PerpEquities

Tài chính Microchip Technology Incorporated (MCHP)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 17.900 nhân viên · CEO Steve Sanghi

Giá
77,34 $ -4,66%
Vốn hóa
42 T $
Giá trị doanh nghiệp
47,1 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 0,94 $
Doanh thu (TTM)5,12 T $+20,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)15,5%+12,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 795 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)451 Tr $+403,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,11 T $+53,1% so với năm trướcCapex 87,1 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,72 $+314,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-5,13 T $-4,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
42 T $
EV 47,1 T $
Doanh thu
5,12 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+36%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
8,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
107,2×
Dự phóng 21,2× (FY2027)
P/S
8,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
28,0×
TTM
Dòng tiền tự do
1,11 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
451 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
6,41 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 1,61 T $
Cổ tức
1,82 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 1,8%, EPS vượt 8,6%Doanh thu 1,48 T $ so với kỳ vọng 1,46 T $ (+1,8%); EPS 0,76 $ so với 0,70 $ (+8,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 38,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 1,48 T $, so với mức trung bình 8,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 15,5% (TTM), +12,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 627,2% trong khi doanh thu tăng 20,9%.
  • 37,2% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 579 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 795 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 1,7% doanh thu (năm trước 1,7%)Đã đầu tư 87,1 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+22,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,11 T $ = 246,5% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 985 Tr $ cho cổ đông = 88,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 23,8 Tr $), cổ tức 985 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 278 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,1% trong một năm551 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 539 Tr.
  • Nợ ròng 5,13 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 272 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 5,4 T $; năm trước nợ ròng 4,93 T $.

Quý gần nhất: Q1 '27

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q1 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,48 T $1,08 T $+38,0%
Biên lợi nhuận gộp63,2%53,6%+9,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động337 Tr $32,1 Tr $+949,2%
Biên lợi nhuận hoạt động22,7%3,0%+19,7 điểm %
Lợi nhuận ròng230 Tr $-18,6 Tr $+1.335,5%
EPS pha loãng0,37 $-0,09 $+529,7%
Dòng tiền hoạt động512 Tr $276 Tr $+85,6%
Capex13,9 Tr $17,9 Tr $-22,3%
Dòng tiền tự do498 Tr $258 Tr $+93,1%
R&D309 Tr $256 Tr $+20,9%
Thù lao bằng cổ phiếu75 Tr $52,9 Tr $+41,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,48 T $1,46 T $+1,8%
EPS (theo dự báo)0,76 $0,70 $+8,6%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Semiconductor Products Member1,44 T $+38,3%97,1%4,95 T $+20,9%
Technology Licensing Member42,6 Tr $+29,1%2,9%173 Tr $+22,2%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,2 T $
Capex
-87,1 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-985 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-91 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
278 Tr $
Dòng tiền tự do
1,11 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
88,7%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)107,2×79,4× 4/5 năm20,6× – 239,3×
EV / EBITDA28,0×20,8×12,8× – 29,7×
EV / Doanh thu9,2×7,2×6,2× – 8,5×
Giá / FCF37,8×24,8×14,7× – 40,2×
Giá / Giá trị sổ sách6,5×6,1×3,7× – 7,3×
Tỷ suất FCF2,6%4,7%2,5% – 6,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư5,0%8,9%-0,0% – 16,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu6,9%17,6%-0,0% – 34,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 110,50 $ (+42,9%)
khoảng 88,00 $ – 135,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh2
Mua30
Nắm giữ14
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20276,41 T $+35,9%3,65 $+1.304,5%21,2×17
FY20287,47 T $+16,6%4,59 $+25,7%16,8×17
FY20298,24 T $+10,3%5,23 $+13,9%14,8×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 272 số liệu mà Microchip Technology Incorporated gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––-2,6 Tr $––
–––-0,9%––
–––43 Tr $––
–––15,7%––
–––166 Tr $––
–––3,4 Tr $––
Accounts Payable, Current229 Tr $162 Tr $+41,4%206 Tr $161 Tr $+28,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current968 Tr $766 Tr $+26,4%895 Tr $690 Tr $+29,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current5,3 Tr $5,7 Tr $-7,0%5,3 Tr $5,9 Tr $-10,2%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current973 Tr $771 Tr $+26,2%900 Tr $696 Tr $+29,4%
Accrued Income Taxes, Current43,1 Tr $86,2 Tr $-50,0%24,3 Tr $99,1 Tr $-75,5%
Accrued Income Taxes, Noncurrent580 Tr $640 Tr $-9,4%571 Tr $633 Tr $-9,9%
Accrued Liabilities and Other Liabilities270 Tr $251 Tr $+7,3%218 Tr $209 Tr $+4,5%
Accrued Liabilities, Current1,07 T $1,03 T $+3,6%931 Tr $995 Tr $-6,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment2,64 T $2,37 T $+11,1%2,6 T $2,34 T $+11,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-3,7 Tr $-6,4 Tr $+42,2%-4,2 Tr $-1,7 Tr $-147,1%
Additional Paid in Capital, Common Stock4,12 T $3,97 T $+3,6%4,07 T $3,91 T $+4,1%
Amortization of Debt Discount (Premium)3,9 Tr $1,4 Tr $+178,6%27,2 Tr $64,8 Tr $-58,0%
Amortization of Debt Issuance Costs2,3 Tr $1,4 Tr $+64,3%5,9 Tr $7,8 Tr $-24,4%
Amortization of Intangible Assets119 Tr $132 Tr $-9,7%534 Tr $584 Tr $-8,6%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition77,7 Tr $52,3 Tr $+48,6%260 Tr $190 Tr $+37,4%
Asset Impairment Charges–––400 N $0 $–
Assets14,4 T $15 T $-3,8%14,4 T $15,4 T $-6,5%
Assets, Current2,49 T $2,75 T $-9,7%2,38 T $2,99 T $-20,5%
Business Exit Costs–––14,5 Tr $45,7 Tr $-68,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value272 Tr $567 Tr $-51,9%240 Tr $772 Tr $-68,9%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure0 $2026-03-31491 Tr $-100,0%0 $491 Tr $-100,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents272 Tr $567 Tr $-51,9%240 Tr $772 Tr $-68,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect32 Tr $-205 Tr $+115,6%-531 Tr $452 Tr $-217,6%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid–––1,82 $1,82 $+0,2%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,46 $0,46 $0,0%1,82 $1,82 $+0,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized900 Tr900 Tr0,0%900 Tr900 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued578 Tr578 Tr0,0%578 Tr578 Tr+0,1%
Common Stock, Shares, Outstanding543 Tr540 Tr+0,6%542 Tr539 Tr+0,6%
Common Stock, Value, Issued600 N $600 N $0,0%600 N $600 N $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent230 Tr $-23,3 Tr $+1.088,4%228 Tr $1,3 Tr $+17.400,0%
Cost of Revenue546 Tr $499 Tr $+9,4%1,99 T $1,93 T $+3,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––51,7 Tr $128 Tr $-59,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––52,9 Tr $55,2 Tr $-4,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––108 Tr $183 Tr $-40,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––3,5 Tr $0 $–
Debt Instrument, Face Amount1 N $1 N $0,0%1 N $1 N $0,0%
Debt Instrument, Unamortized Discount8,4 Tr $11,4 Tr $-26,3%9,3 Tr $13,1 Tr $-29,0%
Debt Issuance Costs, Net29,2 Tr $18,5 Tr $+57,8%31,2 Tr $19,5 Tr $+60,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-21,6 Tr $-101 Tr $+78,6%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-40,8 Tr $-36,8 Tr $-10,9%
Deferred Income Tax Assets, Net1,78 T $1,73 T $+2,7%1,79 T $1,73 T $+3,7%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)11,4 Tr $-3 Tr $+480,0%-64,6 Tr $-143 Tr $+54,9%
Deferred Income Tax Liabilities, Net25,4 Tr $36,3 Tr $-30,0%25,1 Tr $33,8 Tr $-25,7%
Deferred Revenue, Current174 Tr $160 Tr $+8,8%179 Tr $213 Tr $-16,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-2,2 Tr $-5,5 Tr $+60,0%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards10,1 Tr $2026-03-319,8 Tr $+3,1%10,1 Tr $9,8 Tr $+3,1%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets1,08 T $2026-03-311,19 T $-9,3%1,08 T $1,19 T $-9,3%
Deferred Tax Assets, Gross2,12 T $2026-03-312,07 T $+2,9%2,12 T $2,07 T $+2,9%
Deferred Tax Assets, Inventory145 Tr $2026-03-31130 Tr $+10,8%145 Tr $130 Tr $+10,8%
Deferred Tax Assets, Net1,77 T $2026-03-311,69 T $+4,3%1,77 T $1,69 T $+4,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,83 T $2026-03-311,78 T $+3,1%1,83 T $1,78 T $+3,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards62,4 Tr $2026-03-3159,3 Tr $+5,2%62,4 Tr $59,3 Tr $+5,2%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment15,4 Tr $2026-03-310 $–15,4 Tr $0 $–

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-K 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-K 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02