Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Microchip Technology Incorporated (MCHP)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 17.900 nhân viên · CEO Steve Sanghi
- Giá
- 77,34 $ -4,66%
- Vốn hóa
- 42 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 47,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,94 $
Trong Q1 '27, Microchip Technology Incorporated (MCHP) tạo ra 512 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 13,9 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 498 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 1,11 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 667 Tr $ | 419 Tr $ | 155 Tr $ | 129 Tr $ | 78,4 Tr $ | -53,6 Tr $ | -155 Tr $ | -18,6 Tr $ | 41,7 Tr $ | 62,7 Tr $ | 144 Tr $ | 230 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 219 Tr $ | 219 Tr $ | 218 Tr $ | 189 Tr $ | 188 Tr $ | 187 Tr $ | 187 Tr $ | 171 Tr $ | 173 Tr $ | 172 Tr $ | 174 Tr $ | 157 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 45,4 Tr $ | 44,8 Tr $ | 42,8 Tr $ | 44 Tr $ | 46,3 Tr $ | 49,4 Tr $ | 40,7 Tr $ | 52,9 Tr $ | 61,6 Tr $ | 72,6 Tr $ | 68,3 Tr $ | 75 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 3,1 Tr $ | 17,1 Tr $ | -71,3 Tr $ | -8,1 Tr $ | -41,6 Tr $ | -76,1 Tr $ | -17,5 Tr $ | -3 Tr $ | 5,3 Tr $ | -15,6 Tr $ | -51,3 Tr $ | 11,4 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -327 Tr $ | 149 Tr $ | 79,2 Tr $ | 23 Tr $ | -235 Tr $ | 161 Tr $ | 152 Tr $ | 68,8 Tr $ | -205 Tr $ | 48,2 Tr $ | -79,8 Tr $ | 36 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 8,6 Tr $ | 4,3 Tr $ | 6,4 Tr $ | 200 N $ | 7,9 Tr $ | 4,4 Tr $ | -1,2 Tr $ | 4,4 Tr $ | 11,7 Tr $ | 1,7 Tr $ | 1,9 Tr $ | 2,6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 616 Tr $ | 853 Tr $ | 430 Tr $ | 377 Tr $ | 43,6 Tr $ | 272 Tr $ | 206 Tr $ | 276 Tr $ | 88,1 Tr $ | 341 Tr $ | 257 Tr $ | 512 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -74,4 Tr $ | -59,5 Tr $ | -40,1 Tr $ | -72,9 Tr $ | -20,8 Tr $ | -18,1 Tr $ | -14,2 Tr $ | -17,9 Tr $ | -36,5 Tr $ | -22,5 Tr $ | -14,2 Tr $ | -13,9 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -19,4 Tr $ | -26,7 Tr $ | -31,1 Tr $ | -52,6 Tr $ | -43,4 Tr $ | -24 Tr $ | -41,8 Tr $ | -19 Tr $ | -25,5 Tr $ | -22 Tr $ | -37,9 Tr $ | -38,1 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -93,8 Tr $ | -86,2 Tr $ | -71,2 Tr $ | -126 Tr $ | -64,2 Tr $ | -42,1 Tr $ | -56 Tr $ | -36,9 Tr $ | -62 Tr $ | -44,5 Tr $ | -52,1 Tr $ | -52 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 14,9 Tr $ | -391 Tr $ | 300 Tr $ | 170 Tr $ | 246 Tr $ | 324 Tr $ | -1,12 T $ | -175 Tr $ | -88 Tr $ | -11,7 Tr $ | 146 Tr $ | -138 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -340 Tr $ | -115 Tr $ | -387 Tr $ | -72,7 Tr $ | -17,3 Tr $ | -6,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Cổ tức | -223 Tr $ | -237 Tr $ | -243 Tr $ | -243 Tr $ | -244 Tr $ | -245 Tr $ | -245 Tr $ | -246 Tr $ | -246 Tr $ | -246 Tr $ | -247 Tr $ | -247 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -14,7 Tr $ | -16,5 Tr $ | -14,2 Tr $ | -124 Tr $ | -14,3 Tr $ | -14,6 Tr $ | 1,38 T $ | -11,2 Tr $ | -12,1 Tr $ | -9,6 Tr $ | -38,4 Tr $ | -28,2 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -537 Tr $ | -743 Tr $ | -320 Tr $ | -256 Tr $ | -8,4 Tr $ | 70,5 Tr $ | 35,8 Tr $ | -444 Tr $ | -356 Tr $ | -283 Tr $ | -215 Tr $ | -428 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | -14,6 Tr $ | 24,4 Tr $ | 38,7 Tr $ | -4,6 Tr $ | -29 Tr $ | 300 Tr $ | 186 Tr $ | -205 Tr $ | -330 Tr $ | 13,9 Tr $ | -10,4 Tr $ | 32 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 542 Tr $ | 794 Tr $ | 390 Tr $ | 304 Tr $ | 22,8 Tr $ | 253 Tr $ | 192 Tr $ | 258 Tr $ | 51,6 Tr $ | 319 Tr $ | 243 Tr $ | 498 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 165 Tr $ | 255 Tr $ | 356 Tr $ | 571 Tr $ | 349 Tr $ | 1,29 T $ | 2,24 T $ | 1,91 T $ | -500 N $ | 230 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 469 Tr $ | 616 Tr $ | 876 Tr $ | 1,22 T $ | 1,15 T $ | 1,14 T $ | 998 Tr $ | 880 Tr $ | 750 Tr $ | 689 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 128 Tr $ | 93,2 Tr $ | 166 Tr $ | 170 Tr $ | 198 Tr $ | 210 Tr $ | 170 Tr $ | 178 Tr $ | 180 Tr $ | 255 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -127 Tr $ | 51,2 Tr $ | -62,2 Tr $ | -490 Tr $ | -139 Tr $ | 7,9 Tr $ | 206 Tr $ | -27,2 Tr $ | -143 Tr $ | -64,6 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 295 Tr $ | 265 Tr $ | 185 Tr $ | -66,7 Tr $ | -27 Tr $ | 34,2 Tr $ | -16 Tr $ | -76,7 Tr $ | 100 Tr $ | -278 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 130 Tr $ | 139 Tr $ | 154 Tr $ | 144 Tr $ | 381 Tr $ | 161 Tr $ | 25 Tr $ | 32,7 Tr $ | 11,3 Tr $ | 130 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,06 T $ | 1,42 T $ | 1,67 T $ | 1,54 T $ | 1,92 T $ | 2,84 T $ | 3,62 T $ | 2,89 T $ | 898 Tr $ | 962 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -75,3 Tr $ | -207 Tr $ | -229 Tr $ | -67,6 Tr $ | -92,6 Tr $ | -370 Tr $ | -486 Tr $ | -285 Tr $ | -126 Tr $ | -91,1 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -2,75 T $ | 0 $ | -7,85 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -500 Tr $ | -1,59 T $ | -168 Tr $ | -2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -111 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 471 Tr $ | 787 Tr $ | 1,45 T $ | 4,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 12,8 Tr $ | 3,2 Tr $ | -18,4 Tr $ | -68,3 Tr $ | -80,7 Tr $ | -108 Tr $ | -113 Tr $ | -107 Tr $ | -162 Tr $ | 6,4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -2,84 T $ | -1,01 T $ | -6,81 T $ | -133 Tr $ | -173 Tr $ | -478 Tr $ | -600 Tr $ | -392 Tr $ | -288 Tr $ | -196 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 927 Tr $ | -75,4 Tr $ | 5,04 T $ | -1,08 T $ | -1,44 T $ | -1,38 T $ | -1,47 T $ | -542 Tr $ | -378 Tr $ | -236 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -35,8 Tr $ | -426 Tr $ | -946 Tr $ | -982 Tr $ | -96,5 Tr $ | -182 Tr $ | |
| Cổ tức | -315 Tr $ | -338 Tr $ | -344 Tr $ | -350 Tr $ | -388 Tr $ | -504 Tr $ | -695 Tr $ | -912 Tr $ | -976 Tr $ | -984 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -58,4 Tr $ | -44,4 Tr $ | -71,8 Tr $ | -68,1 Tr $ | -64,6 Tr $ | -84,2 Tr $ | -75,8 Tr $ | -61,1 Tr $ | -223 Tr $ | 151 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 596 Tr $ | -415 Tr $ | 4,66 T $ | -1,44 T $ | -1,86 T $ | -2,33 T $ | -3,1 T $ | -2,41 T $ | -158 Tr $ | -1,3 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -1,01 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -1,18 T $ | -7,4 Tr $ | -473 Tr $ | -27,6 Tr $ | -121 Tr $ | 37,4 Tr $ | -83,4 Tr $ | 85,7 Tr $ | 452 Tr $ | -531 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 984 Tr $ | 1,21 T $ | 1,45 T $ | 1,48 T $ | 1,82 T $ | 2,47 T $ | 3,13 T $ | 2,61 T $ | 772 Tr $ | 871 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 25,9 Tr $ | 77,6 Tr $ | 101 Tr $ | 87,3 Tr $ | 141 Tr $ | 483 Tr $ | 517 Tr $ | 175 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 85,3 Tr $ | 348 Tr $ | 355 Tr $ | 265 Tr $ | 208 Tr $ | 182 Tr $ | 191 Tr $ | 236 Tr $ | 0 $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-K 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-K 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02