PerpEquities

Tài chính Lam Research Corporation (LRCX)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 23.300 nhân viên · CEO Timothy Archer

Giá
239,11 $ -6,01%
Vốn hóa
299 T $
Giá trị doanh nghiệp
296 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 2,34 $
Doanh thu (TTM)26,1 T $+33,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)37,0%+3,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 9,65 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)8,45 T $+45,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)6,54 T $+11,8% so với năm trướcCapex 1,04 T $
EPS pha loãng (TTM)6,71 $+47,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng3,7 T $+67,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
299 T $
EV 296 T $
Doanh thu
26,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+52%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
32,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
35,4×
Dự phóng 24,8× (FY2027)
P/S
11,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
29,0×
TTM
Dòng tiền tự do
6,54 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
8,45 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
35,4 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2027-01-27
Doanh thu dự kiến 8,63 T $
Cổ tức
1,04 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu vượt 1,0%, EPS vượt 0,9%Doanh thu 8,22 T $ so với kỳ vọng 8,14 T $ (+1,0%); EPS 2,20 $ so với 2,18 $ (+0,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 54,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 8,22 T $, so với mức trung bình 25,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 37,0% (TTM), +3,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 49,3% trong khi doanh thu tăng 33,4%.
  • Capex chiếm 4,0% doanh thu (năm trước 2,7%)Đã đầu tư 1,04 T $ trong 4 quý gần nhất (+94,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 6,54 T $ = 77,4% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 5,2 T $ cho cổ đông = 79,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 3,9 T $ (năm trước 3,4 T $), cổ tức 1,3 T $, thù lao bằng cổ phiếu 404 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,1% trong một năm1,26 T cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 1,27 T.
  • Tiền ròng 3,7 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,44 T $, nợ gồm thuê tài sản 3,74 T $; năm trước tiền ròng 2,21 T $.

Quý gần nhất: Q1 '27

Quý kết thúc ngày 2026-09-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q1 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu8,22 T $5,32 T $+54,4%
Biên lợi nhuận gộp52,3%50,4%+1,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động3,28 T $1,83 T $+79,5%
Biên lợi nhuận hoạt động40,0%34,4%+5,6 điểm %
Lợi nhuận ròng2,75 T $1,57 T $+75,5%
EPS pha loãng2,19 $1,24 $+76,6%
Dòng tiền hoạt động3,5 T $1,78 T $+96,6%
Capex258 Tr $185 Tr $+39,2%
Dòng tiền tự do3,24 T $1,59 T $+103,3%
R&D666 Tr $576 Tr $+15,6%
Thù lao bằng cổ phiếu115 Tr $97,2 Tr $+18,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-21
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu8,22 T $8,14 T $+1,0%
EPS (theo dự báo)2,20 $2,18 $+0,9%

Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
System5,73 T $+61,6%69,7%17,1 T $+35,0%
Customer Support and Other2,49 T $+40,0%30,3%9,06 T $+30,4%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
CHINA2,89 T $+26,4%37,5%8,46 T $+22,1%
Taiwan, Province Of China1,48 T $+44,3%19,3%5,68 T $+47,2%
Korea, Republic Of1,63 T $+110,5%21,3%5,36 T $+29,5%
JAPAN722 Tr $+36,3%9,4%2,36 T $+12,1%
United States663 Tr $+117,6%8,6%1,89 T $+58,2%
Europe301 Tr $+195,9%3,9%898 Tr $+92,4%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
7,58 T $
Capex
-1,04 T $
Mua lại cổ phiếu
-3,9 T $
Cổ tức
-1,3 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-789 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
404 Tr $
Dòng tiền tự do
6,54 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
79,6%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)35,4×32,6×13,7× – 71,0×
EV / EBITDA29,0×26,6×11,3× – 59,1×
EV / Doanh thu11,3×9,3×3,7× – 22,1×
Giá / FCF45,8×40,8×18,0× – 105,4×
Giá / Giá trị sổ sách21,5×18,1×10,0× – 41,4×
Tỷ suất FCF2,2%3,6%0,9% – 5,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư44,1%33,8%25,1% – 40,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu71,7%57,1%44,8% – 73,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 375,94 $ (+57,2%)
khoảng 290,00 $ – 500,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua39
Nắm giữ10
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202735,4 T $+52,2%9,66 $+67,6%24,8×20
FY202842,5 T $+20,1%12,12 $+25,6%19,7×18
FY202948,9 T $+15,1%14,45 $+19,2%16,5×10
FY203052,4 T $+7,2%15,66 $+8,3%15,3×6
FY203160,3 T $+15,0%18,67 $+19,2%12,8×7

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 255 số liệu mà Lam Research Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––-1,24 Tr $––
–––0,0%––
–––305 Tr $––
–––3,7%––
–––1,13 T $––
–––24,1 Tr $––
Accounts Payable, Current1,59 T $863 Tr $+84,5%1,3 T $854 Tr $+52,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current5,66 T $3,63 T $+55,7%5,34 T $3,38 T $+58,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current8,36 Tr $6,54 Tr $+27,8%8,07 Tr $6,5 Tr $+24,2%
Accrued Income Taxes, Noncurrent684 Tr $646 Tr $+5,9%681 Tr $603 Tr $+12,9%
Accrued Liabilities, Current3,29 T $2,44 T $+34,5%2,35 T $2,39 T $-1,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment2,58 T $––2,48 T $2,17 T $+14,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-127 Tr $-73,6 Tr $-73,0%-127 Tr $-62,4 Tr $-103,6%
Additional Paid in Capital9,36 T $8,79 T $+6,5%9,24 T $8,7 T $+6,3%
Amortization of Debt Discount (Premium)–––2,57 Tr $2,99 Tr $-13,8%
Amortization of Debt Issuance Costs–––1,35 Tr $1,51 Tr $-10,8%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition115 Tr $97,2 Tr $+18,0%386 Tr $343 Tr $+12,5%
Assets26,4 T $21,9 T $+20,3%23,5 T $21,3 T $+10,2%
Assets, Current18,1 T $14,8 T $+22,4%15,6 T $14,5 T $+7,5%
Business Acquisition, Goodwill, Expected Tax Deductible Amount86,9 Tr $2026-06-2878,9 Tr $+10,1%86,9 Tr $78,9 Tr $+10,1%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid142 Tr $95,7 Tr $+48,3%120 Tr $80,8 Tr $+48,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value7,44 T $6,69 T $+11,1%5,58 T $6,39 T $-12,7%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure7,44 T $6,69 T $+11,1%5,58 T $6,39 T $-12,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents7,45 T $6,71 T $+11,0%5,6 T $6,41 T $-12,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,85 T $304 Tr $+509,1%-810 Tr $557 Tr $-245,4%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,33 $0,26 $+26,9%1,04 $0,92 $+13,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized4 T4 T0,0%4 T4 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,25 T1,26 T-0,8%1,25 T1,27 T-1,4%
Common Stock, Shares, Outstanding1,25 T1,26 T-0,8%1,25 T1,27 T-1,4%
Common Stock, Value, Issued1,25 Tr $1,26 Tr $-0,7%1,25 Tr $1,27 Tr $-1,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,75 T $1,56 T $+76,8%7,2 T $5,43 T $+32,7%
Contract with Customer, Liability2,43 T $2026-06-282,68 T $-9,3%2,68 T $2025-06-291,55 T $+72,7%
Contract with Customer, Liability, Current2,43 T $2,65 T $-8,2%2,28 T $2,57 T $-11,2%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized901 Tr $997 Tr $-9,6%2,09 T $989 Tr $+111,4%
Cost of Goods and Services Sold–––11,5 T $9,46 T $+21,7%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––959 Tr $702 Tr $+36,7%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––298 Tr $238 Tr $+25,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––28,7 Tr $23 Tr $+24,9%
Debt Instrument, Unamortized Discount23,9 Tr $2026-06-2826,4 Tr $-9,7%23,9 Tr $26,4 Tr $-9,7%
Deferred Compensation Arrangement with Individual, Recorded Liability499 Tr $2026-06-28424 Tr $+17,6%499 Tr $424 Tr $+17,6%
Deferred Compensation Liability, Current867 Tr $726 Tr $+19,4%695 Tr $618 Tr $+12,5%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-270 Tr $-373 Tr $+27,5%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-13 Tr $-2,91 Tr $-346,9%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-55,3 Tr $-62,9 Tr $+12,0%-289 Tr $-363 Tr $+20,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-5,65 Tr $12,4 Tr $-145,3%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets–––4,83 Tr $2025-06-294,91 Tr $-1,6%
Deferred Tax Assets, Gross2,26 T $2026-06-281,9 T $+19,3%2,26 T $1,9 T $+19,3%
Deferred Tax Assets, Inventory–––61,5 Tr $2025-06-2964,1 Tr $-4,1%
Deferred Tax Assets, Investment in Subsidiaries1,25 T $2026-06-281 T $+24,7%1,25 T $1 T $+24,7%
Deferred Tax Assets, Net1,56 T $2026-06-281,28 T $+22,6%1,56 T $1,28 T $+22,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,8 T $2026-06-281,47 T $+22,2%1,8 T $1,47 T $+22,2%
Deferred Tax Assets, Other61 Tr $2026-06-2854,7 Tr $+11,5%61 Tr $54,7 Tr $+11,5%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards471 Tr $2026-06-28432 Tr $+9,1%471 Tr $432 Tr $+9,1%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research127 Tr $2026-06-2896,6 Tr $+31,4%127 Tr $96,6 Tr $+31,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost–––10,8 Tr $2025-06-299,98 Tr $+8,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals282 Tr $2026-06-28260 Tr $+8,2%282 Tr $260 Tr $+8,2%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance464 Tr $2026-06-28424 Tr $+9,4%464 Tr $424 Tr $+9,4%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill–––11,1 Tr $2025-06-2911,3 Tr $-1,6%
Deferred Tax Liabilities, Gross236 Tr $2026-06-28197 Tr $+19,4%236 Tr $197 Tr $+19,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-27, 10-K 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-Q 2025-12-28, 10-Q 2025-09-28, 10-K 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-Q 2024-12-29, 10-Q 2024-09-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-01