Tài chính MongoDB, Inc. (MDB)
NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 5.783 nhân viên · CEO Dev C. Ittycheria
- Giá
- 352,96 $ -8,31%
- Vốn hóa
- 28,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 27,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-01
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-07 EPS dự kiến 1,60 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 28,4 T $ EV 27,4 T $
- Doanh thu
- 2,78 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +23% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 2,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 483,2× Dự phóng 53,9× (FY2027)
- P/S
- 10,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 244,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- 667 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 58,9 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 3,02 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-07 Doanh thu dự kiến 763 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-01): doanh thu vượt 5,0%, EPS vượt 17,3%Doanh thu 772 Tr $ so với kỳ vọng 735 Tr $ (+5,0%); EPS 1,90 $ so với 1,62 $ (+17,3%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 30,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 772 Tr $, so với mức trung bình 23,6% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -0,5% (TTM), +6,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 91,2% trong khi doanh thu tăng 25,5%.
- 119,2% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 75,5 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động -14,5 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,3% doanh thu (năm trước 1,4%)Đã đầu tư 7,6 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-74,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 667 Tr $ = 1.133,1% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 406 Tr $ cho cổ đông = 60,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 406 Tr $ (năm trước 194 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 564 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,1% trong một năm82 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 81,1 Tr.
- Tiền ròng 2,38 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,41 T $, nợ gồm thuê tài sản 28,6 Tr $; năm trước tiền ròng 2,31 T $.
Quý gần nhất: Q2 '27
Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 772 Tr $ | 591 Tr $ | +30,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 73,8% | 71,0% | +2,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 28,4 Tr $ | -65,3 Tr $ | +143,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 3,7% | -11,0% | +14,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 40,9 Tr $ | -47 Tr $ | +187,0% |
| EPS pha loãng | 0,50 $ | -0,58 $ | +186,2% |
| Dòng tiền hoạt động | 142 Tr $ | 72,1 Tr $ | +96,8% |
| Capex | 2,47 Tr $ | 537 N $ | +360,3% |
| Dòng tiền tự do | 139 Tr $ | 71,6 Tr $ | +94,8% |
| R&D | 214 Tr $ | 182 Tr $ | +17,7% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 149 Tr $ | 140 Tr $ | +6,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-01| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 772 Tr $ | 735 Tr $ | +5,0% |
| EPS (theo dự báo) | 1,90 $ | 1,62 $ | +17,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-01 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MongoDB Atlas Related | 566 Tr $ | – | 73,3% | 2,49 T $ | – | |
| Other Subscription | 181 Tr $ | – | 23,5% | 777 Tr $ | – | |
| Service | 24,6 Tr $ | – | 3,2% | 106 Tr $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 478 Tr $ | – | 62,0% | 2,06 T $ | – | |
| EMEA | 210 Tr $ | – | 27,2% | 935 Tr $ | – | |
| Asia Pacific | 83,2 Tr $ | – | 10,8% | 384 Tr $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 675 Tr $
- Capex
- -7,6 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -406 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -9,24 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -17,8 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 564 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 667 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 60,9%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 483,2× | – | – |
| EV / EBITDA | 244,3× | – | – |
| EV / Doanh thu | 9,9× | 16,3× | 9,9× – 30,7× |
| Giá / FCF | 42,5× | 158,8× 3/5 năm | 60,3× – 247,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 9,5× | 20,7× | 7,3× – 39,2× |
| Tỷ suất FCF | 2,4% | 0,5% | -0,1% – 1,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -0,4% | -10,8% | -17,3% – -4,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 2,0% | -23,3% | -46,7% – -2,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 456,76 $ (+29,4%)
khoảng 315,00 $ – 560,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 3,02 T $ | +22,7% | 6,55 $ | +844,8% | 53,9× | 21 |
| FY2028 | 3,61 T $ | +19,5% | 7,88 $ | +20,2% | 44,8× | 21 |
| FY2029 | 4,34 T $ | +20,1% | 9,76 $ | +23,9% | 36,2× | 6 |
| FY2030 | 5,32 T $ | +22,7% | 11,68 $ | +19,6% | 30,2× | 2 |
| FY2031 | 6,4 T $ | +20,3% | 13,57 $ | +16,2% | 26,0× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 254 số liệu mà MongoDB, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 17,7 Tr $ | 9,87 Tr $ | +79,3% | 20,3 Tr $ | 10,5 Tr $ | +93,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 458 Tr $ | 350 Tr $ | +31,0% | 499 Tr $ | 393 Tr $ | +26,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 11,7 Tr $ | 11,2 Tr $ | +4,7% | 13 Tr $ | 8,89 Tr $ | +46,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Recovery | 3,61 Tr $ | 1,88 Tr $ | +92,1% | – | – | – |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | 3,61 Tr $ | 1,88 Tr $ | +92,1% | 11,7 Tr $ | 8,57 Tr $ | +36,4% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 3,04 Tr $ | 3,14 Tr $ | -3,3% | 15,8 Tr $ | 9,4 Tr $ | +67,8% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 804 N $ | 2,74 Tr $ | -70,6% | 10,8 Tr $ | 25,1 Tr $ | -56,7% |
| Accrued Liabilities, Current | 130 Tr $ | 104 Tr $ | +25,2% | 110 Tr $ | 87,7 Tr $ | +25,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -367 N $ | 5,58 Tr $ | -106,6% | 13,2 Tr $ | -924 N $ | +1.529,3% |
| Additional Paid in Capital | 4,85 T $ | 5,06 T $ | -4,3% | 5,35 T $ | 4,63 T $ | +15,6% |
| Advertising Expense | – | – | – | 45,3 Tr $ | 30,8 Tr $ | +47,1% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 0 $2026-01-31 | 0 $ | – | 0 $ | 2,42 Tr $ | -100,0% |
| Amortization of Intangible Assets | 3,8 Tr $ | 3,8 Tr $ | 0,0% | 14,6 Tr $ | 3,3 Tr $ | +342,4% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 538 N | 5,46 Tr | -90,1% | 4,72 Tr | 4,47 Tr | +5,7% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 149 Tr $ | 140 Tr $ | +6,1% | 494 Tr $2025-01-31 | 457 Tr $ | +8,1% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Option, Increase for Cost Recognition | – | – | – | 550 Tr $ | 494 Tr $ | +11,4% |
| Assets | 3,78 T $ | 3,54 T $ | +6,7% | 3,76 T $ | 3,43 T $ | +9,6% |
| Assets, Current | 3,13 T $ | 2,9 T $ | +7,6% | 3,11 T $ | 2,92 T $ | +6,5% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 3,17 Tr $ | 957 N $ | +231,6% | 2,39 Tr $ | 1,62 Tr $ | +47,6% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 36 Tr $ | 36,9 Tr $ | -2,4% | 137 Tr $ | 113 Tr $ | +21,5% |
| Capitalized Contract Cost, Impairment Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Capitalized Contract Cost, Net | 363 Tr $ | 349 Tr $ | +4,0% | 373 Tr $ | 363 Tr $ | +2,7% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 232 Tr $ | 229 Tr $ | +1,3% | 242 Tr $ | 251 Tr $ | -3,6% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1 T $ | 647 Tr $ | +54,9% | 1,08 T $ | 490 Tr $ | +121,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,01 T $ | 650 Tr $ | +54,7% | 1,09 T $ | 493 Tr $ | +120,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -33,9 Tr $ | -10,2 Tr $ | -231,8% | 594 Tr $ | -311 Tr $ | +291,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T | 1 T | 0,0% | – | – | – |
| Common Stock, Shares, Issued | 80,6 Tr | 82,6 Tr | -2,4% | – | – | – |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 80,5 Tr2026-04-30 | 81,7 Tr | -1,5% | – | – | – |
| Common Stock, Value, Issued | 82 N $ | 81 N $ | +1,2% | – | – | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 33,3 Tr $ | -54,5 Tr $ | +161,1% | -57 Tr $ | -135 Tr $ | +57,6% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 25 Tr $ | 20,6 Tr $ | +21,4% | 19,8 Tr $ | 22,5 Tr $ | -12,0% |
| Contract with Customer, Liability | 448 Tr $ | 309 Tr $ | +44,8% | 471 Tr $ | 360 Tr $ | +30,8% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 339 Tr $ | 276 Tr $ | +23,0% | 387 Tr $ | 334 Tr $ | +15,8% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 108 Tr $ | 33,3 Tr $ | +225,3% | 83,6 Tr $ | 25,4 Tr $ | +229,0% |
| Conversion of Stock, Amount Converted | – | – | – | 0 $ | 1,15 T $ | -100,0% |
| Cost of Goods and Services Sold | 202 Tr $ | 171 Tr $ | +17,8% | 696 Tr $ | 535 Tr $ | +30,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -535 N $ | 1,04 Tr $ | -151,7% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 18,1 Tr $ | 12,8 Tr $ | +41,5% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 18,9 Tr $ | 14,3 Tr $ | +32,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,4 Tr $ | 512 N $ | +172,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 1,41 T $ | 1,7 T $ | -17,0% | 1,3 T $ | 1,85 T $ | -29,4% |
| Deferred Costs, Current | 131 Tr $ | 120 Tr $ | +9,4% | 131 Tr $ | 113 Tr $ | +16,7% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 38 N $ | 38 N $ | 0,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3,55 Tr $ | -16,9 Tr $ | +79,0% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 25,1 Tr $ | 23,5 Tr $ | +6,6% | 26 Tr $ | 20,8 Tr $ | +25,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3,46 Tr $ | -16,8 Tr $ | +79,5% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 358 N $ | 707 N $ | -49,4% | 352 N $ | 262 N $ | +34,4% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | -30 N $ | -1,16 Tr $ | +97,4% | -3,16 Tr $ | -16,8 Tr $ | +81,2% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 54 N $ | 51 N $ | +5,9% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 83,6 Tr $2026-01-31 | 64,4 Tr $ | +29,8% | 83,6 Tr $ | 64,4 Tr $ | +29,8% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,07 T $2026-01-31 | 1,06 T $ | +1,4% | 1,07 T $ | 1,06 T $ | +1,4% |
| Deferred Tax Assets, Net | 25,7 Tr $2026-01-31 | 20,5 Tr $ | +24,9% | 25,7 Tr $ | 20,5 Tr $ | +24,9% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 121 Tr $2026-01-31 | 114 Tr $ | +5,8% | 121 Tr $ | 114 Tr $ | +5,8% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 813 Tr $2026-01-31 | 785 Tr $ | +3,6% | 813 Tr $ | 785 Tr $ | +3,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other | 38,4 Tr $2026-01-31 | 25,9 Tr $ | +48,6% | 38,4 Tr $ | 25,9 Tr $ | +48,6% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 951 Tr $2026-01-31 | 943 Tr $ | +0,9% | 951 Tr $ | 943 Tr $ | +0,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Reserves and Accruals | 6,26 Tr $2026-01-31 | 3,84 Tr $ | +62,8% | 6,26 Tr $ | 3,84 Tr $ | +62,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 95,2 Tr $2026-01-31 | 93,6 Tr $ | +1,7% | 95,2 Tr $ | 93,6 Tr $ | +1,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02