PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh SK hynix Inc. (KRX common shares) (SKHYNIX)

KSC · Technology · Semiconductors · 34.549 nhân viên · CEO Noh-Jung Kwak

Giá
1.418.000,00 ₩ -7,08%
Vốn hóa
1000 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
994 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-28 EPS dự kiến 110.785,64 ₩

SK hynix Inc. (KRX common shares) (SKHYNIX) báo cáo doanh thu 105 NT ₩ cho Q3 '26 (+327,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 83,3 NT ₩ (79,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 39,8 NT ₩. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 269 NT ₩.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu11,3 NT ₩12,4 NT ₩16,4 NT ₩17,6 NT ₩19,8 NT ₩17,6 NT ₩22,2 NT ₩24,4 NT ₩32,8 NT ₩52,6 NT ₩79,3 NT ₩105 NT ₩
Giá vốn hàng bán9,08 NT ₩7,63 NT ₩8,93 NT ₩8,4 NT ₩9,4 NT ₩7,54 NT ₩10,2 NT ₩10,4 NT ₩10,3 NT ₩10,9 NT ₩13,5 NT ₩0 ₩
Lợi nhuận gộp2,23 NT ₩4,79 NT ₩7,5 NT ₩9,17 NT ₩10,4 NT ₩10,1 NT ₩12 NT ₩14 NT ₩22,6 NT ₩41,7 NT ₩65,8 NT ₩105 NT ₩
Nghiên cứu & phát triển967 T ₩1 NT ₩1,06 NT ₩1,11 NT ₩1,26 NT ₩1,47 NT ₩1,48 NT ₩1,52 NT ₩2 NT ₩2,45 NT ₩3,36 NT ₩0 ₩
Bán hàng & tiếp thị310 T ₩273 T ₩277 T ₩305 T ₩353 T ₩322 T ₩331 T ₩291 T ₩353 T ₩334 T ₩0 ₩0 ₩
Quản lý chung & hành chính161 T ₩123 T ₩130 T ₩125 T ₩143 T ₩112 T ₩217 T ₩116 T ₩176 T ₩103 T ₩0 ₩0 ₩
Chi phí hoạt động khác441 T ₩508 T ₩556 T ₩605 T ₩525 T ₩756 T ₩747 T ₩718 T ₩882 T ₩1,18 NT ₩33,9 T ₩21,3 NT ₩
Chi phí hoạt động1,88 NT ₩1,91 NT ₩2,03 NT ₩2,14 NT ₩2,28 NT ₩2,66 NT ₩2,77 NT ₩2,65 NT ₩3,41 NT ₩4,07 NT ₩5,27 NT ₩21,3 NT ₩
Lợi nhuận hoạt động346 T ₩2,89 NT ₩5,47 NT ₩7,03 NT ₩8,08 NT ₩7,44 NT ₩9,21 NT ₩11,4 NT ₩19,2 NT ₩37,6 NT ₩60,5 NT ₩83,3 NT ₩
Thu nhập lãi66,2 T ₩80,3 T ₩84,4 T ₩81,8 T ₩98,4 T ₩106 T ₩91,3 T ₩126 T ₩171 T ₩189 T ₩304 T ₩0 ₩
Chi phí lãi vay432 T ₩403 T ₩370 T ₩315 T ₩264 T ₩258 T ₩221 T ₩229 T ₩217 T ₩167 T ₩154 T ₩0 ₩
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)1,82 NT ₩111 T ₩56,9 T ₩-164 T ₩-1,77 NT ₩-2,12 NT ₩270 T ₩-3,64 NT ₩1,3 NT ₩-14,2 NT ₩0 ₩0 ₩
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-2,22 NT ₩-513 T ₩-416 T ₩-151 T ₩1,5 NT ₩1,86 NT ₩-490 T ₩3,41 NT ₩-1,52 NT ₩14 NT ₩62,2 NT ₩-32,6 NT ₩
Lợi nhuận trước thuế-1,87 NT ₩2,37 NT ₩5,05 NT ₩6,88 NT ₩9,58 NT ₩9,3 NT ₩8,72 NT ₩14,8 NT ₩17,7 NT ₩51,6 NT ₩123 NT ₩50,7 NT ₩
Thuế thu nhập-495 T ₩456 T ₩932 T ₩1,13 NT ₩1,57 NT ₩1,19 NT ₩1,73 NT ₩2,19 NT ₩2,41 NT ₩11,3 NT ₩28,8 NT ₩10,9 NT ₩
Lợi nhuận ròng-1,36 NT ₩1,92 NT ₩4,12 NT ₩5,75 NT ₩8 NT ₩8,11 NT ₩7 NT ₩12,6 NT ₩15,2 NT ₩40,3 NT ₩93,9 NT ₩39,8 NT ₩
EPS (cơ bản)-1.964,70 ₩2.788,37 ₩5.983,41 ₩8.350,32 ₩11.611,00 ₩11.756,00 ₩10.135,00 ₩18.242,00 ₩21.813,44 ₩57.175,00 ₩131.640,00 ₩54.120,00 ₩
EPS (pha loãng)-1.964,52 ₩2.788,13 ₩5.937,92 ₩7.924,00 ₩11.611,00 ₩11.411,00 ₩9.579,99 ₩17.850,00 ₩21.472,41 ₩56.670,00 ₩131.640,00 ₩54.120,00 ₩
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)688 Tr688 Tr689 Tr689 Tr689 Tr690 Tr690 Tr690 Tr698 Tr705 Tr713 Tr735 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)688 Tr689 Tr710 Tr710 Tr689 Tr690 Tr712 Tr706 Tr709 Tr712 Tr713 Tr735 Tr
Khấu hao & phân bổ3,25 NT ₩3,19 NT ₩3,13 NT ₩3,08 NT ₩3,17 NT ₩3,35 NT ₩3,45 NT ₩3,56 NT ₩3,57 NT ₩3,73 NT ₩4,03 NT ₩0 ₩
EBITDA1,78 NT ₩5,97 NT ₩8,54 NT ₩10,3 NT ₩13 NT ₩12,9 NT ₩12,4 NT ₩18,6 NT ₩21,4 NT ₩55,5 NT ₩64,6 NT ₩83,3 NT ₩

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01