Tài chính Marvell Technology, Inc. (MRVL)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 7.480 nhân viên · CEO Matthew J. Murphy
- Giá
- 196,40 $ -10,05%
- Vốn hóa
- 172 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 173 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-08-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-01 EPS dự kiến 1,10 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 172 T $ EV 173 T $
- Doanh thu
- 9,45 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +47% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 27,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 64,4× Dự phóng 46,6× (FY2027)
- P/S
- 18,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 36,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,73 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 2,64 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 12,1 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-01 Doanh thu dự kiến 3,15 T $
- Cổ tức
- 0,24 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-27): doanh thu vượt 0,7%, EPS vượt 0,6%Doanh thu 2,74 T $ so với kỳ vọng 2,72 T $ (+0,7%); EPS 0,94 $ so với 0,93 $ (+0,6%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 36,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 2,74 T $, so với mức trung bình 36,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 16,7% (TTM), +15,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 1.595,7% trong khi doanh thu tăng 30,6%.
- 48,4% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 3,06 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,58 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 5,0% doanh thu (năm trước 4,3%)Đã đầu tư 470 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+49,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,73 T $ = 65,5% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,11 T $ cho cổ đông = 121,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,9 T $ (năm trước 940 Tr $), cổ tức 209 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 829 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 5,8% trong một năm921 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 870 Tr.
- Nợ ròng 1,35 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,93 T $, nợ gồm thuê tài sản 5,29 T $; năm trước nợ ròng 3,55 T $.
Quý gần nhất: Q2 '27
Quý kết thúc ngày 2026-08-01. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,74 T $ | 2,01 T $ | +36,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 53,1% | 50,4% | +2,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 457 Tr $ | 290 Tr $ | +57,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 16,7% | 14,5% | +2,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 308 Tr $ | 195 Tr $ | +58,1% |
| EPS pha loãng | 0,33 $ | 0,22 $ | +50,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 606 Tr $ | 462 Tr $ | +31,2% |
| Capex | 127 Tr $ | 48,6 Tr $ | +160,7% |
| Dòng tiền tự do | 479 Tr $ | 413 Tr $ | +15,9% |
| R&D | 741 Tr $ | 519 Tr $ | +42,8% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 326 Tr $ | 154 Tr $ | +112,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-27| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,74 T $ | 2,72 T $ | +0,7% |
| EPS (theo dự báo) | 0,94 $ | 0,93 $ | +0,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-27 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Data Center | 2,17 T $ | +45,7% | 100,0% | – | – | |
| Data center | – | – | – | – | – | |
| Communications and other | – | – | – | – | – | |
| Carrier Infrastructure | – | – | – | – | – | |
| Enterprise Networking | – | – | – | – | – | |
| Consumer | – | – | – | – | – | |
| Automotive And Industrial | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Other Countries | 593 Tr $ | +273,6% | 21,6% | 3,36 T $ | +403,4% | |
| CHINA | 1,16 T $ | +99,1% | 42,4% | 3,9 T $ | +45,2% | |
| TAIWAN | 457 Tr $ | -15,6% | 16,7% | 1,77 T $ | +30,9% | |
| SINGAPORE | 337 Tr $ | +138,4% | 12,3% | – | – | |
| United States | 191 Tr $ | -38,6% | 7,0% | 919 Tr $ | -20,3% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 2,2 T $
- Capex
- -470 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,9 T $
- Cổ tức
- -209 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -1,27 T $
- Nợ phát hành ròng
- 554 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 829 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,73 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 121,9%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 64,4× | 25,5× 1/5 năm | 25,5× – 25,5× |
| EV / EBITDA | 36,4× | 67,1× | 15,4× – 155,1× |
| EV / Doanh thu | 18,3× | 11,6× | 6,9× – 17,5× |
| Giá / FCF | 99,4× | 60,1× | 34,3× – 90,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 9,5× | 4,4× | 2,3× – 7,3× |
| Tỷ suất FCF | 1,0% | 1,9% | 1,1% – 2,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 5,4% | -0,9% | -3,9% – 6,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 16,2% | 0,4% | -6,6% – 18,7% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 329,93 $ (+68,0%)
khoảng 190,00 $ – 450,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 12,1 T $ | +47,2% | 4,21 $ | +37,3% | 46,6× | 27 |
| FY2028 | 19,6 T $ | +62,0% | 7,28 $ | +72,7% | 27,0× | 27 |
| FY2029 | 31,4 T $ | +60,5% | 12,38 $ | +70,1% | 15,9× | 20 |
| FY2030 | 48,1 T $ | +53,4% | 18,47 $ | +49,1% | 10,6× | 9 |
| FY2031 | 75 T $ | +55,7% | 28,26 $ | +53,0% | 6,9× | 10 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 289 số liệu mà Marvell Technology, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 91,84 $2026-03-31 | – | – | – | – | – | |
| 21,8 Tr2026-03-31 | – | – | – | – | – | |
| Accelerated Share Repurchases, Settlement (Payment) or Receipt | -1 T $2025-09-24 | – | – | – | – | – |
| Accounts Payable, Current | 798 Tr $ | 611 Tr $ | +30,7% | 1,07 T $ | 622 Tr $ | +72,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 2,19 T $2026-01-31 | 1,03 T $ | +112,6% | 2,19 T $ | 1,03 T $ | +112,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 2,22 T $ | 1,45 T $ | +52,8% | 2,19 T $ | 1,03 T $ | +112,6% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 4,5 Tr $2026-01-31 | 2,6 Tr $ | +73,1% | 4,5 Tr $ | 2,6 Tr $ | +73,1% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss | 2,19 T $2026-01-31 | 1,03 T $ | +112,5% | 2,19 T $ | 1,03 T $ | +112,5% |
| Accounts Receivable, Sale | 111 Tr $ | 237 Tr $ | -53,2% | 736 Tr $ | 869 Tr $ | -15,3% |
| Accrued Income Taxes, Current | 164 Tr $ | 91,2 Tr $ | +79,5% | 228 Tr $ | 55,6 Tr $ | +310,6% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 85,7 Tr $ | 79,5 Tr $ | +7,8% | 117 Tr $ | 73,4 Tr $ | +59,9% |
| Accrued Liabilities, Current | 1,43 T $ | 1,08 T $ | +32,2% | 1,34 T $ | 973 Tr $ | +37,5% |
| Accrued Professional Fees, Current | 15,7 Tr $2025-11-01 | 1,1 Tr $ | +1.327,3% | 11,7 Tr $2025-02-01 | 76,5 Tr $ | -84,7% |
| Accrued Royalties, Current | 28,7 Tr $2026-05-02 | 19,1 Tr $ | +50,3% | 25,1 Tr $ | 11,7 Tr $ | +114,5% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 1,53 T $ | 1,31 T $ | +16,5% | 1,41 T $ | 1,25 T $ | +12,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 0 $2026-01-31 | 400 N $ | -100,0% | 0 $ | 400 N $ | -100,0% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 16,9 T $ | 14,3 T $ | +18,8% | 13 T $ | 14,5 T $ | -10,9% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | 11,3 Tr $ | 12,3 Tr $ | -8,1% | 39 Tr $ | 5,4 Tr $ | +622,2% |
| Amortization of Intangible Assets | 215 Tr $ | 244 Tr $ | -11,8% | 942 Tr $ | 1,05 T $ | -10,5% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 400 N | 4,5 Tr | -91,1% | – | – | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 334 Tr $ | 153 Tr $ | +118,3% | 594 Tr $ | 596 Tr $ | -0,3% |
| Assets | 27,6 T $ | 20,6 T $ | +33,8% | 22,3 T $ | 20,2 T $ | +10,3% |
| Assets, Current | 7,92 T $ | 4,51 T $ | +75,5% | 6,46 T $ | 3,12 T $ | +107,1% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 706 Tr $2025-11-01 | 59,1 Tr $ | +1.094,9% | 73,9 Tr $2025-02-01 | 13,6 Tr $ | +443,4% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 102 Tr $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | 750 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 156 Tr $ | 69,3 Tr $ | +125,7% |
| Cash | 2,57 T $2026-01-31 | 891 Tr $ | +188,0% | 2,57 T $ | 891 Tr $ | +188,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 3,93 T $ | 1,22 T $ | +221,2% | 2,64 T $ | 948 Tr $ | +178,3% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 72,7 Tr $2026-01-31 | 57,2 Tr $ | +27,1% | 72,7 Tr $ | 57,2 Tr $ | +27,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 3,93 T $ | 1,22 T $ | +221,2% | 2,64 T $ | 948 Tr $ | +178,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 89,2 Tr $ | 339 Tr $ | -73,6% | 1,69 T $ | -2,5 Tr $ | +67.720,0% |
| Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights | – | – | – | 87,77 $2025-02-01 | – | – |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights | – | – | – | 4,2 Tr2025-02-01 | – | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 0,06 $ | 0,06 $ | 0,0% | 0,24 $ | 0,24 $ | 0,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,06 $ | 0,06 $ | 0,0% | 0,24 $ | 0,24 $ | 0,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,3 T | – | – | 1,3 T | 1,3 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 847 Tr2026-01-31 | 866 Tr | -2,2% | 847 Tr | 866 Tr | -2,2% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 847 Tr2026-01-31 | 866 Tr | -2,2% | 847 Tr | 866 Tr | -2,2% |
| Common Stock, Value, Issued | 1,8 Tr $ | 1,7 Tr $ | +5,9% | 1,7 Tr $ | 1,7 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 308 Tr $ | 196 Tr $ | +57,5% | 2,67 T $ | -886 Tr $ | +401,4% |
| Cost of Goods and Services Sold | 1,28 T $ | 996 Tr $ | +29,0% | 4,01 T $ | 3,39 T $ | +18,6% |
| Costs and Expenses | 996 Tr $ | 721 Tr $ | +38,2% | 2,86 T $ | 3,1 T $ | -7,9% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 69,4 Tr $ | 30,9 Tr $ | +124,6% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 262 Tr $ | 70,8 Tr $ | +270,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 334 Tr $ | 102 Tr $ | +227,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,7 Tr $ | 500 N $ | +440,0% |
| Debt Issuance Costs, Net | 37 Tr $ | 32,7 Tr $ | +13,1% | 29,3 Tr $ | 26,7 Tr $ | +9,7% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -19,5 Tr $ | -34,5 Tr $ | +43,5% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 60 Tr $ | -75 Tr $ | +180,0% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 322 Tr $ | 410 Tr $ | -21,4% | 346 Tr $ | 401 Tr $ | -13,8% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 24,9 Tr $ | -4,9 Tr $ | +608,2% | 42,2 Tr $ | -112 Tr $ | +137,7% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 125 Tr $ | 33,3 Tr $ | +275,4% | 20,5 Tr $ | 33,8 Tr $ | -39,3% |
| Deferred Revenue, Current | 63,7 Tr $2026-05-02 | 31,8 Tr $ | +100,3% | 40,1 Tr $ | 22,1 Tr $ | +81,4% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,7 Tr $ | -2,4 Tr $ | +170,8% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,75 T $2026-01-31 | 1,92 T $ | -9,0% | 1,75 T $ | 1,92 T $ | -9,0% |
| Deferred Tax Assets, Net | 325 Tr $2026-01-31 | 367 Tr $ | -11,4% | 325 Tr $ | 367 Tr $ | -11,4% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 636 Tr $2026-01-31 | 746 Tr $ | -14,8% | 636 Tr $ | 746 Tr $ | -14,8% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 105 Tr $2026-01-31 | 112 Tr $ | -6,0% | 105 Tr $ | 112 Tr $ | -6,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-K 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03
Dữ liệu tính đến 2026-11-01