PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Marvell Technology, Inc. (MRVL)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 7.480 nhân viên · CEO Matthew J. Murphy

Giá
196,40 $ -10,05%
Vốn hóa
172 T $
Giá trị doanh nghiệp
173 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-08-28
Báo cáo kế tiếp
2026-12-01 EPS dự kiến 1,10 $

Cuối Q2 '27, Marvell Technology, Inc. (MRVL) nắm giữ 3,93 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 5,29 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 27,6 T $, tổng nợ phải trả 9,02 T $, vốn chủ sở hữu 18,5 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27Q2 '27
Tài sản
Tiền & tương đương tiền726 Tr $951 Tr $848 Tr $809 Tr $868 Tr $948 Tr $886 Tr $1,22 T $2,71 T $2,64 T $3,84 T $3,93 T $
Các khoản phải thu1,21 T $1,12 T $882 Tr $1,06 T $998 Tr $1,03 T $1,14 T $1,45 T $1,55 T $2,19 T $1,87 T $2,22 T $
Hàng tồn kho942 Tr $864 Tr $826 Tr $818 Tr $859 Tr $1,03 T $1,07 T $1,05 T $1,01 T $1,39 T $1,4 T $1,36 T $
Tài sản ngắn hạn khác91,5 Tr $126 Tr $91,7 Tr $77,3 Tr $91,4 Tr $114 Tr $736 Tr $785 Tr $237 Tr $247 Tr $348 Tr $408 Tr $
Tài sản ngắn hạn2,97 T $3,06 T $2,65 T $2,76 T $2,82 T $3,12 T $3,84 T $4,51 T $5,51 T $6,46 T $7,46 T $7,92 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)912 Tr $960 Tr $962 Tr $998 Tr $996 Tr $1,04 T $1,02 T $1,07 T $1,13 T $1,22 T $1,26 T $1,36 T $
Đầu tư dài hạn44,1 Tr $45,8 Tr $50,5 Tr $50,4 Tr $49,4 Tr $48,2 Tr $48,6 Tr $73 Tr $128 Tr $130 Tr $140 Tr $0 $
Lợi thế thương mại11,6 T $11,6 T $11,6 T $11,6 T $11,6 T $11,6 T $11,1 T $11,1 T $11,1 T $11,1 T $13,9 T $13,9 T $
Tài sản vô hình4,61 T $4,35 T $4,06 T $3,82 T $3,12 T $3,11 T $2,83 T $2,55 T $2,29 T $2,05 T $2,84 T $2,35 T $
Tài sản thuế hoãn lại760 Tr $312 Tr $327 Tr $348 Tr $407 Tr $401 Tr $406 Tr $410 Tr $404 Tr $346 Tr $320 Tr $322 Tr $
Tài sản dài hạn khác826 Tr $907 Tr $853 Tr $730 Tr $739 Tr $900 Tr $821 Tr $907 Tr $1,05 T $1,02 T $1,04 T $1,73 T $
Tài sản dài hạn18,7 T $18,2 T $17,8 T $17,5 T $16,9 T $17,1 T $16,2 T $16,1 T $16,1 T $15,8 T $19,5 T $19,6 T $
Tổng tài sản21,7 T $21,2 T $20,5 T $20,3 T $19,7 T $20,2 T $20 T $20,6 T $21,6 T $22,3 T $26,9 T $27,6 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán419 Tr $411 Tr $321 Tr $453 Tr $538 Tr $622 Tr $563 Tr $611 Tr $634 Tr $1,07 T $710 Tr $798 Tr $
Chi phí phải trả725 Tr $834 Tr $674 Tr $560 Tr $713 Tr $847 Tr $749 Tr $881 Tr $916 Tr $1,01 T $1,02 T $333 Tr $
Nợ ngắn hạn96,3 Tr $107 Tr $118 Tr $129 Tr $129 Tr $130 Tr $1,26 T $499 Tr $500 Tr $500 Tr $0 $0 $
Thuế phải nộp163 Tr $17,8 Tr $20,9 Tr $63,9 Tr $33,4 Tr $55,6 Tr $78 Tr $91,2 Tr $334 Tr $228 Tr $193 Tr $0 $
Doanh thu hoãn lại56,9 Tr $43,2 Tr $33,9 Tr $39,2 Tr $34,5 Tr $22,1 Tr $31,8 Tr $41,3 Tr $32,2 Tr $40,1 Tr $63,7 Tr $0 $
Nợ ngắn hạn khác380 Tr $361 Tr $262 Tr $260 Tr $272 Tr $303 Tr $215 Tr $225 Tr $268 Tr $310 Tr $232 Tr $1,15 T $
Nợ ngắn hạn1,88 T $1,81 T $1,47 T $1,55 T $1,76 T $2,03 T $2,94 T $2,4 T $2,74 T $3,22 T $2,28 T $2,5 T $
Nợ dài hạn4,09 T $4,06 T $4,03 T $4 T $3,97 T $3,93 T $2,98 T $3,97 T $3,97 T $3,97 T $4,96 T $4,96 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)197 Tr $196 Tr $197 Tr $207 Tr $203 Tr $231 Tr $229 Tr $258 Tr $255 Tr $263 Tr $261 Tr $264 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả73,2 Tr $58,7 Tr $51,5 Tr $35,2 Tr $46,3 Tr $33,8 Tr $34,2 Tr $33,3 Tr $33,9 Tr $20,5 Tr $95,7 Tr $125 Tr $
Nợ dài hạn khác242 Tr $270 Tr $269 Tr $303 Tr $364 Tr $552 Tr $529 Tr $506 Tr $527 Tr $502 Tr $1,13 T $1,17 T $
Nợ dài hạn4,6 T $4,58 T $4,54 T $4,54 T $4,58 T $4,75 T $3,77 T $4,77 T $4,79 T $4,76 T $6,45 T $6,52 T $
Tổng nợ phải trả6,48 T $6,4 T $6,01 T $6,09 T $6,34 T $6,78 T $6,71 T $7,16 T $7,52 T $7,98 T $8,73 T $9,02 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp1,7 Tr $1,7 Tr $1,7 Tr $1,7 Tr $1,7 Tr $1,7 Tr $1,7 Tr $1,7 Tr $1,7 Tr $1,7 Tr $1,8 Tr $1,8 Tr $
Lợi nhuận giữ lại428 Tr $-16,7 Tr $-284 Tr $-529 Tr $-1,26 T $-1,11 T $-983 Tr $-840 Tr $1,01 T $1,36 T $1,34 T $1,59 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-1,4 Tr $1,1 Tr $400 N $-400 N $-300 N $400 N $-100 N $600 N $400 N $0 $0 $0 $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông15,2 T $14,8 T $14,5 T $14,2 T $13,4 T $13,4 T $13,3 T $13,4 T $14,1 T $14,3 T $18,2 T $18,5 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)4,42 T $4,4 T $4,38 T $4,37 T $4,34 T $4,34 T $4,51 T $4,78 T $4,78 T $4,79 T $5,28 T $5,29 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)3,7 T $3,45 T $3,53 T $3,57 T $3,47 T $3,39 T $3,63 T $3,55 T $2,06 T $2,15 T $1,43 T $1,35 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-K 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03

Dữ liệu tính đến 2026-11-01