PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Microchip Technology Incorporated (MCHP)

Perpetual futures MCHP trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch MCHPUSDT.

Microchip Technology Incorporated được theo dõi trên các sàn crypto với thông số hợp đồng được chuẩn hóa.

$74,42-0,4%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Gate.io (MCHP/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
2/2
Khối lượng 24h
6,8 N $
Open interest
62,2 N $
Thanh khoản tốt nhất
200 N $
Extended
Spread hẹp nhất
+98,1 bps
Extended
Khối lượng cao nhất
4,4 N $
Gate.io
Cơ cấu thanh toán
USD · 1/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 573,1 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 39,6 T $
Hiệu suất spot
1D-0,38%
5D+5,65%
1M+1,78%
6M+15,08%
YTD+18,53%
1Y+14,70%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
Gate.ioGiao dịchMCHP/USDTĐang giao dịch$74,890,0% APR
0,000% mỗi 8h
+403,4 bps-4,4 N $61,1 N $USDT20x
ExtendedGiao dịchMCHP/USDĐang giao dịch$74,42+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+98,1 bps200 N $2,4 N $1 N $USD10x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/2 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +76,5 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Extended · +76,5 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

MCHP

Spread hẹp nhất

MCHP

Khối lượng cao nhất

MCHP

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
41 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
5,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+36%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+8,8%
P/E
104,7
P/E cùng ngành 36,1
Dòng tiền tự do
1,1 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
450,6 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
8,0
P/E cùng ngành
36,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
6,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 1,6 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,455 $
2026-08-24

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất4,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+4,3%
Dòng tiền tự do871 Tr $
Nợ ròng5,3 T $
20215,4 T $
20226,8 T $
20238,4 T $
20247,6 T $
20254,4 T $
20264,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20215,4 T $+3%349,4 Tr $1,8 T $
20226,8 T $+25%1,3 T $2,5 T $
20238,4 T $+24%2,2 T $3,1 T $
20247,6 T $-10%1,9 T $2,6 T $
20254,4 T $-42%-500 N $772,1 Tr $
20264,7 T $+7%202,2 Tr $871 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+62,1%+18,4%+6,4%+6,5%+2,1%
2022+65,2%+27,1%+18,8%+21,8%+7,9%
2023+67,5%+36,9%+26,5%+34,4%+13,7%
2024+65,4%+33,7%+25,0%+28,6%+12,0%
2025+56,1%+6,7%0,0%0,0%0,0%
2026+57,7%+10,4%+4,3%+3,1%+1,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021280 Tr $9,1 T $8,8 T $0,89
2022317,4 Tr $7,8 T $7,5 T $1,75
2023234 Tr $6,6 T $6,4 T $0,98
2024319,7 Tr $6 T $5,7 T $1,20
2025771,7 Tr $5,7 T $4,9 T $2,59
2026240,3 Tr $5,5 T $5,3 T $2,09
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202140,3 T $49,1 T $7,4115,8
202241,5 T $49 T $6,132,2
202346,1 T $52,5 T $5,520,6
202448,6 T $54,4 T $6,425,5
202526 T $30,9 T $5,9-9.682,0
202635 T $40,3 T $7,4239,3
Q2 20251,2 T $
Q3 20251 T $
Q4 2025970,5 Tr $
Q1 20261,1 T $
Q2 20261,1 T $
Q3 20261,2 T $
Q4 20261,3 T $
Q1 20271,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 20251,2 T $-48%78,4 Tr $22,8 Tr $
Q3 20251 T $-42%-53,6 Tr $253,4 Tr $
Q4 2025970,5 Tr $-27%-154,6 Tr $191,7 Tr $
Q1 20261,1 T $-13%-18,6 Tr $257,7 Tr $
Q2 20261,1 T $-2%41,7 Tr $51,6 Tr $
Q3 20261,2 T $+16%34,9 Tr $318,9 Tr $
Q4 20261,3 T $+35%144,2 Tr $242,8 Tr $
Q1 20271,5 T $+38%229,8 Tr $497,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2025+57,4%+12,6%+6,7%+1,2%+0,5%
Q3 2025+54,7%+3,0%-5,2%-0,9%-0,3%
Q4 2025+51,6%-10,3%-15,9%-2,2%-1,0%
Q1 2026+53,6%+3,0%-1,7%-0,3%-0,1%
Q2 2026+55,9%+8,3%+3,7%+0,6%+0,3%
Q3 2026+59,6%+12,8%+2,9%+0,5%+0,2%
Q4 2026+61,0%+16,1%+11,0%+2,2%+1,0%
Q1 2027+63,2%+22,7%+15,5%+3,6%+1,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 2025286,1 Tr $6,5 T $6,2 T $0,88
Q3 2025586 Tr $6,8 T $6,2 T $2,25
Q4 2025771,7 Tr $5,7 T $4,9 T $2,59
Q1 2026566,5 Tr $5,5 T $4,9 T $2,31
Q2 2026236,8 Tr $5,4 T $5,2 T $2,25
Q3 2026250,7 Tr $5,4 T $5,2 T $2,16
Q4 2026240,3 Tr $5,5 T $5,3 T $2,09
Q1 2027272,3 Tr $5,4 T $5,1 T $1,92
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 202543,1 T $49,3 T $37,0133,8
Q3 202530,8 T $37 T $30,0-143,8
Q4 202526 T $30,9 T $26,8-41,7
Q1 202637,9 T $42,9 T $35,3-204,3
Q2 202634,6 T $39,8 T $30,4208,5
Q3 202634,4 T $39,5 T $29,0246,2
Q4 202635 T $40,3 T $26,776,9
Q1 202749,5 T $54,6 T $33,361,6

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,5 T $Q1 2027
563,6 Tr $1,1 T $1,7 T $2,3 T $Q2 2024: 2,3 T $Q3 2024: 1,8 T $Q4 2024: 1,3 T $Q1 2025: 1,2 T $Q2 2025: 1,2 T $Q3 2025: 1 T $Q4 2025: 970,5 Tr $Q1 2026: 1,1 T $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2026: 1,2 T $Q4 2026: 1,3 T $Q1 2027: 1,5 T $Q2 2024Q1 2027
Lợi nhuận ròng229,8 Tr $Q1 2027
50,7 Tr $256 Tr $461,3 Tr $666,6 Tr $Q2 2024: 666,6 Tr $Q3 2024: 419,2 Tr $Q4 2024: 154,7 Tr $Q1 2025: 129,3 Tr $Q2 2025: 78,4 Tr $Q3 2025: -53,6 Tr $Q4 2025: -154,6 Tr $Q1 2026: -18,6 Tr $Q2 2026: 41,7 Tr $Q3 2026: 34,9 Tr $Q4 2026: 144,2 Tr $Q1 2027: 229,8 Tr $Q2 2024Q1 2027
EBITDA495,4 Tr $Q1 2027
274,4 Tr $548,8 Tr $823,2 Tr $1,1 T $Q2 2024: 1,1 T $Q3 2024: 751,2 Tr $Q4 2024: 471,4 Tr $Q1 2025: 410,3 Tr $Q2 2025: 335,9 Tr $Q3 2025: 207,6 Tr $Q4 2025: 86,6 Tr $Q1 2026: 211,3 Tr $Q2 2026: 260,8 Tr $Q3 2026: 328,3 Tr $Q4 2026: 600,3 Tr $Q1 2027: 495,4 Tr $Q2 2024Q1 2027
Dòng tiền tự do497,6 Tr $Q1 2027
198,5 Tr $396,9 Tr $595,4 Tr $793,8 Tr $Q2 2024: 541,8 Tr $Q3 2024: 793,8 Tr $Q4 2024: 389,9 Tr $Q1 2025: 304,2 Tr $Q2 2025: 22,8 Tr $Q3 2025: 253,4 Tr $Q4 2025: 191,7 Tr $Q1 2026: 257,7 Tr $Q2 2026: 51,6 Tr $Q3 2026: 318,9 Tr $Q4 2026: 242,8 Tr $Q1 2027: 497,6 Tr $Q2 2024Q1 2027
EPS0,37 $Q1 2027
0,09 $0,46 $0,84 $1,21 $Q2 2024: 1,21 $Q3 2024: 0,77 $Q4 2024: 0,28 $Q1 2025: 0,24 $Q2 2025: 0,14 $Q3 2025: -0,1 $Q4 2025: -0,29 $Q1 2026: -0,09 $Q2 2026: 0,08 $Q3 2026: 0,06 $Q4 2026: 0,21 $Q1 2027: 0,37 $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặt / Nợ272,3 Tr $Q1 2027
1,7 T $3,4 T $5,1 T $6,8 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 256,6 Tr $Q2 2024 · Nợ: 6,1 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 281 Tr $Q3 2024 · Nợ: 5,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 319,7 Tr $Q4 2024 · Nợ: 6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 315,1 Tr $Q1 2025 · Nợ: 6,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 286,1 Tr $Q2 2025 · Nợ: 6,5 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 586 Tr $Q3 2025 · Nợ: 6,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 771,7 Tr $Q4 2025 · Nợ: 5,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 566,5 Tr $Q1 2026 · Nợ: 5,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 236,8 Tr $Q2 2026 · Nợ: 5,4 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 250,7 Tr $Q3 2026 · Nợ: 5,4 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 240,3 Tr $Q4 2026 · Nợ: 5,5 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 272,3 Tr $Q1 2027 · Nợ: 5,4 T $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+63,2%Q1 2027
+5,0%+25,9%+46,8%+67,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +67,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +63,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +59,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +57,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +54,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +53,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +55,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +59,6%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +61,0%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +63,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,1%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +29,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +23,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -5,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -15,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -1,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,0%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +15,5%Q2 2024Q1 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+38,0%Q1 2027
-26,8%-5,2%+16,4%+38,0%Q2 2025: -48,4%Q3 2025: -41,9%Q4 2025: -26,8%Q1 2026: -13,4%Q2 2026: -2,0%Q3 2026: +15,6%Q4 2026: +35,1%Q1 2027: +38,0%Q2 2024Q1 2027
Cổ phiếu lưu hành550,5 TrQ1 2027
137,6 Tr275,3 Tr412,9 Tr550,5 TrQ2 2024: 549,2 TrQ3 2024: 546,5 TrQ4 2024: 544,8 TrQ1 2025: 542,8 TrQ2 2025: 542 TrQ3 2025: 537,4 TrQ4 2025: 537,4 TrQ1 2026: 539,2 TrQ2 2026: 539,2 TrQ3 2026: 545,5 TrQ4 2026: 547,9 TrQ1 2027: 550,5 TrQ2 2024Q1 2027
Định giá61,6Q1 2027
-91,720,9133,6246,2Q2 2024 · P/E: 15,9Q3 2024 · P/E: 28,9Q4 2024 · P/E: 77,4Q1 2025 · P/E: 95,4Q2 2025 · P/E: 133,8Q3 2025 · P/E: -143,8Q4 2025 · P/E: -41,7Q1 2026 · P/E: -204,3Q2 2026 · P/E: 208,5Q3 2026 · P/E: 246,2Q4 2026 · P/E: 76,9Q1 2027 · P/E: 61,6Q2 2024 · P/S: 18,8Q3 2024 · P/S: 27,6Q4 2024 · P/S: 36,5Q1 2025 · P/S: 39,6Q2 2025 · P/S: 37,0Q3 2025 · P/S: 30,0Q4 2025 · P/S: 26,8Q1 2026 · P/S: 35,3Q2 2026 · P/S: 30,4Q3 2026 · P/S: 29,0Q4 2026 · P/S: 26,7Q1 2027 · P/S: 33,3Q2 2024Q1 2027
P/EP/S
Doanh thu4,7 T $2026
2,1 T $4,2 T $6,3 T $8,4 T $2019: 5,3 T $2020: 5,3 T $2021: 5,4 T $2022: 6,8 T $2023: 8,4 T $2024: 7,6 T $2025: 4,4 T $2026: 4,7 T $20192026
Lợi nhuận ròng202,2 Tr $2026
559,1 Tr $1,1 T $1,7 T $2,2 T $2019: 355,9 Tr $2020: 570,6 Tr $2021: 349,4 Tr $2022: 1,3 T $2023: 2,2 T $2024: 1,9 T $2025: -500 N $2026: 202,2 Tr $20192026
EBITDA1,4 T $2026
1 T $2,1 T $3,1 T $4,1 T $2019: 1,6 T $2020: 1,8 T $2021: 1,8 T $2022: 2,9 T $2023: 4,1 T $2024: 3,4 T $2025: 1 T $2026: 1,4 T $20192026
Dòng tiền tự do871 Tr $2026
783,7 Tr $1,6 T $2,4 T $3,1 T $2019: 1,4 T $2020: 1,5 T $2021: 1,8 T $2022: 2,5 T $2023: 3,1 T $2024: 2,6 T $2025: 772,1 Tr $2026: 871 Tr $20192026
EPS0,26 $2026
1 $2,01 $3,01 $4,02 $2019: 0,71 $2020: 1,11 $2021: 0,65 $2022: 2,27 $2023: 4,02 $2024: 3,48 $2025: -0,01 $2026: 0,26 $20192026
Tiền mặt / Nợ240,3 Tr $2026
2,6 T $5,2 T $7,7 T $10,3 T $2019 · Tiền mặt: 428,6 Tr $2019 · Nợ: 10,3 T $2020 · Tiền mặt: 401 Tr $2020 · Nợ: 9,6 T $2021 · Tiền mặt: 280 Tr $2021 · Nợ: 9,1 T $2022 · Tiền mặt: 317,4 Tr $2022 · Nợ: 7,8 T $2023 · Tiền mặt: 234 Tr $2023 · Nợ: 6,6 T $2024 · Tiền mặt: 319,7 Tr $2024 · Nợ: 6 T $2025 · Tiền mặt: 771,7 Tr $2025 · Nợ: 5,7 T $2026 · Tiền mặt: 240,3 Tr $2026 · Nợ: 5,5 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+57,7%2026
+16,9%+33,8%+50,6%+67,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +54,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +61,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +62,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +65,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +67,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +65,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +56,1%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +57,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,7%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +6,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +10,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +6,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +18,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +26,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +25,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,3%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+7,1%2026
-25,4%-8,5%+8,5%+25,4%2020: -1,4%2021: +3,1%2022: +25,4%2023: +23,7%2024: -9,5%2025: -42,3%2026: +7,1%20192026
Cổ phiếu lưu hành547,9 Tr2026
141,5 Tr283 Tr424,4 Tr565,9 Tr2019: 499,8 Tr2020: 512,4 Tr2021: 541,2 Tr2022: 565,9 Tr2023: 557,3 Tr2024: 548 Tr2025: 537,3 Tr2026: 547,9 Tr20192026
Định giá239,32026
-7.201,7-4.721,4-2.241,0239,32019 · P/E: 57,52020 · P/E: 28,52021 · P/E: 115,82022 · P/E: 32,22023 · P/E: 20,62024 · P/E: 25,52025 · P/E: -9.682,02026 · P/E: 239,32019 · P/S: 3,92020 · P/S: 3,12021 · P/S: 7,42022 · P/S: 6,12023 · P/S: 5,52024 · P/S: 6,42025 · P/S: 5,92026 · P/S: 7,420192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 1,6 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,455 $
2026-08-24

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua74,23
Giá bán74,59
Khối lượng11.084

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20273,646,4 T $+36%16
FY 20284,577,4 T $+58%16
FY 20295,238,2 T $+75%5
Q2 20271,071,8 T $+56%6
Q3 20271,161,9 T $+58%6
Q4 20271,141,9 T $+43%6

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính 0,92-
2026-08-24Cổ tức0,455 $-
2026-08-06Kết quảThực tế 0,76 / Ước tính 0,7Vượt dự báo
2026-05-22Cổ tức0,455 $-
2026-05-07Kết quảThực tế 0,57 / Ước tính 0,51Vượt dự báo
2026-02-23Cổ tức0,455 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi MCHP đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị129378
Nhà phân tích2633
Mua / giữ / bán91 / 38 / 0271 / 101 / 6
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 0 / 39 / 6 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt26 / 96 (21%)121 / 232 (34%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-14,2%-6,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+30,2% / -41,9%+115,8% / -41,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
18 thg 9, 2026Joseph MooreMorgan StanleyGiữKhẳng định lại103 US$
20 thg 8, 2026Unknown AnalystBMO CapitalMuaBắt đầu theo dõi95,00 US$
20 thg 8, 2026Harsh KumarBMO CapitalMuaBắt đầu theo dõi95,00 US$
11 thg 8, 2026William SteinTruist FinancialGiữDuy trì90,00 US$
10 thg 8, 2026Atif MalikCitiMuaDuy trì95,00 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 24 thg 9, 2026 · 129 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu MCHP ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Microchip Technology Incorporated (MCHP) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm Gate.io, Extended. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch MCHP suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu MCHP giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu MCHP là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp MCHP là +2,2% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +4,4% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp MCHP so với cổ phiếu Microchip Technology Incorporated như thế nào?

Giá mark trung vị của perp MCHP là 74,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 74,4 $, chênh lệch cơ sở +0,3%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu MCHP là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu MCHP là một phái sinh theo dõi giá của Microchip Technology Incorporated mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Microchip Technology Incorporated trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

MCHPUSDT perpetual là gì?

MCHPUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Microchip Technology Incorporated thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu MCHP qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

MCHP perpetuals · perpequities.comMCHP perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/mchp-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/mchp-perp.svg" width="240" height="64" alt="MCHP perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp MCHP

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với MCHP — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho MCHP, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X