Tài chính Netflix, Inc. (NFLX)
NASDAQ · Communication Services · Entertainment · 16.000 nhân viên · CEO Theodore A. Sarandos
- Giá
- 62,08 $ +0,05%
- Vốn hóa
- 258 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 265 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-19 EPS dự kiến 0,68 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 258 T $ EV 265 T $
- Doanh thu
- 49,7 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +13% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 29,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 17,6× Dự phóng 17,3× (FY2026)
- P/S
- 5,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 7,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- 11,4 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 14,8 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 51,1 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-19 Doanh thu dự kiến 13,4 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-20): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 6,1%Doanh thu 12,9 T $ so với kỳ vọng 12,9 T $ (0,0%); EPS 0,87 $ so với 0,82 $ (+6,1%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 11,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 12,9 T $, so với mức trung bình 16,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 31,3% (TTM), +2,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 23,1% trong khi doanh thu tăng 14,7%.
- 12,1% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 17,7 T $ so với lợi nhuận hoạt động 15,6 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 1,9% doanh thu (năm trước 1,4%)Đã đầu tư 933 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+53,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 11,4 T $ = 77,0% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 12,9 T $ cho cổ đông = 113,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 12,9 T $ (năm trước 8,01 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 540 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,3% trong một năm4,2 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 4,34 T.
- Nợ ròng 6,91 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 8,22 T $, nợ gồm thuê tài sản 15,1 T $; năm trước nợ ròng 5,14 T $.
- Reportable Segment: doanh thu +11,8%, biên lợi nhuận 34,6% (trước đó 28,2%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 4,46 T $ trên doanh thu 12,9 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 12,9 T $ | 11,5 T $ | +11,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 52,8% | 46,4% | +6,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 4,46 T $ | 3,25 T $ | +37,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 34,6% | 28,2% | +6,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 3,66 T $ | 2,55 T $ | +43,9% |
| EPS pha loãng | 0,87 $ | 0,59 $ | +47,5% |
| Dòng tiền hoạt động | 3,16 T $ | 2,83 T $ | +11,9% |
| Capex | 279 Tr $ | 165 Tr $ | +69,2% |
| Dòng tiền tự do | 2,88 T $ | 2,66 T $ | +8,4% |
| R&D | 1,03 T $ | 854 Tr $ | +21,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 134 Tr $ | 81 Tr $ | +65,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-20| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 12,9 T $ | 12,9 T $ | 0,0% |
| EPS (theo dự báo) | 0,87 $ | 0,82 $ | +6,1% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-20 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '24 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Streaming revenues | 9,82 T $ | +15,3% | 100,0% | 37,6 T $ | +15,2% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '24 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States And Canada | 5,63 T $ | +11,0% | 43,7% | 21,6 T $ | +13,1% | |
| EMEA | 4,11 T $ | +11,0% | 31,9% | 16 T $ | +14,9% | |
| Latin America | 1,6 T $ | +16,9% | 12,4% | 6,1 T $ | +18,0% | |
| Asia Pacific | 1,54 T $ | +12,3% | 11,9% | 5,98 T $ | +16,2% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 12,9 T $ | +11,8% | 4,46 T $ | +37,3% | 34,6% | 28,2% | 15,6 T $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 12,3 T $
- Capex
- -933 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -12,9 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -586 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 993 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 540 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 11,4 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 113,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 17,6× | 40,2× | 29,2× – 51,9× |
| EV / EBITDA | 7,3× | 12,0× | 6,9× – 14,9× |
| EV / Doanh thu | 5,3× | 7,9× | 4,4× – 10,1× |
| Giá / FCF | 22,7× | 52,3× 4/5 năm | 31,0× – 81,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 8,8× | 12,8× | 6,3× – 16,8× |
| Tỷ suất FCF | 4,4% | 1,7% | -0,0% – 3,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 26,6% | 17,4% | 11,8% – 25,2% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 50,4% | 31,3% | 21,6% – 41,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 86,21 $ (+38,9%)
khoảng 57,00 $ – 141,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 51,1 T $ | +13,2% | 3,58 $ | +41,7% | 17,3× | 29 |
| FY2027 | 56,6 T $ | +10,6% | 3,76 $ | +4,9% | 16,5× | 34 |
| FY2028 | 62,1 T $ | +9,7% | 4,47 $ | +18,9% | 13,9× | 31 |
| FY2029 | 67,6 T $ | +8,9% | 5,35 $ | +19,7% | 11,6× | 24 |
| FY2030 | 72,8 T $ | +7,6% | 6,31 $ | +18,0% | 9,8× | 14 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 241 số liệu mà Netflix, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 860 Tr $ | 793 Tr $ | +8,4% | 901 Tr $ | 900 Tr $ | +0,1% |
| Accounts Receivable, Held-for-sale | 2,06 T $ | 1,69 T $ | +22,0% | 2,03 T $ | 1,34 T $ | +52,1% |
| Accrued Liabilities, Current | 3,3 T $ | 3,11 T $ | +6,1% | 3,22 T $ | 2,16 T $ | +49,4% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 1,27 T $ | 1,05 T $ | +21,7% | 1,1 T $ | 918 Tr $ | +19,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -9,45 Tr $ | -719 Tr $ | +98,7% | -580 Tr $ | 362 Tr $ | -260,3% |
| Advertising Expense | – | – | – | 2 T $ | 1,78 T $ | +12,5% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 9,23 Tr | 296 N | +3.017,6% | 818 N | 2,43 Tr | -66,4% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | – | – | – | 368 Tr $ | 273 Tr $ | +35,2% |
| Assets | 58,7 T $ | 54,9 T $ | +6,8% | 55,6 T $ | 53,6 T $ | +3,7% |
| Assets, Current | 13,2 T $ | 13 T $ | +2,0% | 13 T $ | 13,1 T $ | -0,6% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 8,19 T $ | 9,29 T $ | -11,8% | 9,03 T $ | 7,8 T $ | +15,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 8,2 T $ | 9,29 T $ | -11,8% | 9,04 T $ | 7,81 T $ | +15,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -905 Tr $ | 1,11 T $ | -181,5% | 1,23 T $ | 689 Tr $ | +78,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 49,9 T | 4,99 T | +900,0% | 49,9 T | 49,9 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 4,11 T | 424 Tr | +869,1% | 4,22 T | 4,28 T | -1,3% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 4,11 T | 424 Tr | +869,1% | 4,22 T | 4,28 T | -1,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 7,9 T $ | 7,08 T $ | +11,6% | 7,29 T $ | 6,25 T $ | +16,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 3,75 T $ | 2,73 T $ | +37,3% | 10 T $ | 9,3 T $ | +8,0% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,78 T $ | 1,72 T $ | +3,2% | 1,78 T $ | 1,52 T $ | +16,8% |
| Cost of Revenue | 6,08 T $ | 6,16 T $ | -1,4% | 23,3 T $ | 21 T $ | +10,6% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,32 T $ | 1,09 T $ | +20,4% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 562 Tr $ | 537 Tr $ | +4,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,19 T $ | 1,85 T $ | +18,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 312 Tr $ | 215 Tr $ | +45,2% |
| Debt Instrument, Face Amount | 15,3 T $ | 14,5 T $ | +5,6% | 14,5 T $ | 15,7 T $ | -7,2% |
| Debt Issuance Costs, Net | 59 Tr $ | 59 Tr $ | 0,0% | 56 Tr $ | 70 Tr $ | -20,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 8,23 T $ | 9,33 T $ | -11,8% | 9,07 T $ | 9,59 T $ | -5,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 3,26 Tr $ | -100,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 8,23 T $ | 9,33 T $ | -11,8% | 9,07 T $ | 9,58 T $ | -5,4% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -155 Tr $ | -521 Tr $ | +70,1% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -260 Tr $ | -29,2 Tr $ | -789,9% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -449 Tr $ | -591 Tr $ | +24,1% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -34,1 Tr $ | -41,7 Tr $ | +18,2% |
| Deferred Tax Assets, Derivative Instruments | 116 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 116 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 3,32 T $2025-12-31 | 3,06 T $ | +8,7% | 3,32 T $ | 3,06 T $ | +8,7% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 969 Tr $2025-12-31 | 1,08 T $ | -9,9% | 969 Tr $ | 1,08 T $ | -9,9% |
| Deferred Tax Assets, Net | 1,95 T $2025-12-31 | 1,18 T $ | +66,0% | 1,95 T $ | 1,18 T $ | +66,0% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 2,7 T $2025-12-31 | 2,52 T $ | +7,5% | 2,7 T $ | 2,52 T $ | +7,5% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 836 Tr $2025-12-31 | 834 Tr $ | +0,1% | 836 Tr $ | 834 Tr $ | +0,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local | 1,02 T $2025-12-31 | 943 Tr $ | +8,0% | 1,02 T $ | 943 Tr $ | +8,0% |
| Deferred Tax Assets, Other | 29,4 Tr $2025-12-31 | 18,2 Tr $ | +61,7% | 29,4 Tr $ | 18,2 Tr $ | +61,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign | 48 Tr $2025-12-31 | 41 Tr $ | +17,1% | 48 Tr $ | 41 Tr $ | +17,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 823 Tr $2025-12-31 | 694 Tr $ | +18,6% | 823 Tr $ | 694 Tr $ | +18,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 439 Tr $2025-12-31 | 441 Tr $ | -0,5% | 439 Tr $ | 441 Tr $ | -0,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 371 Tr $2025-12-31 | 152 Tr $ | +143,6% | 371 Tr $ | 152 Tr $ | +143,6% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 618 Tr $2025-12-31 | 540 Tr $ | +14,3% | 618 Tr $ | 540 Tr $ | +14,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Derivatives | 0 $2025-12-31 | 220 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 220 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 750 Tr $2025-12-31 | 1,34 T $ | -44,0% | 750 Tr $ | 1,34 T $ | -44,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 448 Tr $2025-12-31 | 450 Tr $ | -0,3% | 448 Tr $ | 450 Tr $ | -0,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 7,14 Tr $2025-12-31 | 15,4 Tr $ | -53,5% | 7,14 Tr $ | 15,4 Tr $ | -53,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 32,8 Tr $2025-12-31 | 371 Tr $ | -91,2% | 32,8 Tr $ | 371 Tr $ | -91,2% |
| Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount | – | – | – | 144 Tr $ | 128 Tr $ | +12,5% |
| Defined Contribution Plan, Maximum Annual Contributions Per Employee, Percent | – | – | – | 80,0% | 80,0% | 0,0% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 107 Tr $ | 87,3 Tr $ | +22,6% | 333 Tr $ | 329 Tr $ | +1,4% |
| Derivative Asset | 681 Tr $ | 298 Tr $ | +128,9% | 285 Tr $ | 1 T $ | -71,6% |
| Derivative Asset, Fair Value, Amount Offset Against Collateral | 182 Tr $ | 6,25 Tr $ | +2.819,7% | 2,81 Tr $ | 685 Tr $ | -99,6% |
| Derivative Asset, Fair Value, Gross Asset | 681 Tr $ | 298 Tr $ | +128,9% | 285 Tr $ | 1 T $ | -71,6% |
| Derivative Asset, Fair Value, Gross Liability | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01