Báo cáo lưu chuyển tiền tệ SK hynix Inc. (NASDAQ ADR) (SKHY)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 47.639 nhân viên · CEO Noh-Jung Kwak
- Giá
- 149,21 $ -7,95%
- Vốn hóa
- 1,06 NT $
- Giá trị doanh nghiệp
- 994 NT ₩
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28
Trong Q2 '26, SK hynix Inc. (NASDAQ ADR) (SKHY) tạo ra 65,4 NT ₩ dòng tiền hoạt động, chi 10,7 NT ₩ cho đầu tư vốn và giữ lại 55 NT ₩ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt –.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -2,18 NT ₩ | -1,36 NT ₩ | 1,92 NT ₩ | 4,12 NT ₩ | 5,75 NT ₩ | 8 NT ₩ | 8,11 NT ₩ | 7 NT ₩ | 12,6 NT ₩ | 15,2 NT ₩ | 40,3 NT ₩ | 93,9 NT ₩ | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,35 NT ₩ | 3,25 NT ₩ | 3,19 NT ₩ | 3,13 NT ₩ | 3,08 NT ₩ | 3,17 NT ₩ | 3,35 NT ₩ | 3,45 NT ₩ | 3,56 NT ₩ | 3,57 NT ₩ | 3,73 NT ₩ | 4,03 NT ₩ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 21 T ₩ | 0 ₩ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 33,7 T ₩ | 953 T ₩ | -539 T ₩ | -2,78 NT ₩ | -1,55 NT ₩ | -732 T ₩ | -190 T ₩ | -1,06 NT ₩ | 739 T ₩ | -2,37 NT ₩ | -16,3 NT ₩ | -6,15 NT ₩ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -184 T ₩ | 1,11 NT ₩ | 782 T ₩ | 1,19 NT ₩ | 477 T ₩ | 579 T ₩ | -2,24 NT ₩ | -228 T ₩ | -2,57 NT ₩ | 4,42 NT ₩ | -1,5 NT ₩ | -26,4 NT ₩ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,02 NT ₩ | 3,95 NT ₩ | 5,36 NT ₩ | 5,66 NT ₩ | 7,76 NT ₩ | 11 NT ₩ | 9,02 NT ₩ | 9,17 NT ₩ | 14,3 NT ₩ | 20,9 NT ₩ | 26,3 NT ₩ | 65,4 NT ₩ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,6 NT ₩ | -1,83 NT ₩ | -3,21 NT ₩ | -2,22 NT ₩ | -3,51 NT ₩ | -7,27 NT ₩ | -6,28 NT ₩ | -4,33 NT ₩ | -5,03 NT ₩ | -11,9 NT ₩ | -7,66 NT ₩ | -10,7 NT ₩ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 6,42 T ₩ | 165 T ₩ | 8,6 T ₩ | 4,27 T ₩ | 8,66 T ₩ | -4,04 T ₩ | -3,06 NT ₩ | -15 T ₩ | -1,5 T ₩ | 6,15 T ₩ | 3,52 T ₩ | 0 ₩ | |
| Mua các khoản đầu tư | -423 T ₩ | -394 T ₩ | -776 T ₩ | -305 T ₩ | -565 T ₩ | -1,85 NT ₩ | -1,23 NT ₩ | -7,28 NT ₩ | -9,91 NT ₩ | -6,04 NT ₩ | -19,6 NT ₩ | 0 ₩ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 475 T ₩ | 451 T ₩ | 195 T ₩ | 527 T ₩ | 636 T ₩ | 606 T ₩ | 2,49 NT ₩ | 1,16 NT ₩ | 818 T ₩ | 2,17 NT ₩ | 5,71 NT ₩ | 0 ₩ | |
| Đầu tư khác | 1,2 NT ₩ | -20,3 T ₩ | -16,3 T ₩ | 16,8 T ₩ | -190 T ₩ | -88,5 T ₩ | -124 T ₩ | 17,9 T ₩ | -119 T ₩ | 595 T ₩ | 3,92 NT ₩ | -44,7 NT ₩ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -344 T ₩ | -1,63 NT ₩ | -3,8 NT ₩ | -1,98 NT ₩ | -3,62 NT ₩ | -8,61 NT ₩ | -8,22 NT ₩ | -10,5 NT ₩ | -14,2 NT ₩ | -15,1 NT ₩ | -17,6 NT ₩ | -55,4 NT ₩ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 659 T ₩ | -1,33 NT ₩ | -781 T ₩ | -3,6 NT ₩ | -2,4 NT ₩ | -591 T ₩ | 645 T ₩ | -484 T ₩ | 1,76 NT ₩ | -1,15 NT ₩ | -2,75 NT ₩ | -3,17 NT ₩ | |
| Cổ tức | -206 T ₩ | -206 T ₩ | 0 ₩ | -413 T ₩ | -207 T ₩ | -207 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | -259 T ₩ | -263 T ₩ | 0 ₩ | -1,59 NT ₩ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -118 T ₩ | -188 T ₩ | -161 T ₩ | -149 T ₩ | -149 T ₩ | -143 T ₩ | -152 T ₩ | -1,31 NT ₩ | -145 T ₩ | -150 T ₩ | -205 T ₩ | 84,7 T ₩ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 340 T ₩ | -1,72 NT ₩ | -910 T ₩ | -4,12 NT ₩ | -2,74 NT ₩ | -935 T ₩ | 509 T ₩ | -1,78 NT ₩ | 1,37 NT ₩ | -1,55 NT ₩ | -2,95 NT ₩ | -4,67 NT ₩ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 65,7 T ₩ | -147 T ₩ | 145 T ₩ | -6,1 T ₩ | -200 T ₩ | 592 T ₩ | 38,9 T ₩ | -418 T ₩ | 287 T ₩ | -63,8 T ₩ | 499 T ₩ | 312 T ₩ | |
| Thay đổi tiền thuần | 1,08 NT ₩ | 465 T ₩ | 794 T ₩ | -448 T ₩ | 1,2 NT ₩ | 2,07 NT ₩ | 1,35 NT ₩ | -3,48 NT ₩ | 1,74 NT ₩ | 4,11 NT ₩ | 6,24 NT ₩ | 5,67 NT ₩ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -585 T ₩ | 2,13 NT ₩ | 2,15 NT ₩ | 3,6 NT ₩ | 3,98 NT ₩ | 3,56 NT ₩ | 2,57 NT ₩ | 4,54 NT ₩ | 9,06 NT ₩ | 8,62 NT ₩ | 18,5 NT ₩ | 55 NT ₩ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 2,95 NT ₩ | 10,6 NT ₩ | 15,5 NT ₩ | 2,01 NT ₩ | 4,76 NT ₩ | 9,6 NT ₩ | 2,23 NT ₩ | -9,11 NT ₩ | 19,8 NT ₩ | 42,9 NT ₩ | |
| Khấu hao & phân bổ | 4,46 NT ₩ | 5,03 NT ₩ | 6,43 NT ₩ | 8,62 NT ₩ | 9,77 NT ₩ | 10,7 NT ₩ | 14,2 NT ₩ | 13,7 NT ₩ | 12,6 NT ₩ | 13,9 NT ₩ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 ₩ | 813 Tr ₩ | 1,16 T ₩ | 1,74 T ₩ | 1,59 T ₩ | 2,49 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 414 T ₩ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -1,46 NT ₩ | -3,19 NT ₩ | -2 NT ₩ | 270 T ₩ | -1,65 NT ₩ | -3,02 NT ₩ | -2,69 NT ₩ | 794 T ₩ | -5,6 NT ₩ | -2,88 NT ₩ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -402 T ₩ | 2,21 NT ₩ | 2,25 NT ₩ | -4,35 NT ₩ | -564 T ₩ | 2,55 NT ₩ | 1,09 NT ₩ | -1,08 NT ₩ | 3,03 NT ₩ | -1,04 NT ₩ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 5,55 NT ₩ | 14,7 NT ₩ | 22,2 NT ₩ | 6,55 NT ₩ | 12,3 NT ₩ | 19,8 NT ₩ | 14,8 NT ₩ | 4,28 NT ₩ | 29,8 NT ₩ | 53,4 NT ₩ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -6,49 NT ₩ | -9,91 NT ₩ | -17 NT ₩ | -14,6 NT ₩ | -10,9 NT ₩ | -13,5 NT ₩ | -19,7 NT ₩ | -8,33 NT ₩ | -15,9 NT ₩ | -27,5 NT ₩ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -2,29 T ₩ | -114 T ₩ | -234 T ₩ | -179 T ₩ | -480 T ₩ | -7,29 NT ₩ | -859 T ₩ | -13,9 T ₩ | -3,35 T ₩ | -3,07 NT ₩ | |
| Mua các khoản đầu tư | -20,6 T ₩ | -2,15 NT ₩ | -4,52 NT ₩ | -627 Tr ₩ | -1,17 NT ₩ | -4,18 NT ₩ | -1,97 NT ₩ | -1,47 NT ₩ | -3,48 NT ₩ | -24,5 NT ₩ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 114 T ₩ | 4,64 T ₩ | 4,17 NT ₩ | 4,39 NT ₩ | 914 T ₩ | 2,57 NT ₩ | 4,25 NT ₩ | 1,61 NT ₩ | 1,98 NT ₩ | 6,63 NT ₩ | |
| Đầu tư khác | 166 T ₩ | 250 T ₩ | -3,88 NT ₩ | -67,5 T ₩ | -235 T ₩ | -34,8 T ₩ | 444 T ₩ | 869 T ₩ | -556 T ₩ | 370 T ₩ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -6,23 NT ₩ | -11,9 NT ₩ | -21,4 NT ₩ | -10,5 NT ₩ | -11,8 NT ₩ | -22,4 NT ₩ | -17,9 NT ₩ | -7,33 NT ₩ | -18 NT ₩ | -48,1 NT ₩ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 470 T ₩ | 71,7 T ₩ | 1,05 NT ₩ | 5,25 NT ₩ | 1,25 NT ₩ | 5,61 NT ₩ | 4,79 NT ₩ | 6,97 NT ₩ | -7,38 NT ₩ | 768 T ₩ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 ₩ | 0 ₩ | -1,74 NT ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | |
| Cổ tức | -353 T ₩ | -424 T ₩ | -706 T ₩ | -1,03 NT ₩ | -684 T ₩ | -800 T ₩ | -1,68 NT ₩ | -826 T ₩ | -826 T ₩ | -1,68 NT ₩ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | -386 T ₩ | -316 T ₩ | -329 T ₩ | -305 T ₩ | -471 T ₩ | -596 T ₩ | -596 T ₩ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 117 T ₩ | -352 T ₩ | -1,4 NT ₩ | 3,84 NT ₩ | 252 T ₩ | 4,49 NT ₩ | 2,82 NT ₩ | 5,7 NT ₩ | -8,7 NT ₩ | -1,44 NT ₩ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 2,72 T ₩ | -83,3 T ₩ | -3,81 T ₩ | 21,3 T ₩ | -56,3 T ₩ | 184 T ₩ | 200 T ₩ | -30 T ₩ | 530 T ₩ | -155 T ₩ | |
| Thay đổi tiền thuần | -562 T ₩ | 2,34 NT ₩ | -601 T ₩ | -43,2 T ₩ | 670 T ₩ | 2,08 NT ₩ | -81 T ₩ | 2,61 NT ₩ | 3,62 NT ₩ | 3,72 NT ₩ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -938 T ₩ | 4,78 NT ₩ | 5,26 NT ₩ | -8,04 NT ₩ | 1,45 NT ₩ | 6,34 NT ₩ | -4,97 NT ₩ | -4,05 NT ₩ | 13,1 NT ₩ | 24,8 NT ₩ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng KRW như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.