PerpEquities

Tài chính Netflix, Inc. (NFLX)

NASDAQ · Communication Services · Entertainment · 16.000 nhân viên · CEO Theodore A. Sarandos

Giá
62,08 $ +0,05%
Vốn hóa
258 T $
Giá trị doanh nghiệp
265 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
Báo cáo kế tiếp
2027-01-19 EPS dự kiến 0,68 $
Doanh thu (TTM)49,7 T $+14,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)31,3%+2,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 15,6 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)14,8 T $+41,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)11,4 T $+26,9% so với năm trướcCapex 933 Tr $
EPS pha loãng (TTM)3,46 $+44,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-6,91 T $-34,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
258 T $
EV 265 T $
Doanh thu
49,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+13%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
29,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
17,6×
Dự phóng 17,3× (FY2026)
P/S
5,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
7,3×
TTM
Dòng tiền tự do
11,4 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
14,8 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
51,1 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-19
Doanh thu dự kiến 13,4 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-20): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 6,1%Doanh thu 12,9 T $ so với kỳ vọng 12,9 T $ (0,0%); EPS 0,87 $ so với 0,82 $ (+6,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 11,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 12,9 T $, so với mức trung bình 16,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 31,3% (TTM), +2,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 23,1% trong khi doanh thu tăng 14,7%.
  • 12,1% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 17,7 T $ so với lợi nhuận hoạt động 15,6 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 1,9% doanh thu (năm trước 1,4%)Đã đầu tư 933 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+53,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 11,4 T $ = 77,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 12,9 T $ cho cổ đông = 113,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 12,9 T $ (năm trước 8,01 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 540 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,3% trong một năm4,2 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 4,34 T.
  • Nợ ròng 6,91 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 8,22 T $, nợ gồm thuê tài sản 15,1 T $; năm trước nợ ròng 5,14 T $.
  • Reportable Segment: doanh thu +11,8%, biên lợi nhuận 34,6% (trước đó 28,2%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 4,46 T $ trên doanh thu 12,9 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu12,9 T $11,5 T $+11,8%
Biên lợi nhuận gộp52,8%46,4%+6,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động4,46 T $3,25 T $+37,3%
Biên lợi nhuận hoạt động34,6%28,2%+6,4 điểm %
Lợi nhuận ròng3,66 T $2,55 T $+43,9%
EPS pha loãng0,87 $0,59 $+47,5%
Dòng tiền hoạt động3,16 T $2,83 T $+11,9%
Capex279 Tr $165 Tr $+69,2%
Dòng tiền tự do2,88 T $2,66 T $+8,4%
R&D1,03 T $854 Tr $+21,0%
Thù lao bằng cổ phiếu134 Tr $81 Tr $+65,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-20
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu12,9 T $12,9 T $0,0%
EPS (theo dự báo)0,87 $0,82 $+6,1%

Từ báo cáo ngày 2026-10-20 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '24YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Streaming revenues9,82 T $+15,3%100,0%37,6 T $+15,2%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '24YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States And Canada5,63 T $+11,0%43,7%21,6 T $+13,1%
EMEA4,11 T $+11,0%31,9%16 T $+14,9%
Latin America1,6 T $+16,9%12,4%6,1 T $+18,0%
Asia Pacific1,54 T $+12,3%11,9%5,98 T $+16,2%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Reportable Segment12,9 T $+11,8%4,46 T $+37,3%34,6%28,2%15,6 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
12,3 T $
Capex
-933 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-12,9 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-586 Tr $
Nợ phát hành ròng
993 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
540 Tr $
Dòng tiền tự do
11,4 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
113,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)17,6×40,2×29,2× – 51,9×
EV / EBITDA7,3×12,0×6,9× – 14,9×
EV / Doanh thu5,3×7,9×4,4× – 10,1×
Giá / FCF22,7×52,3× 4/5 năm31,0× – 81,0×
Giá / Giá trị sổ sách8,8×12,8×6,3× – 16,8×
Tỷ suất FCF4,4%1,7%-0,0% – 3,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư26,6%17,4%11,8% – 25,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu50,4%31,3%21,6% – 41,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 86,21 $ (+38,9%)
khoảng 57,00 $ – 141,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua62
Nắm giữ31
Bán7
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202651,1 T $+13,2%3,58 $+41,7%17,3×29
FY202756,6 T $+10,6%3,76 $+4,9%16,5×34
FY202862,1 T $+9,7%4,47 $+18,9%13,9×31
FY202967,6 T $+8,9%5,35 $+19,7%11,6×24
FY203072,8 T $+7,6%6,31 $+18,0%9,8×14

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 241 số liệu mà Netflix, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current860 Tr $793 Tr $+8,4%901 Tr $900 Tr $+0,1%
Accounts Receivable, Held-for-sale2,06 T $1,69 T $+22,0%2,03 T $1,34 T $+52,1%
Accrued Liabilities, Current3,3 T $3,11 T $+6,1%3,22 T $2,16 T $+49,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,27 T $1,05 T $+21,7%1,1 T $918 Tr $+19,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-9,45 Tr $-719 Tr $+98,7%-580 Tr $362 Tr $-260,3%
Advertising Expense–––2 T $1,78 T $+12,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount9,23 Tr296 N+3.017,6%818 N2,43 Tr-66,4%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition–––368 Tr $273 Tr $+35,2%
Assets58,7 T $54,9 T $+6,8%55,6 T $53,6 T $+3,7%
Assets, Current13,2 T $13 T $+2,0%13 T $13,1 T $-0,6%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value8,19 T $9,29 T $-11,8%9,03 T $7,8 T $+15,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents8,2 T $9,29 T $-11,8%9,04 T $7,81 T $+15,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-905 Tr $1,11 T $-181,5%1,23 T $689 Tr $+78,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized49,9 T4,99 T+900,0%49,9 T49,9 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued4,11 T424 Tr+869,1%4,22 T4,28 T-1,3%
Common Stock, Shares, Outstanding4,11 T424 Tr+869,1%4,22 T4,28 T-1,3%
Common Stock, Value, Issued7,9 T $7,08 T $+11,6%7,29 T $6,25 T $+16,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent3,75 T $2,73 T $+37,3%10 T $9,3 T $+8,0%
Contract with Customer, Liability, Current1,78 T $1,72 T $+3,2%1,78 T $1,52 T $+16,8%
Cost of Revenue6,08 T $6,16 T $-1,4%23,3 T $21 T $+10,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––1,32 T $1,09 T $+20,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––562 Tr $537 Tr $+4,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––2,19 T $1,85 T $+18,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––312 Tr $215 Tr $+45,2%
Debt Instrument, Face Amount15,3 T $14,5 T $+5,6%14,5 T $15,7 T $-7,2%
Debt Issuance Costs, Net59 Tr $59 Tr $0,0%56 Tr $70 Tr $-20,0%
Debt Securities, Available-for-sale8,23 T $9,33 T $-11,8%9,07 T $9,59 T $-5,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax0 $0 $–0 $3,26 Tr $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost8,23 T $9,33 T $-11,8%9,07 T $9,58 T $-5,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-155 Tr $-521 Tr $+70,1%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-260 Tr $-29,2 Tr $-789,9%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-449 Tr $-591 Tr $+24,1%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-34,1 Tr $-41,7 Tr $+18,2%
Deferred Tax Assets, Derivative Instruments116 Tr $2025-12-310 $–116 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross3,32 T $2025-12-313,06 T $+8,7%3,32 T $3,06 T $+8,7%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development969 Tr $2025-12-311,08 T $-9,9%969 Tr $1,08 T $-9,9%
Deferred Tax Assets, Net1,95 T $2025-12-311,18 T $+66,0%1,95 T $1,18 T $+66,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance2,7 T $2025-12-312,52 T $+7,5%2,7 T $2,52 T $+7,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards836 Tr $2025-12-31834 Tr $+0,1%836 Tr $834 Tr $+0,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local1,02 T $2025-12-31943 Tr $+8,0%1,02 T $943 Tr $+8,0%
Deferred Tax Assets, Other29,4 Tr $2025-12-3118,2 Tr $+61,7%29,4 Tr $18,2 Tr $+61,7%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign48 Tr $2025-12-3141 Tr $+17,1%48 Tr $41 Tr $+17,1%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research823 Tr $2025-12-31694 Tr $+18,6%823 Tr $694 Tr $+18,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost439 Tr $2025-12-31441 Tr $-0,5%439 Tr $441 Tr $-0,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals371 Tr $2025-12-31152 Tr $+143,6%371 Tr $152 Tr $+143,6%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance618 Tr $2025-12-31540 Tr $+14,3%618 Tr $540 Tr $+14,3%
Deferred Tax Liabilities, Derivatives0 $2025-12-31220 Tr $-100,0%0 $220 Tr $-100,0%
Deferred Tax Liabilities, Gross750 Tr $2025-12-311,34 T $-44,0%750 Tr $1,34 T $-44,0%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements448 Tr $2025-12-31450 Tr $-0,3%448 Tr $450 Tr $-0,3%
Deferred Tax Liabilities, Other7,14 Tr $2025-12-3115,4 Tr $-53,5%7,14 Tr $15,4 Tr $-53,5%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment32,8 Tr $2025-12-31371 Tr $-91,2%32,8 Tr $371 Tr $-91,2%
Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount–––144 Tr $128 Tr $+12,5%
Defined Contribution Plan, Maximum Annual Contributions Per Employee, Percent–––80,0%80,0%0,0%
Depreciation, Depletion and Amortization107 Tr $87,3 Tr $+22,6%333 Tr $329 Tr $+1,4%
Derivative Asset681 Tr $298 Tr $+128,9%285 Tr $1 T $-71,6%
Derivative Asset, Fair Value, Amount Offset Against Collateral182 Tr $6,25 Tr $+2.819,7%2,81 Tr $685 Tr $-99,6%
Derivative Asset, Fair Value, Gross Asset681 Tr $298 Tr $+128,9%285 Tr $1 T $-71,6%
Derivative Asset, Fair Value, Gross Liability0 $0 $–0 $0 $–

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01