Tài chính PTC Inc. (PTC)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 7.000 nhân viên · CEO Neil Barua
- Giá
- 195,54 $ +0,38%
- Vốn hóa
- 21,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 22,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-07-31
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 1,97 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 21,2 T $ EV 22,5 T $
- Doanh thu
- 2,95 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -1% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 41,4% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 18,8× Dự phóng 23,9× (FY2026)
- P/S
- 7,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 13,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 935 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,22 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 2,72 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 664 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-07-29): doanh thu hụt 1,9%, EPS vượt 0,6%Doanh thu 600 Tr $ so với kỳ vọng 612 Tr $ (-1,9%); EPS 1,58 $ so với 1,57 $ (+0,6%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -6,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 600 Tr $, so với mức trung bình 27,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 37,8% (TTM), +7,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 50,4% trong khi doanh thu tăng 19,5%.
- 27,0% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 1,53 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,12 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,7% doanh thu (năm trước 0,6%)Đã đầu tư 19,8 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+24,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 935 Tr $ = 76,4% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,4 T $ cho cổ đông = 149,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,4 T $ (năm trước 225 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 241 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 4,6% trong một năm115 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 120 Tr.
- Nợ ròng 1,26 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 351 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,61 T $; năm trước nợ ròng 1,21 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 600 Tr $ | 644 Tr $ | -6,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 81,7% | 82,9% | -1,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 167 Tr $ | 210 Tr $ | -20,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 27,7% | 32,6% | -4,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 119 Tr $ | 141 Tr $ | -16,0% |
| EPS pha loãng | 1,03 $ | 1,17 $ | -12,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 261 Tr $ | 244 Tr $ | +6,8% |
| Capex | 11,3 Tr $ | 1,89 Tr $ | +497,8% |
| Dòng tiền tự do | 249 Tr $ | 242 Tr $ | +3,0% |
| R&D | 116 Tr $ | 117 Tr $ | -0,8% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 59,4 Tr $ | 54 Tr $ | +9,9% |
Công bố so với đồng thuận
2026-07-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 600 Tr $ | 612 Tr $ | -1,9% |
| EPS (theo dự báo) | 1,58 $ | 1,57 $ | +0,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-07-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| License | 206 Tr $ | -18,2% | 34,3% | 1,32 T $ | +44,0% | |
| Support And Cloud Services | 371 Tr $ | +0,3% | 61,8% | 1,54 T $ | +7,0% | |
| Technology Service | 23,8 Tr $ | -3,1% | 4,0% | 96 Tr $ | -19,3% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 270 Tr $ | -4,3% | 45,0% | 1,44 T $ | +24,2% | |
| Europe | 203 Tr $ | -15,4% | 33,8% | 1,08 T $ | +17,5% | |
| Asia Pacific | 127 Tr $ | +4,2% | 21,2% | 431 Tr $ | +10,2% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 955 Tr $
- Capex
- -19,8 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,4 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 523 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 1,04 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 241 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 935 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 149,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 18,8× | 45,5× | 29,4× – 68,4× |
| EV / EBITDA | 13,4× | 27,2× | 22,6× – 31,9× |
| EV / Doanh thu | 7,6× | 8,7× | 7,0× – 10,1× |
| Giá / FCF | 22,7× | 31,5× | 28,4× – 40,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 6,5× | 6,3× | 5,3× – 6,9× |
| Tỷ suất FCF | 4,4% | 3,2% | 2,5% – 3,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 17,1% | 10,0% | 7,3% – 14,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 32,6% | 15,4% | 9,2% – 23,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 199,67 $ (+2,1%)
khoảng 130,00 $ – 306,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 2,72 T $ | -0,6% | 8,19 $ | +34,7% | 23,9× | 11 |
| FY2027 | 2,9 T $ | +6,4% | 8,92 $ | +8,9% | 21,9× | 11 |
| FY2028 | 3,12 T $ | +7,6% | 9,88 $ | +10,8% | 19,8× | 5 |
| FY2029 | 3,4 T $ | +9,0% | 8,81 $ | -10,9% | 22,2× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 256 số liệu mà PTC Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,1 Tr $ | – | – | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 34,9 Tr $ | 8,7 Tr $ | +301,3% | 11,5 Tr $ | 24,2 Tr $ | -52,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 824 Tr $ | 713 Tr $ | +15,6% | 1 T $ | 862 Tr $ | +16,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 421 Tr $ | – | – | 379 Tr $ | 200 Tr $ | +89,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 2,4 Tr $ | 1,4 Tr $ | +70,9% | 1,49 Tr $ | 1,18 Tr $ | +26,0% |
| Accrued Income Taxes | 85,2 Tr $ | – | – | 28,7 Tr $ | 40 Tr $ | -28,3% |
| Accrued Income Taxes, Current | 85,2 Tr $ | 101 Tr $ | -15,7% | 28,7 Tr $ | 40 Tr $ | -28,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 284 Tr $2025-09-30 | 287 Tr $ | -1,2% | 284 Tr $ | 287 Tr $ | -1,2% |
| Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax | 9,4 Tr $2025-09-30 | 10,5 Tr $ | -10,5% | 9,4 Tr $ | 10,5 Tr $ | -10,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax | 40,8 Tr $2025-09-30 | 78,1 Tr $ | -47,8% | 40,8 Tr $ | 78,1 Tr $ | -47,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -102 Tr $ | -71,6 Tr $ | -42,5% | -81,2 Tr $ | -102 Tr $ | +20,2% |
| Additional Paid in Capital | 611 Tr $ | 1,85 T $ | -66,9% | 1,82 T $ | 1,97 T $ | -7,3% |
| Advertising Expense | – | – | – | 11,7 Tr $ | 15 Tr $ | -22,0% |
| Amortization of Intangible Assets | 12 Tr $ | 11,5 Tr $ | +3,9% | 45,9 Tr $ | 42 Tr $ | +9,4% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 800 N | 400 N | +100,0% | 1 Tr2019-09-30 | – | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 49,8 Tr $ | 37,4 Tr $ | +33,2% | 213 Tr $ | 221 Tr $ | -3,6% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 15,6 Tr $ | – | – |
| Assets | 6,51 T $ | 6,23 T $ | +4,6% | 6,62 T $ | 6,38 T $ | +3,7% |
| Assets, Current | 1,37 T $ | 1,09 T $ | +25,9% | 1,38 T $ | 1,3 T $ | +6,5% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 114 Tr $ | 59 Tr $ | +93,1% | 50,3 Tr $ | 49,7 Tr $ | +1,1% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 2,9 Tr $ | 1,6 Tr $ | +81,3% | 9,1 Tr $ | 3,1 Tr $ | +193,5% |
| Capitalized Contract Cost, Accumulated Impairment | 0 $2025-09-30 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | – | – | – | 54 Tr $ | 52 Tr $ | +3,8% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 351 Tr $ | 199 Tr $ | +76,3% | 184 Tr $ | 266 Tr $ | -30,6% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 109 Tr $ | 52,8 Tr $ | +106,2% | 38 Tr $ | 48,5 Tr $ | -21,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 352 Tr $ | 200 Tr $ | +76,1% | 185 Tr $ | 266 Tr $ | -30,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -87,7 Tr $ | -35,8 Tr $ | -144,5% | -81,5 Tr $ | -22,3 Tr $ | -264,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 111 Tr | 120 Tr | -7,6% | 120 Tr | 120 Tr | -0,5% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 111 Tr | 120 Tr | -7,6% | 120 Tr | 120 Tr | -0,5% |
| Common Stock, Value, Issued | 1,11 Tr $ | 1,2 Tr $ | -7,6% | 1,2 Tr $ | 1,2 Tr $ | -0,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 109 Tr $ | 189 Tr $ | -42,0% | 755 Tr $ | 393 Tr $ | +92,1% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 13,8 Tr $ | 8,41 Tr $ | +64,0% | 11 Tr $ | 14,4 Tr $ | -23,4% |
| Contract with Customer, Asset, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 0 $2024-09-30 | 0 $ | – |
| Contract with Customer, Asset, Reclassified to Receivable | – | – | – | 10,9 Tr $2024-09-30 | 12,3 Tr $ | -11,4% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 700 Tr $ | 758 Tr $ | -7,6% | 812 Tr $ | 754 Tr $ | +7,7% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 12,2 Tr $ | 19,5 Tr $ | -37,2% | 14,8 Tr $ | 21,2 Tr $ | -30,3% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 159 Tr $ | 129 Tr $ | +24,0% | 749 Tr $ | 646 Tr $ | +16,0% |
| Contract with Customer, Refund Liability | 44,1 Tr $ | 33,4 Tr $ | +32,0% | 39,7 Tr $ | 26 Tr $ | +52,7% |
| Cost of Goods and Services Sold | 110 Tr $ | 110 Tr $ | -0,4% | 445 Tr $ | 445 Tr $ | 0,0% |
| Cost, Amortization | 7,75 Tr $ | 8,18 Tr $ | -5,2% | 32,8 Tr $ | 38,5 Tr $ | -14,7% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 128 Tr $ | 44,6 Tr $ | +187,2% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 62,5 Tr $ | 61,7 Tr $ | +1,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 212 Tr $ | 132 Tr $ | +61,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 21,8 Tr $ | 25,4 Tr $ | -14,2% |
| Debt Instrument, Interest Rate During Period | 4,6% | 5,0% | -8,0% | 4,9% | 5,4% | -9,3% |
| Debt Instrument, Periodic Payment, Interest | – | – | – | 77,8 Tr $ | 137 Tr $ | -43,2% |
| Debt Issuance Costs, Gross, Current | – | – | – | 4,2 Tr $2023-09-30 | – | – |
| Debt Issuance Costs, Net | – | – | – | 9,2 Tr $2023-09-30 | – | – |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 1,42 T $ | 1,23 T $ | +15,4% | 1,2 T $ | 1,75 T $ | -31,5% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -43,3 Tr $ | -60,4 Tr $ | +28,2% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 32,7 Tr $ | 28,7 Tr $ | +13,8% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 101 Tr $ | 209 Tr $ | -52,0% | 194 Tr $ | 159 Tr $ | +21,7% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -26,3 Tr $ | -39 Tr $ | +32,7% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 30,2 Tr $ | 35,7 Tr $ | -15,2% | 30,2 Tr $ | 32,2 Tr $ | -6,4% |
| Deferred Revenue | 713 Tr $ | 777 Tr $ | -8,3% | 827 Tr $ | 775 Tr $ | +6,7% |
| Deferred Revenue, Additions | – | – | – | 801 Tr $ | 738 Tr $ | +8,5% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -15,6 Tr $ | -7,39 Tr $ | -111,6% |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 4,52 Tr $2025-09-30 | 3,88 Tr $ | +16,6% | 4,52 Tr $ | 3,88 Tr $ | +16,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02