Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Netflix, Inc. (NFLX)
NASDAQ · Communication Services · Entertainment · 16.000 nhân viên · CEO Theodore A. Sarandos
- Giá
- 62,08 $ +0,05%
- Vốn hóa
- 258 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 265 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-19 EPS dự kiến 0,68 $
Trong Q3 '26, Netflix, Inc. (NFLX) tạo ra 3,16 T $ dòng tiền hoạt động, chi 279 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 2,88 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 11,4 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 938 Tr $ | 2,33 T $ | 2,15 T $ | 2,36 T $ | 1,87 T $ | 2,89 T $ | 3,13 T $ | 2,55 T $ | 2,42 T $ | 5,28 T $ | 3,4 T $ | 3,66 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,84 T $ | 3,76 T $ | 3,85 T $ | 3,78 T $ | 4,24 T $ | 3,9 T $ | 3,91 T $ | 4,09 T $ | 4,85 T $ | 4,32 T $ | 4,41 T $ | 4,34 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 82,5 Tr $ | 76,3 Tr $ | 68,8 Tr $ | 65,7 Tr $ | 61,8 Tr $ | 72 Tr $ | 80,9 Tr $ | 81 Tr $ | 135 Tr $ | 140 Tr $ | 131 Tr $ | 134 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -171 Tr $ | -107 Tr $ | -209 Tr $ | -201 Tr $ | -73,3 Tr $ | -164 Tr $ | -136 Tr $ | 20,5 Tr $ | -163 Tr $ | 58,8 Tr $ | 81,3 Tr $ | 182 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 59 Tr $ | 105 Tr $ | -247 Tr $ | 180 Tr $ | -70,5 Tr $ | -94,7 Tr $ | -685 Tr $ | 576 Tr $ | -252 Tr $ | 105 Tr $ | -1,31 T $ | -204 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -3,09 T $ | -3,95 T $ | -4,32 T $ | -3,87 T $ | -4,49 T $ | -3,82 T $ | -3,87 T $ | -4,49 T $ | -4,88 T $ | -4,61 T $ | -4,98 T $ | -4,96 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,66 T $ | 2,21 T $ | 1,29 T $ | 2,32 T $ | 1,54 T $ | 2,79 T $ | 2,42 T $ | 2,83 T $ | 2,11 T $ | 5,29 T $ | 1,74 T $ | 3,16 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -81,6 Tr $ | -75,7 Tr $ | -78,3 Tr $ | -127 Tr $ | -159 Tr $ | -128 Tr $ | -156 Tr $ | -165 Tr $ | -239 Tr $ | -196 Tr $ | -219 Tr $ | -279 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 199 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -586 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,74 T $ | 0 $ | -156 Tr $ | -1,65 Tr $ | -3,85 Tr $ | -8,45 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -52,5 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 493 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 770 Tr $ | 962 Tr $ | 176 Tr $ | 8,45 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -199 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -36,2 Tr $ | 36,2 Tr $ | -17,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 412 Tr $ | -75,7 Tr $ | -78,3 Tr $ | -1,87 T $ | -159 Tr $ | 486 Tr $ | 769 Tr $ | 43,9 Tr $ | -257 Tr $ | -782 Tr $ | -219 Tr $ | -331 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | -400 Tr $ | 0 $ | 1,79 T $ | -1,39 T $ | -800 Tr $ | -1,03 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 993 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -2,5 T $ | -2 T $ | -1,6 T $ | -1,7 T $ | -964 Tr $ | -3,54 T $ | -1,65 T $ | -1,86 T $ | -2,08 T $ | -1,27 T $ | -4,71 T $ | -4,8 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -3,7 Tr $ | -1,83 Tr $ | -8,13 Tr $ | -11,1 Tr $ | 1,38 T $ | -43,5 Tr $ | 15,8 Tr $ | 49,6 Tr $ | -73,9 Tr $ | -9,54 Tr $ | -15,2 Tr $ | -25,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -2,45 T $ | -2,13 T $ | -1,49 T $ | 227 Tr $ | -679 Tr $ | -4,03 T $ | -2,5 T $ | -1,74 T $ | -2,08 T $ | -1,23 T $ | -4,67 T $ | -3,75 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 139 Tr $ | -95,8 Tr $ | -123 Tr $ | 153 Tr $ | -351 Tr $ | 150 Tr $ | 287 Tr $ | -21,7 Tr $ | -29,4 Tr $ | -49,8 Tr $ | -19,6 Tr $ | 19 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -238 Tr $ | -91,9 Tr $ | -400 Tr $ | 832 Tr $ | 348 Tr $ | -603 Tr $ | 977 Tr $ | 1,11 T $ | -252 Tr $ | 3,23 T $ | -3,16 T $ | -905 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,58 T $ | 2,14 T $ | 1,21 T $ | 2,19 T $ | 1,38 T $ | 2,66 T $ | 2,27 T $ | 2,66 T $ | 1,87 T $ | 5,09 T $ | 1,53 T $ | 2,88 T $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 187 Tr $ | 559 Tr $ | 1,21 T $ | 1,87 T $ | 2,76 T $ | 5,12 T $ | 4,49 T $ | 5,41 T $ | 8,71 T $ | 11 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 4,92 T $ | 6,27 T $ | 7,62 T $ | 9,32 T $ | 10,9 T $ | 12,4 T $ | 14,4 T $ | 14,6 T $ | 15,6 T $ | 16,8 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 174 Tr $ | 182 Tr $ | 321 Tr $ | 405 Tr $ | 415 Tr $ | 403 Tr $ | 575 Tr $ | 339 Tr $ | 273 Tr $ | 368 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -46,8 Tr $ | -209 Tr $ | -85,5 Tr $ | -94,4 Tr $ | 70,1 Tr $ | 200 Tr $ | -167 Tr $ | -459 Tr $ | -591 Tr $ | -442 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 192 Tr $ | 59 Tr $ | 294 Tr $ | 43 Tr $ | -31,9 Tr $ | -242 Tr $ | -758 Tr $ | -116 Tr $ | -33,1 Tr $ | -456 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -6,9 T $ | -8,65 T $ | -12 T $ | -14,4 T $ | -11,7 T $ | -17,5 T $ | -16,5 T $ | -12,5 T $ | -16,6 T $ | -17,1 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -1,47 T $ | -1,79 T $ | -2,68 T $ | -2,89 T $ | 2,43 T $ | 393 Tr $ | 2,03 T $ | 7,27 T $ | 7,36 T $ | 10,1 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -185 Tr $ | -227 Tr $ | -213 Tr $ | -253 Tr $ | -498 Tr $ | -525 Tr $ | -408 Tr $ | -349 Tr $ | -440 Tr $ | -688 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -77,2 Tr $ | -53,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -788 Tr $ | -757 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -17,2 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -187 Tr $ | -74,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -911 Tr $ | -505 Tr $ | -1,74 T $ | -170 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 423 Tr $ | 343 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 757 Tr $ | 1,4 T $ | 0 $ | 1,92 T $ | |
| Đầu tư khác | 76,2 Tr $ | 47 Tr $ | -127 Tr $ | -134 Tr $ | -7,43 Tr $ | -26,9 Tr $ | -757 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 49,8 Tr $ | 34,3 Tr $ | -339 Tr $ | -387 Tr $ | -505 Tr $ | -1,34 T $ | -2,08 T $ | 542 Tr $ | -2,18 T $ | 1,04 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 1 T $ | 3,02 T $ | 3,96 T $ | 4,47 T $ | 1,01 T $ | -500 Tr $ | -700 Tr $ | 0 $ | 1,39 T $ | -1,83 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -600 Tr $ | 0 $ | -6,05 T $ | -6,26 T $ | -9,13 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 91,6 Tr $ | -31,9 Tr $ | -37,8 Tr $ | -36,1 Tr $ | -7,56 Tr $ | -224 Tr $ | 0 $ | -75,4 Tr $ | -38 Tr $ | -52 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 1,09 T $ | 3,08 T $ | 4,05 T $ | 4,51 T $ | 1,24 T $ | -1,15 T $ | -664 Tr $ | -5,95 T $ | -4,07 T $ | -10,3 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -9,17 Tr $ | 29,8 Tr $ | -39,7 Tr $ | 469 N $ | 36,1 Tr $ | -86,7 Tr $ | -170 Tr $ | 82,7 Tr $ | -416 Tr $ | 387 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -342 Tr $ | 1,36 T $ | 989 Tr $ | 1,23 T $ | 3,2 T $ | -2,18 T $ | -885 Tr $ | 1,95 T $ | 689 Tr $ | 1,23 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -1,66 T $ | -2,01 T $ | -2,89 T $ | -3,14 T $ | 1,93 T $ | -132 Tr $ | 1,62 T $ | 6,93 T $ | 6,92 T $ | 9,46 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 26,8 Tr $ | 114 Tr $ | 131 Tr $ | 401 Tr $ | 292 Tr $ | 509 Tr $ | 812 Tr $ | 1,15 T $ | 1,64 T $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 139 Tr $ | 213 Tr $ | 376 Tr $ | 599 Tr $ | 763 Tr $ | 763 Tr $ | 702 Tr $ | 685 Tr $ | 675 Tr $ | 719 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01