Tài chính Lam Research Corporation (LRCX)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 23.300 nhân viên · CEO Timothy Archer
- Giá
- 239,11 $ -6,01%
- Vốn hóa
- 299 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 296 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 2,34 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 299 T $ EV 296 T $
- Doanh thu
- 26,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +52% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 32,3% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 35,4× Dự phóng 24,8× (FY2027)
- P/S
- 11,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 29,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- 6,54 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 8,45 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 35,4 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2027-01-27 Doanh thu dự kiến 8,63 T $
- Cổ tức
- 1,04 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu vượt 1,0%, EPS vượt 0,9%Doanh thu 8,22 T $ so với kỳ vọng 8,14 T $ (+1,0%); EPS 2,20 $ so với 2,18 $ (+0,9%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 54,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 8,22 T $, so với mức trung bình 25,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 37,0% (TTM), +3,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 49,3% trong khi doanh thu tăng 33,4%.
- Capex chiếm 4,0% doanh thu (năm trước 2,7%)Đã đầu tư 1,04 T $ trong 4 quý gần nhất (+94,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 6,54 T $ = 77,4% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 5,2 T $ cho cổ đông = 79,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 3,9 T $ (năm trước 3,4 T $), cổ tức 1,3 T $, thù lao bằng cổ phiếu 404 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,1% trong một năm1,26 T cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 1,27 T.
- Tiền ròng 3,7 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,44 T $, nợ gồm thuê tài sản 3,74 T $; năm trước tiền ròng 2,21 T $.
Quý gần nhất: Q1 '27
Quý kết thúc ngày 2026-09-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q1 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,22 T $ | 5,32 T $ | +54,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 52,3% | 50,4% | +1,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,28 T $ | 1,83 T $ | +79,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 40,0% | 34,4% | +5,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 2,75 T $ | 1,57 T $ | +75,5% |
| EPS pha loãng | 2,19 $ | 1,24 $ | +76,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 3,5 T $ | 1,78 T $ | +96,6% |
| Capex | 258 Tr $ | 185 Tr $ | +39,2% |
| Dòng tiền tự do | 3,24 T $ | 1,59 T $ | +103,3% |
| R&D | 666 Tr $ | 576 Tr $ | +15,6% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 115 Tr $ | 97,2 Tr $ | +18,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-21| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,22 T $ | 8,14 T $ | +1,0% |
| EPS (theo dự báo) | 2,20 $ | 2,18 $ | +0,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q1 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| System | 5,73 T $ | +61,6% | 69,7% | 17,1 T $ | +35,0% | |
| Customer Support and Other | 2,49 T $ | +40,0% | 30,3% | 9,06 T $ | +30,4% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q1 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CHINA | 2,89 T $ | +26,4% | 37,5% | 8,46 T $ | +22,1% | |
| Taiwan, Province Of China | 1,48 T $ | +44,3% | 19,3% | 5,68 T $ | +47,2% | |
| Korea, Republic Of | 1,63 T $ | +110,5% | 21,3% | 5,36 T $ | +29,5% | |
| JAPAN | 722 Tr $ | +36,3% | 9,4% | 2,36 T $ | +12,1% | |
| United States | 663 Tr $ | +117,6% | 8,6% | 1,89 T $ | +58,2% | |
| Europe | 301 Tr $ | +195,9% | 3,9% | 898 Tr $ | +92,4% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 7,58 T $
- Capex
- -1,04 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -3,9 T $
- Cổ tức
- -1,3 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -789 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 404 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 6,54 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 79,6%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 35,4× | 32,6× | 13,7× – 71,0× |
| EV / EBITDA | 29,0× | 26,6× | 11,3× – 59,1× |
| EV / Doanh thu | 11,3× | 9,3× | 3,7× – 22,1× |
| Giá / FCF | 45,8× | 40,8× | 18,0× – 105,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 21,5× | 18,1× | 10,0× – 41,4× |
| Tỷ suất FCF | 2,2% | 3,6% | 0,9% – 5,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 44,1% | 33,8% | 25,1% – 40,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 71,7% | 57,1% | 44,8% – 73,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 375,94 $ (+57,2%)
khoảng 290,00 $ – 500,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 35,4 T $ | +52,2% | 9,66 $ | +67,6% | 24,8× | 20 |
| FY2028 | 42,5 T $ | +20,1% | 12,12 $ | +25,6% | 19,7× | 18 |
| FY2029 | 48,9 T $ | +15,1% | 14,45 $ | +19,2% | 16,5× | 10 |
| FY2030 | 52,4 T $ | +7,2% | 15,66 $ | +8,3% | 15,3× | 6 |
| FY2031 | 60,3 T $ | +15,0% | 18,67 $ | +19,2% | 12,8× | 7 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 255 số liệu mà Lam Research Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | -1,24 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 0,0% | – | – | |
| – | – | – | 305 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 3,7% | – | – | |
| – | – | – | 1,13 T $ | – | – | |
| – | – | – | 24,1 Tr $ | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 1,59 T $ | 863 Tr $ | +84,5% | 1,3 T $ | 854 Tr $ | +52,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 5,66 T $ | 3,63 T $ | +55,7% | 5,34 T $ | 3,38 T $ | +58,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 8,36 Tr $ | 6,54 Tr $ | +27,8% | 8,07 Tr $ | 6,5 Tr $ | +24,2% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 684 Tr $ | 646 Tr $ | +5,9% | 681 Tr $ | 603 Tr $ | +12,9% |
| Accrued Liabilities, Current | 3,29 T $ | 2,44 T $ | +34,5% | 2,35 T $ | 2,39 T $ | -1,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 2,58 T $ | – | – | 2,48 T $ | 2,17 T $ | +14,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -127 Tr $ | -73,6 Tr $ | -73,0% | -127 Tr $ | -62,4 Tr $ | -103,6% |
| Additional Paid in Capital | 9,36 T $ | 8,79 T $ | +6,5% | 9,24 T $ | 8,7 T $ | +6,3% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | – | – | – | 2,57 Tr $ | 2,99 Tr $ | -13,8% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | – | – | – | 1,35 Tr $ | 1,51 Tr $ | -10,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 115 Tr $ | 97,2 Tr $ | +18,0% | 386 Tr $ | 343 Tr $ | +12,5% |
| Assets | 26,4 T $ | 21,9 T $ | +20,3% | 23,5 T $ | 21,3 T $ | +10,2% |
| Assets, Current | 18,1 T $ | 14,8 T $ | +22,4% | 15,6 T $ | 14,5 T $ | +7,5% |
| Business Acquisition, Goodwill, Expected Tax Deductible Amount | 86,9 Tr $2026-06-28 | 78,9 Tr $ | +10,1% | 86,9 Tr $ | 78,9 Tr $ | +10,1% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 142 Tr $ | 95,7 Tr $ | +48,3% | 120 Tr $ | 80,8 Tr $ | +48,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 7,44 T $ | 6,69 T $ | +11,1% | 5,58 T $ | 6,39 T $ | -12,7% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 7,44 T $ | 6,69 T $ | +11,1% | 5,58 T $ | 6,39 T $ | -12,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 7,45 T $ | 6,71 T $ | +11,0% | 5,6 T $ | 6,41 T $ | -12,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,85 T $ | 304 Tr $ | +509,1% | -810 Tr $ | 557 Tr $ | -245,4% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,33 $ | 0,26 $ | +26,9% | 1,04 $ | 0,92 $ | +13,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 4 T | 4 T | 0,0% | 4 T | 4 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,25 T | 1,26 T | -0,8% | 1,25 T | 1,27 T | -1,4% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 1,25 T | 1,26 T | -0,8% | 1,25 T | 1,27 T | -1,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 1,25 Tr $ | 1,26 Tr $ | -0,7% | 1,25 Tr $ | 1,27 Tr $ | -1,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 2,75 T $ | 1,56 T $ | +76,8% | 7,2 T $ | 5,43 T $ | +32,7% |
| Contract with Customer, Liability | 2,43 T $2026-06-28 | 2,68 T $ | -9,3% | 2,68 T $2025-06-29 | 1,55 T $ | +72,7% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 2,43 T $ | 2,65 T $ | -8,2% | 2,28 T $ | 2,57 T $ | -11,2% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 901 Tr $ | 997 Tr $ | -9,6% | 2,09 T $ | 989 Tr $ | +111,4% |
| Cost of Goods and Services Sold | – | – | – | 11,5 T $ | 9,46 T $ | +21,7% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 959 Tr $ | 702 Tr $ | +36,7% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 298 Tr $ | 238 Tr $ | +25,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 28,7 Tr $ | 23 Tr $ | +24,9% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | 23,9 Tr $2026-06-28 | 26,4 Tr $ | -9,7% | 23,9 Tr $ | 26,4 Tr $ | -9,7% |
| Deferred Compensation Arrangement with Individual, Recorded Liability | 499 Tr $2026-06-28 | 424 Tr $ | +17,6% | 499 Tr $ | 424 Tr $ | +17,6% |
| Deferred Compensation Liability, Current | 867 Tr $ | 726 Tr $ | +19,4% | 695 Tr $ | 618 Tr $ | +12,5% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -270 Tr $ | -373 Tr $ | +27,5% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -13 Tr $ | -2,91 Tr $ | -346,9% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -55,3 Tr $ | -62,9 Tr $ | +12,0% | -289 Tr $ | -363 Tr $ | +20,4% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -5,65 Tr $ | 12,4 Tr $ | -145,3% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | – | – | – | 4,83 Tr $2025-06-29 | 4,91 Tr $ | -1,6% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 2,26 T $2026-06-28 | 1,9 T $ | +19,3% | 2,26 T $ | 1,9 T $ | +19,3% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | – | – | – | 61,5 Tr $2025-06-29 | 64,1 Tr $ | -4,1% |
| Deferred Tax Assets, Investment in Subsidiaries | 1,25 T $2026-06-28 | 1 T $ | +24,7% | 1,25 T $ | 1 T $ | +24,7% |
| Deferred Tax Assets, Net | 1,56 T $2026-06-28 | 1,28 T $ | +22,6% | 1,56 T $ | 1,28 T $ | +22,6% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,8 T $2026-06-28 | 1,47 T $ | +22,2% | 1,8 T $ | 1,47 T $ | +22,2% |
| Deferred Tax Assets, Other | 61 Tr $2026-06-28 | 54,7 Tr $ | +11,5% | 61 Tr $ | 54,7 Tr $ | +11,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 471 Tr $2026-06-28 | 432 Tr $ | +9,1% | 471 Tr $ | 432 Tr $ | +9,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 127 Tr $2026-06-28 | 96,6 Tr $ | +31,4% | 127 Tr $ | 96,6 Tr $ | +31,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | – | – | – | 10,8 Tr $2025-06-29 | 9,98 Tr $ | +8,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 282 Tr $2026-06-28 | 260 Tr $ | +8,2% | 282 Tr $ | 260 Tr $ | +8,2% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 464 Tr $2026-06-28 | 424 Tr $ | +9,4% | 464 Tr $ | 424 Tr $ | +9,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Goodwill | – | – | – | 11,1 Tr $2025-06-29 | 11,3 Tr $ | -1,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 236 Tr $2026-06-28 | 197 Tr $ | +19,4% | 236 Tr $ | 197 Tr $ | +19,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-27, 10-K 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-Q 2025-12-28, 10-Q 2025-09-28, 10-K 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-Q 2024-12-29, 10-Q 2024-09-29
Dữ liệu tính đến 2026-11-01