PerpEquities

Tài chính Roku, Inc. (ROKU)

NASDAQ · Communication Services · Entertainment · 3.600 nhân viên · CEO Anthony J. Wood

Giá
155,12 $ -0,77%
Vốn hóa
20,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
19 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến 0,53 $
Doanh thu (TTM)5,21 T $+18,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)5,2%+8,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 273 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)355 Tr $+677,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)825 Tr $+111,6% so với năm trướcCapex 9,13 Tr $
EPS pha loãng (TTM)2,34 $+654,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng2,08 T $+23,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
20,5 T $
EV 19 T $
Doanh thu
5,21 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+19%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
6,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
64,6×
Dự phóng 52,7× (FY2026)
P/S
3,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
29,2×
TTM
Dòng tiền tự do
825 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
355 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
5,63 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-02
Doanh thu dự kiến 1,41 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 4,4%, EPS vượt 78,5%Doanh thu 1,35 T $ so với kỳ vọng 1,3 T $ (+4,4%); EPS 1,08 $ so với 0,61 $ (+78,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 21,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,35 T $, so với mức trung bình 16,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 5,2% (TTM), +8,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 275,3% trong khi doanh thu tăng 18,5%.
  • 29,5% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 388 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 273 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,2% doanh thu (năm trước 0,1%)Đã đầu tư 9,13 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+39,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 825 Tr $ = 232,3% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 313 Tr $ cho cổ đông = 37,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 313 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 242 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,5% trong một năm152 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 150 Tr.
  • Tiền ròng 2,08 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,56 T $, nợ gồm thuê tài sản 474 Tr $; năm trước tiền ròng 1,69 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,35 T $1,11 T $+21,9%
Biên lợi nhuận gộp49,7%44,8%+4,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động146 Tr $-23,3 Tr $+726,5%
Biên lợi nhuận hoạt động10,8%-2,1%+12,9 điểm %
Lợi nhuận ròng164 Tr $10,5 Tr $+1.463,5%
EPS pha loãng1,08 $0,07 $+1.442,9%
Dòng tiền hoạt động285 Tr $110 Tr $+159,4%
Capex3,77 Tr $1,12 Tr $+236,0%
Dòng tiền tự do281 Tr $109 Tr $+158,6%
R&D180 Tr $178 Tr $+0,9%
Thù lao bằng cổ phiếu75,3 Tr $84,6 Tr $-11,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,35 T $1,3 T $+4,4%
EPS (theo dự báo)1,08 $0,61 $+78,5%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Platform Segment–––––
Platform–––––
Advertising673 Tr $–49,7%––
Subscriptions548 Tr $–40,5%––
Devices134 Tr $–9,9%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
834 Tr $
Capex
-9,13 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-313 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
242 Tr $
Dòng tiền tự do
825 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
37,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)64,6×152,8× 2/5 năm124,7× – 180,8×
EV / EBITDA29,2×48,9× 3/5 năm34,9× – 70,1×
EV / Doanh thu3,6×4,1×1,4× – 10,4×
Giá / FCF24,8×80,0× 4/5 năm33,4× – 161,1×
Giá / Giá trị sổ sách8,1×5,8×2,1× – 10,9×
Tỷ suất FCF4,0%0,9%-2,7% – 3,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư7,4%-8,3%-25,9% – 6,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu13,2%-8,5%-30,5% – 8,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 163,08 $ (+5,1%)
khoảng 155,00 $ – 185,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua22
Nắm giữ22
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20265,63 T $+18,8%2,94 $+398,8%52,7×10
FY20276,35 T $+12,7%3,94 $+33,7%39,4×14
FY20287,23 T $+14,0%5,67 $+44,2%27,3×11
FY20297,8 T $+7,8%6,69 $+17,9%23,2×4
FY20309,1 T $+16,7%8,49 $+26,9%18,3×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 269 số liệu mà Roku, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current167 Tr $166 Tr $+0,7%159 Tr $274 Tr $-42,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss777 Tr $––880 Tr $813 Tr $+8,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current777 Tr $628 Tr $+23,6%880 Tr $813 Tr $+8,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current51,1 Tr $52,1 Tr $-1,8%80,4 Tr $72,7 Tr $+10,7%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current828 Tr $681 Tr $+21,6%960 Tr $885 Tr $+8,5%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)2,46 Tr $129 N $+1.806,2%2,44 Tr $790 N $+208,7%
Accrued Liabilities, Current967 Tr $819 Tr $+18,2%958 Tr $853 Tr $+12,3%
Accrued Marketing Costs, Current91,5 Tr $80,4 Tr $+13,8%95,9 Tr $112 Tr $-14,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment229 Tr $189 Tr $+21,5%205 Tr $166 Tr $+23,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-424 N $1,43 Tr $-129,6%1,04 Tr $-1,74 Tr $+159,8%
Additional Paid in Capital, Common Stock4,23 T $4,03 T $+4,8%4,15 T $3,92 T $+5,7%
Advertising Expense–––28,8 Tr $9,7 Tr $+196,9%
Amortization of Intangible Assets3,7 Tr $5,5 Tr $-32,7%23,3 Tr $14,2 Tr $+64,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1 Tr3,8 Tr-73,7%2,5 Tr14,4 Tr-82,6%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition75,3 Tr $84,6 Tr $-11,0%354 Tr $385 Tr $-7,9%
Asset Impairment Charges0 $0 $–2,87 Tr $29,1 Tr $-90,1%
Assets4,57 T $4,28 T $+6,8%4,43 T $4,3 T $+3,0%
Assets, Current3,61 T $3,16 T $+14,2%3,4 T $3,23 T $+5,2%
Assets, Fair Value Disclosure2,56 T $2,29 T $+11,5%2,32 T $2,22 T $+4,6%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability907 N $2025-12-310 $–2,3 Tr $0 $–
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current36,2 Tr $15,3 Tr $+136,0%28,1 Tr $0 $–
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent18,1 Tr $51 Tr $-64,6%40 Tr $0 $–
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-177 N $332 N $-153,3%830 N $122 N $+580,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2 T $2,25 T $-11,2%1,59 T $2,16 T $-26,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2 T $2,25 T $-11,2%1,59 T $2,16 T $-26,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect353 Tr $-8,97 Tr $+4.038,1%-579 Tr $104 Tr $-657,7%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance53,5 Tr57,6 Tr-7,2%55,6 Tr51,7 Tr+7,4%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,15 T2025-12-311,15 T0,0%1,15 T1,15 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued148 Tr2025-12-31146 Tr+1,3%148 Tr146 Tr+1,3%
Common Stock, Shares, Outstanding148 Tr2025-12-31146 Tr+1,3%148 Tr146 Tr+1,3%
Common Stock, Value, Issued15 N $15 N $0,0%15 N $15 N $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent164 Tr $12,7 Tr $+1.194,3%91,1 Tr $-131 Tr $+169,4%
Contract with Customer, Liability149 Tr $149 Tr $+0,2%150 Tr $131 Tr $+14,5%
Contract with Customer, Liability, Current124 Tr $124 Tr $+0,1%121 Tr $106 Tr $+14,4%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent25,4 Tr $25,2 Tr $+0,8%28,8 Tr $25,1 Tr $+15,2%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized23,9 Tr $15,2 Tr $+57,2%87,2 Tr $102 Tr $-14,7%
Contract with Customer, Performance Obligation Satisfied in Previous Period0 $0 $–0 $18,2 Tr $-100,0%
Cost of Goods and Services Sold681 Tr $613 Tr $+11,0%2,66 T $2,31 T $+15,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-77 N $5,45 Tr $-101,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––7,55 Tr $7,67 Tr $-1,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––8,52 Tr $20,9 Tr $-59,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––1,05 Tr $7,75 Tr $-86,5%
Debt Securities, Available-for-sale43,4 Tr $2025-09-3060,8 Tr $-28,6%55,2 Tr $2024-12-3153,8 Tr $+2,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent–––60 Tr $2022-06-30––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-5 Tr $233 N $-2.246,8%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––2,62 Tr $-11,9 Tr $+122,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-2,98 Tr $-11,4 Tr $+73,9%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-591 N $225 N $-362,7%
Deferred Tax Assets, Gross1,31 T $2025-12-311,32 T $-0,9%1,31 T $1,32 T $-0,9%
Deferred Tax Assets, Net18,4 Tr $2025-12-3119,1 Tr $-3,6%18,4 Tr $19,1 Tr $-3,6%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards438 Tr $2025-12-31376 Tr $+16,5%438 Tr $376 Tr $+16,5%
Deferred Tax Assets, Other7,36 Tr $2025-12-319,17 Tr $-19,7%7,36 Tr $9,17 Tr $-19,7%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment34,7 Tr $2025-12-3140,5 Tr $-14,4%34,7 Tr $40,5 Tr $-14,4%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research286 Tr $2025-12-31258 Tr $+10,8%286 Tr $258 Tr $+10,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost34,2 Tr $2025-12-3148,6 Tr $-29,6%34,2 Tr $48,6 Tr $-29,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals54,7 Tr $2025-12-3144,8 Tr $+22,1%54,7 Tr $44,8 Tr $+22,1%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance1,21 T $2025-12-311,22 T $-0,8%1,21 T $1,22 T $-0,8%
Deferred Tax Liabilities, Gross79 Tr $2025-12-3180,2 Tr $-1,5%79 Tr $80,2 Tr $-1,5%
Deferred Tax Liabilities, Other1,14 Tr $2025-12-314,25 Tr $-73,2%1,14 Tr $4,25 Tr $-73,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02