PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Linde plc (LIN)

Perpetual futures LIN trên 4 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch LINUSDT.

Linde plc là công ty khí công nghiệp và kỹ thuật toàn cầu, cung cấp khí quyển và khí quy trình, thiết kế nhà máy chìa khóa trao tay.

$459,50-0,6%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:LIN

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

4/4 thị trường trực tiếp
Sàn
4
Thị trường trực tiếp
4/4
Khối lượng 24h
27,2 N $Độ phủ: 3/4 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,3 Tr $
Open interest
126,3 N $
Thanh khoản tốt nhất
384,2 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+3,3 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
26,8 N $
Bitget
Cơ cấu thanh toán
USDT · 3/4
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 243,4 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 211,5 T $
Hiệu suất spot
1D-0,34%
5D-0,87%
1M-5,89%
6M-6,00%
YTD+7,61%
1Y-3,96%

Ma trận sàn

4 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchLIN-USDTĐang giao dịch$459,50+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+53,3 bps384,2 N $1,2 Tr $4,5 N $USDT-
BitgetGiao dịchLIN/USDTĐang giao dịch$459,380,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,3 bps-26,8 N $80,5 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchLIN/USDTĐang giao dịch$458,100,0% APR
0,000% mỗi 8h
+165,9 bps15,2 N $386 $41,3 N $USDT20x
ExtendedGiao dịchLIN/USDĐang giao dịch$458,89+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+619,8 bps0 $0 $0 $USD10x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/4 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +36,1 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +36,1 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, Bitget, Extended

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

LIN

Spread hẹp nhất

LIN

Khối lượng cao nhất

LIN

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
211,7 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
35,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+20,6%
P/E
29,4
P/E cùng ngành 14,2
Dòng tiền tự do
5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
7,3 T $
12 tháng gần nhất
P/S
6,0
P/E cùng ngành
14,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
36,3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-30
Doanh thu ước tính 9,2 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
1,6 $
2026-09-03

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất34 T $
Biên lợi nhuận ròng+20,3%
Dòng tiền tự do5,1 T $
Nợ ròng21,9 T $
202027,2 T $
202130,8 T $
202233,4 T $
202332,9 T $
202433 T $
202534 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202027,2 T $-3%2,5 T $4 T $
202130,8 T $+13%3,8 T $6,6 T $
202233,4 T $+8%4,1 T $5,7 T $
202332,9 T $-2%6,2 T $5,5 T $
202433 T $0%6,6 T $4,9 T $
202534 T $+3%6,9 T $5,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+26,6%+14,3%+9,2%+5,3%+2,8%
2021+28,0%+17,2%+12,4%+8,7%+4,7%
2022+29,1%+19,4%+12,4%+10,4%+5,2%
2023+35,1%+24,7%+18,9%+15,6%+7,7%
2024+36,6%+26,0%+19,9%+17,2%+8,2%
2025+43,3%+26,3%+20,3%+18,0%+7,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20203,8 T $17,2 T $13,5 T $0,80
20212,8 T $15,2 T $12,4 T $0,74
20225,4 T $18,8 T $13,4 T $0,79
20234,7 T $20,3 T $15,7 T $0,80
20244,9 T $22,6 T $17,8 T $0,89
20255,1 T $27 T $21,9 T $0,88
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020138,8 T $152,3 T $5,155,5
2021179,1 T $191,5 T $5,846,8
2022163 T $176,4 T $4,939,3
2023200,5 T $216,2 T $6,132,3
2024200,4 T $218,2 T $6,130,5
2025198,8 T $220,7 T $5,829,1
Q3 20248,4 T $
Q4 20248,3 T $
Q1 20258,1 T $
Q2 20258,5 T $
Q3 20258,6 T $
Q4 20258,8 T $
Q1 20268,8 T $
Q2 20269,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20248,4 T $+2%1,6 T $1,7 T $
Q4 20248,3 T $0%1,7 T $1,6 T $
Q1 20258,1 T $0%1,7 T $891 Tr $
Q2 20258,5 T $+3%1,8 T $954 Tr $
Q3 20258,6 T $+3%1,9 T $1,7 T $
Q4 20258,8 T $+6%1,6 T $1,6 T $
Q1 20268,8 T $+8%1,9 T $898 Tr $
Q2 20269,3 T $+9%1,9 T $833 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+36,4%+26,1%+18,5%+4,0%+1,9%
Q4 2024+36,8%+26,5%+20,8%+4,5%+2,2%
Q1 2025+37,5%+27,4%+20,6%+4,4%+2,0%
Q2 2025+49,3%+27,7%+20,8%+4,6%+2,1%
Q3 2025+38,0%+27,2%+22,4%+5,0%+2,2%
Q4 2025+48,1%+23,0%+17,9%+4,1%+1,8%
Q1 2026+48,5%+37,2%+21,1%+4,8%+2,2%
Q2 2026+47,7%+27,3%+20,8%+4,9%+2,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20245,2 T $22,3 T $17,1 T $0,96
Q4 20244,9 T $22,6 T $17,8 T $0,89
Q1 20255,3 T $23,9 T $18,6 T $0,94
Q2 20254,8 T $25,9 T $21,1 T $0,93
Q3 20254,5 T $25,9 T $21,4 T $0,82
Q4 20255,1 T $27 T $21,9 T $0,88
Q1 20264 T $26,3 T $22,4 T $0,83
Q2 20264,9 T $28 T $23,1 T $0,88
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024227,8 T $244,9 T $27,336,8
Q4 2024199,2 T $217 T $24,129,1
Q1 2025220,4 T $239 T $27,233,0
Q2 2025220,9 T $242,1 T $26,031,3
Q3 2025222,7 T $244,1 T $25,828,9
Q4 2025198,8 T $220,7 T $22,732,5
Q1 2026230,1 T $252,4 T $26,231,0
Q2 2026240 T $263,1 T $25,831,1

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu9,3 T $Q2 2026
2,3 T $4,6 T $7 T $9,3 T $Q3 2023: 8,2 T $Q4 2023: 8,3 T $Q1 2024: 8,1 T $Q2 2024: 8,3 T $Q3 2024: 8,4 T $Q4 2024: 8,3 T $Q1 2025: 8,1 T $Q2 2025: 8,5 T $Q3 2025: 8,6 T $Q4 2025: 8,8 T $Q1 2026: 8,8 T $Q2 2026: 9,3 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng1,9 T $Q2 2026
482,3 Tr $964,5 Tr $1,4 T $1,9 T $Q3 2023: 1,6 T $Q4 2023: 1,5 T $Q1 2024: 1,6 T $Q2 2024: 1,7 T $Q3 2024: 1,6 T $Q4 2024: 1,7 T $Q1 2025: 1,7 T $Q2 2025: 1,8 T $Q3 2025: 1,9 T $Q4 2025: 1,6 T $Q1 2026: 1,9 T $Q2 2026: 1,9 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA3,6 T $Q2 2026
892,5 Tr $1,8 T $2,7 T $3,6 T $Q3 2023: 3,1 T $Q4 2023: 3,2 T $Q1 2024: 3,1 T $Q2 2024: 3,2 T $Q3 2024: 3 T $Q4 2024: 3,4 T $Q1 2025: 3,1 T $Q2 2025: 3,4 T $Q3 2025: 3,4 T $Q4 2025: 3 T $Q1 2026: 3,4 T $Q2 2026: 3,6 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do833 Tr $Q2 2026
418 Tr $836 Tr $1,3 T $1,7 T $Q3 2023: 1,6 T $Q4 2023: 1,6 T $Q1 2024: 906 Tr $Q2 2024: 796 Tr $Q3 2024: 1,7 T $Q4 2024: 1,6 T $Q1 2025: 891 Tr $Q2 2025: 954 Tr $Q3 2025: 1,7 T $Q4 2025: 1,6 T $Q1 2026: 898 Tr $Q2 2026: 833 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS4,15 $Q2 2026
1,04 $2,08 $3,11 $4,15 $Q3 2023: 3,19 $Q4 2023: 3,16 $Q1 2024: 3,35 $Q2 2024: 3,44 $Q3 2024: 3,22 $Q4 2024: 3,6 $Q1 2025: 3,51 $Q2 2025: 3,73 $Q3 2025: 4,09 $Q4 2025: 3,26 $Q1 2026: 3,98 $Q2 2026: 4,15 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ4,9 T $Q2 2026
7 T $14 T $21 T $28 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 3,9 T $Q3 2023 · Nợ: 18 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 4,7 T $Q4 2023 · Nợ: 20,3 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 4,8 T $Q1 2024 · Nợ: 20,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 4,6 T $Q2 2024 · Nợ: 21,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 5,2 T $Q3 2024 · Nợ: 22,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 4,9 T $Q4 2024 · Nợ: 22,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 5,3 T $Q1 2025 · Nợ: 23,9 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 4,8 T $Q2 2025 · Nợ: 25,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 4,5 T $Q3 2025 · Nợ: 25,9 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 5,1 T $Q4 2025 · Nợ: 27 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 4 T $Q1 2026 · Nợ: 26,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 4,9 T $Q2 2026 · Nợ: 28 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+47,7%Q2 2026
+12,3%+24,7%+37,0%+49,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +35,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +35,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +49,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +48,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +47,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +19,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +18,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +20,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +20,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +18,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +20,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +21,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +20,8%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,3%Q2 2026
+2,2%+4,6%+6,9%+9,3%Q3 2024: +2,5%Q4 2024: -0,2%Q1 2025: +0,1%Q2 2025: +2,8%Q3 2025: +3,1%Q4 2025: +5,8%Q1 2026: +8,2%Q2 2026: +9,3%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành464,5 TrQ2 2026
122,8 Tr245,5 Tr368,3 Tr491,1 TrQ3 2023: 491,1 TrQ4 2023: 488,2 TrQ1 2024: 485,6 TrQ2 2024: 483,2 TrQ3 2024: 480,9 TrQ4 2024: 478,9 TrQ1 2025: 476,3 TrQ2 2025: 473,6 TrQ3 2025: 471,5 TrQ4 2025: 468,7 TrQ1 2026: 466,3 TrQ2 2026: 464,5 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá31,1Q2 2026
9,218,427,636,8Q3 2023 · P/E: 29,0Q4 2023 · P/E: 32,5Q1 2024 · P/E: 34,3Q2 2024 · P/E: 31,0Q3 2024 · P/E: 36,8Q4 2024 · P/E: 29,1Q1 2025 · P/E: 33,0Q2 2025 · P/E: 31,3Q3 2025 · P/E: 28,9Q4 2025 · P/E: 32,5Q1 2026 · P/E: 31,0Q2 2026 · P/E: 31,1Q3 2023 · P/S: 22,2Q4 2023 · P/S: 24,0Q1 2024 · P/S: 27,6Q2 2024 · P/S: 24,9Q3 2024 · P/S: 27,3Q4 2024 · P/S: 24,1Q1 2025 · P/S: 27,2Q2 2025 · P/S: 26,0Q3 2025 · P/S: 25,8Q4 2025 · P/S: 22,7Q1 2026 · P/S: 26,2Q2 2026 · P/S: 25,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu34 T $2025
8,5 T $17 T $25,5 T $34 T $2018: 14,8 T $2019: 28,2 T $2020: 27,2 T $2021: 30,8 T $2022: 33,4 T $2023: 32,9 T $2024: 33 T $2025: 34 T $20182025
Lợi nhuận ròng6,9 T $2025
1,7 T $3,4 T $5,2 T $6,9 T $2018: 4,4 T $2019: 2,3 T $2020: 2,5 T $2021: 3,8 T $2022: 4,1 T $2023: 6,2 T $2024: 6,6 T $2025: 6,9 T $20182025
EBITDA12,9 T $2025
3,2 T $6,5 T $9,7 T $12,9 T $2018: 7,1 T $2019: 8,1 T $2020: 8,1 T $2021: 9,9 T $2022: 9,9 T $2023: 12,3 T $2024: 12,9 T $2025: 12,9 T $20182025
Dòng tiền tự do5,1 T $2025
1,7 T $3,3 T $5 T $6,6 T $2018: 1,8 T $2019: 2,5 T $2020: 4 T $2021: 6,6 T $2022: 5,7 T $2023: 5,5 T $2024: 4,9 T $2025: 5,1 T $20182025
EPS14,6 $2025
3,65 $7,3 $10,9 $14,6 $2018: 13,1 $2019: 4,19 $2020: 4,71 $2021: 7,33 $2022: 8,23 $2023: 12,6 $2024: 13,6 $2025: 14,6 $20182025
Tiền mặt / Nợ5,1 T $2025
6,7 T $13,5 T $20,2 T $27 T $2018 · Tiền mặt: 4,5 T $2018 · Nợ: 15,3 T $2019 · Tiền mặt: 2,7 T $2019 · Nợ: 14,9 T $2020 · Tiền mặt: 3,8 T $2020 · Nợ: 17,2 T $2021 · Tiền mặt: 2,8 T $2021 · Nợ: 15,2 T $2022 · Tiền mặt: 5,4 T $2022 · Nợ: 18,8 T $2023 · Tiền mặt: 4,7 T $2023 · Nợ: 20,3 T $2024 · Tiền mặt: 4,9 T $2024 · Nợ: 22,6 T $2025 · Tiền mặt: 5,1 T $2025 · Nợ: 27 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+43,3%2025
+10,8%+21,7%+32,5%+43,3%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +26,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +24,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +26,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +28,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +29,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +35,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,3%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,1%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +29,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +8,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +18,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +19,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,3%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+3,0%2025
+19,9%+43,4%+66,8%+90,3%2019: +90,3%2020: -3,5%2021: +13,0%2022: +8,3%2023: -1,5%2024: +0,5%2025: +3,0%20182025
Cổ phiếu lưu hành468,7 Tr2025
136,3 Tr272,6 Tr408,9 Tr545,2 Tr2018: 334,1 Tr2019: 545,2 Tr2020: 531,2 Tr2021: 521,9 Tr2022: 504 Tr2023: 492,3 Tr2024: 482,1 Tr2025: 468,7 Tr20182025
Định giá29,12025
13,927,741,655,52018 · P/E: 11,82019 · P/E: 50,52020 · P/E: 55,52021 · P/E: 46,82022 · P/E: 39,32023 · P/E: 32,32024 · P/E: 30,52025 · P/E: 29,12018 · P/S: 3,52019 · P/S: 4,12020 · P/S: 5,12021 · P/S: 5,82022 · P/S: 4,92023 · P/S: 6,12024 · P/S: 6,12025 · P/S: 5,820182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-30
Doanh thu ước tính 9,2 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
1,6 $
2026-09-03

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202617,8836,3 T $+7%15
FY 202719,5938,1 T $+12%10
FY 202821,5740,3 T $+19%9
FY 202924,9943,4 T $+28%3
FY 203026,7445,4 T $+34%3
Q1 20274,709,2 T $+5%1

Sự kiện công ty

6
2026-10-30Kết quảThực tế - / Ước tính 4,52-
2026-09-03Cổ tức1,6 $-
2026-07-31Kết quảThực tế 4,5 / Ước tính 4,49Vượt dự báo
2026-06-04Cổ tức1,6 $-
2026-05-01Kết quảThực tế 4,33 / Ước tính 4,27Vượt dự báo
2026-03-11Cổ tức1,6 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 16:04 UTC 21 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Basic Materials
Ngành
Chemicals - Specialty
Giám đốc điều hành
Sanjiv Lamba
Nhân viên
64.649
Ngày IPO
17 thg 6, 1992
Quốc gia
GB
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi3,71
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui1,51 T US$3,26 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 43 out of 73

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
212,95 T US$-11.2%thg 6 26thg 9 26
212,95 T US$231,89 T US$250,83 T US$Cao nhất: 250,83 T US$ · 2026-07-06Hiện tại: 212,95 T US$ · 2026-09-18thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 212,95 T US$ · 2026-09-18Cao nhất: 250,83 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 212,95 T US$ · 2026-09-18
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,31%14,7 Tr
VOO0,34%12,3 Tr
QQQ0,96%9,8 Tr
IVV.AX0,33%5,8 Tr
XAW.TO0,19%5,8 Tr
1557.T0,33%5,6 Tr
SPY0,33%5,5 Tr
VTV0,82%4,4 Tr
VECA.S0,06%3,8 Tr
VIG0,97%2,6 Tr
VIIIX0,34%2,5 Tr
XLB12,99%2,3 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi LIN đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị119294
Nhà phân tích2535
Mua / giữ / bán104 / 15 / 0227 / 65 / 2
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 4 / 16 / 10 / 4
Giá mục tiêu đạt / không đạt2 / 105 (2%)23 / 238 (9%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-13,8%-9,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+0,8% / -26,3%+8,9% / -26,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,6% so với S&P 500 -0,8% (n = 224)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. John McNultyBMO Capital75% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 546 US$9 thg 9, 2026
  2. Michael SisonWells Fargo43% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 570 US$4 thg 6, 2026
  3. Laurence AlexanderJefferies31% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 560 US$3 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
11 thg 9, 2026James HooperBernsteinMuaDuy trì563 US$
11 thg 9, 2026James HooperBernsteinMuaDuy trì563 US$
11 thg 9, 2026Unknown AnalystKeyBancMuaBắt đầu theo dõi542 US$
10 thg 9, 2026Unknown AnalystKeyBancMuaBắt đầu theo dõi542 US$
9 thg 9, 2026John McNultyBMO CapitalMuaDuy trì546 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng400 US$420 US$440 US$460 US$480 US$500 US$520 US$540 US$560 US$thg 10 25 · Mua 15 · Giữ 3 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 17 · Giữ 1 · Bán 0thg 12 25 · Mua 19 · Giữ 2 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 19 · Giữ 2 · Bán 0thg 2 26 · Mua 16 · Giữ 4 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 17 · Giữ 4 · Bán 0thg 4 26 · Mua 17 · Giữ 4 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 18 · Giữ 4 · Bán 0thg 6 26 · Mua 18 · Giữ 3 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 16 · Giữ 5 · Bán 0thg 8 26 · Mua 16 · Giữ 5 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 17 · Giữ 5 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 517 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 508 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 500 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 501 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 514 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 520 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 533 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 548 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 555 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 558 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 557 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 556 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 418 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 410 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 426 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 457 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 508 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 496 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 501 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 498 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 519 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 478 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 490 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 458 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 119 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu LIN ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Linde plc (LIN) được giao dịch trên 4 sàn crypto, bao gồm BingX, Bitget, Gate.io. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch LIN suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu LIN giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu LIN là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp LIN là +2,2% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 4 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp LIN so với cổ phiếu Linde plc như thế nào?

Giá mark trung vị của perp LIN là 459,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 459,5 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu LIN là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu LIN là một phái sinh theo dõi giá của Linde plc mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Linde plc trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

LINUSDT perpetual là gì?

LINUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Linde plc thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu LIN qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

LIN perpetuals · perpequities.comLIN perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/lin-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/lin-perp.svg" width="240" height="64" alt="LIN perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp LIN

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với LIN — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho LIN, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X