PerpEquities

Tài chính QuantumScape Corporation (QS)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Auto - Parts · 700 nhân viên · CEO Siva Sivaram

Giá
4,06 $ -3,33%
Vốn hóa
2,51 T $
Giá trị doanh nghiệp
2,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-23
Báo cáo kế tiếp
2027-02-10 EPS dự kiến -0,18 $
Doanh thu (TTM)0 $– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)–– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -418 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-384 Tr $+14,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-259 Tr $+7,6% so với năm trướcCapex 31,3 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,63 $+23,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng755 Tr $-18,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
2,51 T $
EV 2,5 T $
Doanh thu
0 $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
–
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-6,4×
Dự phóng -6,4× (FY2026)
P/S
0,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-7,5×
TTM
Dòng tiền tự do
-259 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-384 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
56 N $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-10
Doanh thu dự kiến 1 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu n/a, EPS vượt 19,1%Doanh thu – so với kỳ vọng 1 Tr $ (–); EPS -0,14 $ so với -0,17 $ (+19,1%).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 9,6% trong một năm621 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 566 Tr.
  • Tiền ròng 755 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 820 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 65 Tr $; năm trước tiền ròng 931 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu0 $0 $–
Lợi nhuận hoạt động-92,4 Tr $-115 Tr $+19,6%
Lợi nhuận ròng-84,5 Tr $-106 Tr $+20,2%
EPS pha loãng-0,14 $-0,18 $+22,2%
Dòng tiền hoạt động-55,1 Tr $-63,7 Tr $+13,6%
Capex4,45 Tr $9,86 Tr $-54,9%
Dòng tiền tự do-59,5 Tr $-73,6 Tr $+19,1%
R&D73,9 Tr $77,9 Tr $-5,2%
Thù lao bằng cổ phiếu16,3 Tr $29,2 Tr $-44,2%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-21
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
EPS (theo dự báo)-0,14 $-0,17 $+19,1%

Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-227 Tr $
Capex
-31,3 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-3,49 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
105 Tr $
Dòng tiền tự do
-259 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-6,4×––
EV / EBITDA-7,5×––
EV / Doanh thu0,0×––
Giá / FCF-9,7×––
Giá / Giá trị sổ sách2,5×3,5×1,9× – 5,6×
Tỷ suất FCF-10,3%-9,1%-15,4% – -2,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-38,9%-30,3%-40,4% – -12,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-35,5%-29,2%-41,3% – -2,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 5,25 $ (+29,3%)
khoảng 4,50 $ – 6,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua0
Nắm giữ8
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202656 N $–-0,63 $+16,5%-6,4×4
FY2027304 N $+442,7%-0,62 $+1,7%-6,5×5
FY2028133 Tr $+43.694,8%-0,54 $+13,6%-7,5×7
FY2029168 Tr $+26,1%-0,36 $+33,4%-11,3×2
FY2030406 Tr $+141,9%-0,07 $+79,7%-55,6×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 197 số liệu mà QuantumScape Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current6 Tr $6,45 Tr $-6,9%11,8 Tr $6,47 Tr $+82,8%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments3,24 Tr $4,58 Tr $-29,3%19 Tr $29,3 Tr $-35,3%
Accrued Liabilities, Current17 Tr $14 Tr $+21,8%14,5 Tr $17,4 Tr $-16,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment215 Tr $183 Tr $+17,6%192 Tr $155 Tr $+23,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-2,09 Tr $543 N $-484,7%644 N $428 N $+50,5%
Additional Paid in Capital, Common Stock5,07 T $4,91 T $+3,4%4,96 T $4,52 T $+9,9%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount-1,62 Tr-8,7 Tr+81,4%42,4 Tr61,5 Tr-31,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition14,3 Tr $24,8 Tr $-42,3%110 Tr $122 Tr $-10,4%
Asset Retirement Obligation, Current14,3 Tr $13,6 Tr $+5,1%13,7 Tr $12,4 Tr $+10,5%
Asset Retirement Obligations, Noncurrent14,3 Tr $––13,7 Tr $12,4 Tr $+10,8%
Assets1,12 T $1,34 T $-16,7%1,31 T $1,32 T $-1,1%
Assets, Current833 Tr $1,02 T $-18,0%982 Tr $922 Tr $+6,4%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid230 N $-2,19 Tr $+110,5%9,7 Tr $3,25 Tr $+198,4%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value75,6 Tr $226 Tr $-66,5%231 Tr $141 Tr $+63,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations89,3 Tr $241 Tr $-63,0%244 Tr $159 Tr $+53,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-57,3 Tr $50,5 Tr $-213,3%85,3 Tr $-1,66 Tr $+5.242,6%
Common Stock, Shares Authorized1,25 T1,25 T0,0%1,25 T1,25 T0,0%
Common Stock, Value, Issued62 N $60 N $+3,3%61 N $54 N $+13,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest0 $2025-09-30-127 N $+100,0%-85 N $2024-12-3166 N $-228,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-100 Tr $2025-12-31-115 Tr $+13,2%-435 Tr $-475 Tr $+8,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-85,6 Tr $-105 Tr $+18,6%-435 Tr $-475 Tr $+8,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer–––1,06 Tr $2024-12-31213 Tr $-99,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss–––3 N $2024-12-313,24 Tr $-99,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months727 Tr $78 Tr $+831,3%17,3 Tr $130 Tr $-86,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss2,09 Tr $9 N $+23.122,2%17 N $33 N $-48,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position727 Tr $78 Tr $+831,3%17,3 Tr $131 Tr $-86,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss2,09 Tr $9 N $+23.122,2%17 N $36 N $-52,8%
Debt Securities, Held-to-Maturity, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five100 Tr $––4,95 Tr $––
Debt Securities, Held-to-Maturity, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One711 Tr $993 Tr $-28,4%944 Tr $890 Tr $+6,0%
Debt Securities, Held-to-Maturity, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five99,9 Tr $––4,95 Tr $––
Debt Securities, Held-to-Maturity, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One710 Tr $994 Tr $-28,6%944 Tr $891 Tr $+6,0%
Debt Securities, Held-to-maturity, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Amortized Cost811 Tr $993 Tr $-18,3%949 Tr $890 Tr $+6,5%
Debt Securities, Held-to-maturity, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value809 Tr $994 Tr $-18,5%949 Tr $891 Tr $+6,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)0 $0 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross838 Tr $2025-12-31736 Tr $+13,8%838 Tr $736 Tr $+13,8%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development1,75 Tr $2025-12-31117 Tr $-98,5%1,75 Tr $117 Tr $-98,5%
Deferred Tax Assets, Net–––1,09 Tr $2024-12-31––
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance52,4 Tr $2025-12-3162,2 Tr $-15,7%52,4 Tr $62,2 Tr $-15,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards704 Tr $2025-12-31480 Tr $+46,8%704 Tr $480 Tr $+46,8%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards93 Tr $2025-12-3184,6 Tr $+10,0%93 Tr $84,6 Tr $+10,0%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance786 Tr $2025-12-31674 Tr $+16,5%786 Tr $674 Tr $+16,5%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets1,4 Tr $2025-12-311,01 Tr $+38,9%1,4 Tr $1,01 Tr $+38,9%
Deferred Tax Liabilities, Net52,4 Tr $2025-12-3161,1 Tr $-14,2%52,4 Tr $61,1 Tr $-14,2%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment36,2 Tr $2025-12-3139,8 Tr $-9,1%36,2 Tr $39,8 Tr $-9,1%
Depreciation, Depletion and Amortization12,7 Tr $14,2 Tr $-10,6%65,6 Tr $57,8 Tr $+13,5%
Earnings Per Share, Basic-0,14 $-0,18 $+22,2%-0,76 $-0,94 $+19,1%
Earnings Per Share, Diluted-0,14 $-0,18 $+22,2%-0,76 $-0,94 $+19,1%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––-91 Tr $-100 Tr $+9,3%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount–––90,7 Tr $97,5 Tr $-7,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent–––-20,9%-20,4%-2,5%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Amount–––1,56 Tr $-70 N $+2.324,3%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Percent–––-0,4%0,0%–
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Amount–––23 N $128 N $-82,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Depreciation and Amortization, Amount–––6,2 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Depreciation and Amortization, Percent–––-1,4%––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Percent–––0,0%0,0%–
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent–––-0,4%0,0%–

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02