PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Marvell Technology, Inc. (MRVL)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 7.480 nhân viên · CEO Matthew J. Murphy

Giá
196,40 $ -10,05%
Vốn hóa
172 T $
Giá trị doanh nghiệp
173 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-08-28
Báo cáo kế tiếp
2026-12-01 EPS dự kiến 1,10 $

Marvell Technology, Inc. (MRVL) báo cáo doanh thu 2,74 T $ cho Q2 '27 (+36,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 457 Tr $ (16,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 308 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 9,45 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27Q2 '27
Doanh thu1,42 T $1,43 T $1,16 T $1,27 T $1,52 T $1,82 T $1,9 T $2,01 T $2,07 T $2,22 T $2,42 T $2,74 T $
Giá vốn hàng bán867 Tr $762 Tr $633 Tr $685 Tr $1,17 T $900 Tr $943 Tr $996 Tr $1 T $1,15 T $1,16 T $1,28 T $
Lợi nhuận gộp551 Tr $664 Tr $528 Tr $588 Tr $349 Tr $917 Tr $952 Tr $1,01 T $1,07 T $1,07 T $1,26 T $1,46 T $
Nghiên cứu & phát triển481 Tr $460 Tr $476 Tr $487 Tr $489 Tr $499 Tr $508 Tr $519 Tr $513 Tr $536 Tr $652 Tr $741 Tr $
Chi phí hoạt động khác3,4 Tr $25,8 Tr $4,1 Tr $4 Tr $358 Tr $-12,5 Tr $-12,3 Tr $8,7 Tr $9,6 Tr $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động698 Tr $697 Tr $680 Tr $688 Tr $1,05 T $682 Tr $682 Tr $721 Tr $712 Tr $659 Tr $911 Tr $999 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-146 Tr $-33,3 Tr $-152 Tr $-100 Tr $-703 Tr $235 Tr $271 Tr $290 Tr $358 Tr $414 Tr $350 Tr $457 Tr $
Thu nhập lãi11,4 Tr $3 Tr $3,3 Tr $2,6 Tr $0 $9,6 Tr $0 $0 $1,91 T $28 Tr $0 $0 $
Chi phí lãi vay52,6 Tr $52,6 Tr $48,8 Tr $48,4 Tr $47,7 Tr $45 Tr $54,7 Tr $56,4 Tr $51,2 Tr $50,8 Tr $52,8 Tr $61,6 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-11,4 Tr $1,4 Tr $-3,3 Tr $-2,6 Tr $0 $-9,6 Tr $12,3 Tr $-8,7 Tr $-1,9 T $-18,5 Tr $10,7 Tr $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-41,2 Tr $-54 Tr $-45,5 Tr $-45,8 Tr $-47,7 Tr $-35,4 Tr $-54,7 Tr $-56,4 Tr $1,86 T $-32,3 Tr $-267 Tr $-78,6 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-188 Tr $-87,3 Tr $-198 Tr $-146 Tr $-751 Tr $200 Tr $216 Tr $234 Tr $2,22 T $382 Tr $83,3 Tr $378 Tr $
Thuế thu nhập-23,2 Tr $305 Tr $17,8 Tr $47,1 Tr $-74,2 Tr $-400 N $38 Tr $38,9 Tr $314 Tr $-14,5 Tr $48,8 Tr $70,3 Tr $
Lợi nhuận ròng-164 Tr $-393 Tr $-216 Tr $-193 Tr $-676 Tr $200 Tr $178 Tr $195 Tr $1,9 T $396 Tr $34,5 Tr $308 Tr $
EPS (cơ bản)-0,19 $-0,45 $-0,25 $-0,22 $-0,78 $0,23 $0,21 $0,23 $2,20 $0,47 $0,04 $0,34 $
EPS (pha loãng)-0,19 $-0,45 $-0,25 $-0,22 $-0,78 $0,23 $0,20 $0,22 $2,19 $0,46 $0,04 $0,33 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)863 Tr865 Tr865 Tr866 Tr866 Tr866 Tr865 Tr863 Tr861 Tr848 Tr882 Tr897 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)863 Tr865 Tr865 Tr866 Tr866 Tr866 Tr876 Tr870 Tr870 Tr856 Tr893 Tr921 Tr
Khấu hao & phân bổ342 Tr $360 Tr $338 Tr $352 Tr $342 Tr $326 Tr $330 Tr $328 Tr $316 Tr $317 Tr $321 Tr $308 Tr $
EBITDA207 Tr $325 Tr $189 Tr $254 Tr $-361 Tr $571 Tr $588 Tr $627 Tr $2,58 T $749 Tr $660 Tr $765 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-K 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03

Dữ liệu tính đến 2026-11-01