PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Roku, Inc. (ROKU)

NASDAQ · Communication Services · Entertainment · 3.600 nhân viên · CEO Anthony J. Wood

Giá
155,12 $ -0,77%
Vốn hóa
20,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
19 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến 0,53 $

Roku, Inc. (ROKU) báo cáo doanh thu 1,35 T $ cho Q2 '26 (+21,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 146 Tr $ (10,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 164 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 5,21 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu912 Tr $984 Tr $881 Tr $968 Tr $1,06 T $1,2 T $1,02 T $1,11 T $1,21 T $1,39 T $1,25 T $1,35 T $
Giá vốn hàng bán543 Tr $547 Tr $493 Tr $543 Tr $582 Tr $688 Tr $576 Tr $613 Tr $686 Tr $788 Tr $684 Tr $681 Tr $
Lợi nhuận gộp369 Tr $438 Tr $388 Tr $425 Tr $480 Tr $513 Tr $445 Tr $498 Tr $525 Tr $607 Tr $565 Tr $674 Tr $
Nghiên cứu & phát triển282 Tr $184 Tr $180 Tr $175 Tr $179 Tr $185 Tr $185 Tr $178 Tr $182 Tr $185 Tr $189 Tr $180 Tr $
Bán hàng & tiếp thị308 Tr $265 Tr $202 Tr $222 Tr $237 Tr $272 Tr $224 Tr $243 Tr $242 Tr $255 Tr $613 Tr $223 Tr $
Quản lý chung & hành chính129 Tr $93,7 Tr $77,7 Tr $98,8 Tr $100 Tr $94,4 Tr $94,5 Tr $99,7 Tr $91,1 Tr $101 Tr $102 Tr $125 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $-391 Tr $0 $
Chi phí hoạt động719 Tr $542 Tr $460 Tr $496 Tr $516 Tr $552 Tr $503 Tr $521 Tr $515 Tr $541 Tr $513 Tr $528 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-350 Tr $-104 Tr $-72 Tr $-71,2 Tr $-35,8 Tr $-39,1 Tr $-57,7 Tr $-23,3 Tr $9,47 Tr $66 Tr $51,8 Tr $146 Tr $
Chi phí lãi vay10 N $35 N $10 N $0 $0 $666 N $433 N $460 N $455 N $558 N $624 N $475 N $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-42,9 Tr $-27,7 Tr $-26 Tr $-28,1 Tr $-30,9 Tr $-13,9 Tr $-17,6 Tr $-28,5 Tr $-29 Tr $-26,3 Tr $-37,5 Tr $-23,7 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động22,9 Tr $27,6 Tr $25,9 Tr $28,1 Tr $30,9 Tr $13,3 Tr $17,2 Tr $28 Tr $28,6 Tr $25,7 Tr $36,9 Tr $23,2 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-327 Tr $-76,5 Tr $-46,1 Tr $-43,1 Tr $-4,88 Tr $-25,9 Tr $-40,5 Tr $4,67 Tr $38 Tr $91,7 Tr $88,6 Tr $169 Tr $
Thuế thu nhập3,18 Tr $1,75 Tr $4,77 Tr $-9,16 Tr $4,15 Tr $9,68 Tr $-13,1 Tr $-5,83 Tr $13,2 Tr $11,2 Tr $2,95 Tr $5,18 Tr $
Lợi nhuận ròng-330 Tr $-78,3 Tr $-50,9 Tr $-34 Tr $-9,03 Tr $-35,5 Tr $-27,4 Tr $10,5 Tr $24,8 Tr $80,5 Tr $85,7 Tr $164 Tr $
EPS (cơ bản)-2,33 $-0,55 $-0,35 $-0,24 $-0,06 $-0,24 $-0,19 $0,07 $0,17 $0,54 $0,58 $1,11 $
EPS (pha loãng)-2,33 $-0,55 $-0,35 $-0,24 $-0,06 $-0,24 $-0,19 $0,07 $0,16 $0,53 $0,57 $1,08 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)142 Tr143 Tr144 Tr144 Tr145 Tr146 Tr146 Tr147 Tr147 Tr148 Tr148 Tr148 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)142 Tr143 Tr144 Tr144 Tr145 Tr146 Tr146 Tr150 Tr150 Tr152 Tr151 Tr152 Tr
Khấu hao & phân bổ33,5 Tr $82,9 Tr $76,2 Tr $87,8 Tr $78,1 Tr $86,1 Tr $74,8 Tr $82,1 Tr $84,4 Tr $17,4 Tr $76 Tr $81,2 Tr $
EBITDA-273 Tr $6,39 Tr $30,2 Tr $44,7 Tr $73,2 Tr $60,9 Tr $34,7 Tr $87,2 Tr $123 Tr $110 Tr $165 Tr $251 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02