 16 Tr $ | 14 Tr $ | +14,6% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 279 Tr $ | 182 Tr $ | +53,0% | 240 Tr $ | 153 Tr $ | +56,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -18 Tr $ | 2,78 Tr $ | -746,2% | 3,34 Tr $ | -2,24 Tr $ | +249,2% |
| Additional Paid in Capital | 12,5 T $ | 10,9 T $ | +14,3% | 11,5 T $ | 10,4 T $ | +10,8% |
| Advertising Expense | – | – | – | 122 Tr $ | 105 Tr $ | +16,3% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 2,08 Tr $ | 2,07 Tr $ | +0,3% | 8,3 Tr $ | 2,76 Tr $ | +200,8% |
| Amortization of Deferred Sales Commissions | 59,7 Tr $ | 33,2 Tr $ | +80,2% | 140 Tr $ | 93,1 Tr $ | +50,8% |
| Amortization of Intangible Assets | 42,2 Tr $ | 27,8 Tr $ | +51,8% | 110 Tr $ | 96,9 Tr $ | +13,6% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | -4,47 Tr | 58,1 Tr | -107,7% | 50,9 Tr | 62,4 Tr | -18,5% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 424 Tr $ | 404 Tr $ | +5,1% | 1,61 T $ | 1,51 T $ | +6,9% |
| Asset Impairment Charges | 112 N $ | 2,13 Tr $ | -94,7% | 109 Tr $ | 0 $ | – |
| Assets | 8,69 T $ | 8,2 T $ | +6,0% | 9,13 T $ | 9,03 T $ | +1,1% |
| Assets, Current | 3,49 T $ | 4,6 T $ | -24,0% | 5,74 T $ | 5,87 T $ | -2,2% |
| Business Combination, Consideration Transferred, Equity Interests Issued and Issuable | – | – | – | 13,1 Tr $ | 87,7 Tr $ | -85,1% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -5,37 Tr $ | 3,21 Tr $ | -267,4% | 17,2 Tr $ | 36,1 Tr $ | -52,3% |
| Capitalized Computer Software, Amortization | 17 Tr $2026-04-30 | 16,8 Tr $ | +1,2% | 71,6 Tr $ | 56,4 Tr $ | +27,0% |
| Capitalized Computer Software, Impairments | – | – | – | 0 $2025-01-31 | 7,1 Tr $ | -100,0% |
| Capitalized Contract Cost, Impairment Loss | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Capitalized Contract Cost, Net, Current | 222 Tr $ | 130 Tr $ | +71,0% | 214 Tr $ | 97,7 Tr $ | +119,2% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 223 Tr $ | 187 Tr $ | +18,9% | 242 Tr $ | 184 Tr $ | +31,4% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,71 T $ | 1,88 T $ | -9,2% | 2,83 T $ | 2,63 T $ | +7,6% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 998 Tr $ | 1,5 T $ | -33,5% | 2 T $ | 2,25 T $ | -11,2% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 998 Tr $ | 1,5 T $ | -33,5% | 2 T $ | 2,25 T $ | -11,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,75 T $ | 1,96 T $ | -10,7% | 2,86 T $ | 2,7 T $ | +6,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -377 Tr $ | -359 Tr $ | -5,1% | 166 Tr $ | 918 Tr $ | -82,0% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 146 Tr | 140 Tr | +4,2% | 133 Tr | 128 Tr | +4,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Shares Authorized | 2,5 T | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Shares, Issued | 353 Tr | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 352 Tr | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Value, Issued | 35 N $ | 34 N $ | +2,9% | 34 N $ | 34 N $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 0 $ | 87 N $ | -100,0% | 2,58 Tr $ | -3,57 Tr $ | +172,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -206 Tr $ | -303 Tr $ | +32,1% | -1,33 T $ | -1,28 T $ | -3,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | -206 Tr $ | -303 Tr $ | +32,1% | -1,32 T $ | -1,28 T $ | -3,1% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 2,57 T $ | 2,27 T $ | +13,2% | 3,35 T $ | 2,58 T $ | +29,7% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 27,8 Tr $ | 11,5 Tr $ | +140,5% | 14,4 Tr $ | 15,5 Tr $ | -6,8% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 1,1 T $ | 828 Tr $ | +32,9% | 2,2 T $ | 1,8 T $ | +22,2% |
| Convertible Debt, Noncurrent | 2,28 T $ | 2,28 T $ | +0,4% | 2,28 T $ | 2,27 T $ | +0,4% |
| Cost of Goods and Services Sold | 510 Tr $ | 372 Tr $ | +37,2% | 1,54 T $ | 1,21 T $ | +26,6% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 19,2 Tr $ | 11 Tr $ | +74,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 285 N $ | 806 N $ | -64,6% |
| Debt and Equity Securities, Gain (Loss) | 34,8 Tr $ | -5,58 Tr $ | +722,8% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale | 2,62 T $ | 2,72 T $ | -3,6% | 1,96 T $ | 2,67 T $ | -26,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 739 N $ | 2,11 Tr $ | -65,0% | 5,49 Tr $ | 2,94 Tr $ | +86,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 14,7 Tr $ | 2,02 Tr $ | +625,5% | 25 N $ | 2,29 Tr $ | -98,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 2,64 T $ | 2,72 T $ | -3,0% | 1,95 T $ | 2,66 T $ | -26,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 638 Tr $ | 1,71 T $ | -62,6% | 1,2 T $ | 2,01 T $ | -40,2% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 638 Tr $ | 1,71 T $ | -62,6% | 1,2 T $ | 2,01 T $ | -40,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value | 2,3 T $2026-04-30 | 2,62 T $ | -12,2% | 1,96 T $ | 2,67 T $ | -26,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Fair Value | 140 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent | 1,98 T $ | 1,01 T $ | +95,9% | 755 Tr $ | 656 Tr $ | +15,0% |
| Debt Securities, Unrealized Gain (Loss) | 0 $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -5,39 Tr $ | -6,29 Tr $ | +14,3% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31
Không được cập nhật ở lần làm mới gần nhất (dữ liệu cũ hoặc không có): SEC segments.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01