PerpEquities

Tài chính MongoDB, Inc. (MDB)

NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 5.783 nhân viên · CEO Dev C. Ittycheria

Giá
352,96 $ -8,31%
Vốn hóa
28,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
27,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-09-01
Báo cáo kế tiếp
2026-12-07 EPS dự kiến 1,60 $
Doanh thu (TTM)2,78 T $+25,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-0,5%+6,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -14,5 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)58,9 Tr $+174,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)667 Tr $+178,2% so với năm trướcCapex 7,6 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,71 $+172,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng2,38 T $+3,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
28,4 T $
EV 27,4 T $
Doanh thu
2,78 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+23%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
2,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
483,2×
Dự phóng 53,9× (FY2027)
P/S
10,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
244,3×
TTM
Dòng tiền tự do
667 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
58,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
3,02 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-12-07
Doanh thu dự kiến 763 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-09-01): doanh thu vượt 5,0%, EPS vượt 17,3%Doanh thu 772 Tr $ so với kỳ vọng 735 Tr $ (+5,0%); EPS 1,90 $ so với 1,62 $ (+17,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 30,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 772 Tr $, so với mức trung bình 23,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -0,5% (TTM), +6,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 91,2% trong khi doanh thu tăng 25,5%.
  • 119,2% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 75,5 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động -14,5 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,3% doanh thu (năm trước 1,4%)Đã đầu tư 7,6 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-74,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 667 Tr $ = 1.133,1% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 406 Tr $ cho cổ đông = 60,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 406 Tr $ (năm trước 194 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 564 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,1% trong một năm82 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 81,1 Tr.
  • Tiền ròng 2,38 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,41 T $, nợ gồm thuê tài sản 28,6 Tr $; năm trước tiền ròng 2,31 T $.

Quý gần nhất: Q2 '27

Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu772 Tr $591 Tr $+30,5%
Biên lợi nhuận gộp73,8%71,0%+2,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động28,4 Tr $-65,3 Tr $+143,5%
Biên lợi nhuận hoạt động3,7%-11,0%+14,7 điểm %
Lợi nhuận ròng40,9 Tr $-47 Tr $+187,0%
EPS pha loãng0,50 $-0,58 $+186,2%
Dòng tiền hoạt động142 Tr $72,1 Tr $+96,8%
Capex2,47 Tr $537 N $+360,3%
Dòng tiền tự do139 Tr $71,6 Tr $+94,8%
R&D214 Tr $182 Tr $+17,7%
Thù lao bằng cổ phiếu149 Tr $140 Tr $+6,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-09-01
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu772 Tr $735 Tr $+5,0%
EPS (theo dự báo)1,90 $1,62 $+17,3%

Từ báo cáo ngày 2026-09-01 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
MongoDB Atlas Related566 Tr $–73,3%2,49 T $–
Other Subscription181 Tr $–23,5%777 Tr $–
Service24,6 Tr $–3,2%106 Tr $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas478 Tr $–62,0%2,06 T $–
EMEA210 Tr $–27,2%935 Tr $–
Asia Pacific83,2 Tr $–10,8%384 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
675 Tr $
Capex
-7,6 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-406 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-9,24 Tr $
Nợ phát hành ròng
-17,8 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
564 Tr $
Dòng tiền tự do
667 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
60,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)483,2×––
EV / EBITDA244,3×––
EV / Doanh thu9,9×16,3×9,9× – 30,7×
Giá / FCF42,5×158,8× 3/5 năm60,3× – 247,3×
Giá / Giá trị sổ sách9,5×20,7×7,3× – 39,2×
Tỷ suất FCF2,4%0,5%-0,1% – 1,7%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-0,4%-10,8%-17,3% – -4,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu2,0%-23,3%-46,7% – -2,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 456,76 $ (+29,4%)
khoảng 315,00 $ – 560,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua37
Nắm giữ7
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20273,02 T $+22,7%6,55 $+844,8%53,9×21
FY20283,61 T $+19,5%7,88 $+20,2%44,8×21
FY20294,34 T $+20,1%9,76 $+23,9%36,2×6
FY20305,32 T $+22,7%11,68 $+19,6%30,2×2
FY20316,4 T $+20,3%13,57 $+16,2%26,0×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 254 số liệu mà MongoDB, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current17,7 Tr $9,87 Tr $+79,3%20,3 Tr $10,5 Tr $+93,6%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current458 Tr $350 Tr $+31,0%499 Tr $393 Tr $+26,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current11,7 Tr $11,2 Tr $+4,7%13 Tr $8,89 Tr $+46,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Recovery3,61 Tr $1,88 Tr $+92,1%–––
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff3,61 Tr $1,88 Tr $+92,1%11,7 Tr $8,57 Tr $+36,4%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)3,04 Tr $3,14 Tr $-3,3%15,8 Tr $9,4 Tr $+67,8%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments804 N $2,74 Tr $-70,6%10,8 Tr $25,1 Tr $-56,7%
Accrued Liabilities, Current130 Tr $104 Tr $+25,2%110 Tr $87,7 Tr $+25,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-367 N $5,58 Tr $-106,6%13,2 Tr $-924 N $+1.529,3%
Additional Paid in Capital4,85 T $5,06 T $-4,3%5,35 T $4,63 T $+15,6%
Advertising Expense–––45,3 Tr $30,8 Tr $+47,1%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts0 $2026-01-310 $–0 $2,42 Tr $-100,0%
Amortization of Intangible Assets3,8 Tr $3,8 Tr $0,0%14,6 Tr $3,3 Tr $+342,4%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount538 N5,46 Tr-90,1%4,72 Tr4,47 Tr+5,7%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition149 Tr $140 Tr $+6,1%494 Tr $2025-01-31457 Tr $+8,1%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Option, Increase for Cost Recognition–––550 Tr $494 Tr $+11,4%
Assets3,78 T $3,54 T $+6,7%3,76 T $3,43 T $+9,6%
Assets, Current3,13 T $2,9 T $+7,6%3,11 T $2,92 T $+6,5%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid3,17 Tr $957 N $+231,6%2,39 Tr $1,62 Tr $+47,6%
Capitalized Contract Cost, Amortization36 Tr $36,9 Tr $-2,4%137 Tr $113 Tr $+21,5%
Capitalized Contract Cost, Impairment Loss0 $0 $–0 $0 $–
Capitalized Contract Cost, Net363 Tr $349 Tr $+4,0%373 Tr $363 Tr $+2,7%
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent232 Tr $229 Tr $+1,3%242 Tr $251 Tr $-3,6%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1 T $647 Tr $+54,9%1,08 T $490 Tr $+121,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,01 T $650 Tr $+54,7%1,09 T $493 Tr $+120,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-33,9 Tr $-10,2 Tr $-231,8%594 Tr $-311 Tr $+291,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1 T1 T0,0%–––
Common Stock, Shares, Issued80,6 Tr82,6 Tr-2,4%–––
Common Stock, Shares, Outstanding80,5 Tr2026-04-3081,7 Tr-1,5%–––
Common Stock, Value, Issued82 N $81 N $+1,2%–––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent33,3 Tr $-54,5 Tr $+161,1%-57 Tr $-135 Tr $+57,6%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current25 Tr $20,6 Tr $+21,4%19,8 Tr $22,5 Tr $-12,0%
Contract with Customer, Liability448 Tr $309 Tr $+44,8%471 Tr $360 Tr $+30,8%
Contract with Customer, Liability, Current339 Tr $276 Tr $+23,0%387 Tr $334 Tr $+15,8%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent108 Tr $33,3 Tr $+225,3%83,6 Tr $25,4 Tr $+229,0%
Conversion of Stock, Amount Converted–––0 $1,15 T $-100,0%
Cost of Goods and Services Sold202 Tr $171 Tr $+17,8%696 Tr $535 Tr $+30,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-535 N $1,04 Tr $-151,7%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––18,1 Tr $12,8 Tr $+41,5%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––18,9 Tr $14,3 Tr $+32,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––1,4 Tr $512 N $+172,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Current1,41 T $1,7 T $-17,0%1,3 T $1,85 T $-29,4%
Deferred Costs, Current131 Tr $120 Tr $+9,4%131 Tr $113 Tr $+16,7%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––38 N $38 N $0,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-3,55 Tr $-16,9 Tr $+79,0%
Deferred Income Tax Assets, Net25,1 Tr $23,5 Tr $+6,6%26 Tr $20,8 Tr $+25,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-3,46 Tr $-16,8 Tr $+79,5%
Deferred Income Tax Liabilities, Net358 N $707 N $-49,4%352 N $262 N $+34,4%
Deferred Income Taxes and Tax Credits-30 N $-1,16 Tr $+97,4%-3,16 Tr $-16,8 Tr $+81,2%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––54 N $51 N $+5,9%
Deferred Tax Assets, Deferred Income83,6 Tr $2026-01-3164,4 Tr $+29,8%83,6 Tr $64,4 Tr $+29,8%
Deferred Tax Assets, Gross1,07 T $2026-01-311,06 T $+1,4%1,07 T $1,06 T $+1,4%
Deferred Tax Assets, Net25,7 Tr $2026-01-3120,5 Tr $+24,9%25,7 Tr $20,5 Tr $+24,9%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance121 Tr $2026-01-31114 Tr $+5,8%121 Tr $114 Tr $+5,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards813 Tr $2026-01-31785 Tr $+3,6%813 Tr $785 Tr $+3,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other38,4 Tr $2026-01-3125,9 Tr $+48,6%38,4 Tr $25,9 Tr $+48,6%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance951 Tr $2026-01-31943 Tr $+0,9%951 Tr $943 Tr $+0,9%
Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Reserves and Accruals6,26 Tr $2026-01-313,84 Tr $+62,8%6,26 Tr $3,84 Tr $+62,8%
Deferred Tax Liabilities, Gross95,2 Tr $2026-01-3193,6 Tr $+1,7%95,2 Tr $93,6 Tr $+1,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02