PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Lam Research Corporation (LRCX)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 23.300 nhân viên · CEO Timothy Archer

Giá
239,11 $ -6,01%
Vốn hóa
299 T $
Giá trị doanh nghiệp
296 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 2,34 $

Lam Research Corporation (LRCX) báo cáo doanh thu 8,22 T $ cho Q1 '27 (+54,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 3,28 T $ (40,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 2,75 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 26,1 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Doanh thu3,76 T $3,79 T $3,87 T $4,17 T $4,38 T $4,72 T $5,17 T $5,32 T $5,34 T $5,84 T $6,72 T $8,22 T $
Giá vốn hàng bán2 T $1,99 T $2,03 T $2,17 T $2,3 T $2,41 T $2,58 T $2,64 T $2,69 T $2,93 T $3,24 T $3,92 T $
Lợi nhuận gộp1,76 T $1,8 T $1,84 T $2 T $2,07 T $2,31 T $2,59 T $2,68 T $2,65 T $2,91 T $3,48 T $4,3 T $
Nghiên cứu & phát triển470 Tr $512 Tr $498 Tr $495 Tr $495 Tr $526 Tr $580 Tr $576 Tr $573 Tr $583 Tr $643 Tr $666 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $349 Tr $
Chi phí hoạt động khác1,69 Tr $16 Tr $-1,54 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động700 Tr $743 Tr $714 Tr $738 Tr $739 Tr $752 Tr $849 Tr $856 Tr $841 Tr $864 Tr $965 Tr $1,02 T $
Lợi nhuận hoạt động1,06 T $1,06 T $1,13 T $1,26 T $1,33 T $1,56 T $1,74 T $1,83 T $1,81 T $2,05 T $2,51 T $3,28 T $
Thu nhập lãi57,6 Tr $71,8 Tr $66 Tr $68,4 Tr $57,6 Tr $50,6 Tr $54,6 Tr $63,9 Tr $63,9 Tr $42,6 Tr $0 $0 $
Chi phí lãi vay46,3 Tr $47,2 Tr $46,4 Tr $44,9 Tr $45,3 Tr $45,2 Tr $42,8 Tr $42,5 Tr $42,5 Tr $39,3 Tr $0 $508 N $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-76,2 Tr $-83,2 Tr $-74,2 Tr $-75 Tr $-59,6 Tr $-20,1 Tr $-37,9 Tr $-30,8 Tr $-68,9 Tr $-3,87 Tr $40,8 Tr $-28,5 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động29,8 Tr $36,1 Tr $27,8 Tr $30,1 Tr $14,3 Tr $-25 Tr $37,9 Tr $30,1 Tr $26,4 Tr $-35,5 Tr $41,7 Tr $28,5 Tr $
Lợi nhuận trước thuế1,09 T $1,09 T $1,15 T $1,29 T $1,35 T $1,54 T $1,78 T $1,86 T $1,84 T $2,01 T $2,56 T $3,31 T $
Thuế thu nhập133 Tr $127 Tr $134 Tr $178 Tr $157 Tr $206 Tr $58,9 Tr $291 Tr $243 Tr $186 Tr $278 Tr $559 Tr $
Lợi nhuận ròng954 Tr $966 Tr $1,02 T $1,12 T $1,19 T $1,33 T $1,72 T $1,57 T $1,59 T $1,83 T $2,28 T $2,75 T $
EPS (cơ bản)0,73 $0,74 $0,78 $0,86 $0,93 $1,04 $1,35 $1,24 $1,27 $1,46 $1,82 $2,20 $
EPS (pha loãng)0,72 $0,73 $0,78 $0,86 $0,92 $1,03 $1,35 $1,24 $1,26 $1,45 $1,81 $2,19 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,32 T1,31 T1,31 T1,3 T1,29 T1,28 T1,27 T1,26 T1,26 T1,25 T1,26 T1,25 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,32 T1,32 T1,32 T1,3 T1,29 T1,29 T1,28 T1,27 T1,27 T1,26 T1,26 T1,26 T
Khấu hao & phân bổ90,9 Tr $89,9 Tr $88,4 Tr $94,3 Tr $96,2 Tr $97,3 Tr $98,4 Tr $102 Tr $104 Tr $116 Tr $120 Tr $122 Tr $
EBITDA1,22 T $1,23 T $1,29 T $1,43 T $1,49 T $1,68 T $1,88 T $1,96 T $1,98 T $2,17 T $2,59 T $3,43 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-27, 10-K 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-Q 2025-12-28, 10-Q 2025-09-28, 10-K 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-Q 2024-12-29, 10-Q 2024-09-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-01