Báo cáo lưu chuyển tiền tệ PTC Inc. (PTC)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 7.000 nhân viên · CEO Neil Barua
- Giá
- 195,54 $ +0,38%
- Vốn hóa
- 21,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 22,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-07-31
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 1,97 $
Trong Q3 '26, PTC Inc. (PTC) tạo ra 261 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 11,3 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 249 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 935 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 45,6 Tr $ | 66,4 Tr $ | 114 Tr $ | 69 Tr $ | 127 Tr $ | 82,2 Tr $ | 163 Tr $ | 141 Tr $ | 348 Tr $ | 167 Tr $ | 591 Tr $ | 119 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 35,5 Tr $ | 34,9 Tr $ | 34,7 Tr $ | 34,8 Tr $ | 37 Tr $ | 33,8 Tr $ | 33,7 Tr $ | 33,8 Tr $ | 34,2 Tr $ | 34,1 Tr $ | 33,6 Tr $ | 32,2 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 58,9 Tr $ | 59 Tr $ | 54,2 Tr $ | 48 Tr $ | 62,2 Tr $ | 55,9 Tr $ | 51,5 Tr $ | 54 Tr $ | 54,8 Tr $ | 57,9 Tr $ | 68,6 Tr $ | 59,4 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -106 Tr $ | 28,1 Tr $ | 45,7 Tr $ | 62,9 Tr $ | -87,3 Tr $ | 67,6 Tr $ | 30,6 Tr $ | 16,5 Tr $ | -303 Tr $ | 11,5 Tr $ | 92,3 Tr $ | 51,2 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 15,7 Tr $ | -1,09 Tr $ | 1,74 Tr $ | -946 N $ | -40,4 Tr $ | -999 N $ | 2,9 Tr $ | -1,74 Tr $ | -30 Tr $ | -279 N $ | -464 Tr $ | -958 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 49,8 Tr $ | 187 Tr $ | 251 Tr $ | 214 Tr $ | 98,1 Tr $ | 238 Tr $ | 281 Tr $ | 244 Tr $ | 104 Tr $ | 270 Tr $ | 321 Tr $ | 261 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -5,78 Tr $ | -4,56 Tr $ | -3,64 Tr $ | -1,64 Tr $ | -4,54 Tr $ | -2,77 Tr $ | -2,81 Tr $ | -1,89 Tr $ | -3,55 Tr $ | -2,34 Tr $ | -2,67 Tr $ | -11,3 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | -93,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -6,53 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 523 Tr $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 6,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -13,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -3,83 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -800 N $ | -7,35 Tr $ | 5,12 Tr $ | 6,05 Tr $ | -3,9 Tr $ | 28,3 Tr $ | -16 Tr $ | -26,8 Tr $ | 14,6 Tr $ | 3,2 Tr $ | 13,5 Tr $ | 9,84 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 23 N $ | -105 Tr $ | 1,48 Tr $ | 4,41 Tr $ | -25,3 Tr $ | 25,5 Tr $ | -18,9 Tr $ | -35,2 Tr $ | 11 Tr $ | 859 N $ | 534 Tr $ | -1,44 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -43,3 Tr $ | 558 Tr $ | -254 Tr $ | -195 Tr $ | -63,2 Tr $ | -205 Tr $ | -155 Tr $ | -157 Tr $ | 824 Tr $ | 0 $ | 70 Tr $ | 149 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | -50,3 Tr $ | 0 $ | -21,4 Tr $ | 0 $ | -75 Tr $ | -75 Tr $ | -75 Tr $ | -75 Tr $ | -200 Tr $ | -626 Tr $ | -500 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -6,96 Tr $ | -620 Tr $ | -20,9 Tr $ | 0 $ | -9,61 Tr $ | -44,2 Tr $ | -10,1 Tr $ | -18,9 Tr $ | -889 Tr $ | -44 Tr $ | -79,8 Tr $ | 8 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -39,2 Tr $ | -112 Tr $ | -262 Tr $ | -217 Tr $ | -59,9 Tr $ | -324 Tr $ | -227 Tr $ | -250 Tr $ | -128 Tr $ | -244 Tr $ | -623 Tr $ | -343 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -3,98 Tr $ | 6,69 Tr $ | -5,86 Tr $ | -2,83 Tr $ | 5,23 Tr $ | -9,2 Tr $ | 3,15 Tr $ | 5,92 Tr $ | -2,85 Tr $ | -1,81 Tr $ | -2,34 Tr $ | -3,57 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 6,59 Tr $ | -23,3 Tr $ | -16 Tr $ | -1,15 Tr $ | 18,1 Tr $ | -69,6 Tr $ | 38,8 Tr $ | -35,8 Tr $ | -15,5 Tr $ | 24,7 Tr $ | 229 Tr $ | -87,7 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 43,2 Tr $ | 183 Tr $ | 247 Tr $ | 212 Tr $ | 89,6 Tr $ | 236 Tr $ | 279 Tr $ | 242 Tr $ | 100 Tr $ | 267 Tr $ | 318 Tr $ | 249 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 94,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -54,5 Tr $ | 6,24 Tr $ | 52 Tr $ | -27,5 Tr $ | 131 Tr $ | 477 Tr $ | 313 Tr $ | 246 Tr $ | 376 Tr $ | 734 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 86,6 Tr $ | 86,7 Tr $ | 87,4 Tr $ | 77,8 Tr $ | 120 Tr $ | 123 Tr $ | 122 Tr $ | 137 Tr $ | 141 Tr $ | 135 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 66 Tr $ | 76,7 Tr $ | 82,9 Tr $ | 86,4 Tr $ | 115 Tr $ | 177 Tr $ | 175 Tr $ | 206 Tr $ | 223 Tr $ | 216 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -44,2 Tr $ | -28,3 Tr $ | -56,6 Tr $ | 1,71 Tr $ | -24,6 Tr $ | -158 Tr $ | 43 Tr $ | 16,7 Tr $ | -39 Tr $ | -26,3 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 85,2 Tr $ | -25 Tr $ | 81,5 Tr $ | 151 Tr $ | -104 Tr $ | -180 Tr $ | -215 Tr $ | 9,09 Tr $ | 49,4 Tr $ | -188 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 44,1 Tr $ | 18,2 Tr $ | 534 N $ | -4,15 Tr $ | -3,17 Tr $ | -70,2 Tr $ | -2,51 Tr $ | -4,07 Tr $ | -1,63 Tr $ | -3,52 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 183 Tr $ | 135 Tr $ | 248 Tr $ | 285 Tr $ | 234 Tr $ | 369 Tr $ | 435 Tr $ | 611 Tr $ | 750 Tr $ | 868 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -26,2 Tr $ | -25,4 Tr $ | -39 Tr $ | -64,4 Tr $ | -20,2 Tr $ | -24,7 Tr $ | -19,5 Tr $ | -23,8 Tr $ | -14,4 Tr $ | -11 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -166 Tr $ | -4,96 Tr $ | -3 Tr $ | -86,7 Tr $ | -483 Tr $ | -718 Tr $ | -250 Tr $ | -828 Tr $ | -93,5 Tr $ | -6,53 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -45,2 Tr $ | -941 N $ | -25,3 Tr $ | -40,5 Tr $ | -43,3 Tr $ | -11,6 Tr $ | 0 $ | -13,4 Tr $ | -13,1 Tr $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 15,2 Tr $ | 18,1 Tr $ | 32 Tr $ | 32 Tr $ | 67 Tr $ | 71,8 Tr $ | 349 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -45,2 Tr $ | 14,3 Tr $ | -10,2 Tr $ | 9,68 Tr $ | -11,1 Tr $ | -550 N $ | -3,04 Tr $ | -800 N $ | -3,9 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -237 Tr $ | -16,1 Tr $ | -49,2 Tr $ | -150 Tr $ | -526 Tr $ | -688 Tr $ | -201 Tr $ | -866 Tr $ | -125 Tr $ | -17,5 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 90 Tr $ | -40 Tr $ | -70 Tr $ | 25 Tr $ | 345 Tr $ | 432 Tr $ | -91,3 Tr $ | 342 Tr $ | 45,8 Tr $ | -553 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | -51 Tr $ | -1,1 T $ | -115 Tr $ | 0 $ | -30 Tr $ | -125 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -300 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -38,3 Tr $ | -37,2 Tr $ | -56,5 Tr $ | 11,4 Tr $ | -65,8 Tr $ | -53 Tr $ | -69 Tr $ | -95,8 Tr $ | -722 Tr $ | -102 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 51,7 Tr $ | -117 Tr $ | -211 Tr $ | -123 Tr $ | 297 Tr $ | 370 Tr $ | -264 Tr $ | 268 Tr $ | -651 Tr $ | -929 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 6,81 Tr $ | 1,07 Tr $ | -7,81 Tr $ | -2,57 Tr $ | 25 N $ | -127 N $ | -24,2 Tr $ | 2,85 Tr $ | 3,22 Tr $ | -2,99 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 4,52 Tr $ | 2,07 Tr $ | -20,1 Tr $ | 9,6 Tr $ | 5,27 Tr $ | 51,1 Tr $ | -54,2 Tr $ | 15,9 Tr $ | -22,3 Tr $ | -82,1 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 157 Tr $ | 109 Tr $ | 209 Tr $ | 221 Tr $ | 203 Tr $ | 344 Tr $ | 409 Tr $ | 586 Tr $ | 732 Tr $ | 857 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02