Báo cáo lưu chuyển tiền tệ QuantumScape Corporation (QS)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Auto - Parts · 700 nhân viên · CEO Siva Sivaram
- Giá
- 4,06 $ -3,33%
- Vốn hóa
- 2,51 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 2,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-23
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-10 EPS dự kiến -0,18 $
Trong Q3 '26, QuantumScape Corporation (QS) tạo ra -55,1 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 4,45 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -59,5 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -259 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -113 Tr $ | -121 Tr $ | -123 Tr $ | -120 Tr $ | -115 Tr $ | -114 Tr $ | -115 Tr $ | -106 Tr $ | -100 Tr $ | -101 Tr $ | -98,2 Tr $ | -84,5 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 12,7 Tr $ | 14 Tr $ | 14,9 Tr $ | 17 Tr $ | 20 Tr $ | 18,3 Tr $ | 21,5 Tr $ | 15,9 Tr $ | 15,4 Tr $ | 14,8 Tr $ | 16 Tr $ | 12,7 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 37,9 Tr $ | 19,3 Tr $ | 47,8 Tr $ | 43,4 Tr $ | 34,2 Tr $ | 40,6 Tr $ | 26,3 Tr $ | 29,2 Tr $ | 31,3 Tr $ | 30,5 Tr $ | 27,3 Tr $ | 16,3 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -1,93 Tr $ | 37,5 Tr $ | 1,4 Tr $ | -26,3 Tr $ | -3,74 Tr $ | -2,34 Tr $ | -5,44 Tr $ | 7,78 Tr $ | 1,44 Tr $ | -2,49 Tr $ | 786 N $ | -1,42 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 7,13 Tr $ | -8,05 Tr $ | -6,28 Tr $ | -7,08 Tr $ | 5,55 Tr $ | -2,96 Tr $ | 10,5 Tr $ | -10,8 Tr $ | -4,21 Tr $ | -1,49 Tr $ | -2,59 Tr $ | 1,87 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -57,5 Tr $ | -57,9 Tr $ | -65,2 Tr $ | -92,8 Tr $ | -58,7 Tr $ | -60,7 Tr $ | -61,8 Tr $ | -63,7 Tr $ | -56,2 Tr $ | -59,5 Tr $ | -56,7 Tr $ | -55,1 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -13,8 Tr $ | -14,1 Tr $ | -18,9 Tr $ | -17,9 Tr $ | -11,2 Tr $ | -5,84 Tr $ | -8,31 Tr $ | -9,86 Tr $ | -12,3 Tr $ | -9,98 Tr $ | -4,62 Tr $ | -4,45 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,11 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -380 Tr $ | -265 Tr $ | -425 Tr $ | -169 Tr $ | -436 Tr $ | -213 Tr $ | -171 Tr $ | -441 Tr $ | -252 Tr $ | -248 Tr $ | -246 Tr $ | -191 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 339 Tr $ | 386 Tr $ | 509 Tr $ | 253 Tr $ | 338 Tr $ | 281 Tr $ | 256 Tr $ | 293 Tr $ | 295 Tr $ | 232 Tr $ | 282 Tr $ | 175 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,29 Tr $ | 174 N $ | 46 N $ | 449 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -54 Tr $ | 106 Tr $ | 65,3 Tr $ | 66,1 Tr $ | -109 Tr $ | 62 Tr $ | 77,3 Tr $ | -156 Tr $ | 32 Tr $ | -25,7 Tr $ | 32,1 Tr $ | -19,9 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -683 N $ | -705 N $ | -715 N $ | -726 N $ | -761 N $ | -784 N $ | -796 N $ | -808 N $ | -845 N $ | -870 N $ | -882 N $ | -897 N $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 4,09 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -1,69 Tr $ | 6,12 Tr $ | 11,2 Tr $ | 4,25 Tr $ | 0 $ | 19,5 Tr $ | 0 $ | 10,4 Tr $ | 18,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 3,14 Tr $ | 1,24 Tr $ | 3,91 Tr $ | 4,99 Tr $ | 134 Tr $ | 11,4 Tr $ | 3,48 Tr $ | 271 Tr $ | 27,3 Tr $ | -256 N $ | 12,5 Tr $ | 17,7 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | -108 Tr $ | 49,8 Tr $ | 4,07 Tr $ | -21,7 Tr $ | -33,8 Tr $ | 12,7 Tr $ | 18,9 Tr $ | 50,5 Tr $ | 3,15 Tr $ | -85,5 Tr $ | -12,2 Tr $ | -57,3 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -71,3 Tr $ | -72,1 Tr $ | -84,1 Tr $ | -111 Tr $ | -69,8 Tr $ | -66,6 Tr $ | -70,1 Tr $ | -73,6 Tr $ | -68,4 Tr $ | -69,5 Tr $ | -61,4 Tr $ | -59,5 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 583 N $ | 572 N $ | 562 N $ | 550 N $ | 540 N $ | 528 N $ | 516 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 451 N $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||
| Lợi nhuận ròng | -44,1 Tr $ | -51,3 Tr $ | -1,68 T $ | -46 Tr $ | -412 Tr $ | -445 Tr $ | -478 Tr $ | -435 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 5,68 Tr $ | 5,86 Tr $ | 8,08 Tr $ | 14,7 Tr $ | 36,1 Tr $ | 49,7 Tr $ | 65,8 Tr $ | 73,2 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 5,88 Tr $ | 6,81 Tr $ | 17 Tr $ | 52,2 Tr $ | 127 Tr $ | 166 Tr $ | 145 Tr $ | 127 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -174 N $ | -1,18 Tr $ | -8,28 Tr $ | 7,12 Tr $ | 12,1 Tr $ | -14,1 Tr $ | 8,8 Tr $ | -11,7 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -2,96 Tr $ | -1,96 Tr $ | 1,6 T $ | -156 Tr $ | 18,5 Tr $ | 3,09 Tr $ | -15,9 Tr $ | 3,56 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -35,7 Tr $ | -41,7 Tr $ | -61,3 Tr $ | -128 Tr $ | -218 Tr $ | -240 Tr $ | -275 Tr $ | -242 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -7,4 Tr $ | -9,85 Tr $ | -24,1 Tr $ | -127 Tr $ | -159 Tr $ | -84,5 Tr $ | -62,1 Tr $ | -36,3 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | -196 Tr $ | -892 Tr $ | -1,38 T $ | -570 Tr $ | -1,11 T $ | -1,3 T $ | -1,08 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 240 Tr $ | 113 Tr $ | 1,12 T $ | 853 Tr $ | 1,04 T $ | 1,49 T $ | 1,13 T $ | |
| Đầu tư khác | -67,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,39 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -74,7 Tr $ | 33,3 Tr $ | -803 Tr $ | -386 Tr $ | 124 Tr $ | -153 Tr $ | 129 Tr $ | 14,9 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -578 N $ | 0 $ | 0 $ | 5,51 Tr $ | -809 N $ | -1,97 Tr $ | -2,91 Tr $ | -3,23 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -4,19 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 126 Tr $ | 0 $ | 677 Tr $ | 168 Tr $ | 0 $ | 14 Tr $ | 18,4 Tr $ | 19,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 121 Tr $ | 394 N $ | 954 Tr $ | 737 Tr $ | 8,6 Tr $ | 300 Tr $ | 144 Tr $ | 313 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,39 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 10,3 Tr $ | -8,04 Tr $ | 89,8 Tr $ | 223 Tr $ | -85,3 Tr $ | -92,3 Tr $ | -1,66 Tr $ | 89,7 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -43,1 Tr $ | -51,6 Tr $ | -85,4 Tr $ | -255 Tr $ | -377 Tr $ | -325 Tr $ | -337 Tr $ | -279 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 330 N $ | 1,61 Tr $ | 1,78 Tr $ | 2,22 Tr $ | 2,04 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02