PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh MongoDB, Inc. (MDB)

NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 5.783 nhân viên · CEO Dev C. Ittycheria

Giá
352,96 $ -8,31%
Vốn hóa
28,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
27,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-09-01
Báo cáo kế tiếp
2026-12-07 EPS dự kiến 1,60 $

MongoDB, Inc. (MDB) báo cáo doanh thu 772 Tr $ cho Q2 '27 (+30,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 28,4 Tr $ (3,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 40,9 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 2,78 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27Q2 '27
Doanh thu433 Tr $458 Tr $451 Tr $478 Tr $529 Tr $548 Tr $549 Tr $591 Tr $628 Tr $695 Tr $688 Tr $772 Tr $
Giá vốn hàng bán107 Tr $115 Tr $125 Tr $128 Tr $135 Tr $149 Tr $158 Tr $171 Tr $179 Tr $187 Tr $191 Tr $202 Tr $
Lợi nhuận gộp326 Tr $343 Tr $325 Tr $350 Tr $394 Tr $399 Tr $391 Tr $420 Tr $449 Tr $508 Tr $496 Tr $570 Tr $
Nghiên cứu & phát triển128 Tr $146 Tr $143 Tr $149 Tr $151 Tr $150 Tr $169 Tr $182 Tr $177 Tr $189 Tr $200 Tr $214 Tr $
Bán hàng & tiếp thị193 Tr $211 Tr $219 Tr $222 Tr $218 Tr $212 Tr $221 Tr $244 Tr $231 Tr $249 Tr $249 Tr $253 Tr $
Quản lý chung & hành chính50 Tr $57,7 Tr $60,5 Tr $50,8 Tr $52,6 Tr $55,3 Tr $54,8 Tr $59,5 Tr $60,1 Tr $69,7 Tr $71,2 Tr $74,4 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $-1,07 Tr $-1,04 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $254 N $0 $0 $
Chi phí hoạt động371 Tr $414 Tr $423 Tr $421 Tr $422 Tr $418 Tr $445 Tr $485 Tr $468 Tr $508 Tr $521 Tr $541 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-45,2 Tr $-71 Tr $-98,2 Tr $-71,4 Tr $-27,9 Tr $-18,6 Tr $-53,6 Tr $-65,3 Tr $-18,2 Tr $50 N $-24,8 Tr $28,4 Tr $
Thu nhập lãi20,4 Tr $22,4 Tr $23,1 Tr $24,3 Tr $23,9 Tr $24,4 Tr $23,5 Tr $23,6 Tr $21,2 Tr $20,3 Tr $19,4 Tr $19,7 Tr $
Chi phí lãi vay1,96 Tr $2,42 Tr $1,9 Tr $2,28 Tr $2,28 Tr $1,64 Tr $1,07 Tr $1,47 Tr $801 N $0 $853 N $924 N $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-21,5 Tr $-21,3 Tr $-22,1 Tr $-23,1 Tr $-23 Tr $-24,4 Tr $-21,3 Tr $-23,6 Tr $-19,5 Tr $-19,4 Tr $-34,5 Tr $-18,5 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động19,6 Tr $18,9 Tr $20,2 Tr $20,8 Tr $20,8 Tr $22,7 Tr $20,2 Tr $22,2 Tr $19,5 Tr $19,4 Tr $33,6 Tr $17,5 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-25,7 Tr $-52,1 Tr $-78 Tr $-50,6 Tr $-7,11 Tr $4,15 Tr $-33,3 Tr $-43,1 Tr $1,35 Tr $19,4 Tr $8,79 Tr $45,9 Tr $
Thuế thu nhập3,64 Tr $3,37 Tr $2,58 Tr $3,9 Tr $2,67 Tr $-11,7 Tr $4,3 Tr $3,93 Tr $3,36 Tr $3,87 Tr $4,36 Tr $5,01 Tr $
Lợi nhuận ròng-29,3 Tr $-55,5 Tr $-80,6 Tr $-54,5 Tr $-9,78 Tr $15,8 Tr $-37,6 Tr $-47 Tr $-2,01 Tr $15,5 Tr $4,43 Tr $40,9 Tr $
EPS (cơ bản)-0,41 $-0,77 $-1,10 $-0,74 $-0,13 $0,20 $-0,46 $-0,58 $-0,02 $0,19 $0,06 $0,51 $
EPS (pha loãng)-0,41 $-0,77 $-1,10 $-0,74 $-0,13 $0,19 $-0,46 $-0,58 $-0,02 $0,18 $0,05 $0,50 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)71,6 Tr72,3 Tr73 Tr73,5 Tr74 Tr77,6 Tr81,1 Tr81,1 Tr81,2 Tr81,3 Tr80,4 Tr80,5 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)71,6 Tr72,3 Tr73 Tr73,5 Tr74 Tr84,6 Tr81,1 Tr81,1 Tr81,2 Tr86,5 Tr81,6 Tr82 Tr
Khấu hao & phân bổ8,01 Tr $9,11 Tr $8,3 Tr $5,94 Tr $6,63 Tr $6,11 Tr $9,06 Tr $9,51 Tr $9,56 Tr $6,73 Tr $9,13 Tr $9,53 Tr $
EBITDA-15,7 Tr $-40,6 Tr $-67,8 Tr $-42,4 Tr $1,8 Tr $11,9 Tr $-23,2 Tr $-32,1 Tr $10,9 Tr $26,1 Tr $18,8 Tr $56,4 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02