Bảng cân đối kế toán Roku, Inc. (ROKU)
NASDAQ · Communication Services · Entertainment · 3.600 nhân viên · CEO Anthony J. Wood
- Giá
- 155,12 $ -0,77%
- Vốn hóa
- 20,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 19 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến 0,53 $
Cuối Q2 '26, Roku, Inc. (ROKU) nắm giữ 2,56 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 474 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 4,57 T $, tổng nợ phải trả 1,75 T $, vốn chủ sở hữu 2,82 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2 T $ | 2,03 T $ | 2,06 T $ | 2,06 T $ | 2,13 T $ | 2,16 T $ | 2,26 T $ | 2,25 T $ | 1,58 T $ | 1,59 T $ | 1,65 T $ | 2 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 727 Tr $ | 730 Tr $ | 730 Tr $ | 555 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 720 Tr $ | 816 Tr $ | 717 Tr $ | 669 Tr $ | 730 Tr $ | 813 Tr $ | 650 Tr $ | 628 Tr $ | 745 Tr $ | 880 Tr $ | 753 Tr $ | 777 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 105 Tr $ | 92,1 Tr $ | 94,5 Tr $ | 96,4 Tr $ | 191 Tr $ | 158 Tr $ | 135 Tr $ | 113 Tr $ | 141 Tr $ | 115 Tr $ | 101 Tr $ | 116 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 142 Tr $ | 139 Tr $ | 129 Tr $ | 153 Tr $ | 138 Tr $ | 103 Tr $ | 105 Tr $ | 164 Tr $ | 140 Tr $ | 89,7 Tr $ | 137 Tr $ | 156 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,97 T $ | 3,07 T $ | 3 T $ | 2,98 T $ | 3,19 T $ | 3,23 T $ | 3,15 T $ | 3,16 T $ | 3,33 T $ | 3,4 T $ | 3,37 T $ | 3,61 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 689 Tr $ | 636 Tr $ | 610 Tr $ | 578 Tr $ | 537 Tr $ | 518 Tr $ | 496 Tr $ | 479 Tr $ | 456 Tr $ | 434 Tr $ | 406 Tr $ | 393 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 50 Tr $ | 57,5 Tr $ | 80,8 Tr $ | 75,2 Tr $ | 68,9 Tr $ | 60,6 Tr $ | 63,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 162 Tr $ | 162 Tr $ | 162 Tr $ | 162 Tr $ | 162 Tr $ | 162 Tr $ | 162 Tr $ | 309 Tr $ | 309 Tr $ | 309 Tr $ | 309 Tr $ | 309 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 284 Tr $ | 299 Tr $ | 288 Tr $ | 275 Tr $ | 278 Tr $ | 265 Tr $ | 252 Tr $ | 262 Tr $ | 56,5 Tr $ | 50,2 Tr $ | 46,2 Tr $ | 42,5 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 85,3 Tr $ | 92,2 Tr $ | 46,9 Tr $ | 54,4 Tr $ | 58,9 Tr $ | 50 Tr $ | 54,8 Tr $ | 12,5 Tr $ | 184 Tr $ | 238 Tr $ | 220 Tr $ | 222 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 1,22 T $ | 1,19 T $ | 1,16 T $ | 1,13 T $ | 1,12 T $ | 1,07 T $ | 1,03 T $ | 1,12 T $ | 1,07 T $ | 1,03 T $ | 982 Tr $ | 966 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 4,19 T $ | 4,26 T $ | 4,15 T $ | 4,1 T $ | 4,3 T $ | 4,3 T $ | 4,18 T $ | 4,28 T $ | 4,4 T $ | 4,43 T $ | 4,35 T $ | 4,57 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 312 Tr $ | 385 Tr $ | 386 Tr $ | 276 Tr $ | 327 Tr $ | 274 Tr $ | 195 Tr $ | 166 Tr $ | 159 Tr $ | 159 Tr $ | 123 Tr $ | 167 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 517 Tr $ | 481 Tr $ | 601 Tr $ | 650 Tr $ | 742 Tr $ | 506 Tr $ | 427 Tr $ | 466 Tr $ | 566 Tr $ | 0 $ | 503 Tr $ | 577 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 98,2 Tr $ | 102 Tr $ | 102 Tr $ | 96 Tr $ | 93,4 Tr $ | 106 Tr $ | 116 Tr $ | 124 Tr $ | 122 Tr $ | 121 Tr $ | 124 Tr $ | 124 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 958 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,21 T $ | 1,28 T $ | 1,16 T $ | 1,1 T $ | 1,24 T $ | 1,23 T $ | 1,1 T $ | 1,11 T $ | 1,22 T $ | 1,24 T $ | 1,16 T $ | 1,26 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 436 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 600 Tr $ | 586 Tr $ | 569 Tr $ | 553 Tr $ | 535 Tr $ | 513 Tr $ | 496 Tr $ | 482 Tr $ | 457 Tr $ | 436 Tr $ | 413 Tr $ | 386 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 22,6 Tr $ | 24,6 Tr $ | 23,5 Tr $ | 23,5 Tr $ | 23,3 Tr $ | 25,1 Tr $ | 25,1 Tr $ | 25,2 Tr $ | 28 Tr $ | 28,8 Tr $ | 27,1 Tr $ | 25,4 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 53 Tr $ | 49,2 Tr $ | 44,1 Tr $ | 40,2 Tr $ | 43,7 Tr $ | 40,9 Tr $ | 33,8 Tr $ | 76,2 Tr $ | 71,3 Tr $ | -363 Tr $ | 83,6 Tr $ | 79 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 676 Tr $ | 660 Tr $ | 636 Tr $ | 617 Tr $ | 602 Tr $ | 579 Tr $ | 555 Tr $ | 583 Tr $ | 557 Tr $ | 538 Tr $ | 523 Tr $ | 491 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,88 T $ | 1,94 T $ | 1,8 T $ | 1,71 T $ | 1,84 T $ | 1,81 T $ | 1,65 T $ | 1,69 T $ | 1,77 T $ | 1,78 T $ | 1,68 T $ | 1,75 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 14 N $ | 14 N $ | 14 N $ | 14 N $ | 15 N $ | 15 N $ | 15 N $ | 15 N $ | 15 N $ | 15 N $ | 15 N $ | 15 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -1,22 T $ | -1,3 T $ | -1,35 T $ | -1,38 T $ | -1,39 T $ | -1,43 T $ | -1,45 T $ | -1,44 T $ | -1,47 T $ | -1,49 T $ | -1,5 T $ | -1,4 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -166 N $ | 159 N $ | -178 N $ | -661 N $ | -47 N $ | -1,74 Tr $ | -756 N $ | 1,43 Tr $ | 1,31 Tr $ | 1,04 Tr $ | -493 N $ | -424 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,31 T $ | 2,33 T $ | 2,36 T $ | 2,39 T $ | 2,46 T $ | 2,49 T $ | 2,53 T $ | 2,59 T $ | 2,63 T $ | 2,66 T $ | 2,67 T $ | 2,82 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 664 Tr $ | 654 Tr $ | 640 Tr $ | 627 Tr $ | 613 Tr $ | 592 Tr $ | 577 Tr $ | 567 Tr $ | 544 Tr $ | 872 Tr $ | 501 Tr $ | 474 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -1,34 T $ | -1,37 T $ | -1,42 T $ | -1,43 T $ | -1,51 T $ | -1,57 T $ | -1,68 T $ | -1,69 T $ | -1,03 T $ | -715 Tr $ | -1,15 T $ | -1,53 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 34,6 Tr $ | 177 Tr $ | 156 Tr $ | 515 Tr $ | 1,09 T $ | 2,15 T $ | 1,96 T $ | 2,03 T $ | 2,16 T $ | 1,59 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 42,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 730 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 79,5 Tr $ | 121 Tr $ | 183 Tr $ | 333 Tr $ | 524 Tr $ | 752 Tr $ | 761 Tr $ | 816 Tr $ | 813 Tr $ | 880 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 43,6 Tr $ | 32,7 Tr $ | 35,6 Tr $ | 49,7 Tr $ | 53,9 Tr $ | 50,3 Tr $ | 107 Tr $ | 92,1 Tr $ | 158 Tr $ | 115 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2,64 Tr $ | 3,01 Tr $ | 0 $ | 1,85 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 42,6 Tr $ | 139 Tr $ | 103 Tr $ | 89,7 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 165 Tr $ | 345 Tr $ | 433 Tr $ | 926 Tr $ | 1,7 T $ | 3,05 T $ | 2,96 T $ | 3,07 T $ | 3,23 T $ | 3,4 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 9,53 Tr $ | 14,7 Tr $ | 25,3 Tr $ | 387 Tr $ | 421 Tr $ | 523 Tr $ | 857 Tr $ | 636 Tr $ | 518 Tr $ | 434 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 75,2 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 1,38 Tr $ | 1,38 Tr $ | 74,1 Tr $ | 73,1 Tr $ | 162 Tr $ | 162 Tr $ | 162 Tr $ | 162 Tr $ | 309 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 2,03 Tr $ | 1,48 Tr $ | 76,7 Tr $ | 62,2 Tr $ | 308 Tr $ | 352 Tr $ | 299 Tr $ | 265 Tr $ | 50,2 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 4,33 Tr $ | 8,83 Tr $ | 3,94 Tr $ | 7,23 Tr $ | 16,3 Tr $ | 35,1 Tr $ | 77,8 Tr $ | 92,2 Tr $ | 50 Tr $ | 238 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 13,9 Tr $ | 27 Tr $ | 32,1 Tr $ | 545 Tr $ | 573 Tr $ | 1,03 T $ | 1,45 T $ | 1,19 T $ | 1,07 T $ | 1,03 T $ | |
| Tổng tài sản | 179 Tr $ | 372 Tr $ | 465 Tr $ | 1,47 T $ | 2,27 T $ | 4,08 T $ | 4,41 T $ | 4,26 T $ | 4,3 T $ | 4,43 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 31,4 Tr $ | 56,4 Tr $ | 56,6 Tr $ | 115 Tr $ | 112 Tr $ | 125 Tr $ | 165 Tr $ | 385 Tr $ | 274 Tr $ | 159 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 45,4 Tr $ | 70,3 Tr $ | 87,5 Tr $ | 180 Tr $ | 312 Tr $ | 346 Tr $ | 696 Tr $ | 481 Tr $ | 506 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 15 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 4,87 Tr $ | 4,87 Tr $ | 9,88 Tr $ | 80 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 769 N $ | 751 N $ | 1,31 Tr $ | 3,05 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 24 Tr $ | 35 Tr $ | 48,6 Tr $ | 39,9 Tr $ | 55,5 Tr $ | 45,8 Tr $ | 87,7 Tr $ | 102 Tr $ | 106 Tr $ | 121 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 958 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 117 Tr $ | 163 Tr $ | 194 Tr $ | 358 Tr $ | 520 Tr $ | 730 Tr $ | 1,08 T $ | 1,28 T $ | 1,23 T $ | 1,24 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 94,7 Tr $ | 89,9 Tr $ | 80 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 436 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 302 Tr $ | 308 Tr $ | 395 Tr $ | 585 Tr $ | 586 Tr $ | 513 Tr $ | 436 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 29,1 Tr $ | 48,5 Tr $ | 19,6 Tr $ | 15,4 Tr $ | 21,3 Tr $ | 28,7 Tr $ | 28,2 Tr $ | 24,6 Tr $ | 25,1 Tr $ | 28,8 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 227 Tr $ | 7,85 Tr $ | 6,75 Tr $ | 1,7 Tr $ | 3,12 Tr $ | 82,5 Tr $ | 69,9 Tr $ | 49,2 Tr $ | 40,9 Tr $ | -363 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 256 Tr $ | 56,4 Tr $ | 26,3 Tr $ | 414 Tr $ | 422 Tr $ | 586 Tr $ | 683 Tr $ | 660 Tr $ | 579 Tr $ | 538 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 373 Tr $ | 220 Tr $ | 220 Tr $ | 772 Tr $ | 943 Tr $ | 1,32 T $ | 1,77 T $ | 1,94 T $ | 1,81 T $ | 1,78 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 3 N $ | 10 N $ | 11 N $ | 12 N $ | 13 N $ | 14 N $ | 14 N $ | 14 N $ | 15 N $ | 15 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -220 Tr $ | -283 Tr $ | -254 Tr $ | -314 Tr $ | -332 Tr $ | -90 Tr $ | -588 Tr $ | -1,3 T $ | -1,43 T $ | -1,49 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -213 Tr $ | -372 Tr $ | -17 N $ | 29 N $ | 29 N $ | 41 N $ | -292 N $ | 159 N $ | -1,74 Tr $ | 1,04 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -194 Tr $ | 152 Tr $ | 245 Tr $ | 698 Tr $ | 1,33 T $ | 2,77 T $ | 2,65 T $ | 2,33 T $ | 2,49 T $ | 2,66 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 15 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 419 Tr $ | 438 Tr $ | 522 Tr $ | 719 Tr $ | 654 Tr $ | 592 Tr $ | 872 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -19,6 Tr $ | -177 Tr $ | -156 Tr $ | -96,3 Tr $ | -654 Tr $ | -1,62 T $ | -1,24 T $ | -1,37 T $ | -1,57 T $ | -715 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02