PerpEquities

Tài chính Marvell Technology, Inc. (MRVL)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 7.480 nhân viên · CEO Matthew J. Murphy

Giá
196,40 $ -10,05%
Vốn hóa
172 T $
Giá trị doanh nghiệp
173 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-08-28
Báo cáo kế tiếp
2026-12-01 EPS dự kiến 1,10 $
Doanh thu (TTM)9,45 T $+30,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)16,7%+15,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,58 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,64 T $+2.653,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,73 T $+13,1% so với năm trướcCapex 470 Tr $
EPS pha loãng (TTM)3,02 $+2.422,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-1,35 T $+61,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
172 T $
EV 173 T $
Doanh thu
9,45 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+47%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
27,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
64,4×
Dự phóng 46,6× (FY2027)
P/S
18,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
36,4×
TTM
Dòng tiền tự do
1,73 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,64 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
12,1 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-12-01
Doanh thu dự kiến 3,15 T $
Cổ tức
0,24 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-27): doanh thu vượt 0,7%, EPS vượt 0,6%Doanh thu 2,74 T $ so với kỳ vọng 2,72 T $ (+0,7%); EPS 0,94 $ so với 0,93 $ (+0,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 36,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 2,74 T $, so với mức trung bình 36,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 16,7% (TTM), +15,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 1.595,7% trong khi doanh thu tăng 30,6%.
  • 48,4% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 3,06 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,58 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 5,0% doanh thu (năm trước 4,3%)Đã đầu tư 470 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+49,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,73 T $ = 65,5% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,11 T $ cho cổ đông = 121,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,9 T $ (năm trước 940 Tr $), cổ tức 209 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 829 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 5,8% trong một năm921 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 870 Tr.
  • Nợ ròng 1,35 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,93 T $, nợ gồm thuê tài sản 5,29 T $; năm trước nợ ròng 3,55 T $.

Quý gần nhất: Q2 '27

Quý kết thúc ngày 2026-08-01. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu2,74 T $2,01 T $+36,5%
Biên lợi nhuận gộp53,1%50,4%+2,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động457 Tr $290 Tr $+57,5%
Biên lợi nhuận hoạt động16,7%14,5%+2,2 điểm %
Lợi nhuận ròng308 Tr $195 Tr $+58,1%
EPS pha loãng0,33 $0,22 $+50,0%
Dòng tiền hoạt động606 Tr $462 Tr $+31,2%
Capex127 Tr $48,6 Tr $+160,7%
Dòng tiền tự do479 Tr $413 Tr $+15,9%
R&D741 Tr $519 Tr $+42,8%
Thù lao bằng cổ phiếu326 Tr $154 Tr $+112,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu2,74 T $2,72 T $+0,7%
EPS (theo dự báo)0,94 $0,93 $+0,6%

Từ báo cáo ngày 2026-08-27 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Data Center2,17 T $+45,7%100,0%––
Data center–––––
Communications and other–––––
Carrier Infrastructure–––––
Enterprise Networking–––––
Consumer–––––
Automotive And Industrial–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Other Countries593 Tr $+273,6%21,6%3,36 T $+403,4%
CHINA1,16 T $+99,1%42,4%3,9 T $+45,2%
TAIWAN457 Tr $-15,6%16,7%1,77 T $+30,9%
SINGAPORE337 Tr $+138,4%12,3%––
United States191 Tr $-38,6%7,0%919 Tr $-20,3%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,2 T $
Capex
-470 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,9 T $
Cổ tức
-209 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-1,27 T $
Nợ phát hành ròng
554 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
829 Tr $
Dòng tiền tự do
1,73 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
121,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)64,4×25,5× 1/5 năm25,5× – 25,5×
EV / EBITDA36,4×67,1×15,4× – 155,1×
EV / Doanh thu18,3×11,6×6,9× – 17,5×
Giá / FCF99,4×60,1×34,3× – 90,0×
Giá / Giá trị sổ sách9,5×4,4×2,3× – 7,3×
Tỷ suất FCF1,0%1,9%1,1% – 2,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư5,4%-0,9%-3,9% – 6,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu16,2%0,4%-6,6% – 18,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 329,93 $ (+68,0%)
khoảng 190,00 $ – 450,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua62
Nắm giữ11
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202712,1 T $+47,2%4,21 $+37,3%46,6×27
FY202819,6 T $+62,0%7,28 $+72,7%27,0×27
FY202931,4 T $+60,5%12,38 $+70,1%15,9×20
FY203048,1 T $+53,4%18,47 $+49,1%10,6×9
FY203175 T $+55,7%28,26 $+53,0%6,9×10

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 289 số liệu mà Marvell Technology, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
91,84 $2026-03-31–––––
21,8 Tr2026-03-31–––––
Accelerated Share Repurchases, Settlement (Payment) or Receipt-1 T $2025-09-24–––––
Accounts Payable, Current798 Tr $611 Tr $+30,7%1,07 T $622 Tr $+72,6%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss2,19 T $2026-01-311,03 T $+112,6%2,19 T $1,03 T $+112,6%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current2,22 T $1,45 T $+52,8%2,19 T $1,03 T $+112,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss4,5 Tr $2026-01-312,6 Tr $+73,1%4,5 Tr $2,6 Tr $+73,1%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss2,19 T $2026-01-311,03 T $+112,5%2,19 T $1,03 T $+112,5%
Accounts Receivable, Sale111 Tr $237 Tr $-53,2%736 Tr $869 Tr $-15,3%
Accrued Income Taxes, Current164 Tr $91,2 Tr $+79,5%228 Tr $55,6 Tr $+310,6%
Accrued Income Taxes, Noncurrent85,7 Tr $79,5 Tr $+7,8%117 Tr $73,4 Tr $+59,9%
Accrued Liabilities, Current1,43 T $1,08 T $+32,2%1,34 T $973 Tr $+37,5%
Accrued Professional Fees, Current15,7 Tr $2025-11-011,1 Tr $+1.327,3%11,7 Tr $2025-02-0176,5 Tr $-84,7%
Accrued Royalties, Current28,7 Tr $2026-05-0219,1 Tr $+50,3%25,1 Tr $11,7 Tr $+114,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,53 T $1,31 T $+16,5%1,41 T $1,25 T $+12,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax0 $2026-01-31400 N $-100,0%0 $400 N $-100,0%
Additional Paid in Capital, Common Stock16,9 T $14,3 T $+18,8%13 T $14,5 T $-10,9%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued11,3 Tr $12,3 Tr $-8,1%39 Tr $5,4 Tr $+622,2%
Amortization of Intangible Assets215 Tr $244 Tr $-11,8%942 Tr $1,05 T $-10,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount400 N4,5 Tr-91,1%–––
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition334 Tr $153 Tr $+118,3%594 Tr $596 Tr $-0,3%
Assets27,6 T $20,6 T $+33,8%22,3 T $20,2 T $+10,3%
Assets, Current7,92 T $4,51 T $+75,5%6,46 T $3,12 T $+107,1%
Assets, Fair Value Disclosure706 Tr $2025-11-0159,1 Tr $+1.094,9%73,9 Tr $2025-02-0113,6 Tr $+443,4%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability102 Tr $0 $––––
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent750 Tr $–––––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––156 Tr $69,3 Tr $+125,7%
Cash2,57 T $2026-01-31891 Tr $+188,0%2,57 T $891 Tr $+188,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value3,93 T $1,22 T $+221,2%2,64 T $948 Tr $+178,3%
Cash Equivalents, at Carrying Value72,7 Tr $2026-01-3157,2 Tr $+27,1%72,7 Tr $57,2 Tr $+27,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents3,93 T $1,22 T $+221,2%2,64 T $948 Tr $+178,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect89,2 Tr $339 Tr $-73,6%1,69 T $-2,5 Tr $+67.720,0%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights–––87,77 $2025-02-01––
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights–––4,2 Tr2025-02-01––
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,06 $0,06 $0,0%0,24 $0,24 $0,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,06 $0,06 $0,0%0,24 $0,24 $0,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,3 T––1,3 T1,3 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued847 Tr2026-01-31866 Tr-2,2%847 Tr866 Tr-2,2%
Common Stock, Shares, Outstanding847 Tr2026-01-31866 Tr-2,2%847 Tr866 Tr-2,2%
Common Stock, Value, Issued1,8 Tr $1,7 Tr $+5,9%1,7 Tr $1,7 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent308 Tr $196 Tr $+57,5%2,67 T $-886 Tr $+401,4%
Cost of Goods and Services Sold1,28 T $996 Tr $+29,0%4,01 T $3,39 T $+18,6%
Costs and Expenses996 Tr $721 Tr $+38,2%2,86 T $3,1 T $-7,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––69,4 Tr $30,9 Tr $+124,6%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––262 Tr $70,8 Tr $+270,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––334 Tr $102 Tr $+227,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––2,7 Tr $500 N $+440,0%
Debt Issuance Costs, Net37 Tr $32,7 Tr $+13,1%29,3 Tr $26,7 Tr $+9,7%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-19,5 Tr $-34,5 Tr $+43,5%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––60 Tr $-75 Tr $+180,0%
Deferred Income Tax Assets, Net322 Tr $410 Tr $-21,4%346 Tr $401 Tr $-13,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)24,9 Tr $-4,9 Tr $+608,2%42,2 Tr $-112 Tr $+137,7%
Deferred Income Tax Liabilities, Net125 Tr $33,3 Tr $+275,4%20,5 Tr $33,8 Tr $-39,3%
Deferred Revenue, Current63,7 Tr $2026-05-0231,8 Tr $+100,3%40,1 Tr $22,1 Tr $+81,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––1,7 Tr $-2,4 Tr $+170,8%
Deferred Tax Assets, Gross1,75 T $2026-01-311,92 T $-9,0%1,75 T $1,92 T $-9,0%
Deferred Tax Assets, Net325 Tr $2026-01-31367 Tr $-11,4%325 Tr $367 Tr $-11,4%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance636 Tr $2026-01-31746 Tr $-14,8%636 Tr $746 Tr $-14,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards105 Tr $2026-01-31112 Tr $-6,0%105 Tr $112 Tr $-6,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-K 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03

Dữ liệu tính đến 2026-11-01