PerpEquities

Bảng cân đối kế toán SK hynix Inc. (KRX common shares) (SKHYNIX)

KSC · Technology · Semiconductors · 34.549 nhân viên · CEO Noh-Jung Kwak

Giá
1.418.000,00 ₩ -7,08%
Vốn hóa
1000 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
994 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-28 EPS dự kiến 110.785,64 ₩

Cuối Q2 '26, SK hynix Inc. (KRX common shares) (SKHYNIX) nắm giữ 88 NT ₩ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 21,1 NT ₩ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 349 NT ₩, tổng nợ phải trả 86,2 NT ₩, vốn chủ sở hữu 262 NT ₩.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền7,12 NT ₩7,59 NT ₩8,38 NT ₩7,93 NT ₩9,14 NT ₩11,2 NT ₩12,6 NT ₩9,08 NT ₩10,8 NT ₩14,9 NT ₩21,2 NT ₩26,8 NT ₩
Đầu tư ngắn hạn1,41 NT ₩1,33 NT ₩1,94 NT ₩1,75 NT ₩1,72 NT ₩2,95 NT ₩1,75 NT ₩7,89 NT ₩17 NT ₩20,2 NT ₩33,2 NT ₩61,1 NT ₩
Các khoản phải thu6,02 NT ₩7,66 NT ₩8,37 NT ₩11,2 NT ₩11,5 NT ₩14,4 NT ₩11,7 NT ₩14,1 NT ₩14,7 NT ₩18,7 NT ₩34,4 NT ₩49,6 NT ₩
Hàng tồn kho14,9 NT ₩13,5 NT ₩13,8 NT ₩13,4 NT ₩13,4 NT ₩13,3 NT ₩14,6 NT ₩13,4 NT ₩13,2 NT ₩14,3 NT ₩16 NT ₩18 NT ₩
Tài sản ngắn hạn khác190 T ₩139 T ₩176 T ₩1,12 NT ₩990 T ₩67,1 T ₩275 T ₩261 T ₩172 T ₩11,5 T ₩402 T ₩10,3 T ₩
Tài sản ngắn hạn30,4 NT ₩30,5 NT ₩33 NT ₩35,7 NT ₩37,1 NT ₩42,3 NT ₩41,2 NT ₩45,2 NT ₩57,1 NT ₩69,5 NT ₩107 NT ₩156 NT ₩
Tài sản cố định hữu hình (ròng)56,7 NT ₩55,4 NT ₩55,9 NT ₩55,7 NT ₩57,1 NT ₩62,6 NT ₩65,4 NT ₩66,8 NT ₩70,5 NT ₩79,8 NT ₩84,4 NT ₩91,3 NT ₩
Đầu tư dài hạn7,51 NT ₩6,02 NT ₩6,01 NT ₩5,94 NT ₩5,99 NT ₩6,77 NT ₩8,57 NT ₩8,15 NT ₩11,4 NT ₩0 ₩24,5 NT ₩94,1 NT ₩
Lợi thế thương mại0 ₩803 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩849 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩808 T ₩0 ₩0 ₩
Tài sản vô hình3,55 NT ₩3,03 NT ₩3,83 NT ₩3,84 NT ₩3,93 NT ₩3,17 NT ₩3,96 NT ₩3,95 NT ₩3,95 NT ₩3,24 NT ₩4,05 NT ₩4,28 NT ₩
Tài sản thuế hoãn lại2,37 NT ₩2,99 NT ₩2,95 NT ₩2,89 NT ₩2,71 NT ₩2,81 NT ₩3,47 NT ₩3,51 NT ₩3,93 NT ₩3,66 NT ₩1,83 NT ₩1,22 NT ₩
Tài sản dài hạn khác1,52 NT ₩1,62 NT ₩1,5 NT ₩1,52 NT ₩1,55 NT ₩1,33 NT ₩1,34 NT ₩1,46 NT ₩1,52 NT ₩19,1 NT ₩1,58 NT ₩1,81 NT ₩
Tài sản dài hạn71,7 NT ₩69,9 NT ₩70,2 NT ₩69,9 NT ₩71,3 NT ₩77,6 NT ₩82,8 NT ₩83,9 NT ₩91,3 NT ₩107 NT ₩116 NT ₩193 NT ₩
Tổng tài sản102 NT ₩100 NT ₩103 NT ₩106 NT ₩108 NT ₩120 NT ₩124 NT ₩129 NT ₩148 NT ₩176 NT ₩223 NT ₩349 NT ₩
Nợ phải trả
Phải trả người bán1,92 NT ₩1,85 NT ₩1,75 NT ₩2,09 NT ₩1,89 NT ₩2,28 NT ₩1,88 NT ₩1,86 NT ₩2,27 NT ₩2,85 NT ₩2,8 NT ₩3,04 NT ₩
Nợ ngắn hạn11,2 NT ₩9,86 NT ₩8,85 NT ₩6,27 NT ₩5,14 NT ₩5,25 NT ₩9,08 NT ₩8,52 NT ₩9,25 NT ₩8,16 NT ₩5,89 NT ₩6,39 NT ₩
Thuế phải nộp30,3 T ₩43,9 T ₩356 T ₩1,07 NT ₩1,89 NT ₩3,08 NT ₩0 ₩0 ₩4,72 NT ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Doanh thu hoãn lại0 ₩1,65 NT ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩532 T ₩
Nợ ngắn hạn khác1,84 NT ₩6,99 NT ₩4,95 NT ₩4,97 NT ₩3,87 NT ₩6,79 NT ₩2,67 NT ₩2,63 NT ₩2,8 NT ₩12,4 NT ₩2,87 NT ₩18,3 NT ₩
Nợ ngắn hạn20,3 NT ₩21 NT ₩23,4 NT ₩23,4 NT ₩23 NT ₩25 NT ₩24,8 NT ₩25,3 NT ₩29,8 NT ₩37,4 NT ₩40,7 NT ₩60,3 NT ₩
Nợ dài hạn20,3 NT ₩19,6 NT ₩20,7 NT ₩19 NT ₩16,7 NT ₩17,4 NT ₩14,3 NT ₩13,3 NT ₩14,8 NT ₩14,1 NT ₩13,4 NT ₩12,7 NT ₩
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)2,42 NT ₩2,4 NT ₩2,43 NT ₩2,26 NT ₩2,14 NT ₩2,18 NT ₩2,09 NT ₩1,99 NT ₩1,97 NT ₩1,96 NT ₩1,99 NT ₩2 NT ₩
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)0 ₩14 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả125 T ₩114 T ₩127 T ₩136 T ₩119 T ₩218 T ₩236 T ₩234 T ₩480 T ₩248 T ₩285 T ₩7,84 NT ₩
Nợ dài hạn khác3,69 NT ₩3,81 NT ₩1,07 NT ₩1,09 NT ₩1,07 NT ₩1,14 NT ₩1,13 NT ₩1,07 NT ₩1,38 NT ₩1,76 NT ₩2,05 NT ₩3,35 NT ₩
Nợ dài hạn26,6 NT ₩25,8 NT ₩24,3 NT ₩22,4 NT ₩20 NT ₩21 NT ₩17,7 NT ₩16,6 NT ₩18,7 NT ₩18,1 NT ₩17,7 NT ₩25,9 NT ₩
Tổng nợ phải trả46,8 NT ₩46,8 NT ₩47,7 NT ₩45,8 NT ₩43,1 NT ₩45,9 NT ₩42,5 NT ₩41,9 NT ₩48,4 NT ₩55,4 NT ₩58,4 NT ₩86,2 NT ₩
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp3,66 NT ₩3,66 NT ₩3,66 NT ₩3,66 NT ₩3,66 NT ₩3,66 NT ₩3,66 NT ₩3,66 NT ₩3,66 NT ₩3,66 NT ₩3,66 NT ₩3,66 NT ₩
Lợi nhuận giữ lại48,3 NT ₩45,9 NT ₩48,4 NT ₩52,3 NT ₩57,8 NT ₩65,4 NT ₩72,6 NT ₩79,4 NT ₩91,7 NT ₩107 NT ₩149 NT ₩241 NT ₩
Thu nhập toàn diện khác lũy kế0 ₩1,86 NT ₩1,3 NT ₩1,7 NT ₩1,54 NT ₩2,56 NT ₩2,58 NT ₩1,53 NT ₩0 ₩0 ₩3,63 NT ₩5,96 NT ₩
Vốn chủ sở hữu của cổ đông55,2 NT ₩53,5 NT ₩55,5 NT ₩59,8 NT ₩65,3 NT ₩73,9 NT ₩81,4 NT ₩87,1 NT ₩100 NT ₩121 NT ₩164 NT ₩262 NT ₩
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)34,6 NT ₩32,5 NT ₩32,6 NT ₩28,1 NT ₩24,5 NT ₩25,5 NT ₩26 NT ₩24,4 NT ₩26,6 NT ₩24,8 NT ₩21,8 NT ₩21,1 NT ₩
Nợ ròng (nợ - tiền)27,5 NT ₩24,9 NT ₩24,2 NT ₩20,1 NT ₩15,4 NT ₩14,2 NT ₩13,4 NT ₩15,3 NT ₩15,8 NT ₩9,83 NT ₩666 T ₩-5,72 NT ₩

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01